Outfit /ˈaʊtfɪt/ (đọc gần đúng: ao-phít, nhấn âm đầu) là danh từ tiếng Anh, nghĩa là một bộ trang phục hoàn chỉnh gồm quần áo (và thường cả giày, phụ kiện) được mặc cùng nhau, nhất là cho một dịp cụ thể. Ví dụ: I love your outfit today! (Hôm nay bộ đồ của bạn đẹp quá!) Từ này còn có nghĩa ít gặp hơn là “nhóm, tổ chức nhỏ” và động từ “trang bị”.
Giới trẻ Việt dùng outfit rất tự nhiên: “outfit đi biển”, “outfit đi làm”, “phối outfit”. Điểm cần chú ý là outfit chỉ cả bộ, không chỉ một món đồ riêng lẻ. Một chiếc áo đẹp chưa phải là outfit; chiếc áo đó phối cùng quần, giày, túi mới tạo thành outfit.
Outfit nghĩa là gì trong tiếng Anh?
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Từ loại | Danh từ đếm được (an outfit, outfits); động từ (outfit, outfitted) |
| Phiên âm | /ˈaʊtfɪt/ |
| Cấu tạo | out + fit |
| Nghĩa chính | bộ trang phục, bộ đồ |
| Nghĩa khác | (thân mật) nhóm, công ty nhỏ, ban nhạc; (động từ) trang bị đồ dùng |
| Từ gần nghĩa | look, attire, ensemble, getup (thân mật) |

Các nghĩa của outfit theo ngữ cảnh
| Ngữ cảnh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thời trang hằng ngày | bộ đồ, cách phối đồ | a casual outfit – bộ đồ thường ngày |
| Mạng xã hội | bộ đồ được khoe, chia sẻ | OOTD – outfit of the day |
| Sân khấu, hóa trang | trang phục biểu diễn | a stage outfit – đồ diễn |
| Kinh doanh (thân mật) | một công ty, nhóm nhỏ | a small outfit in Hanoi – một công ty nhỏ ở Hà Nội |
| Động từ | trang bị | The room was outfitted with new desks. – Phòng được trang bị bàn mới. |

OOTD là gì?
OOTD là viết tắt của Outfit Of The Day, nghĩa là “bộ đồ hôm nay”. Đây là hashtag và kiểu bài đăng quen thuộc khi ai đó chụp ảnh toàn thân để chia sẻ cách phối đồ trong ngày. Những cụm tương tự gồm outfit inspo (cảm hứng phối đồ, inspo là dạng rút gọn thân mật của inspiration) và outfit check (nhờ mọi người nhận xét bộ đồ).
Nếu bạn hay khen bạn bè trên mạng, có thể kết hợp outfit với từ lóng slay: Your outfit slays! (Bộ đồ của bạn đỉnh quá!). Hoặc bình luận về cảm giác tổng thể với vibe: This outfit has such a summer vibe.
Câu ví dụ với outfit (Anh – Việt)
- What outfit should I wear to the wedding? – Mình nên mặc bộ gì đi đám cưới?
- Lucy changed her outfit three times before the party. – Lucy thay đồ ba lần trước buổi tiệc.
- Minh’s outfit is simple but neat. – Bộ đồ của Minh đơn giản mà gọn gàng.
- Lan bought a new outfit for the interview. – Lan mua một bộ đồ mới để đi phỏng vấn.
- The dancers wore matching outfits. – Các vũ công mặc đồ đồng bộ.
- Peter works for a small design outfit. – Peter làm cho một công ty thiết kế nhỏ.
- The camp outfitted us with tents and sleeping bags. – Khu cắm trại trang bị cho chúng tôi lều và túi ngủ.
Collocation và tính từ hay đi với outfit
- put together an outfit: phối một bộ đồ
- change (your) outfit: thay đồ
- a matching outfit: bộ đồ đồng bộ, đôi/nhóm mặc giống nhau
- casual / formal / smart-casual outfit: đồ thường ngày / trang trọng / lịch sự thoải mái
- party / beach / work / gym outfit: đồ dự tiệc / đi biển / đi làm / tập gym
- a cute / stylish / comfy outfit: bộ đồ dễ thương / sành điệu / thoải mái
Để mô tả từng món trong outfit, bạn cần vốn từ về quần áo và màu sắc: a white shirt, navy trousers, beige sneakers. Bài quần áo tiếng Anh và màu sắc tiếng Anh sẽ giúp bạn gọi đúng tên từng món.
Phân biệt outfit, clothes, costume và uniform
| Từ | Nghĩa | Lưu ý |
|---|---|---|
| outfit | một bộ đồ hoàn chỉnh | Đếm được: two outfits |
| clothes | quần áo nói chung | Luôn số nhiều, không dùng a clothes |
| costume | trang phục hóa trang, biểu diễn, trang phục truyền thống | a Halloween costume |
| uniform | đồng phục | a school uniform |
| look | diện mạo, phong cách tổng thể | Dùng nhiều trong giới thời trang |
Lỗi hay gặp: nói I bought many outfit mà quên số nhiều. Hãy nói I bought several outfits. Và khi nói chung về quần áo, dùng clothes: I need new clothes (Mình cần quần áo mới).
Mẫu câu hỏi – đáp về outfit khi giao tiếp
Khi trò chuyện về trang phục, người bản xứ hay dùng một số câu ngắn, dễ áp dụng:
- What are you wearing to the party? – Bạn định mặc gì đi tiệc?
- Does this outfit look okay? – Bộ này nhìn ổn không?
- That outfit really suits you. – Bộ đồ đó rất hợp với bạn.
- Where did you get that outfit? – Bạn mua bộ đó ở đâu vậy?
- I need an outfit for a job interview. – Mình cần một bộ đồ để đi phỏng vấn.
Để khen tự nhiên, bạn có thể dùng suit (hợp với vóc dáng, màu da) hoặc go well together (các món phối hợp với nhau): The jacket and the shoes go well together. (Áo khoác và đôi giày rất ăn ý.) Tránh nhầm suit với fit: fit nói về kích cỡ vừa vặn, còn suit nói về độ hợp với người mặc.
Outfit trong tên shop, tên tài khoản thời trang
Vì gắn với thời trang, từ outfit thường được dùng trong tên cửa hàng hoặc tài khoản chia sẻ phối đồ. Khi đặt tên, nên chọn cụm ngắn, dễ đọc, tránh trùng tên thương hiệu đã có. Bạn có thể tham khảo thêm bài gợi ý đặt tên shop quần áo tiếng Anh để có ý tưởng. Muốn học thêm nhiều từ thời trang khác, hãy ghé chuyên mục từ vựng tiếng Anh.






