B2B là viết tắt tiếng Anh của Business to Business, nghĩa là doanh nghiệp với doanh nghiệp: mô hình kinh doanh trong đó một công ty bán sản phẩm, dịch vụ cho công ty khác. Từ đối lập hay gặp là B2C (Business to Consumer) – doanh nghiệp bán trực tiếp cho người tiêu dùng cá nhân. Cách đọc: /ˌbiː tə ˈbiː/ ≈ “bi-tu-bi”.
Hai thuật ngữ này xuất hiện rất nhiều trong tin tuyển dụng, bài viết kinh doanh và các buổi họp marketing ở Việt Nam. Hiểu đúng B2B, B2C giúp bạn đọc mô tả công việc chính xác hơn và nói chuyện với đồng nghiệp, đối tác tự tin hơn.
B2B là viết tắt của từ gì?
| Ký tự | Từ đầy đủ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| B | Business | /ˈbɪznəs/ ≈ “bít-nịt” | Doanh nghiệp, việc kinh doanh |
| 2 | to | /tuː/ hoặc /tə/ – đọc giống số “two” | Tới, cho |
| B | Business | /ˈbɪznəs/ | Doanh nghiệp |
Con số 2 được dùng thay cho to vì hai từ đọc gần giống nhau (two /tuː/ – to /tuː/ khi nhấn). Đây là lối chơi chữ quen thuộc trong tiếng Anh, giống 4 thay cho for. Khi đọc, người bản ngữ thường nói “bi-tu-bi”, có người nói đầy đủ business to business.
B2C là gì?
B2C là Business to Consumer /kənˈsjuːmə(r)/ ≈ “cần-xiu-mơ” – doanh nghiệp bán cho người tiêu dùng. Ví dụ quen thuộc: một tiệm bánh bán bánh cho khách đi đường, một shop quần áo bán hàng online cho từng người mua.
B2B và B2C khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | B2B | B2C |
|---|---|---|
| Khách hàng | Doanh nghiệp, tổ chức | Cá nhân, hộ gia đình |
| Người ra quyết định | Thường nhiều người (phòng mua hàng, quản lý, kế toán) | Thường là chính người mua |
| Quy trình mua | Dài hơn, có báo giá, proposal, hợp đồng | Nhanh, có thể mua ngay |
| Giá trị đơn hàng | Thường lớn, số lượng nhiều | Thường nhỏ, lẻ |
| Mối quan hệ | Dài hạn, chăm sóc kỹ | Đa dạng, có thể mua một lần |
| Cách tiếp thị | Nhấn vào lợi ích, hiệu quả, uy tín | Nhấn vào cảm xúc, trải nghiệm, ưu đãi |
Ví dụ minh họa: một xưởng sản xuất bao bì bán hộp giấy cho các thương hiệu mỹ phẩm là B2B; thương hiệu mỹ phẩm đó bán son cho khách hàng là B2C. Một công ty có thể làm cả hai mô hình cùng lúc.

Các mô hình viết tắt tương tự
| Viết tắt | Đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| B2B | Business to Business | Doanh nghiệp – doanh nghiệp |
| B2C | Business to Consumer | Doanh nghiệp – người tiêu dùng |
| C2C | Consumer to Consumer | Người tiêu dùng bán cho nhau (như chợ đồ cũ online) |
| B2G | Business to Government | Doanh nghiệp – cơ quan nhà nước |
| D2C / DTC | Direct to Consumer | Thương hiệu bán thẳng cho người dùng, không qua trung gian |

Ví dụ câu có B2B, B2C (Anh – Việt)
- Minh works for a B2B software company. – Minh làm cho một công ty phần mềm B2B.
- Our company focuses on the B2C market. – Công ty chúng tôi tập trung vào thị trường B2C.
- B2B sales cycles are usually longer. – Chu kỳ bán hàng B2B thường dài hơn.
- Lucy is looking for a job in B2B marketing. – Lucy đang tìm việc trong mảng marketing B2B.
- The brand sells both B2B and B2C. – Thương hiệu này bán cả cho doanh nghiệp lẫn người tiêu dùng.
- Peter manages key B2B accounts. – Peter quản lý các khách hàng doanh nghiệp chủ chốt.
B2B trong tin tuyển dụng nghĩa là gì?
Khi đọc JD (mô tả công việc), bạn sẽ gặp các vị trí như B2B Sales Executive (nhân viên kinh doanh khách hàng doanh nghiệp), B2B Marketing Specialist, Key Account Manager. Những vị trí này thường yêu cầu kỹ năng đàm phán, viết email chuyên nghiệp, lập báo giá và chăm sóc khách hàng lâu dài. Các vị trí B2C thì gần với bán lẻ, chăm sóc khách hàng cá nhân, thương mại điện tử.
Nếu bạn mới làm quen với ngành kinh doanh, nên tìm hiểu thêm marketing là gì, KPI là gì và partner là gì – những từ thường đi cùng B2B trong môi trường công sở.
Từ vựng tiếng Anh hay đi cùng B2B
| Từ / cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| client | /ˈklaɪənt/ ≈ “clai-ần-t” | Khách hàng (thường dùng trong B2B, dịch vụ) |
| customer | /ˈkʌstəmə(r)/ ≈ “cát-xtờ-mơ” | Khách hàng, người mua |
| supplier / vendor | /səˈplaɪə(r)/, /ˈvendə(r)/ | Nhà cung cấp |
| wholesale | /ˈhəʊlseɪl/ ≈ “hâu-xêu” | Bán buôn, bán sỉ |
| retail | /ˈriːteɪl/ ≈ “ri-têu” | Bán lẻ |
| quotation | /kwəʊˈteɪʃn/ ≈ “quâu-tây-sần” | Bảng báo giá |
| contract | /ˈkɒntrækt/ ≈ “con-trác-t” | Hợp đồng |
| lead | /liːd/ ≈ “li-đ” | Khách hàng tiềm năng |
Một mẹo nhỏ để phân biệt: trong B2B người ta hay dùng client cho khách hàng gắn bó lâu dài, có hợp đồng; còn customer dùng rộng hơn, rất phổ biến trong B2C. Ví dụ: We signed a contract with a new client. (Chúng tôi vừa ký hợp đồng với một khách hàng mới.) và The shop had many customers today. (Hôm nay cửa hàng đông khách.)
Có nên dùng từ B2B khi nói chuyện hằng ngày?
B2B, B2C là thuật ngữ công việc, dùng tự nhiên trong cuộc họp, báo cáo, tin tuyển dụng và bài viết kinh doanh. Khi giải thích cho người không làm trong ngành, bạn nên nói rõ hơn: “bán cho doanh nghiệp” và “bán cho khách lẻ”. Trong email gửi đối tác nước ngoài, viết B2B là hoàn toàn bình thường vì đây là từ viết tắt quốc tế, ai làm kinh doanh cũng hiểu.
Cách đọc và viết B2B đúng
- Viết hoa cả hai chữ B: B2B, B2C; không viết “b2b” trong văn bản trang trọng.
- Có thể viết business-to-business có gạch nối khi dùng như tính từ: a business-to-business platform.
- Đọc “bi-tu-bi”, “bi-tu-xi”; trọng âm rơi vào chữ cái cuối.
Bạn có thể ôn tên chữ cái ở bài bảng chữ cái tiếng Anh để đọc các từ viết tắt khác chuẩn hơn.






