Màu sắc tiếng Anh gọi chung là colour (Anh – Anh) hoặc color (Anh – Mỹ), đọc /ˈkʌlə(r)/ ≈ “ca-lơ”. Các màu cơ bản gồm red (đỏ), orange (cam), yellow (vàng), green (xanh lá), blue (xanh dương), purple (tím), pink (hồng), brown (nâu), black (đen), white (trắng) và grey/gray (xám).
Một điểm khiến người Việt hay lúng túng: tiếng Việt dùng chung chữ “xanh” cho cả xanh lá lẫn xanh dương, còn tiếng Anh tách rõ green và blue. Ngược lại, “vàng” trong tiếng Việt có thể là yellow (màu vàng) hoặc gold (màu vàng kim). Bảng dưới đây giúp bạn gọi đúng từng sắc màu, kèm phiên âm và cách đọc gần đúng.
Bảng 46 màu sắc tiếng Anh kèm phiên âm và cách đọc
Phiên âm theo IPA kiểu Anh – Anh; với âm /r/ cuối từ, giọng Mỹ sẽ đọc rõ hơn. Cách đọc bằng chữ Việt chỉ mang tính gần đúng.
| # | Tiếng Anh | Phiên âm | Đọc gần đúng | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | red | /red/ | rét | đỏ |
| 2 | orange | /ˈɒrɪndʒ/ | o-rin-ch | cam |
| 3 | yellow | /ˈjeləʊ/ | dé-lâu | vàng |
| 4 | green | /ɡriːn/ | grin | xanh lá |
| 5 | blue | /bluː/ | blu | xanh dương |
| 6 | purple | /ˈpɜːpl/ | pơ-pồ | tím |
| 7 | pink | /pɪŋk/ | pinh-k | hồng |
| 8 | brown | /braʊn/ | brao-n | nâu |
| 9 | black | /blæk/ | blác | đen |
| 10 | white | /waɪt/ | goai-t | trắng |
| 11 | grey (UK) / gray (US) | /ɡreɪ/ | grây | xám |
| 12 | violet | /ˈvaɪələt/ | vai-ơ-lợt | tím violet (tím xanh) |
| 13 | indigo | /ˈɪndɪɡəʊ/ | in-đi-gâu | chàm |
| 14 | navy | /ˈneɪvi/ | nây-vi | xanh hải quân, xanh đen |
| 15 | sky blue | /ˌskaɪ ˈbluː/ | xcai-blu | xanh da trời |
| 16 | turquoise | /ˈtɜːkwɔɪz/ | tơ-quoi-z | xanh ngọc lam |
| 17 | teal | /tiːl/ | ti-l | xanh mòng két |
| 18 | cyan | /ˈsaɪən/ | xai-ần | xanh lơ |
| 19 | lime | /laɪm/ | lai-m | xanh chanh, xanh nõn chuối |
| 20 | olive | /ˈɒlɪv/ | o-lív | xanh ô liu |
| 21 | mint | /mɪnt/ | min-t | xanh bạc hà |
| 22 | emerald | /ˈemərəld/ | e-mơ-rợt | xanh lục bảo |
| 23 | jade | /dʒeɪd/ | giây-đ | xanh ngọc bích |
| 24 | beige | /beɪʒ/ | bây-giơ (nhẹ) | be |
| 25 | cream | /kriːm/ | crim | màu kem |
| 26 | ivory | /ˈaɪvəri/ | ai-vơ-ri | trắng ngà |
| 27 | gold | /ɡəʊld/ | gâu-đ | vàng kim |
| 28 | silver | /ˈsɪlvə(r)/ | xiu-vơ | bạc |
| 29 | bronze | /brɒnz/ | bron-z | màu đồng |
| 30 | maroon | /məˈruːn/ | mơ-run | nâu đỏ sẫm |
| 31 | burgundy | /ˈbɜːɡəndi/ | bơ-gân-đi | đỏ rượu vang |
| 32 | crimson | /ˈkrɪmzn/ | crim-zần | đỏ thẫm |
| 33 | scarlet | /ˈskɑːlət/ | xca-lợt | đỏ tươi |
| 34 | ruby | /ˈruːbi/ | ru-bi | đỏ hồng ngọc |
| 35 | coral | /ˈkɒrəl/ | co-rồ | hồng san hô |
| 36 | peach | /piːtʃ/ | pi-ch | hồng đào |
| 37 | salmon | /ˈsæmən/ | xa-mần (không đọc l) | hồng cam cá hồi |
| 38 | rose | /rəʊz/ | râu-z | hồng phấn |
| 39 | magenta | /məˈdʒentə/ | mơ-gien-tơ | hồng cánh sen, đỏ tía |
| 40 | lavender | /ˈlævəndə(r)/ | la-vần-đơ | tím oải hương |
| 41 | lilac | /ˈlaɪlək/ | lai-lấc | tím hoa cà |
| 42 | khaki | /ˈkɑːki/ | ca-ki | màu kaki (vàng nâu nhạt) |
| 43 | tan | /tæn/ | ten | nâu vàng, màu da rám nắng |
| 44 | hazel | /ˈheɪzl/ | hây-zồ | nâu hạt dẻ (hay dùng cho màu mắt) |
| 45 | amber | /ˈæmbə(r)/ | em-bơ | vàng hổ phách |
| 46 | charcoal | /ˈtʃɑːkəʊl/ | cha-câu-l | xám than |
Nhiều màu ở trên vốn là tên hoa, quả hay đá quý: lavender, lilac, rose là hoa (xem thêm các loài hoa tiếng Anh), còn emerald, ruby, jade, amber là đá quý (xem các loại đá quý tiếng Anh).

Cách nói màu đậm, nhạt, sáng, tối trong tiếng Anh
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| light | nhạt, sáng | light blue – xanh nhạt |
| pale | nhợt, rất nhạt | pale pink – hồng phớt |
| dark | đậm, tối | dark green – xanh lá đậm |
| deep | sâu, thẫm | deep red – đỏ thẫm |
| bright | tươi, rực | bright yellow – vàng tươi |
| pastel | màu phấn, dịu | pastel colours – các màu pastel |
| neon | màu dạ quang | neon green – xanh dạ quang |
| -ish | hơi hơi, ngả màu | reddish – hơi đỏ, greenish – ngả xanh, bluish – hơi xanh |
Lưu ý chính tả khi thêm -ish: red → reddish (gấp đôi d), blue → bluish (bỏ e). Khi tính từ ghép màu đứng trước danh từ, người viết thường dùng gạch nối: a dark-blue shirt (chiếc áo sơ mi xanh đậm); khi đứng sau động từ thì không cần: The shirt is dark blue. Màu sắc là một nhóm tính từ nên đứng trước danh từ và sau các tính từ chỉ ý kiến, kích thước: a beautiful big red balloon – một quả bóng bay đỏ to đẹp.

Màu ghép và cách hỏi về màu sắc
- Ghép hai màu: blue-green (xanh lam ngả lục), yellowish green (xanh lá ngả vàng), reddish brown (nâu đỏ).
- Ghép với sự vật: sea green (xanh nước biển), blood red (đỏ máu), snow white (trắng như tuyết), jet black (đen nhánh), lemon yellow (vàng chanh).
- Hỏi màu: What colour is your bag? – Túi của bạn màu gì? → It’s navy. – Màu xanh đen.
- Hỏi màu yêu thích: What’s your favourite colour? – Màu yêu thích của bạn là gì? → Lan’s favourite colour is lavender. – Màu yêu thích của Lan là tím oải hương.
Thành ngữ tiếng Anh với màu sắc
| Thành ngữ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| feel blue | cảm thấy buồn | Minh feels a bit blue today. – Hôm nay Minh hơi buồn. |
| out of the blue | bất ngờ, không báo trước | She called me out of the blue. – Cô ấy bất ngờ gọi cho tôi. |
| once in a blue moon | hiếm khi, năm thì mười họa | I eat fast food once in a blue moon. – Năm thì mười họa tôi mới ăn đồ ăn nhanh. |
| green with envy | ghen tị | He was green with envy at my new bike. – Cậu ấy ghen tị với chiếc xe đạp mới của tôi. |
| give the green light | bật đèn xanh, cho phép | The boss gave the green light to the project. – Sếp đã bật đèn xanh cho dự án. |
| see red | nổi giận | He sees red when people are late. – Anh ấy nổi giận khi người khác đến muộn. |
| red tape | thủ tục rườm rà | There’s too much red tape. – Có quá nhiều thủ tục rườm rà. |
| caught red-handed | bị bắt quả tang | The cat was caught red-handed near the fish. – Con mèo bị bắt quả tang cạnh đĩa cá. |
| in the red / in the black | thua lỗ / có lãi | The shop is finally in the black. – Cửa hàng cuối cùng đã có lãi. |
| a white lie | lời nói dối vô hại | It was just a white lie. – Đó chỉ là lời nói dối vô hại. |
| green fingers (UK) / green thumb (US) | khéo trồng cây | My grandma has green fingers. – Bà tôi trồng cây rất khéo. |
| a golden opportunity | cơ hội vàng | Don’t miss this golden opportunity. – Đừng bỏ lỡ cơ hội vàng này. |
Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ màu sắc
Màu sắc là nguồn đặt tên rất được ưa chuộng ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt với tên nữ. Một số tên tiêu biểu:
| Tên | Màu gắn với tên | Ghi chú |
|---|---|---|
| Scarlett | đỏ tươi | bắt nguồn từ scarlet, tên nữ cá tính |
| Ruby | đỏ hồng ngọc | từ tên đá quý, gốc Latin ruber – đỏ |
| Rose | hồng | tên hoa hồng, cổ điển và nữ tính |
| Violet | tím | tên hoa và màu tím violet |
| Jade | xanh ngọc bích | gợi sự quý giá, thanh khiết |
| Amber | vàng hổ phách | ấm áp, rạng rỡ |
| Hazel | nâu hạt dẻ | vốn là tên cây phỉ |
| Olive | xanh ô liu | gợi hòa bình |
| Indigo | chàm | tên hiện đại, dùng cho cả nam và nữ |
| Rory | đỏ | tên nam gốc Gaelic, thường được giải nghĩa là “vua đỏ” |
| Russell | đỏ | tên nam gốc Pháp cổ, chỉ người tóc đỏ |
| Gray / Grey | xám | vốn là họ, nay dùng làm tên nam |
Nếu muốn nhiều lựa chọn hơn, xem trọn bộ 50 tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ màu sắc. Học màu sắc xong, bạn có thể chuyển sang các chủ đề gần gũi khác trong kho từ vựng tiếng Anh theo chủ đề như trái cây, con vật, quần áo.






