Recommend /ˌrekəˈmend/ (đọc gần đúng: re-cơ-men-đ) là động từ tiếng Anh, nghĩa là giới thiệu, đề xuất một thứ bạn thấy tốt cho người khác, hoặc khuyên ai đó nên làm gì. Ví dụ: I recommend this café. – Mình gợi ý quán cà phê này. Danh từ của nó là recommendation (lời giới thiệu, lời khuyên).
Người Việt hay nói “rcm cho mình vài bộ phim”, “quán này được rcm nhiều lắm”. Chữ “rcm” chính là cách viết tắt kiểu mạng xã hội của recommend. Tuy dễ hiểu, recommend lại có vài cấu trúc ngữ pháp khiến người học dễ sai, đặc biệt là đi với V-ing hay to V.
Recommend nghĩa là gì?
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Từ loại | Động từ (ngoại động từ) |
| Phiên âm | /ˌrekəˈmend/, trọng âm chính ở âm cuối |
| Chính tả | Một chữ c, hai chữ m: re-co-mmend |
| Nghĩa chính | Giới thiệu, đề xuất, khuyên |
| Word family | recommendation (n), recommended (adj), recommender (n, ít dùng) |
Lỗi chính tả phổ biến là viết thành reccomend hoặc recomend. Mẹo nhớ: tách thành re + commend (khen ngợi), mà commend có hai chữ m.

4 cấu trúc recommend thông dụng
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| recommend + N (+ to sb) | Lan recommended a good dentist to me. | Lan giới thiệu cho tôi một nha sĩ giỏi. |
| recommend + V-ing | I recommend booking early. | Tôi khuyên nên đặt chỗ sớm. |
| recommend (that) + S + (should) + V nguyên mẫu | The doctor recommended that he rest for a week. | Bác sĩ khuyên anh ấy nghỉ ngơi một tuần. |
| recommend + sb + to V | I’d recommend you to call first. | Tôi khuyên bạn nên gọi trước. |
Một số ghi chú quan trọng:
- Sau recommend that, động từ ở dạng nguyên mẫu không chia (cấu trúc giả định): They recommend that she take the course, không phải takes. Tiếng Anh–Anh hay thêm should: that she should take.
- Cấu trúc recommend sb to do sth được chấp nhận, gặp nhiều trong tiếng Anh–Anh, nhưng trong văn viết trang trọng, nhiều người ưu tiên dạng that hoặc V-ing.
- Không dùng recommend to do khi không có tân ngữ chỉ người: nói I recommend going, không nói I recommend to go.
Bạn có thể ôn thêm vị trí tân ngữ trong câu ở bài tân ngữ là gì và các loại động từ ở bài động từ là gì.

“Recommend me” có đúng không?
Câu Can you recommend me a book? rất hay gặp trong giao tiếp thân mật và người nghe vẫn hiểu. Tuy vậy, theo ngữ pháp chuẩn, cách nói được khuyên dùng là Can you recommend a book to me? hoặc Can you recommend a good book?. Khi viết email, bài thi hay văn bản công việc, hãy dùng dạng chuẩn.
Câu ví dụ Anh–Việt với recommend
- Peter highly recommends this podcast. – Peter rất khuyến khích nghe podcast này.
- What would you recommend for a beginner? – Bạn gợi ý gì cho người mới bắt đầu?
- We don’t recommend using this product on sensitive skin. – Chúng tôi không khuyến nghị dùng sản phẩm này cho da nhạy cảm.
- Minh asked his teacher for a recommendation letter. – Minh xin thầy giáo viết thư giới thiệu.
- This restaurant was recommended by a friend. – Nhà hàng này được một người bạn giới thiệu.
- Lucy, can you recommend a good outfit for the party? – Lucy ơi, gợi ý giúp mình bộ đồ đẹp đi tiệc nhé?
- The recommended dose is written on the label. – Liều khuyến nghị được ghi trên nhãn.
Câu đầu tiên có thể dùng cho mọi chủ đề, từ podcast đến sách, phim; câu với Lucy phù hợp khi nhờ bạn bè góp ý outfit. Tên Peter trong ví dụ là tên nam gốc Hy Lạp, xem thêm ý nghĩa tên Peter.
Phân biệt recommend, suggest, advise và introduce
| Từ | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| recommend | giới thiệu, khuyên dùng (vì thấy tốt) | Thường dựa trên trải nghiệm hoặc chuyên môn |
| suggest | gợi ý, đề nghị | Nhẹ hơn; suggest + V-ing / that, không dùng suggest sb to V |
| advise | khuyên | Trang trọng hơn; advise sb to V là dạng chuẩn |
| introduce | giới thiệu (người với người, chủ đề mới) | Let me introduce my friend., không dùng để “khuyên dùng” |
Người Việt hay dịch “giới thiệu quán ăn” thành introduce a restaurant; câu tự nhiên hơn là recommend a restaurant.
Cụm từ hay đi với recommend
- highly recommend – rất khuyên dùng
- strongly recommend – thực sự khuyên (nhấn mạnh lời khuyên)
- personal recommendation – lời giới thiệu cá nhân
- letter of recommendation – thư giới thiệu
- recommended for you – đề xuất cho bạn (thường thấy trên ứng dụng)
Khi nhận được góp ý sau một lời giới thiệu, đó chính là feedback; còn khi doanh nghiệp đề xuất phương án cho khách hàng, họ thường gửi một bản proposal.
Bài tập nhanh với recommend
Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc:
- I recommend (to try / trying) the noodle soup.
- The teacher recommended that Minh (practise / practises) speaking every day.
- Can you recommend a good hotel (to me / me to)?
- We highly (recommend / recommendation) this course for beginners.
- Lan wrote a letter of (recommend / recommendation) for her student.
Đáp án:
- trying – recommend + V-ing khi không có tân ngữ chỉ người.
- practise – sau recommend that dùng động từ nguyên mẫu (Anh–Mỹ viết practice).
- to me – recommend something to somebody.
- recommend – cần động từ sau trạng từ highly.
- recommendation – sau giới từ of cần danh từ.






