Động từ là từ chỉ hành động, hoạt động hoặc trạng thái của người, sự vật, ví dụ: chạy, ăn, suy nghĩ, yêu, là. Trong tiếng Anh, động từ gọi là verb (/vɜːb/ Anh – Anh, /vɝːb/ Anh – Mỹ, đọc gần đúng “vớ-b”), như run, eat, think, love, be; mọi câu tiếng Anh hoàn chỉnh đều cần ít nhất một động từ được chia.
Điểm khác lớn nhất so với tiếng Việt: động từ tiếng Việt không đổi hình thức (hôm qua tôi đi, ngày mai tôi đi), còn động từ tiếng Anh thay đổi theo thì và chủ ngữ: I go, she goes, they went, we have gone. Vì vậy hiểu rõ các loại động từ là bước bắt buộc trước khi học các thì.
Các loại động từ trong tiếng Anh
Động từ có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí. Bảng dưới tóm tắt trước, chi tiết từng nhóm ở phần sau.
| Tiêu chí | Các loại | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vai trò trong câu | Động từ thường, động từ to be, trợ động từ, động từ khuyết thiếu, động từ nối | play; am/is/are; do/have; can/must; seem |
| Có cần tân ngữ không | Nội động từ, ngoại động từ | sleep; buy (something) |
| Cách chia V2, V3 | Có quy tắc, bất quy tắc | work – worked; go – went – gone |
| Ý nghĩa | Động từ hành động, động từ trạng thái | run, write; know, believe |
1. Động từ thường (main verbs)
Là động từ mang nghĩa chính của câu: Lan teaches English. (Lan dạy tiếng Anh.) Ở thì hiện tại đơn, động từ thường thêm -s/-es khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it, Peter, my mother). Cách đọc đuôi này xem bài cách phát âm s/es.
2. Động từ to be
Be có các dạng am, is, are (hiện tại), was, were (quá khứ), been (V3), being (V-ing). Nó vừa là động từ chính (She is a nurse – Cô ấy là y tá), vừa là trợ động từ trong thì tiếp diễn và câu bị động.
3. Trợ động từ (auxiliary verbs)
Ba trợ động từ chính là be, do, have, giúp tạo thì, câu phủ định, câu hỏi và câu bị động:
- Do you like coffee? – Bạn có thích cà phê không? (do tạo câu hỏi)
- She has finished her work. – Cô ấy đã làm xong việc. (have tạo thì hoàn thành)
- The house was built in 2010. – Ngôi nhà được xây năm 2010. (be tạo bị động)
4. Động từ khuyết thiếu (modal verbs)
Gồm can, could, may, might, must, shall, should, will, would và ought to. Chúng đứng trước động từ nguyên mẫu không “to”, không thêm -s, không có dạng V-ing: He can swim (không nói “He cans swim” hay “He can to swim”). Cách dùng chi tiết có trong bài động từ khiếm khuyết.
5. Động từ nối (linking verbs)
Nối chủ ngữ với tính từ hoặc danh từ mô tả chủ ngữ: be, become, seem, appear, look, feel, sound, smell, taste, get, stay. Sau động từ nối dùng tính từ, không dùng trạng từ: You look happy (Trông bạn vui), không nói “look happily”.
6. Nội động từ và ngoại động từ
Ngoại động từ (transitive) cần tân ngữ đi sau: She bought a new phone. Nội động từ (intransitive) không cần tân ngữ: The baby is sleeping. Nhiều động từ có thể dùng theo cả hai cách: He opened the door (ngoại) – The door opened (nội). Lưu ý chỉ ngoại động từ mới chuyển được sang câu bị động; muốn hiểu kỹ hơn về thành phần đứng sau động từ, xem bài tân ngữ là gì.
7. Động từ có quy tắc và bất quy tắc
Động từ có quy tắc thêm -ed ở V2 và V3 (play – played – played). Động từ bất quy tắc có dạng riêng phải học thuộc (write – wrote – written). Danh sách đầy đủ chia theo nhóm có trong bảng động từ bất quy tắc.

Động từ trạng thái và động từ hành động
Động từ hành động (action/dynamic verbs) chỉ việc làm có thể bắt đầu và kết thúc: run, cook, write, study. Động từ trạng thái (stative verbs) chỉ suy nghĩ, cảm xúc, sở hữu, giác quan, thường không chia ở dạng tiếp diễn.
| Nhóm trạng thái | Động từ |
|---|---|
| Suy nghĩ | know, believe, understand, remember, mean |
| Cảm xúc | like, love, hate, prefer, want, need |
| Sở hữu | have (sở hữu), own, belong |
| Giác quan, cảm nhận | see, hear, smell, taste (khi chỉ tính chất) |
| Khác | seem, cost, contain, consist |
Ví dụ: I know Peter (đúng), không nói “I am knowing Peter”. Tuy nhiên một số động từ có hai nghĩa: I have a car (sở hữu, không tiếp diễn) – I am having dinner (đang ăn tối, là hành động nên chia tiếp diễn được); I think you’re right (cho rằng) – I’m thinking about my English name (đang suy nghĩ về tên tiếng Anh của mình). Câu cuối cũng là việc nhiều người đi làm hay cân nhắc; nếu bạn đang ở bước đó, có thể dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh để có thêm gợi ý.

Động từ đi với V-ing hay to V?
Khi hai động từ đứng cạnh nhau, động từ thứ hai có thể ở dạng V-ing (danh động từ) hoặc to V (động từ nguyên mẫu có to), tùy động từ đứng trước.
| Theo sau là | Động từ thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-ing | enjoy, avoid, finish, mind, keep, practise, suggest, consider, imagine, miss | Minh enjoys playing football. (Minh thích chơi bóng đá.) |
| to V | want, decide, hope, plan, agree, refuse, promise, learn, need, afford, expect | She decided to study abroad. (Cô ấy quyết định đi du học.) |
| Cả hai, nghĩa gần như nhau | like, love, hate, begin, start, continue | It started raining / to rain. (Trời bắt đầu mưa.) |
| Cả hai, nghĩa khác nhau | stop, remember, forget, try, regret | xem giải thích bên dưới |
- stop smoking = bỏ hút thuốc; stop to smoke = dừng lại (việc đang làm) để hút thuốc.
- remember locking the door = nhớ là đã khóa cửa; remember to lock the door = nhớ phải khóa cửa.
- try opening the window = thử mở cửa sổ xem sao; try to open the window = cố gắng mở cửa sổ.
Sau giới từ luôn dùng V-ing: She is good at drawing, Thank you for helping me. Cấu trúc suggest + V-ing được phân tích kỹ trong bài cấu trúc suggest.
Cụm động từ (phrasal verbs)
Động từ kết hợp với giới từ hoặc trạng từ tạo thành nghĩa mới: give up (từ bỏ), look after (chăm sóc), take up (bắt đầu một sở thích). Nghĩa của cụm thường không đoán được từ nghĩa từng từ, nên cần học riêng; xem bài phrasal verb là gì.
Lỗi thường gặp khi dùng động từ
- Quên thêm -s/-es: “She like music” → She likes music.
- Dùng hai động từ chính không nối: “I am go to school” → I go to school hoặc I am going to school.
- Thêm to sau động từ khuyết thiếu: “You should to rest” → You should rest.
- Chia tiếp diễn với động từ trạng thái: “I am wanting a coffee” → I want a coffee.
Bài tập về động từ (có đáp án)
- My brother (play / plays) ______ the guitar every evening.
- I don’t mind (wait / waiting) ______ for you.
- They agreed (help / to help) ______ us.
- She (is knowing / knows) ______ the answer.
- We must (finish / to finish) ______ this today.
- Please remember (to send / sending) ______ the email tomorrow.
Đáp án:
- plays – chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, hiện tại đơn.
- waiting – mind + V-ing.
- to help – agree + to V.
- knows – know là động từ trạng thái.
- finish – sau must dùng V nguyên mẫu không to.
- to send – nhớ phải làm một việc trong tương lai.






