TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

OT là gì? OT là viết tắt của từ gì trong công việc và đời sống?

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
OT là gì? OT là viết tắt của từ gì trong công việc và đời sống?
Nội dung chính
  1. OT là viết tắt của từ gì?
  2. Từ vựng tiếng Anh về làm thêm giờ
  3. Ví dụ câu với OT
  4. Quy định làm thêm giờ ở Việt Nam (tham khảo)
  5. OT trong tin tuyển dụng và email công việc
  6. OT khác gì với làm ca, hybrid và freelance?
  7. OT nhiều có sao không?

OT phổ biến nhất là viết tắt của Overtime /ˈəʊvətaɪm/, nghĩa là làm thêm giờ – thời gian làm việc ngoài giờ làm việc bình thường theo quy định hoặc theo hợp đồng. OT đọc theo tên hai chữ cái là /ˌəʊ ˈtiː/ (gần đúng: âu-ti). Ngoài ra, tùy ngữ cảnh, OT còn có thể là hiệp phụ trong thể thao, Old Testament (Cựu Ước) hay off-topic (lạc đề) trên diễn đàn.

Trong văn phòng, nhà máy hay các công ty công nghệ ở Việt Nam, câu “tối nay phải OT” quen thuộc đến mức nhiều người dùng OT như một động từ tiếng Việt. Bài viết này giải thích nghĩa từng chữ, từ vựng tiếng Anh xoay quanh làm thêm giờ, các nghĩa khác của OT và những lưu ý khi dùng từ này trong email công việc.

OT là viết tắt của từ gì?

Dạng đầy đủ Nghĩa Ngữ cảnh
Overtime Làm thêm giờ; giờ làm thêm Công việc, nhân sự (phổ biến nhất)
Overtime Hiệp phụ Thể thao, đặc biệt là bóng rổ, khúc côn cầu (Anh–Mỹ)
Old Testament Kinh Cựu Ước Tôn giáo, nghiên cứu văn hóa
Occupational Therapy Hoạt động trị liệu Y tế, phục hồi chức năng
Off-topic Lạc đề, ngoài chủ đề Diễn đàn, nhóm chat

Từ overtime được ghép từ over (vượt quá) và time (thời gian): thời gian vượt quá giờ làm chuẩn. Khi đọc OT, mỗi chữ cái đọc theo tên tiếng Anh: O /əʊ/, T /tiː/; xem lại cách đọc tên chữ cái ở bài bảng chữ cái tiếng Anh.

OT là viết tắt của từ gì?
OT là viết tắt của từ gì? – tóm tắt nhanh.

Từ vựng tiếng Anh về làm thêm giờ

Từ / cụm từ Nghĩa
work overtime / do overtime Làm thêm giờ
overtime pay Tiền lương làm thêm giờ
overtime hours Số giờ làm thêm
unpaid overtime Làm thêm không được trả lương
work late Làm muộn (thân mật)
work extra hours Làm thêm giờ
regular / normal working hours Giờ làm việc bình thường
time off in lieu (Anh–Anh) Nghỉ bù thay cho tiền làm thêm

Lưu ý ngữ pháp: overtime thường là danh từ không đếm được, nên nói do some overtime, không nói “do an overtime”. Overtime cũng dùng như trạng từ: work overtime.

Từ vựng tiếng Anh về làm thêm giờ
Từ vựng tiếng Anh về làm thêm giờ – tóm tắt nhanh.

Ví dụ câu với OT

  • I have to work overtime tonight. – Tối nay mình phải OT.
  • Lan did ten hours of overtime last week. – Tuần trước Lan làm thêm mười tiếng.
  • Does this job pay for overtime? – Công việc này có trả lương làm thêm không?
  • Peter often works late before a big deadline. – Peter thường làm muộn trước mỗi hạn chót lớn.
  • The game went into overtime. – Trận đấu bước vào hiệp phụ.
  • Sorry, this is a bit OT, but has anyone seen the new film? – Xin lỗi hơi lạc đề, nhưng có ai xem phim mới chưa?
  • Minh prefers time off instead of overtime pay. – Minh thích được nghỉ bù hơn là nhận tiền làm thêm.

Quy định làm thêm giờ ở Việt Nam (tham khảo)

Theo Bộ luật Lao động 2019, làm thêm giờ là khoảng thời gian làm việc ngoài thời giờ làm việc bình thường theo luật, thỏa ước hoặc nội quy. Một số điểm thường được nhắc đến:

  • Việc làm thêm giờ cần có sự đồng ý của người lao động.
  • Có giới hạn số giờ làm thêm theo ngày, theo tháng và theo năm.
  • Tiền lương làm thêm giờ được tính cao hơn lương giờ bình thường, với mức tối thiểu khác nhau cho ngày thường, ngày nghỉ hằng tuần và ngày nghỉ lễ, Tết.

Quy định chi tiết có thể được sửa đổi, bổ sung bằng các văn bản hướng dẫn, nên khi cần con số chính xác, bạn hãy tra văn bản pháp luật hiện hành hoặc hỏi bộ phận HR của công ty.

OT trong tin tuyển dụng và email công việc

Bạn hay gặp các cụm như “không OT”, “OT có lương”, “ít OT” trong mô tả công việc. Đọc kỹ phần này trong JD giúp bạn hình dung khối lượng công việc thực tế. Khi nhận offer, đừng ngại hỏi rõ chính sách làm thêm giờ:

  • Could you tell me about the company’s overtime policy? – Anh/chị có thể cho em biết chính sách làm thêm giờ của công ty không?
  • How is overtime compensated? – Làm thêm giờ được bù như thế nào?

Trong email tiếng Anh trang trọng, nên viết đầy đủ overtime thay vì OT để tránh hiểu nhầm, nhất là khi người nhận không quen cách viết tắt của đội ngũ Việt Nam.

OT khác gì với làm ca, hybrid và freelance?

  • OT: làm vượt quá giờ chuẩn.
  • shift work: làm theo ca (ca sáng, ca đêm) – vẫn là giờ làm chính thức.
  • hybrid work: kết hợp làm tại văn phòng và từ xa, không liên quan đến số giờ.
  • freelance: làm tự do theo dự án, tự sắp xếp thời gian.

OT nhiều có sao không?

Làm thêm giờ thỉnh thoảng giúp hoàn thành việc gấp và tăng thu nhập. Nhưng nếu OT kéo dài liên tục, cơ thể và tinh thần dễ rơi vào trạng thái burn out. Hãy cân bằng thời gian nghỉ ngơi, trao đổi với quản lý khi khối lượng việc vượt sức và lên kế hoạch hợp lý quanh mỗi deadline. Cách đọc giờ giấc khi hẹn lịch làm thêm có trong bài cách đọc giờ trong tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

OT là viết tắt của từ gì?

OT thường là viết tắt của Overtime, nghĩa là làm thêm giờ. Trong thể thao, OT là hiệp phụ; trên diễn đàn, OT có thể là off-topic (lạc đề).

OT đọc như thế nào?

OT đọc theo tên hai chữ cái là /ˌəʊ ˈtiː/, gần giống “âu-ti”. Từ đầy đủ overtime đọc /ˈəʊvətaɪm/.

Làm thêm giờ tiếng Anh là gì?

Làm thêm giờ là work overtime hoặc do overtime; tiền làm thêm giờ là overtime pay.

Có nên viết OT trong email tiếng Anh không?

Với email trang trọng hoặc gửi đối tác nước ngoài, bạn nên viết đầy đủ overtime để tránh hiểu nhầm.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm