Scan /skæn/ (đọc gần đúng: xcan, âm “a” bẹt, mở miệng rộng) vừa là động từ vừa là danh từ tiếng Anh. Nghĩa phổ biến nhất ở Việt Nam là quét tài liệu, hình ảnh hay mã QR bằng máy để chuyển thành dữ liệu số. Ngoài ra, scan còn có nghĩa rà soát, nhìn lướt kỹ một khu vực và đọc lướt để tìm một thông tin cụ thể. Ví dụ: Please scan your ID card. (Vui lòng scan căn cước của bạn.)
Trong văn phòng, “scan hồ sơ gửi qua email” là việc quen thuộc; trong lớp tiếng Anh, giáo viên lại hay nhắc “skimming và scanning”. Cùng một từ nhưng ngữ cảnh khác nhau, nên bài này sẽ đi lần lượt từng nghĩa để bạn không bị rối.
Scan nghĩa là gì trong tiếng Anh?
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Từ loại | Động từ (scan – scanned – scanned); danh từ (a scan) |
| Phiên âm | /skæn/; quá khứ scanned /skænd/ |
| Nghĩa chính | quét bằng máy; rà soát; đọc lướt tìm thông tin; chụp chiếu (y tế) |
| Từ liên quan | scanner (máy quét), scanning (việc quét, kỹ năng đọc tìm ý) |
| Mức độ | Trung tính, dùng được trong mọi văn phong |
Khi chia quá khứ, scan gấp đôi chữ n thành scanned, scanning vì đây là từ một âm tiết kết thúc bằng phụ âm – nguyên âm – phụ âm. Đuôi -ed trong scanned đọc là /d/; xem quy tắc đầy đủ ở bài cách phát âm ed.

Các nghĩa của scan theo ngữ cảnh
| Ngữ cảnh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Văn phòng | quét tài liệu thành file ảnh/PDF | scan a contract – scan hợp đồng |
| Điện thoại, thanh toán | quét mã QR, mã vạch | scan the QR code – quét mã QR |
| Máy tính | quét kiểm tra virus, lỗi | run a virus scan – chạy quét virus |
| Y tế | chụp chiếu (CT, MRI, siêu âm) | a brain scan – ảnh chụp não |
| Quan sát | nhìn rà khắp một khu vực | scan the crowd – đưa mắt tìm trong đám đông |
| Đọc hiểu | đọc lướt tìm chi tiết cụ thể | scan the text for dates – lướt tìm ngày tháng trong bài |

Câu ví dụ với scan (Anh – Việt)
- Can you scan these documents and email them to me? – Bạn scan mấy tài liệu này rồi gửi email cho mình được không?
- Lan scanned the QR code to view the menu. – Lan quét mã QR để xem thực đơn.
- Minh scanned the room, looking for his friends. – Minh đưa mắt khắp phòng để tìm bạn.
- The doctor ordered a scan of his knee. – Bác sĩ chỉ định chụp chiếu đầu gối cho anh ấy.
- Peter quickly scanned the list for his name. – Peter lướt nhanh danh sách để tìm tên mình.
- My laptop is running a full scan. – Máy tính của mình đang quét toàn bộ.
- The scan is a bit blurry; can you redo it? – Bản scan hơi mờ, bạn làm lại được không?
Trong ví dụ đầu, nếu bạn cần viết email gửi kèm bản scan, có thể tham khảo cách viết ở bài email là gì; câu mẫu: Please find attached the scanned copy of my CV. (Gửi kèm bản scan CV của tôi.) Về cách chuẩn bị hồ sơ, xem thêm bài CV là gì.
Scanning và skimming khác nhau thế nào?
Đây là hai kỹ năng đọc hiểu quan trọng, hay được nhắc trong các kỳ thi như IELTS:
| Kỹ năng | Mục đích | Cách làm |
|---|---|---|
| Skimming (đọc lướt lấy ý) | Nắm ý chính, bố cục của bài | Đọc tiêu đề, câu đầu mỗi đoạn, từ in đậm |
| Scanning (đọc quét tìm chi tiết) | Tìm một thông tin cụ thể: tên, số, ngày, từ khóa | Biết trước cần tìm gì, mắt lướt nhanh đến khi gặp đúng chi tiết |
Ví dụ: đọc một bài báo để biết nó nói về chủ đề gì là skimming; tìm xem buổi hòa nhạc diễn ra ngày nào là scanning. Khi luyện scanning, hãy chú ý các dạng thông tin dễ nhận diện như chữ viết hoa (tên riêng), con số và ngày tháng.
Collocation và từ liên quan đến scan
- scan something into (a computer/file): scan vào máy, vào file
- scan through: lướt qua
- a scanned copy: bản scan
- barcode scanner: máy quét mã vạch
- face scan / fingerprint scan: quét khuôn mặt / vân tay
- body scan: quét cơ thể (ở sân bay); trong thiền, là bài tập chú ý lần lượt từng phần cơ thể
Lưu ý an toàn khi scan mã QR
Mã QR rất tiện, nhưng cũng có thể bị dán đè hoặc gửi qua tin nhắn lạ để dẫn tới trang giả mạo. Thói quen an toàn: chỉ quét mã ở nơi đáng tin, kiểm tra địa chỉ trang hiện ra trước khi nhập thông tin, và tuyệt đối không cung cấp mã OTP cho người khác. Nếu nghi ngờ, bạn có thể đọc thêm bài scam là gì để nhận biết các dấu hiệu lừa đảo phổ biến.
Người Việt dùng “scan” như thế nào?
Trong tiếng Việt, “scan” gần như thay thế hoàn toàn từ “quét” khi nói về tài liệu: “scan giấy tờ”, “file scan”, “máy scan”. Với mã QR, người ta lại hay nói “quét mã”. Trong tiếng Anh, cả hai trường hợp đều dùng scan. Ghi nhớ từ này cùng nhóm từ văn phòng ở chuyên mục từ vựng tiếng Anh sẽ giúp bạn dùng chính xác hơn khi làm việc.






