TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

EXP là gì? MFG là gì? Cách đọc hạn sử dụng trên bao bì

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
EXP là gì? MFG là gì? Cách đọc hạn sử dụng trên bao bì
Nội dung chính
  1. EXP và MFG viết tắt của từ gì?
  2. Cách đọc hạn sử dụng trên bao bì
  3. Phân biệt EXP, Best before và Use by
  4. EXP trong game và các nghĩa khác
  5. Mẫu câu tiếng Anh về hạn sử dụng
  6. Từ vựng liên quan đến nhãn mác

Trên bao bì sản phẩm, EXP là viết tắt của expiry date (Anh–Anh) hay expiration date (Anh–Mỹ), nghĩa là hạn sử dụng. Còn MFG là viết tắt của manufacturing date (hoặc manufactured), tức ngày sản xuất. Ví dụ “MFG 05/2026 – EXP 05/2028” nghĩa là sản xuất tháng 5/2026, dùng tốt đến tháng 5/2028.

Nhiều người Việt nhìn dãy số in trên hộp sữa, lọ kem hay vỉ thuốc mà không chắc đâu là ngày sản xuất, đâu là hạn dùng, nhất là khi hàng nhập khẩu ghi theo kiểu Mỹ (tháng trước, ngày sau). Bài này giúp bạn đọc đúng các ký hiệu thường gặp, kèm vài nghĩa khác của EXP trong game và công việc.

EXP và MFG viết tắt của từ gì?

Ký hiệu Dạng đầy đủ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
EXP Expiry date / Expiration date /ɪkˈspaɪəri deɪt/, /ˌekspəˈreɪʃn deɪt/ Hạn sử dụng
MFG Manufacturing date / Manufactured /ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ deɪt/ Ngày sản xuất
MFD Manufactured (date) /ˌmænjuˈfæktʃəd/ Ngày sản xuất
BB / BBE Best before / Best before end /best bɪˈfɔː(r)/ Dùng tốt nhất trước ngày
LOT / Batch No. Lot number / Batch number /lɒt ˈnʌmbə(r)/ Số lô sản xuất

Khi đọc ký hiệu, người bản ngữ thường không đọc “e-x-p” mà nói luôn cụm đầy đủ: the expiry date. Nếu cần đánh vần, bạn đọc tên từng chữ cái E /iː/, X /eks/, P /piː/; xem lại cách gọi tên chữ cái ở bài bảng chữ cái tiếng Anh.

EXP và MFG viết tắt của từ gì?
EXP và MFG viết tắt của từ gì? – tóm tắt nhanh.

Cách đọc hạn sử dụng trên bao bì

Khó nhất không phải chữ EXP mà là thứ tự ngày, tháng, năm. Mỗi nước có cách ghi riêng, vì vậy hãy chú ý những dấu hiệu sau:

Cách ghi Hiểu là Ghi chú
EXP 15/08/2027 Ngày 15 tháng 8 năm 2027 Kiểu ngày/tháng/năm, phổ biến ở Việt Nam, Anh
EXP 08/15/2027 Ngày 15 tháng 8 năm 2027 Kiểu tháng/ngày/năm của Mỹ; số 15 không thể là tháng nên dễ nhận ra
EXP 2027-08-15 Ngày 15 tháng 8 năm 2027 Kiểu năm-tháng-ngày, thường thấy trên hàng châu Á, châu Âu
EXP 08/2027 Hết hạn trong tháng 8/2027 Chỉ ghi tháng và năm
EXP 15 AUG 2027 Ngày 15 tháng 8 năm 2027 Tháng ghi bằng chữ viết tắt, ít gây nhầm

Trường hợp dễ nhầm nhất là khi cả ngày và tháng đều nhỏ hơn 13, ví dụ “EXP 03/04/2027”: theo kiểu Việt là 3/4, theo kiểu Mỹ là 4/3. Lúc đó hãy xem xuất xứ sản phẩm, so với ngày MFG in bên cạnh (hạn dùng luôn sau ngày sản xuất) hoặc tìm dòng ghi chú “DD/MM/YY” hay “MM/DD/YY”. Tháng viết bằng chữ như JAN, FEB, OCT… thì an toàn hơn; bạn có thể tra nhanh qua bài Jan là tháng mấy, Oct là tháng mấy hoặc bảng các tháng trong tiếng Anh.

Cách đọc hạn sử dụng trên bao bì
Cách đọc hạn sử dụng trên bao bì – tóm tắt nhanh.

Phân biệt EXP, Best before và Use by

Cụm từ Ý nghĩa thường được hiểu
EXP / Expiry date Mốc hạn sử dụng do nhà sản xuất công bố
Best before (BB) Chất lượng tốt nhất trước mốc này; thường gặp trên đồ khô, đồ hộp
Use by Nên dùng trước mốc này; thường gặp trên thực phẩm tươi dễ hỏng
Sell by Hạn bày bán, chủ yếu dành cho cửa hàng
PAO (biểu tượng hũ mở nắp, ví dụ 12M) Thời gian dùng sau khi mở nắp, thường thấy trên mỹ phẩm

Quy định cụ thể về từng loại nhãn khác nhau giữa các quốc gia, nên cách an toàn nhất là làm theo hướng dẫn in trên bao bì và không dùng sản phẩm đã quá hạn hoặc có dấu hiệu bất thường. Với mỹ phẩm như toner, ngoài EXP hãy để ý thêm biểu tượng PAO.

EXP trong game và các nghĩa khác

  • EXP trong game: viết tắt của experience hoặc experience points, nghĩa là điểm kinh nghiệm để lên cấp. Ví dụ: Kill the boss to get more EXP. – Hạ trùm để nhận thêm điểm kinh nghiệm.
  • Exp. trong CV: đôi khi dùng làm dạng rút gọn của experience (kinh nghiệm), như “3 years exp.”. Trong hồ sơ trang trọng nên viết đầy đủ; xem thêm cách trình bày ở bài CV là gì.
  • exp trong toán học: ký hiệu hàm mũ (exponential), ví dụ exp(x).

Mẫu câu tiếng Anh về hạn sử dụng

  • What’s the expiry date on this milk? – Hộp sữa này hạn sử dụng đến bao giờ?
  • This yogurt expired two days ago. – Hộp sữa chua này hết hạn hai ngày trước rồi.
  • Check the expiration date before you buy. – Kiểm tra hạn sử dụng trước khi mua nhé.
  • Lan noticed that the cream was past its expiry date. – Lan để ý thấy lọ kem đã quá hạn.
  • Best before 20 March 2027. – Dùng tốt nhất trước ngày 20 tháng 3 năm 2027.
  • The manufacturing date is printed on the bottom. – Ngày sản xuất được in ở đáy hộp.

Khi đọc to ngày tháng, người Anh hay nói the twentieth of March, còn người Mỹ nói March twentieth. Phần số đọc thế nào bạn có thể ôn ở bài số thứ tự trong tiếng Anh.

Từ vựng liên quan đến nhãn mác

  • expire (v) – hết hạn; expired (adj) – đã hết hạn
  • shelf life – thời hạn bảo quản
  • ingredients – thành phần
  • storage instructions – hướng dẫn bảo quản; store in a cool, dry place – bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
  • net weight – khối lượng tịnh
  • made in – sản xuất tại

Lưu ý expire còn dùng cho giấy tờ, hợp đồng: My passport expires next year. – Hộ chiếu của tôi hết hạn vào năm sau.

Câu hỏi thường gặp

EXP trên bao bì là ngày sản xuất hay hạn sử dụng?

EXP là hạn sử dụng (expiry/expiration date). Ngày sản xuất thường được ghi là MFG, MFD hoặc NSX trên hàng Việt Nam.

MFG là gì?

MFG là viết tắt của manufacturing date hoặc manufactured, nghĩa là ngày sản xuất. Ngày MFG luôn đứng trước ngày EXP về mặt thời gian.

EXP 06/2027 nghĩa là gì?

Khi chỉ ghi tháng và năm, sản phẩm có hạn sử dụng trong tháng 6 năm 2027. Để chắc chắn, nên dùng trước thời điểm đó.

EXP trong game là gì?

Trong game, EXP là experience points – điểm kinh nghiệm, tích đủ thì nhân vật lên cấp.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm