Trên bao bì sản phẩm, EXP là viết tắt của expiry date (Anh–Anh) hay expiration date (Anh–Mỹ), nghĩa là hạn sử dụng. Còn MFG là viết tắt của manufacturing date (hoặc manufactured), tức ngày sản xuất. Ví dụ “MFG 05/2026 – EXP 05/2028” nghĩa là sản xuất tháng 5/2026, dùng tốt đến tháng 5/2028.
Nhiều người Việt nhìn dãy số in trên hộp sữa, lọ kem hay vỉ thuốc mà không chắc đâu là ngày sản xuất, đâu là hạn dùng, nhất là khi hàng nhập khẩu ghi theo kiểu Mỹ (tháng trước, ngày sau). Bài này giúp bạn đọc đúng các ký hiệu thường gặp, kèm vài nghĩa khác của EXP trong game và công việc.
EXP và MFG viết tắt của từ gì?
| Ký hiệu | Dạng đầy đủ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| EXP | Expiry date / Expiration date | /ɪkˈspaɪəri deɪt/, /ˌekspəˈreɪʃn deɪt/ | Hạn sử dụng |
| MFG | Manufacturing date / Manufactured | /ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ deɪt/ | Ngày sản xuất |
| MFD | Manufactured (date) | /ˌmænjuˈfæktʃəd/ | Ngày sản xuất |
| BB / BBE | Best before / Best before end | /best bɪˈfɔː(r)/ | Dùng tốt nhất trước ngày |
| LOT / Batch No. | Lot number / Batch number | /lɒt ˈnʌmbə(r)/ | Số lô sản xuất |
Khi đọc ký hiệu, người bản ngữ thường không đọc “e-x-p” mà nói luôn cụm đầy đủ: the expiry date. Nếu cần đánh vần, bạn đọc tên từng chữ cái E /iː/, X /eks/, P /piː/; xem lại cách gọi tên chữ cái ở bài bảng chữ cái tiếng Anh.

Cách đọc hạn sử dụng trên bao bì
Khó nhất không phải chữ EXP mà là thứ tự ngày, tháng, năm. Mỗi nước có cách ghi riêng, vì vậy hãy chú ý những dấu hiệu sau:
| Cách ghi | Hiểu là | Ghi chú |
|---|---|---|
| EXP 15/08/2027 | Ngày 15 tháng 8 năm 2027 | Kiểu ngày/tháng/năm, phổ biến ở Việt Nam, Anh |
| EXP 08/15/2027 | Ngày 15 tháng 8 năm 2027 | Kiểu tháng/ngày/năm của Mỹ; số 15 không thể là tháng nên dễ nhận ra |
| EXP 2027-08-15 | Ngày 15 tháng 8 năm 2027 | Kiểu năm-tháng-ngày, thường thấy trên hàng châu Á, châu Âu |
| EXP 08/2027 | Hết hạn trong tháng 8/2027 | Chỉ ghi tháng và năm |
| EXP 15 AUG 2027 | Ngày 15 tháng 8 năm 2027 | Tháng ghi bằng chữ viết tắt, ít gây nhầm |
Trường hợp dễ nhầm nhất là khi cả ngày và tháng đều nhỏ hơn 13, ví dụ “EXP 03/04/2027”: theo kiểu Việt là 3/4, theo kiểu Mỹ là 4/3. Lúc đó hãy xem xuất xứ sản phẩm, so với ngày MFG in bên cạnh (hạn dùng luôn sau ngày sản xuất) hoặc tìm dòng ghi chú “DD/MM/YY” hay “MM/DD/YY”. Tháng viết bằng chữ như JAN, FEB, OCT… thì an toàn hơn; bạn có thể tra nhanh qua bài Jan là tháng mấy, Oct là tháng mấy hoặc bảng các tháng trong tiếng Anh.

Phân biệt EXP, Best before và Use by
| Cụm từ | Ý nghĩa thường được hiểu |
|---|---|
| EXP / Expiry date | Mốc hạn sử dụng do nhà sản xuất công bố |
| Best before (BB) | Chất lượng tốt nhất trước mốc này; thường gặp trên đồ khô, đồ hộp |
| Use by | Nên dùng trước mốc này; thường gặp trên thực phẩm tươi dễ hỏng |
| Sell by | Hạn bày bán, chủ yếu dành cho cửa hàng |
| PAO (biểu tượng hũ mở nắp, ví dụ 12M) | Thời gian dùng sau khi mở nắp, thường thấy trên mỹ phẩm |
Quy định cụ thể về từng loại nhãn khác nhau giữa các quốc gia, nên cách an toàn nhất là làm theo hướng dẫn in trên bao bì và không dùng sản phẩm đã quá hạn hoặc có dấu hiệu bất thường. Với mỹ phẩm như toner, ngoài EXP hãy để ý thêm biểu tượng PAO.
EXP trong game và các nghĩa khác
- EXP trong game: viết tắt của experience hoặc experience points, nghĩa là điểm kinh nghiệm để lên cấp. Ví dụ: Kill the boss to get more EXP. – Hạ trùm để nhận thêm điểm kinh nghiệm.
- Exp. trong CV: đôi khi dùng làm dạng rút gọn của experience (kinh nghiệm), như “3 years exp.”. Trong hồ sơ trang trọng nên viết đầy đủ; xem thêm cách trình bày ở bài CV là gì.
- exp trong toán học: ký hiệu hàm mũ (exponential), ví dụ exp(x).
Mẫu câu tiếng Anh về hạn sử dụng
- What’s the expiry date on this milk? – Hộp sữa này hạn sử dụng đến bao giờ?
- This yogurt expired two days ago. – Hộp sữa chua này hết hạn hai ngày trước rồi.
- Check the expiration date before you buy. – Kiểm tra hạn sử dụng trước khi mua nhé.
- Lan noticed that the cream was past its expiry date. – Lan để ý thấy lọ kem đã quá hạn.
- Best before 20 March 2027. – Dùng tốt nhất trước ngày 20 tháng 3 năm 2027.
- The manufacturing date is printed on the bottom. – Ngày sản xuất được in ở đáy hộp.
Khi đọc to ngày tháng, người Anh hay nói the twentieth of March, còn người Mỹ nói March twentieth. Phần số đọc thế nào bạn có thể ôn ở bài số thứ tự trong tiếng Anh.
Từ vựng liên quan đến nhãn mác
- expire (v) – hết hạn; expired (adj) – đã hết hạn
- shelf life – thời hạn bảo quản
- ingredients – thành phần
- storage instructions – hướng dẫn bảo quản; store in a cool, dry place – bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
- net weight – khối lượng tịnh
- made in – sản xuất tại
Lưu ý expire còn dùng cho giấy tờ, hợp đồng: My passport expires next year. – Hộ chiếu của tôi hết hạn vào năm sau.






