Email /ˈiːmeɪl/ (đọc gần đúng: i-meo) là dạng rút gọn của electronic mail, nghĩa là thư điện tử: tin nhắn được gửi và nhận qua mạng Internet bằng một địa chỉ riêng. Trong tiếng Anh, email vừa là danh từ (một bức thư điện tử, hệ thống thư điện tử) vừa là động từ (gửi email cho ai đó).
Hầu như ai cũng có ít nhất một địa chỉ email để đăng ký tài khoản, nhận mã xác thực hay trao đổi công việc. Nhưng khi phải đọc địa chỉ email qua điện thoại bằng tiếng Anh hoặc viết một email trang trọng, nhiều người vẫn lúng túng. Bài này đi từ nghĩa của từ đến những tình huống dùng thực tế.
Email nghĩa là gì trong tiếng Anh?
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Từ gốc | electronic mail (thư điện tử) |
| Phiên âm | /ˈiːmeɪl/ |
| Từ loại | Danh từ đếm được và không đếm được; động từ |
| Cách viết | email (phổ biến hiện nay) hoặc e-mail (cách viết cũ hơn, vẫn đúng) |
| Từ liên quan | inbox, sender, recipient, attachment, spam |
Ba cách dùng chính:
- Danh từ đếm được: I got three emails from Peter. – Tôi nhận được ba email từ Peter.
- Danh từ không đếm được (hệ thống): We’ll contact you by email. – Chúng tôi sẽ liên hệ bạn qua email.
- Động từ: Please email me the file. – Vui lòng gửi email tệp đó cho tôi.

Các phần của một email bằng tiếng Anh
| Thành phần | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| From | Người gửi | Địa chỉ của bạn |
| To | Người nhận chính | Người cần đọc và xử lý |
| Cc | Đồng gửi | Người cần biết thông tin; xem thêm CC là gì |
| Bcc | Đồng gửi ẩn | Người nhận khác không thấy địa chỉ này |
| Subject | Tiêu đề | Ngắn, nêu đúng nội dung |
| Body | Nội dung | Lời chào, phần chính, lời kết |
| Attachment | Tệp đính kèm | Nhắc trong nội dung: Please find attached… |
| Signature | Chữ ký email | Tên, chức danh, cách liên hệ; tham khảo signature là gì |

Cách đọc địa chỉ email bằng tiếng Anh
Khi đọc một địa chỉ như [email protected] qua điện thoại, bạn cần biết cách gọi các ký hiệu:
| Ký hiệu | Cách đọc |
|---|---|
| @ | at /æt/ |
| . | dot /dɒt/ |
| _ | underscore /ˈʌndəskɔː/ |
| – | hyphen /ˈhaɪfn/ hoặc dash |
| chữ in thường | lowercase |
Ví dụ trên đọc là: “lan dot nguyen nine two at company dot v n”. Với các chữ cái dễ nhầm như B/D, M/N, bạn có thể đánh vần từng chữ; ôn lại tên chữ cái ở bài bảng chữ cái tiếng Anh. Khi tạo địa chỉ email công việc, nên dùng tên thật không dấu, ví dụ first name kèm họ; xem thêm first name là gì để tránh đảo nhầm họ và tên.
Câu ví dụ thường dùng khi viết email
- Dear Ms Lucy, – Kính gửi chị Lucy,
- I’m writing to ask about the training course. – Tôi viết thư này để hỏi về khóa đào tạo.
- Please find attached my CV. – Vui lòng xem CV của tôi trong tệp đính kèm.
- Thank you for your quick reply. – Cảm ơn anh/chị đã phản hồi nhanh.
- I look forward to hearing from you. – Tôi mong sớm nhận được phản hồi.
- Could you send me your feedback by Friday? – Bạn gửi góp ý cho tôi trước thứ Sáu được không?
- Sorry for the late reply. – Xin lỗi vì phản hồi muộn.
- Best regards, Minh – Trân trọng, Minh
Trong email công việc, nhắc rõ hạn chót bằng câu như The deadline is 5 p.m. on Monday. giúp người nhận dễ sắp xếp hơn.
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến email
- inbox – hộp thư đến; sent – thư đã gửi; draft – thư nháp
- reply – trả lời; reply all – trả lời tất cả; forward – chuyển tiếp
- spam / junk mail – thư rác
- unsubscribe – hủy đăng ký nhận thư
- sign up / log in – đăng ký / đăng nhập
Lưu ý an toàn khi dùng email
Email là kênh phổ biến của thư mạo danh. Hãy cẩn trọng khi nhận thư yêu cầu cung cấp mật khẩu hoặc mã OTP, thư có đường link lạ hay tệp đính kèm không rõ nguồn gốc. Không bao giờ gửi mã xác thực cho người khác qua email. Bài scam là gì có liệt kê các dấu hiệu lừa đảo thường gặp để bạn phòng tránh.
Email, mail và letter khác nhau thế nào?
Mail trong tiếng Anh–Mỹ thường chỉ thư bưu điện (Anh–Anh hay dùng post), còn email là thư điện tử. Letter là một bức thư nói chung, thường là thư giấy. Người Việt hay nói “gửi mail” để chỉ email; trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày điều này vẫn được hiểu, nhưng khi viết trang trọng, dùng email sẽ rõ nghĩa hơn.
Cấu trúc một email công việc bằng tiếng Anh
Một email trang trọng thường đi theo bố cục năm phần, bạn có thể áp dụng cho hầu hết tình huống từ xin việc đến báo cáo:
- Subject: ngắn gọn, nêu đúng việc, ví dụ Application for Marketing Intern – Nguyen Lan.
- Greeting: Dear Mr Smith, khi biết tên; Dear Hiring Manager, khi chưa biết tên người nhận.
- Opening: một câu nêu lý do viết thư.
- Body: trình bày thông tin chính, mỗi ý một đoạn ngắn.
- Closing: lời cảm ơn, đề nghị hành động tiếp theo, rồi ký tên với Best regards hoặc Kind regards.
Với email thân mật gửi bạn bè, bạn có thể mở đầu bằng Hi Peter, và kết thúc bằng Cheers hoặc Talk soon. Điều quan trọng là giữ giọng văn nhất quán từ đầu đến cuối: đừng mở đầu quá trang trọng rồi kết thúc bằng biểu tượng cảm xúc. Trước khi bấm gửi, hãy đọc lại một lượt để kiểm tra tên người nhận, tệp đính kèm và lỗi chính tả.






