Tính từ là từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất, trạng thái của người, sự vật, hiện tượng, ví dụ: cao, đẹp, vui vẻ, màu đỏ. Trong tiếng Anh, tính từ gọi là adjective (/ˈædʒɪktɪv/, đọc gần đúng “é-dích-típ”), như tall, beautiful, cheerful, red, và thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ to be.
Người Việt nói “chiếc váy đỏ”, tính từ đứng sau danh từ; người Anh nói a red dress, tính từ đứng trước. Chỉ riêng khác biệt về vị trí này đã khiến nhiều câu dịch “word by word” nghe rất lạ tai. Bài viết dưới đây đi từ định nghĩa đến các quy tắc quan trọng nhất của tính từ tiếng Anh, kèm ví dụ có dịch nghĩa.
Tính từ trong tiếng Anh làm nhiệm vụ gì?
Tính từ bổ sung thông tin cho danh từ hoặc đại từ, trả lời các câu hỏi: như thế nào, loại gì, bao nhiêu, cái nào. Khác với tiếng Việt, tính từ tiếng Anh không đổi hình thức theo số nhiều: a happy child → two happy children (không nói “happys”).
| Nhóm tính từ | Ví dụ | Câu minh họa |
|---|---|---|
| Tính chất, phẩm chất | kind, honest, lazy | Lucy is very kind. (Lucy rất tốt bụng.) |
| Kích thước, hình dáng | big, tiny, round, long | a long road (một con đường dài) |
| Màu sắc | red, blue, golden | a golden ring (một chiếc nhẫn vàng) |
| Cảm xúc, trạng thái | happy, tired, worried | I feel tired. (Tôi thấy mệt.) |
| Nguồn gốc, quốc tịch | Vietnamese, French | Vietnamese coffee (cà phê Việt Nam) |
| Số lượng, sở hữu | many, few, my, his | many friends, my name |
Tính từ sở hữu (my, your, his, her…) là một nhóm riêng, xem bài tính từ sở hữu. Tên màu tiếng Anh cũng là tính từ khi đứng trước danh từ; danh sách đầy đủ có trong bài màu sắc tiếng Anh.

Vị trí của tính từ trong câu
1. Trước danh từ (attributive)
She has a beautiful voice. – Cô ấy có giọng hát đẹp.
2. Sau động từ nối (predicative)
Tính từ đứng sau be, become, get, seem, look, feel, sound, smell, taste, stay, remain:
- The soup smells good. – Món canh có mùi thơm. (Không nói “smells well”.)
- Minh looks tired today. – Hôm nay Minh trông mệt.
3. Sau đại từ bất định
Với something, anything, nothing, someone, everyone…, tính từ đứng sau: something special (điều gì đó đặc biệt), nobody new.
4. Tính từ chỉ đứng một vị trí
- Chỉ đứng sau động từ nối: afraid, asleep, awake, alive, alone, aware. Nói The baby is asleep, không nói “an asleep baby” (thay bằng a sleeping baby).
- Chỉ đứng trước danh từ: main, only, chief, elder, eldest: the main reason, không nói “the reason is main”.
Trật tự tính từ OSASCOMP
Khi có nhiều tính từ trước một danh từ, tiếng Anh sắp xếp theo thứ tự khá cố định, thường được nhớ bằng từ viết tắt OSASCOMP:
| Thứ tự | Loại | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. O – Opinion | Ý kiến, đánh giá | lovely, ugly, delicious |
| 2. S – Size | Kích thước | big, small, tall |
| 3. A – Age | Tuổi, độ mới cũ | old, new, young |
| 4. S – Shape | Hình dáng | round, square, flat |
| 5. C – Colour | Màu sắc | red, white, green |
| 6. O – Origin | Nguồn gốc | Japanese, Italian |
| 7. M – Material | Chất liệu | wooden, silk, cotton |
| 8. P – Purpose | Mục đích (thường là danh từ/V-ing) | sleeping (bag), running (shoes) |
Ví dụ: a beautiful long white silk dress (một chiếc váy lụa trắng dài rất đẹp) = Opinion + Size + Colour + Material. Hay a small old wooden box (một chiếc hộp gỗ nhỏ cũ). Trong thực tế hiếm khi dùng quá ba tính từ liền nhau; nếu nhiều hơn, người bản ngữ thường tách câu cho dễ đọc. Tính từ cùng loại (ví dụ hai tính từ ý kiến) được nối bằng dấu phẩy hoặc and: a kind, honest man.

Hậu tố nhận biết tính từ
| Hậu tố | Ý nghĩa thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| -ful | đầy, có nhiều | careful (cẩn thận), helpful (hay giúp đỡ) |
| -less | không có | careless (bất cẩn), homeless (vô gia cư) |
| -ous | có tính chất | famous (nổi tiếng), dangerous (nguy hiểm) |
| -ive | có xu hướng | creative (sáng tạo), active (năng động) |
| -able / -ible | có thể | comfortable (thoải mái), possible (có thể) |
| -al | thuộc về | national (thuộc quốc gia), musical (có năng khiếu âm nhạc) |
| -ic | thuộc về, mang tính | artistic (có khiếu nghệ thuật), economic |
| -y | có nhiều, mang đặc điểm | sunny (nắng), funny (buồn cười) |
| -ish | hơi, có vẻ | reddish (hơi đỏ), childish (trẻ con) |
Một số từ đuôi -ly lại là tính từ chứ không phải trạng từ: friendly, lovely, lonely, lively, ugly, elderly. Vì vậy không thể nói “friendlily”; muốn dùng như trạng từ phải nói in a friendly way. Phần phân biệt chi tiết có trong bài trạng từ là gì.
Tính từ đuôi -ed và -ing khác nhau thế nào?
Đây là cặp gây nhầm lẫn nhiều nhất với người học Việt Nam:
- -ed mô tả cảm xúc của người (người cảm thấy thế nào): I am bored. – Tôi thấy chán.
- -ing mô tả tính chất của sự vật/người gây ra cảm xúc: The film is boring. – Bộ phim chán.
| -ed (cảm thấy) | -ing (gây ra cảm giác) |
|---|---|
| interested (thấy hứng thú) | interesting (thú vị) |
| excited (thấy háo hức) | exciting (hấp dẫn, sôi động) |
| tired (thấy mệt) | tiring (gây mệt mỏi) |
| surprised (thấy ngạc nhiên) | surprising (đáng ngạc nhiên) |
| confused (thấy bối rối) | confusing (gây khó hiểu) |
| embarrassed (thấy ngượng) | embarrassing (gây ngượng) |
So sánh: Peter is boring nghĩa là Peter là người nhạt nhẽo, còn Peter is bored nghĩa là Peter đang thấy chán. Chỉ khác một đuôi nhưng nghĩa khác hẳn.
Tính từ ghép (compound adjectives)
Tính từ ghép gồm hai từ trở lên, thường nối bằng dấu gạch ngang khi đứng trước danh từ:
- Tính từ + V-ing: good-looking (ưa nhìn), easy-going (dễ tính).
- Trạng từ/tính từ + V3: well-known (nổi tiếng), old-fashioned (lỗi thời).
- Tính từ + danh từ-ed: kind-hearted (tốt bụng), blue-eyed (mắt xanh).
- Số + danh từ: a five-year-old girl (một bé gái năm tuổi), a ten-minute walk (quãng đi bộ mười phút).
Lưu ý với dạng số + danh từ: danh từ trong tính từ ghép luôn ở số ít, nên nói a two-hour meeting, không nói “a two-hours meeting”. Ngược lại, khi đứng sau động từ thì dùng số nhiều bình thường: The meeting lasted two hours.
So sánh của tính từ
Tính từ ngắn thêm -er/-est (tall → taller → the tallest), tính từ dài dùng more/the most (beautiful → more beautiful → the most beautiful), và có dạng bất quy tắc như good → better → the best, bad → worse → the worst. Quy tắc đầy đủ cùng bài tập nằm trong bài so sánh hơn và so sánh nhất.
Tính từ chỉ tính cách và cầu nối với tên tiếng Anh
Nhóm tính từ được tìm nhiều nhất là tính từ miêu tả tính cách: generous (hào phóng), brave (dũng cảm), gentle (dịu dàng), cheerful (vui tươi), wise (khôn ngoan). Danh sách đầy đủ theo hướng tích cực – tiêu cực có trong bài tính cách tiếng Anh. Thú vị là nhiều tên tiếng Anh mang chính ý nghĩa của các tính từ này, ví dụ một cái tên mang nghĩa “dũng cảm” hay “thông thái”. Nếu muốn tìm tên tiếng Anh phù hợp với tính cách của mình, bạn có thể thử công cụ tạo tên tiếng Anh theo tính cách.
Bài tập về tính từ (có đáp án)
- She bought a (cotton / blue / nice) ______ shirt.
- The lesson was very (interested / interesting) ______.
- Lan felt (embarrassed / embarrassing) ______ when she forgot her lines.
- Is there anything (new / new anything) ______ in the news today?
- The cake tastes (delicious / deliciously) ______.
- Don’t wake him up. He is (asleep / sleeping) ______ – chọn cả hai nếu đều đúng.
Đáp án:
- nice blue cotton – Opinion → Colour → Material.
- interesting – bài học gây ra cảm giác thú vị.
- embarrassed – cảm xúc của Lan.
- anything new – tính từ đứng sau đại từ bất định.
- delicious – sau động từ nối taste dùng tính từ.
- Cả hai đều đúng – asleep đứng sau is; is sleeping là thì hiện tại tiếp diễn.
Muốn ôn tiếp các từ loại khác, bạn có thể xem tổng quan trong mục ngữ pháp tiếng Anh.






