Nghề nghiệp tiếng Anh là job /dʒɒb/ (công việc), occupation /ˌɒkjuˈpeɪʃn/ (nghề nghiệp, dùng trong giấy tờ) hoặc profession /prəˈfeʃn/ (nghề cần đào tạo chuyên môn như bác sĩ, luật sư). Khi giới thiệu nghề, người Anh nói I’m a teacher (Tôi là giáo viên) – luôn có mạo từ a/an trước tên nghề.
Trong tờ khai visa hay hồ sơ xin việc, ô “Occupation” chính là chỗ ghi nghề nghiệp; còn khi trò chuyện, câu hỏi phổ biến nhất lại là What do you do?. Bài dưới đây gom 67 nghề thông dụng theo lĩnh vực, cách hỏi – đáp, chức danh công sở và một góc thú vị: rất nhiều họ tiếng Anh bắt nguồn từ nghề nghiệp của tổ tiên.
Bảng 67 nghề nghiệp tiếng Anh theo lĩnh vực
Y tế và chăm sóc sức khỏe
Tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa
doctor
/ˈdɒktə(r)/
bác sĩ
nurse
/nɜːs/
y tá, điều dưỡng
surgeon
/ˈsɜːdʒən/
bác sĩ phẫu thuật
dentist
/ˈdentɪst/
nha sĩ
pharmacist
/ˈfɑːməsɪst/
dược sĩ
vet (veterinarian)
/vet/
bác sĩ thú y
midwife
/ˈmɪdwaɪf/
nữ hộ sinh
physiotherapist
/ˌfɪziəʊˈθerəpɪst/
chuyên viên vật lý trị liệu (Mỹ: physical therapist)
Giáo dục
Tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa
teacher
/ˈtiːtʃə(r)/
giáo viên
lecturer
/ˈlektʃərə(r)/
giảng viên đại học
professor
/prəˈfesə(r)/
giáo sư
tutor
/ˈtjuːtə(r)/
gia sư
librarian
/laɪˈbreəriən/
thủ thư
Kinh doanh, tài chính, pháp lý
Tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa
accountant
/əˈkaʊntənt/
kế toán
banker
/ˈbæŋkə(r)/
nhân viên ngân hàng, chủ ngân hàng
cashier
/kæˈʃɪə(r)/
thu ngân
secretary
/ˈsekrətri/
thư ký
receptionist
/rɪˈsepʃənɪst/
lễ tân
salesperson
/ˈseɪlzpɜːsn/
nhân viên bán hàng
marketer
/ˈmɑːkɪtə(r)/
người làm marketing
lawyer
/ˈlɔːjə(r)/
luật sư
judge
/dʒʌdʒ/
thẩm phán
translator
/trænsˈleɪtə(r)/
biên dịch viên
interpreter
/ɪnˈtɜːprɪtə(r)/
phiên dịch viên
Kỹ thuật, khoa học và công nghệ
Tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa
engineer
/ˌendʒɪˈnɪə(r)/
kỹ sư
software developer
/ˈsɒftweə dɪˈveləpə(r)/
lập trình viên phần mềm
programmer
/ˈprəʊɡræmə(r)/
lập trình viên
data analyst
/ˈdeɪtə ˈænəlɪst/
chuyên viên phân tích dữ liệu
architect
/ˈɑːkɪtekt/
kiến trúc sư
scientist
/ˈsaɪəntɪst/
nhà khoa học
technician
/tekˈnɪʃn/
kỹ thuật viên
electrician
/ɪˌlekˈtrɪʃn/
thợ điện
mechanic
/məˈkænɪk/
thợ máy, thợ sửa xe
plumber
/ˈplʌmə(r)/
thợ sửa ống nước (chữ b câm)
Dịch vụ, du lịch và vận tải
Tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa
chef
/ʃef/
đầu bếp (bếp trưởng, chuyên nghiệp)
cook
/kʊk/
người nấu ăn, đầu bếp
waiter / waitress
/ˈweɪtə(r)/ – /ˈweɪtrəs/
bồi bàn nam / nữ
barista
/bəˈriːstə/
nhân viên pha chế cà phê
hairdresser
/ˈheədresə(r)/
thợ làm tóc
tour guide
/ˈtʊə ɡaɪd/
hướng dẫn viên du lịch
flight attendant
/ˈflaɪt ətendənt/
tiếp viên hàng không
pilot
/ˈpaɪlət/
phi công
driver
/ˈdraɪvə(r)/
tài xế
security guard
/sɪˈkjʊərəti ɡɑːd/
bảo vệ
cleaner
/ˈkliːnə(r)/
nhân viên vệ sinh
shop assistant
/ˈʃɒp əsɪstənt/
nhân viên cửa hàng (Mỹ: sales clerk)
postman / mail carrier
/ˈpəʊstmən/
người đưa thư (Anh / Mỹ)
Nghệ thuật và truyền thông
Tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa
artist
/ˈɑːtɪst/
họa sĩ, nghệ sĩ
singer
/ˈsɪŋə(r)/
ca sĩ
musician
/mjuˈzɪʃn/
nhạc sĩ, nhạc công
actor / actress
/ˈæktə(r)/ – /ˈæktrəs/
diễn viên nam / nữ
photographer
/fəˈtɒɡrəfə(r)/
nhiếp ảnh gia
designer
/dɪˈzaɪnə(r)/
nhà thiết kế
journalist
/ˈdʒɜːnəlɪst/
nhà báo
writer
/ˈraɪtə(r)/
nhà văn, người viết
editor
/ˈedɪtə(r)/
biên tập viên
Sản xuất, nông nghiệp và dịch vụ công
Tiếng Anh
Phiên âm
Nghĩa
farmer
/ˈfɑːmə(r)/
nông dân
fisherman
/ˈfɪʃəmən/
ngư dân
gardener
/ˈɡɑːdnə(r)/
người làm vườn
builder
/ˈbɪldə(r)/
thợ xây
carpenter
/ˈkɑːpəntə(r)/
thợ mộc
tailor
/ˈteɪlə(r)/
thợ may
baker
/ˈbeɪkə(r)/
thợ làm bánh
factory worker
/ˈfæktri wɜːkə(r)/
công nhân nhà máy
police officer
/pəˈliːs ɒfɪsə(r)/
cảnh sát
firefighter
/ˈfaɪəfaɪtə(r)/
lính cứu hỏa
soldier
/ˈsəʊldʒə(r)/
người lính
Bảng 67 nghề nghiệp tiếng Anh theo lĩnh vực – tóm tắt nhanh.
Hỏi và trả lời về nghề nghiệp bằng tiếng Anh
Câu hỏi
Câu trả lời mẫu
What do you do? – Bạn làm nghề gì?
I’m a nurse. – Tôi là y tá.
What do you do for a living? – Bạn kiếm sống bằng nghề gì?
I work as an engineer. – Tôi làm kỹ sư.
Where do you work? – Bạn làm ở đâu?
I work for a bank. – Tôi làm cho một ngân hàng. / I work at a hospital. – Tôi làm ở bệnh viện.
What field are you in? – Bạn làm trong lĩnh vực nào?
I work in marketing. – Tôi làm trong ngành marketing.
How long have you been a teacher? – Bạn làm giáo viên bao lâu rồi?
For five years. – Được năm năm rồi.
Ba lỗi người Việt hay mắc: quên mạo từ (I’m teacher ✗ → I’m a teacher ✓), dùng sai a/an (an engineer, an accountant, an artist vì bắt đầu bằng nguyên âm) và hỏi What is your job? ở những nơi trang trọng – câu này đúng nhưng nghe hơi thẳng, What do you do? tự nhiên hơn. Ôn lại quy tắc trong bài mạo từ a, an, the. Nếu bạn cần giới thiệu nghề trong buổi phỏng vấn, tham khảo thêm bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh.
Hỏi và trả lời về nghề nghiệp bằng tiếng Anh – tóm tắt nhanh.
Xu hướng hiện nay là dùng từ trung tính về giới: firefighter thay cho fireman, police officer thay cho policeman, flight attendant thay cho stewardess, salesperson thay cho salesman.
Tính từ miêu tả công việc thường dùng
Khi nói về nghề nghiệp, bạn sẽ hay cần nhận xét công việc đó vất vả hay thú vị. Một số tính từ thông dụng:
Tính từ
Nghĩa
Ví dụ
well-paid / badly paid
lương cao / lương thấp
Pilots are usually well-paid. – Phi công thường có lương cao.
stressful
căng thẳng
Being a surgeon is very stressful. – Làm bác sĩ phẫu thuật rất căng thẳng.
rewarding
đem lại nhiều ý nghĩa, đáng công sức
Teaching is a rewarding job. – Dạy học là một nghề nhiều ý nghĩa.
demanding
đòi hỏi cao
Nursing is physically demanding. – Nghề điều dưỡng đòi hỏi nhiều sức lực.
creative
sáng tạo
Minh wants a creative job like designer. – Minh muốn một công việc sáng tạo như nhà thiết kế.
full-time / part-time
toàn thời gian / bán thời gian
She works part-time as a barista. – Cô ấy làm bán thời gian ở vị trí pha chế.
flexible
linh hoạt (giờ giấc)
Freelancers often have flexible hours. – Người làm tự do thường có giờ giấc linh hoạt.
Một số cụm động từ hay đi kèm: apply for a job (nộp đơn xin việc), get a job (có việc làm), be promoted (được thăng chức), quit / resign (nghỉ việc), retire (nghỉ hưu), change careers (đổi nghề).
Chức danh trong công ty bằng tiếng Anh
Chức danh
Đầy đủ / nghĩa
Chairman / Chair
Chủ tịch hội đồng quản trị
CEO
Chief Executive Officer – Giám đốc điều hành (ở Anh còn gọi Managing Director)
CFO
Chief Financial Officer – Giám đốc tài chính
CTO
Chief Technology Officer – Giám đốc công nghệ
COO
Chief Operating Officer – Giám đốc vận hành
Director
Giám đốc (một khối, bộ phận)
Manager
Quản lý, trưởng phòng
Team Leader
Trưởng nhóm
Supervisor
Giám sát viên
Specialist / Executive
Chuyên viên
Assistant
Trợ lý
Intern
Thực tập sinh
Freelancer
Người làm tự do
Ví dụ: Lan was promoted from Marketing Executive to Marketing Manager. – Lan được thăng chức từ chuyên viên lên trưởng phòng marketing. Làm việc ở vị trí nào cũng không tránh khỏi những chữ như deadline và feedback.
Họ tiếng Anh bắt nguồn từ nghề nghiệp
Thời trung cổ ở Anh, người ta thường được gọi kèm nghề nghiệp để phân biệt: John the smith (John thợ rèn), Will the baker (Will thợ bánh). Lâu dần, tên nghề trở thành họ và được truyền qua nhiều thế hệ:
Nhiều họ trong số này nay được dùng làm tên riêng như Taylor, Mason, Hunter, Carter, Cooper. Xem danh sách đầy đủ trong bài họ tiếng Anh phổ biến, hoặc ôn thêm các chủ đề khác tại từ vựng tiếng Anh theo chủ đề.
Câu hỏi thường gặp
Nghề nghiệp tiếng Anh là gì?
Nghề nghiệp là job, occupation hoặc profession. Trong tờ khai, mục nghề nghiệp thường ghi là Occupation.
Hỏi nghề nghiệp bằng tiếng Anh thế nào cho lịch sự?
Câu tự nhiên nhất là What do you do? hoặc What do you do for a living? Trả lời bằng I'm a/an + nghề hoặc I work as a/an + nghề.
Translator và interpreter khác nhau thế nào?
Translator là biên dịch viên, dịch văn bản viết; interpreter là phiên dịch viên, dịch lời nói trực tiếp.
Chef và cook khác nhau ra sao?
Chef thường chỉ đầu bếp chuyên nghiệp, có tay nghề cao hoặc phụ trách bếp; cook là người nấu ăn nói chung, cả ở nhà lẫn nhà hàng.
Ban biên tập TênTiếngAnh.vn
Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm