TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh: cấu trúc, mẫu câu và bài mẫu

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 7 phút đọc
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh: cấu trúc, mẫu câu và bài mẫu
Nội dung chính
  1. Cấu trúc bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh
  2. Cách giới thiệu tên bằng tiếng Anh cho đúng
  3. Mẫu câu cho từng phần
  4. Bài mẫu giới thiệu bản thân theo tình huống
  5. Lỗi hay gặp khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh
  6. Mẹo nói tự tin hơn

Một bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh thường gồm 5 phần: chào hỏi → tên (và tên gọi) → tuổi, quê quán → việc học hoặc công việc → sở thích, mục tiêu → lời kết. Ví dụ ngắn: Hi, I’m Nguyen Minh Anh, but you can call me Annie. I’m 22 and I’m from Hai Phong. I work as a marketing assistant, and I love reading. Nice to meet you! Độ dài và mức trang trọng thay đổi tùy tình huống: lớp học, phỏng vấn, du học hay gặp bạn mới.

Điều khiến nhiều người lúng túng không phải là thiếu từ, mà là không biết nói gì trước, gì sau và nên trang trọng đến mức nào. Bài này cho bạn khung chung, mẫu câu cho từng phần, bốn bài mẫu theo tình huống và những lỗi người Việt hay mắc – đặc biệt là cách giới thiệu tên.

Cấu trúc bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Phần Nội dung Mẫu câu
1. Chào hỏi Mở lời phù hợp tình huống Hello everyone. / Good morning. / Hi there!
2. Tên Tên thật, tên gọi My name is… / I’m… / You can call me…
3. Tuổi, quê quán, nơi sống Thông tin cơ bản I’m 25 years old. I’m from Da Nang. I live in Hanoi.
4. Học tập / công việc Trường, ngành, vị trí I’m a student at… / I work as a… at…
5. Sở thích, mục tiêu Điều làm bạn khác biệt In my free time, I… / My goal is to…
6. Kết Cảm ơn, thể hiện thiện chí Nice to meet you. / I look forward to working with you.
Cấu trúc bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh
Cấu trúc bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh – tóm tắt nhanh.

Cách giới thiệu tên bằng tiếng Anh cho đúng

Đây là phần người Việt hay băn khoăn nhất vì tên tiếng Việt có dấu, có ba thành phần và thứ tự ngược với tiếng Anh.

Giới thiệu tên thật

  • My name is Nguyen Minh Anh. – Cách nói tự nhiên, giữ thứ tự họ trước như tiếng Việt, thường dùng khi giao tiếp với người hiểu văn hóa Việt.
  • My name is Minh Anh Nguyen. – Đưa họ ra sau theo thứ tự tiếng Anh (First name – Middle name – Last name), giúp người nước ngoài biết đâu là họ.
  • My first name is Anh, and my family name is Nguyen. – Cách rõ ràng nhất khi điền giấy tờ hoặc trong buổi phỏng vấn.

Nếu chưa rõ các khái niệm, xem thêm first name là gì và hướng dẫn cách viết họ tên tiếng Việt sang tiếng Anh.

Giới thiệu tên tiếng Anh kèm tên thật

Tên tiếng Việt có thể khó đọc với người nước ngoài (chữ “Nguyễn”, “Phương”, “Trường”…). Vì vậy nhiều người dùng thêm một tên tiếng Anh để giao tiếp. Mẫu câu tự nhiên:

  • My name is Nguyen Minh Anh, but you can call me Annie. – Tôi tên là Nguyễn Minh Anh, nhưng bạn có thể gọi tôi là Annie.
  • I’m Tran Duc Huy. My English name is Harry. – Tôi là Trần Đức Huy. Tên tiếng Anh của tôi là Harry.
  • Everyone calls me Lily – it’s easier than my Vietnamese name, Linh. – Mọi người gọi tôi là Lily, dễ hơn tên tiếng Việt của tôi là Linh.
  • It’s Phuong – that’s “Fuh-ong”. Or just Fiona if it’s easier. – Tên tôi là Phương, đọc là “Fuh-ong”. Hoặc cứ gọi Fiona nếu dễ hơn.

Mẹo hay là chọn tên tiếng Anh có âm đầu hoặc ý nghĩa gần tên thật: Minh Anh → Annie, Huy → Harry, Linh → Lily, Ngọc → Pearl (ngọc trai). Muốn chọn tên phù hợp, hãy đọc cách chọn tên tiếng Anh, hoặc dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh. Nếu dùng tên Annie, bạn có thể tìm hiểu ý nghĩa tên Annie để kể thêm khi được hỏi.

Lưu ý: tên tiếng Anh chỉ là tên gọi giao tiếp. Trong hồ sơ, hộ chiếu, visa hay hợp đồng, bạn vẫn ghi đúng họ tên không dấu theo giấy tờ gốc.

Mẫu câu cho từng phần

Tuổi, quê quán và nơi sống

  • I’m 19 years old. / I’m in my twenties. – Tôi 19 tuổi. / Tôi khoảng hai mươi mấy tuổi.
  • I was born and raised in Can Tho. – Tôi sinh ra và lớn lên ở Cần Thơ.
  • I’m originally from Nghe An, but I live in Ho Chi Minh City now. – Quê tôi ở Nghệ An, nhưng giờ tôi sống ở TP. Hồ Chí Minh.

Học tập và công việc

  • I’m a second-year student at a university in Hanoi, majoring in economics. – Tôi là sinh viên năm hai một trường đại học ở Hà Nội, chuyên ngành kinh tế.
  • I work as an accountant at a logistics company. – Tôi làm kế toán tại một công ty logistics.
  • I’ve been working in sales for three years. – Tôi đã làm bán hàng được ba năm.

Câu cuối dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nói về khoảng thời gian làm việc; tên nghề nghiệp có thể tra thêm ở bài nghề nghiệp tiếng Anh.

Sở thích, tính cách và mục tiêu

  • In my free time, I enjoy cooking and playing badminton. – Lúc rảnh tôi thích nấu ăn và chơi cầu lông.
  • People say I’m friendly and a bit of a perfectionist. – Mọi người nói tôi thân thiện và hơi cầu toàn.
  • My goal this year is to improve my speaking skills. – Mục tiêu năm nay của tôi là cải thiện kỹ năng nói.

Muốn mô tả mình đa dạng hơn, xem danh sách tính từ ở bài tính cách tiếng Anh.

Bài mẫu giới thiệu bản thân theo tình huống

1. Giới thiệu trong lớp học

Hello everyone. My name is Le Hoang Nam, and you can call me Nam. I’m 16 and I’m in grade 11. My favourite subject is physics, and I’m in the school football team. I’m not very confident in speaking English, so I hope to practise a lot with you this year. Thank you!

Dịch: Xin chào mọi người. Mình tên là Lê Hoàng Nam, các bạn cứ gọi mình là Nam. Mình 16 tuổi, học lớp 11. Môn mình thích nhất là vật lý và mình ở trong đội bóng của trường. Mình chưa tự tin nói tiếng Anh lắm nên hy vọng năm nay được luyện tập nhiều cùng các bạn. Cảm ơn!

2. Giới thiệu khi phỏng vấn xin việc

Good morning. My name is Pham Thu Ha. I graduated from university two years ago with a degree in business administration. Since then, I have worked as a customer service executive, where I handle around fifty client requests a day. I’m organised, patient and good at solving problems under pressure. I’m applying for this position because I want to grow in a larger, international team.

Dịch: Chào buổi sáng. Tôi là Phạm Thu Hà. Tôi tốt nghiệp ngành quản trị kinh doanh cách đây hai năm. Từ đó đến nay tôi làm chuyên viên chăm sóc khách hàng, xử lý khoảng năm mươi yêu cầu mỗi ngày. Tôi ngăn nắp, kiên nhẫn và giỏi giải quyết vấn đề dưới áp lực. Tôi ứng tuyển vị trí này vì muốn phát triển trong một đội ngũ lớn, mang tính quốc tế.

Trong phỏng vấn, đừng kể sở thích dài dòng; hãy tập trung vào kinh nghiệm, kỹ năng và lý do ứng tuyển. Thời lượng lý tưởng khoảng 1–2 phút.

3. Giới thiệu khi đi du học hoặc phỏng vấn học bổng

Hi, I’m Vo Gia Bao – my friends call me Ben. I’m from Hue, a city in central Vietnam famous for its history and food. I’m going to study computer science here. Back home, I volunteered to teach basic coding to children, and that’s why I want to learn more about education technology.

Dịch: Xin chào, mình là Võ Gia Bảo – bạn bè gọi mình là Ben. Mình đến từ Huế, một thành phố ở miền Trung Việt Nam nổi tiếng về lịch sử và ẩm thực. Mình sẽ học khoa học máy tính ở đây. Ở nhà, mình từng tình nguyện dạy lập trình cơ bản cho trẻ em, nên mình muốn tìm hiểu thêm về công nghệ giáo dục.

4. Giới thiệu khi gặp bạn mới

Hey, I’m Linh, but everyone calls me Lily. I just moved here last month. I’m a graphic designer and I’m really into coffee and indie music. Do you know any nice cafés around here?

Dịch: Chào, mình là Linh, nhưng mọi người hay gọi mình là Lily. Mình mới chuyển đến đây tháng trước. Mình làm thiết kế đồ họa và rất mê cà phê với nhạc indie. Bạn có biết quán cà phê nào hay quanh đây không?

Khi gặp bạn mới, kết thúc bằng một câu hỏi giúp cuộc trò chuyện tiếp tục tự nhiên. Các câu mở đầu thân mật khác có trong bài các cách nói xin chào bằng tiếng Anh.

Lỗi hay gặp khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh

Sai / chưa tự nhiên Nên nói Giải thích
I am 20 years. I’m 20. / I’m 20 years old. Không bỏ “old” khi đã có “years”.
I come from Vietnam country. I come from Vietnam. Không thêm “country” sau tên nước.
I am a student of university. I’m a university student. Dùng danh từ ghép tự nhiên hơn.
My hobby is listen to music. My hobby is listening to music. / I like listening to music. Sau to be cần V-ing làm danh từ.
My name’s Minh. Call me is Kevin. You can call me Kevin. Cấu trúc call + tân ngữ + tên.

Một lỗi khác là học thuộc lòng một đoạn quá dài rồi đọc như trả bài. Hãy nắm khung sáu phần, chuẩn bị sẵn 2–3 câu cho mỗi phần và linh hoạt chọn lọc theo người nghe.

Lỗi hay gặp khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh
Lỗi hay gặp khi giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh – tóm tắt nhanh.

Mẹo nói tự tin hơn

  • Luyện phát âm tên của chính mình: nếu dùng tên tiếng Anh, hãy đọc đúng trọng âm (ví dụ Annie /ˈæni/, nhấn âm đầu). Xem thêm trọng âm tiếng Anh.
  • Nói chậm, rõ phần tên và quê quán: đây là thông tin người nghe dễ bỏ lỡ nhất.
  • Ghi âm và nghe lại: để phát hiện chỗ nuốt âm cuối hoặc ngắt nghỉ sai.
  • Chuẩn bị một chi tiết đáng nhớ: một sở thích đặc biệt hay câu chuyện ngắn giúp người khác nhớ đến bạn.

Câu hỏi thường gặp

Giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh nên dài bao lâu?

Khi gặp bạn mới chỉ cần 3–5 câu; trong lớp học khoảng 30 giây đến 1 phút; khi phỏng vấn xin việc khoảng 1–2 phút, tập trung vào kinh nghiệm và kỹ năng.

Nên nói tên tiếng Việt hay tên tiếng Anh khi giới thiệu?

Nên nói tên thật trước, rồi thêm tên gọi tiếng Anh nếu muốn: My name is Nguyen Minh Anh, but you can call me Annie. Tên trên giấy tờ vẫn giữ theo tên thật không dấu.

Họ tiếng Việt nên đặt trước hay sau khi giới thiệu bằng tiếng Anh?

Cả hai đều được. Đặt họ sau (Minh Anh Nguyen) giúp người nước ngoài dễ hiểu đâu là họ; nếu giữ thứ tự Việt, bạn có thể nói rõ my family name is Nguyen.

Phỏng vấn xin việc có nên kể sở thích không?

Chỉ nên nhắc ngắn gọn nếu sở thích liên quan đến công việc hoặc thể hiện kỹ năng phù hợp. Trọng tâm vẫn là kinh nghiệm, kỹ năng và lý do ứng tuyển.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm