TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Trái cây tiếng Anh: 55 loại quả kèm phiên âm, gồm cả quả Việt Nam

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Trái cây tiếng Anh: 55 loại quả kèm phiên âm, gồm cả quả Việt Nam
Nội dung chính
  1. Bảng trái cây tiếng Anh phổ biến
  2. Trái cây Việt Nam và trái cây nhiệt đới bằng tiếng Anh
  3. Fruit đếm được hay không đếm được?
  4. Từ vựng miêu tả trái cây
  5. Mẫu câu giới thiệu trái cây Việt Nam
  6. Mẹo nhớ nhanh tên trái cây tiếng Anh
  7. Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ trái cây

Trái cây tiếng Anh là fruit /fruːt/ ≈ “phrút”. Các loại quả quen thuộc gồm apple (táo), banana (chuối), orange (cam), mango (xoài), grape (nho); còn quả Việt Nam có tên riêng như rambutan (chôm chôm), mangosteen (măng cụt), dragon fruit (thanh long), custard apple (na, mãng cầu ta) và soursop (mãng cầu xiêm).

Nếu bạn từng phải giới thiệu một sạp trái cây cho bạn bè nước ngoài, hẳn sẽ thấy nhiều loại quả nhiệt đới không có trong sách giáo khoa. Bảng dưới đây chia làm hai phần: trái cây phổ biến toàn cầu và trái cây nhiệt đới, đặc sản Việt Nam, kèm phiên âm IPA để bạn đọc cho đúng.

Bảng trái cây tiếng Anh phổ biến

# Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa
1 apple /ˈæpl/ táo
2 banana /bəˈnɑːnə/ chuối
3 orange /ˈɒrɪndʒ/ cam
4 grape /ɡreɪp/ nho
5 mango /ˈmæŋɡəʊ/ xoài
6 pineapple /ˈpaɪnæpl/ dứa, thơm
7 watermelon /ˈwɔːtəmelən/ dưa hấu
8 melon /ˈmelən/ dưa lưới, dưa
9 cantaloupe /ˈkæntəluːp/ dưa vàng ruột cam
10 strawberry /ˈstrɔːbəri/ dâu tây
11 blueberry /ˈbluːbəri/ việt quất
12 raspberry /ˈrɑːzbəri/ mâm xôi (chữ p câm)
13 blackberry /ˈblækbəri/ mâm xôi đen
14 cranberry /ˈkrænbəri/ nam việt quất
15 pear /peə(r)/ lê
16 peach /piːtʃ/ đào
17 plum /plʌm/ mận (mận Bắc)
18 apricot /ˈeɪprɪkɒt/ mơ
19 cherry /ˈtʃeri/ anh đào
20 lemon /ˈlemən/ chanh vàng
21 lime /laɪm/ chanh xanh
22 grapefruit /ˈɡreɪpfruːt/ bưởi chùm
23 tangerine /ˌtændʒəˈriːn/ quýt
24 mandarin /ˈmændərɪn/ quýt (tên gọi chung)
25 clementine /ˈkleməntaɪn/ quýt clementine, quả nhỏ, ít hạt
26 kiwi /ˈkiːwiː/ kiwi
27 coconut /ˈkəʊkənʌt/ dừa
28 papaya /pəˈpaɪə/ đu đủ
29 avocado /ˌævəˈkɑːdəʊ/ bơ
30 pomegranate /ˈpɒmɪɡrænɪt/ lựu
31 fig /fɪɡ/ sung, vả
32 date /deɪt/ chà là
33 olive /ˈɒlɪv/ ô liu
34 passion fruit /ˈpæʃn fruːt/ chanh dây, chanh leo
35 persimmon /pəˈsɪmən/ quả hồng
36 kumquat /ˈkʌmkwɒt/ quất, tắc
37 starfruit /ˈstɑːfruːt/ khế (còn gọi carambola)
Bảng trái cây tiếng Anh phổ biến
Bảng trái cây tiếng Anh phổ biến – tóm tắt nhanh.

Trái cây Việt Nam và trái cây nhiệt đới bằng tiếng Anh

Đây là nhóm từ người học hay tìm nhất khi muốn giới thiệu đặc sản quê nhà:

# Tiếng Việt Tiếng Anh Phiên âm
38 chôm chôm rambutan /ræmˈbuːtn/
39 măng cụt mangosteen /ˈmæŋɡəstiːn/
40 thanh long dragon fruit /ˈdræɡən fruːt/
41 na, mãng cầu ta custard apple / sugar apple /ˈkʌstəd æpl/
42 mãng cầu xiêm soursop /ˈsaʊəsɒp/
43 sầu riêng durian /ˈdʊəriən/
44 mít jackfruit /ˈdʒækfruːt/
45 nhãn longan /ˈlɒŋɡən/
46 vải lychee /ˈlaɪtʃiː/
47 ổi guava /ˈɡwɑːvə/
48 vú sữa star apple /ˈstɑːr æpl/
49 hồng xiêm, sapôchê sapodilla /ˌsæpəˈdɪlə/
50 bưởi pomelo /ˈpɒmələʊ/
51 táo ta jujube /ˈdʒuːdʒuːb/
52 mận miền Nam, roi rose apple / water apple /ˈrəʊz æpl/
53 me tamarind /ˈtæmərɪnd/
54 cóc ambarella /ˌæmbəˈrelə/
55 dâu tằm mulberry /ˈmʌlbəri/

Lưu ý: “mận” ở miền Bắc là plum, còn “mận” miền Nam (quả roi) là rose apple hay water apple. Tương tự, “bưởi” Việt Nam là pomelo, khác với grapefruit (bưởi chùm, quả nhỏ hơn và vị đắng hơn).

Trái cây Việt Nam và trái cây nhiệt đới bằng tiếng Anh
Trái cây Việt Nam và trái cây nhiệt đới bằng tiếng Anh – tóm tắt nhanh.

Fruit đếm được hay không đếm được?

Đây là câu hỏi ngữ pháp người học hay vướng:

  • Fruit nói chung thường là danh từ không đếm được: I eat a lot of fruit. – Tôi ăn rất nhiều trái cây. (không nói a lot of fruits khi chỉ trái cây nói chung)
  • Fruits dùng khi nói về nhiều loại quả khác nhau: tropical fruits such as mango and durian – các loại quả nhiệt đới như xoài và sầu riêng.
  • Tên từng loại quả phần lớn đếm được: an apple, two bananas, some grapes.
  • Quả to cắt ra miếng có thể dùng như không đếm được: Would you like some watermelon? – Bạn ăn chút dưa hấu không?

Một số lượng từ đi kèm: a bunch of bananas/grapes (một nải chuối/chùm nho), a slice of watermelon (một miếng dưa hấu), a segment of orange (một múi cam), a basket of fruit (một giỏ trái cây). Quy tắc số nhiều như mango → mangoes, cherry → cherries, peach → peaches được giải thích kỹ trong bài danh từ số nhiều trong tiếng Anh.

Từ vựng miêu tả trái cây

Từ Nghĩa Ví dụ
ripe / unripe chín / chưa chín These mangoes aren’t ripe yet. – Mấy quả xoài này chưa chín.
sweet ngọt Longans are very sweet. – Nhãn rất ngọt.
sour chua Green apples taste sour. – Táo xanh có vị chua.
juicy mọng nước This watermelon is so juicy. – Quả dưa hấu này mọng nước quá.
seedless không hạt seedless grapes – nho không hạt
peel / skin vỏ Peel the banana first. – Bóc vỏ chuối trước.
seed / stone (UK) / pit (US) hạt / hạt cứng to A peach has a stone in the middle. – Quả đào có một hạt cứng ở giữa.

Mẫu câu giới thiệu trái cây Việt Nam

  • Durian is called the “king of fruits” in Southeast Asia. – Sầu riêng được gọi là “vua của các loại trái cây” ở Đông Nam Á.
  • Lan’s favourite fruit is mangosteen because it is sweet and a little sour. – Trái cây Lan thích nhất là măng cụt vì ngọt và hơi chua.
  • You can try rambutan in summer, it looks hairy but tastes sweet. – Bạn có thể thử chôm chôm vào mùa hè, trông có lông nhưng vị ngọt.
  • In Vietnam, people often put fruit on the altar during Tet. – Ở Việt Nam, người ta thường bày trái cây lên bàn thờ dịp Tết.

Trái cây còn là nguyên liệu của nhiều món tráng miệng và đồ uống như sinh tố (smoothie), nước ép (juice), chè (sweet soup). Xem thêm đồ uống tiếng Anh và món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh để giới thiệu ẩm thực trọn vẹn hơn.

Mẹo nhớ nhanh tên trái cây tiếng Anh

  • Nhóm theo họ “berry”: strawberry, blueberry, raspberry, blackberry, cranberry, mulberry – chỉ cần nhớ phần đầu là đoán được cả từ.
  • Nhóm theo họ “apple”: pineapple (dứa), custard apple (na), star apple (vú sữa), rose apple (quả roi) – dù có chữ apple nhưng không phải táo.
  • Tách từ ghép: watermelon = water (nước) + melon (dưa); grapefruit = grape (nho) + fruit, vì bưởi chùm mọc thành chùm như nho; starfruit = star (ngôi sao) + fruit, vì khế cắt ngang có hình ngôi sao.
  • Đi chợ bằng tiếng Anh: mỗi lần mua trái cây, thử gọi tên bằng tiếng Anh trong đầu. Ví dụ Can I have a kilo of longans, please? – Cho tôi một ký nhãn nhé.

Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ trái cây

Tên trái cây thường mang cảm giác ngọt ngào, tươi tắn, hợp làm tên nữ, tên ở nhà cho bé hoặc tên thú cưng:

Tên Từ trái cây Gợi ý dùng
Cherry anh đào tên ở nhà dễ thương cho bé gái
Peach quả đào biệt danh ngọt ngào, gợi làn da hồng hào
Berry các loại quả mọng tên thú cưng hoặc biệt danh
Olive ô liu tên nữ cổ điển, gợi hòa bình; Olivia là tên có liên hệ với từ này
Clementine quýt clementine tên nữ dịu dàng, cũng là tên gốc Latin nghĩa “nhân từ”
Plum mận biệt danh vui nhộn
Kiwi kiwi tên thú cưng ngắn, dễ gọi
Pomona nữ thần trái cây La Mã tên nữ hiếm, mang sắc thái thần thoại

Trái cây cũng gắn liền với màu sắc (orange vừa là quả cam vừa là màu cam, peach vừa là quả đào vừa là màu hồng đào), nên bạn có thể học kết hợp với bài màu sắc tiếng Anh, rồi chuyển tiếp sang rau củ tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Trái cây tiếng Anh là gì?

Trái cây là fruit, đọc /fruːt/. Khi nói chung, fruit thường không đếm được; khi nói nhiều loại quả khác nhau có thể dùng fruits.

Măng cụt, chôm chôm tiếng Anh là gì?

Măng cụt là mangosteen, chôm chôm là rambutan. Thanh long là dragon fruit, sầu riêng là durian.

Mãng cầu tiếng Anh là gì?

Mãng cầu ta (quả na) là custard apple hoặc sugar apple; mãng cầu xiêm là soursop.

Bưởi tiếng Anh là pomelo hay grapefruit?

Bưởi Việt Nam là pomelo. Grapefruit là bưởi chùm, quả nhỏ hơn, vỏ mỏng và vị chua đắng hơn.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm