Order /ˈɔːrdər/ (Anh–Anh /ˈɔːdə/, gần đúng: o-đơ) là từ tiếng Anh vừa là danh từ vừa là động từ. Nghĩa quen thuộc nhất ở Việt Nam là đơn hàng (danh từ) và đặt hàng, gọi món (động từ). Ngoài ra, order còn có nghĩa là thứ tự, trật tự và mệnh lệnh, tùy ngữ cảnh.
“Chốt order”, “lên order”, “hàng order 7–10 ngày” là những câu dân bán hàng online nói mỗi ngày. Nhưng khi gặp in order to, out of order hay in alphabetical order trong tiếng Anh, nghĩa “đơn hàng” không còn đúng nữa. Bài này gom các nghĩa của order thành bảng dễ tra, kèm mẫu câu dùng ngay được.
Order nghĩa là gì trong tiếng Anh?
| Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | Đơn hàng, đơn đặt hàng | Your order has been shipped. – Đơn hàng của bạn đã được gửi đi. |
| Danh từ | Món đã gọi (ở quán ăn) | Can I take your order? – Tôi ghi món cho anh chị nhé? |
| Danh từ | Thứ tự | in the right order – theo đúng thứ tự |
| Danh từ | Trật tự, nề nếp | keep order in the classroom – giữ trật tự lớp học |
| Danh từ | Mệnh lệnh | follow orders – làm theo mệnh lệnh |
| Động từ | Đặt hàng, gọi món | I ordered a new phone case. – Mình đã đặt một chiếc ốp điện thoại mới. |
| Động từ | Ra lệnh | The coach ordered the team to rest. – Huấn luyện viên yêu cầu cả đội nghỉ ngơi. |
| Động từ | Sắp xếp | order the files by date – sắp xếp tài liệu theo ngày |
Order là danh từ đếm được khi nói về đơn hàng (two orders), và thường không đếm được khi nói về trật tự chung (law and order – luật pháp và trật tự).

“Hàng order” là gì?
Trong cách nói của người bán hàng online ở Việt Nam, hàng order là hàng không có sẵn trong kho; khách đặt và trả tiền (toàn bộ hoặc đặt cọc) trước, người bán mới nhập hàng từ nhà cung cấp, thường từ nước ngoài, nên phải chờ một thời gian. Đối lập với hàng order là hàng có sẵn (in stock).
Trong tiếng Anh, khái niệm gần nhất là pre-order (đặt trước) hoặc made to order (làm theo đơn đặt). Người bản xứ không nói “order goods” theo nghĩa này. Những từ liên quan bạn hay gặp khi mua bán online gồm ship COD (giao hàng thu tiền), sale và deal. Phần vận chuyển, kho bãi phía sau mỗi đơn hàng thuộc lĩnh vực logistics.
Các cụm từ thông dụng với order
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| place an order | đặt hàng |
| cancel an order | hủy đơn |
| track an order | theo dõi đơn hàng |
| order number | mã đơn hàng |
| pre-order | đặt trước |
| in order to + V | để, nhằm (chỉ mục đích) |
| out of order | bị hỏng, không hoạt động (máy móc) |
| in alphabetical order | theo thứ tự bảng chữ cái |
| in order | hợp lệ, gọn gàng (giấy tờ đầy đủ) |
| order in / order out | gọi đồ ăn mang tới nhà |
In order to dùng thế nào?
In order to + động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích, trang trọng hơn to: Lan studies every evening in order to pass the IELTS exam. – Lan học mỗi tối để thi đỗ IELTS. Dạng phủ định là in order not to: He left early in order not to miss the bus. – Anh ấy đi sớm để không lỡ xe buýt.
Out of order nghĩa là gì?
Biển Out of order dán trên thang máy hay máy bán nước nghĩa là “đang hỏng”. Ở Anh, That was out of order! trong văn nói còn có nghĩa “Như thế là quá đáng!”.

Mẫu câu gọi món và đặt hàng bằng tiếng Anh
- Are you ready to order? – Anh chị đã sẵn sàng gọi món chưa?
- I’d like to order a chicken salad, please. – Cho tôi một phần salad gà.
- Could I change my order? – Tôi đổi món được không?
- Peter ordered two coffees for the meeting. – Peter gọi hai ly cà phê cho buổi họp.
- I placed an order last week but it hasn’t arrived. – Tôi đặt hàng tuần trước nhưng chưa nhận được.
- Could you send me the order number? – Bạn gửi giúp mình mã đơn hàng nhé?
- Please list the names in alphabetical order. – Vui lòng xếp các tên theo thứ tự bảng chữ cái.
Cụm in alphabetical order rất hay dùng khi sắp xếp danh sách tên; nếu bạn chưa nhớ trình tự, xem lại bài bảng chữ cái tiếng Anh. Khi nói về thứ tự trước sau (thứ nhất, thứ hai…), tiếng Anh dùng số thứ tự như first, second, third.
Phân biệt order, book và reserve
- order: đặt mua hàng hóa, gọi món ăn – order a pizza.
- book: đặt trước dịch vụ, chỗ – book a table, book a flight.
- reserve: giữ chỗ, trang trọng hơn book – reserve a room.
Một lỗi hay gặp: nói “order a table” khi muốn đặt bàn. Câu đúng là book a table hoặc reserve a table; còn order dùng khi đã ngồi vào bàn và gọi món. Những mẫu câu này đặc biệt hữu ích nếu bạn làm trong ngành F&B.






