TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Order là gì? Nghĩa của order, hàng order, in order to, out of order

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Order là gì? Nghĩa của order, hàng order, in order to, out of order
Nội dung chính
  1. Order nghĩa là gì trong tiếng Anh?
  2. “Hàng order” là gì?
  3. Các cụm từ thông dụng với order
  4. Mẫu câu gọi món và đặt hàng bằng tiếng Anh
  5. Phân biệt order, book và reserve

Order /ˈɔːrdər/ (Anh–Anh /ˈɔːdə/, gần đúng: o-đơ) là từ tiếng Anh vừa là danh từ vừa là động từ. Nghĩa quen thuộc nhất ở Việt Nam là đơn hàng (danh từ) và đặt hàng, gọi món (động từ). Ngoài ra, order còn có nghĩa là thứ tự, trật tự và mệnh lệnh, tùy ngữ cảnh.

“Chốt order”, “lên order”, “hàng order 7–10 ngày” là những câu dân bán hàng online nói mỗi ngày. Nhưng khi gặp in order to, out of order hay in alphabetical order trong tiếng Anh, nghĩa “đơn hàng” không còn đúng nữa. Bài này gom các nghĩa của order thành bảng dễ tra, kèm mẫu câu dùng ngay được.

Order nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Từ loại Nghĩa Ví dụ
Danh từ Đơn hàng, đơn đặt hàng Your order has been shipped. – Đơn hàng của bạn đã được gửi đi.
Danh từ Món đã gọi (ở quán ăn) Can I take your order? – Tôi ghi món cho anh chị nhé?
Danh từ Thứ tự in the right order – theo đúng thứ tự
Danh từ Trật tự, nề nếp keep order in the classroom – giữ trật tự lớp học
Danh từ Mệnh lệnh follow orders – làm theo mệnh lệnh
Động từ Đặt hàng, gọi món I ordered a new phone case. – Mình đã đặt một chiếc ốp điện thoại mới.
Động từ Ra lệnh The coach ordered the team to rest. – Huấn luyện viên yêu cầu cả đội nghỉ ngơi.
Động từ Sắp xếp order the files by date – sắp xếp tài liệu theo ngày

Order là danh từ đếm được khi nói về đơn hàng (two orders), và thường không đếm được khi nói về trật tự chung (law and order – luật pháp và trật tự).

Order nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Order nghĩa là gì trong tiếng Anh? – tóm tắt nhanh.

“Hàng order” là gì?

Trong cách nói của người bán hàng online ở Việt Nam, hàng order là hàng không có sẵn trong kho; khách đặt và trả tiền (toàn bộ hoặc đặt cọc) trước, người bán mới nhập hàng từ nhà cung cấp, thường từ nước ngoài, nên phải chờ một thời gian. Đối lập với hàng order là hàng có sẵn (in stock).

Trong tiếng Anh, khái niệm gần nhất là pre-order (đặt trước) hoặc made to order (làm theo đơn đặt). Người bản xứ không nói “order goods” theo nghĩa này. Những từ liên quan bạn hay gặp khi mua bán online gồm ship COD (giao hàng thu tiền), sale và deal. Phần vận chuyển, kho bãi phía sau mỗi đơn hàng thuộc lĩnh vực logistics.

Các cụm từ thông dụng với order

Cụm từ Nghĩa
place an order đặt hàng
cancel an order hủy đơn
track an order theo dõi đơn hàng
order number mã đơn hàng
pre-order đặt trước
in order to + V để, nhằm (chỉ mục đích)
out of order bị hỏng, không hoạt động (máy móc)
in alphabetical order theo thứ tự bảng chữ cái
in order hợp lệ, gọn gàng (giấy tờ đầy đủ)
order in / order out gọi đồ ăn mang tới nhà

In order to dùng thế nào?

In order to + động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích, trang trọng hơn to: Lan studies every evening in order to pass the IELTS exam. – Lan học mỗi tối để thi đỗ IELTS. Dạng phủ định là in order not to: He left early in order not to miss the bus. – Anh ấy đi sớm để không lỡ xe buýt.

Out of order nghĩa là gì?

Biển Out of order dán trên thang máy hay máy bán nước nghĩa là “đang hỏng”. Ở Anh, That was out of order! trong văn nói còn có nghĩa “Như thế là quá đáng!”.

Các cụm từ thông dụng với order
Các cụm từ thông dụng với order – tóm tắt nhanh.

Mẫu câu gọi món và đặt hàng bằng tiếng Anh

  • Are you ready to order? – Anh chị đã sẵn sàng gọi món chưa?
  • I’d like to order a chicken salad, please. – Cho tôi một phần salad gà.
  • Could I change my order? – Tôi đổi món được không?
  • Peter ordered two coffees for the meeting. – Peter gọi hai ly cà phê cho buổi họp.
  • I placed an order last week but it hasn’t arrived. – Tôi đặt hàng tuần trước nhưng chưa nhận được.
  • Could you send me the order number? – Bạn gửi giúp mình mã đơn hàng nhé?
  • Please list the names in alphabetical order. – Vui lòng xếp các tên theo thứ tự bảng chữ cái.

Cụm in alphabetical order rất hay dùng khi sắp xếp danh sách tên; nếu bạn chưa nhớ trình tự, xem lại bài bảng chữ cái tiếng Anh. Khi nói về thứ tự trước sau (thứ nhất, thứ hai…), tiếng Anh dùng số thứ tự như first, second, third.

Phân biệt order, book và reserve

  • order: đặt mua hàng hóa, gọi món ăn – order a pizza.
  • book: đặt trước dịch vụ, chỗ – book a table, book a flight.
  • reserve: giữ chỗ, trang trọng hơn book – reserve a room.

Một lỗi hay gặp: nói “order a table” khi muốn đặt bàn. Câu đúng là book a table hoặc reserve a table; còn order dùng khi đã ngồi vào bàn và gọi món. Những mẫu câu này đặc biệt hữu ích nếu bạn làm trong ngành F&B.

Câu hỏi thường gặp

Order nghĩa tiếng Việt là gì?

Order là đơn hàng hoặc việc đặt hàng, gọi món; ngoài ra order còn nghĩa là thứ tự, trật tự và mệnh lệnh tùy ngữ cảnh.

Hàng order là gì?

Hàng order là hàng không có sẵn, khách đặt (thường kèm cọc) rồi người bán mới nhập về, nên phải chờ một thời gian. Tiếng Anh gần nghĩa là pre-order.

In order to nghĩa là gì?

In order to + động từ nguyên mẫu nghĩa là để, nhằm mục đích, ví dụ She saves money in order to travel (Cô ấy tiết kiệm để đi du lịch).

Out of order là gì?

Out of order nghĩa là bị hỏng, không hoạt động, thường thấy trên biển dán ở thang máy hoặc máy móc công cộng.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm