Add /æd/ (đọc gần đúng: ed, miệng mở rộng như giữa “a” và “e”) là động từ tiếng Anh, nghĩa là thêm vào, bổ sung hoặc cộng (trong toán). Trên mạng xã hội, người Việt dùng “add” với nghĩa kết bạn, thêm ai đó vào danh sách hoặc nhóm, ví dụ “add mình đi”, “add vào group”. Quá khứ của add là added /ˈædɪd/.
Một từ ba chữ cái nhưng add có khá nhiều cụm hay: add up có thể nghĩa là “nghe hợp lý”, add-on là “tiện ích bổ sung”, còn ad (một chữ d) lại là quảng cáo. Phần dưới đi lần lượt từng nghĩa, kèm ví dụ để bạn không nhầm lẫn khi nói và nhắn tin.
Add nghĩa là gì? Thông tin nhanh
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Phiên âm | /æd/; quá khứ – phân từ II: added /ˈædɪd/ |
| Từ loại | Động từ (có quy tắc) |
| Nghĩa chính | Thêm vào; cộng; nói thêm |
| Danh từ | addition (sự thêm vào, phép cộng) |
| Tính từ | additional (thêm, bổ sung) |
| Nghĩa mạng xã hội | Kết bạn, thêm vào nhóm, danh bạ |
Vì add tận cùng bằng âm /d/, đuôi -ed của added đọc là /ɪd/ (ét-đít), không phải /t/ hay /d/. Đây là quy tắc trong bài cách phát âm -ed – cùng nhóm với needed, wanted.

Các nghĩa của add theo ngữ cảnh
| Ngữ cảnh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nấu ăn, pha chế | Cho thêm | Add some salt to the soup. – Cho thêm chút muối vào canh. |
| Toán học | Cộng | Add 5 and 7. – Cộng 5 với 7. |
| Lời nói | Nói thêm | “And bring a jacket,” she added. – “Nhớ mang áo khoác nhé,” cô ấy nói thêm. |
| Mạng xã hội | Kết bạn, thêm vào nhóm | Can you add me to the group? – Thêm mình vào nhóm được không? |
| Công việc, tài liệu | Bổ sung, đính kèm | I added a chart to the report. – Tôi đã thêm biểu đồ vào báo cáo. |
| Mua sắm online | Thêm vào giỏ hàng | Add to cart – Thêm vào giỏ |

“Add” trên mạng xã hội: add friend, add group
Trên các nền tảng mạng xã hội, nút Add Friend nghĩa là gửi lời mời kết bạn. Người Việt rút gọn thành “add”: “cho mình xin nick để add”, “add mình qua số điện thoại”. Một số cách nói tiếng Anh tương ứng:
- Add me on social media. – Kết bạn với mình trên mạng xã hội nhé.
- I’ll add you to the class group. – Mình sẽ thêm bạn vào nhóm lớp.
- Who added me to this group? – Ai thêm mình vào nhóm này thế?
- Lucy accepted my friend request. – Lucy đã chấp nhận lời mời kết bạn của mình.
Ngược lại với add là remove (xóa khỏi danh sách), unfriend (hủy kết bạn) hoặc block (chặn). Còn khi ai đó nhắn “ib mình nhé”, họ đang nói đến IB – nhắn tin riêng.
Add up, add to, add on, add-on nghĩa là gì?
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| add up | Cộng dồn; (không trang trọng) nghe hợp lý | His story doesn’t add up. – Câu chuyện của anh ta nghe không hợp lý. |
| add up to | Tổng cộng là | The bills add up to two million dong. – Các hóa đơn tổng cộng hai triệu đồng. |
| add to | Làm tăng thêm | The rain added to our problems. – Cơn mưa làm rắc rối của chúng tôi thêm nhiều. |
| add on | Gắn thêm, tính thêm | They added on a service fee. – Họ tính thêm phí dịch vụ. |
| add-on (n) | Tiện ích, phần bổ sung | a browser add-on – tiện ích trình duyệt |
| add-in (n) | Phần mở rộng cài vào phần mềm | an add-in for spreadsheets |
Nghĩa “nghe hợp lý” của add up là ví dụ điển hình cho việc phrasal verb có nghĩa khác hẳn từng từ ghép lại. Xem thêm bài phrasal verb là gì để học cách đoán nghĩa.
Phân biệt add, ad và ADD
- add /æd/ – động từ “thêm, cộng”.
- ad /æd/ – danh từ, viết tắt của advertisement: quảng cáo. Đọc giống hệt add nên dễ viết nhầm: skip ad là bỏ qua quảng cáo, không phải “skip add”.
- ADD – viết hoa, trong y khoa là viết tắt cũ của Attention Deficit Disorder (rối loạn giảm chú ý); hiện nay thuật ngữ chuyên môn thường dùng là ADHD. Đây là khái niệm y khoa, chỉ chuyên gia mới chẩn đoán được, không nên dùng để trêu đùa người khác.
Câu ví dụ với add (Anh–Việt)
- Peter added me on social media last night. – Tối qua Peter đã kết bạn với mình trên mạng xã hội.
- Add two eggs and mix well. – Thêm hai quả trứng rồi trộn đều.
- Minh, can you add Lan’s name to the list? – Minh ơi, thêm tên Lan vào danh sách giúp mình nhé?
- If you add 15 and 25, you get 40. – Nếu cộng 15 với 25, bạn được 40.
- Nothing to add from me. – Tôi không có gì bổ sung.
- The new lights add a warm feeling to the room. – Bộ đèn mới làm căn phòng thêm ấm cúng.
- Something about his excuse just doesn’t add up. – Lời bào chữa của anh ta có gì đó không ổn.
Khi làm toán bằng tiếng Anh, bạn sẽ gặp plus (cộng), minus (trừ), equals (bằng): Five plus seven equals twelve. Muốn đọc số trôi chảy, xem bài cách đọc số trong tiếng Anh; còn để mở rộng vốn từ theo chủ đề, ghé bài từ vựng tiếng Anh.






