Apr là tháng 4. Apr là dạng viết tắt của April, tháng thứ tư trong năm, đọc /ˈeɪprəl/ (≈ “ÂY-p-rồ”), nhấn vào âm tiết đầu. Tháng 4 có 30 ngày; ở Bắc bán cầu đây là giữa mùa xuân.
Apr là tháng mấy? Thông tin nhanh về April
| Hạng mục | Tháng 4 |
|---|---|
| Tên đầy đủ | April |
| Viết tắt | Apr (Anh), Apr. (Mỹ), APR (in hoa) |
| Phiên âm | /ˈeɪprəl/ |
| Đọc gần đúng | ÂY-p-rồ (âm “l” cuối nhẹ) |
| Số ngày | 30 ngày |

Đọc April thế nào? Đừng đọc là “áp-rin”
Đây là điểm đáng chú ý nhất của tháng 4. Vì chữ viết bắt đầu bằng “A” nên nhiều người Việt đọc theo mặt chữ thành “áp-rin” hoặc “ê-pờ-rin”. Thực tế, chữ A ở đây là nguyên âm đôi /eɪ/, giống âm trong day, name. Phần sau /prəl/ rất ngắn, nguyên âm /ə/ gần như bị nuốt, chữ “l” cuối là âm “l tối” – đầu lưỡi chạm nhẹ lợi trên, nghe giống “ồ” hơn là “in”.
| Đọc sai | Lý do | Đọc đúng |
|---|---|---|
| áp-rin | Đọc A như “a” tiếng Việt, “l” thành “n” | ÂY-p-rồ |
| ê-PỜ-rin | Nhấn sai âm tiết, thêm âm “ờ” | Nhấn ÂY, nối liền “prəl” |
Để hiểu ký hiệu /eɪ/ và /ə/, bạn có thể tham khảo bài phiên âm tiếng Anh. Khi đọc to một ngày ghi “Apr 10”, nhớ đọc đầy đủ “April tenth”, không đọc “a-p-r”.
Cách viết tắt Apr theo chuẩn
April được rút gọn theo quy tắc 3 chữ cái đầu thành Apr. Không dùng “Ap” hay “Apl”. Lối Mỹ thêm dấu chấm (Apr. 30), lối Anh thường bỏ (30 Apr). Trong bảng biểu, lịch, phần mềm kế toán, ba chữ cái này giúp các cột ngày gọn và thẳng hàng.
Một lưu ý nhỏ: trong lĩnh vực tài chính tiếng Anh, chữ in hoa APR còn là viết tắt của annual percentage rate (lãi suất theo năm). Nếu “APR” đứng cạnh dấu % thay vì một con số ngày, đó không phải tháng 4.
Gặp Apr ở đâu và hiểu thế nào?
- Hạn sử dụng: EXP 30 APR 2027 – hết hạn ngày 30/4/2027. MFG APR 2026 – sản xuất tháng 4/2026.
- Vé máy bay: 27APR – ngày bay 27/4, thường thấy trong đợt nghỉ lễ cuối tháng 4.
- Lịch điện thoại: Thu, 30 Apr – thứ Năm, ngày 30/4.
- Hóa đơn: Billing period: 1 Apr – 30 Apr – kỳ thanh toán từ 1/4 đến 30/4.
Cách viết và đọc ngày tháng 4
- Anh–Anh: 1 Apr 2027 / 1st April 2027 → “the first of April, twenty twenty-seven”.
- Anh–Mỹ: Apr. 1, 2027 / April 1, 2027 → “April first, twenty twenty-seven”.
Khi viết dạng số, 04/01/2027 ở Mỹ là ngày 1/4, nhưng ở Anh và Việt Nam lại là ngày 4/1. Vì vậy trong email quốc tế, nên ghi chữ tên tháng (1 Apr 2027) để tránh hiểu nhầm. Cách đọc số thứ tự xem thêm tại bài số thứ tự trong tiếng Anh.
Nguồn gốc tên April
April đến từ tên tháng Aprilis trong lịch La Mã. Nguồn gốc sâu hơn của từ này chưa thống nhất: một giả thuyết phổ biến nối nó với động từ Latin aperire (“mở ra”), gợi hình ảnh cây cối đâm chồi nở hoa vào mùa xuân; giả thuyết khác liên hệ với nữ thần tình yêu. Vì không có kết luận chắc chắn, bạn chỉ nên hiểu đây là cách giải thích tham khảo.
Tiếng Anh có câu vần quen thuộc “April showers bring May flowers” – mưa tháng Tư mang hoa tháng Năm, ý nói khó khăn hôm nay có thể đem lại điều tốt đẹp sau này. April cũng được dùng làm tên nữ ở các nước nói tiếng Anh.
Bảng viết tắt 12 tháng trong tiếng Anh
| Tháng | Tên đầy đủ | Viết tắt | IPA |
|---|---|---|---|
| 1 | January | Jan | /ˈdʒænjuəri/ |
| 2 | February | Feb | /ˈfebruəri/ |
| 3 | March | Mar | /mɑːtʃ/ |
| 4 | April | Apr | /ˈeɪprəl/ |
| 5 | May | May | /meɪ/ |
| 6 | June | Jun | /dʒuːn/ |
| 7 | July | Jul | /dʒuˈlaɪ/ |
| 8 | August | Aug | /ˈɔːɡəst/ |
| 9 | September | Sep / Sept | /sepˈtembə/ |
| 10 | October | Oct | /ɒkˈtəʊbə/ |
| 11 | November | Nov | /nəʊˈvembə/ |
| 12 | December | Dec | /dɪˈsembə/ |
Tháng liền trước là Mar – tháng 3, tháng liền sau là May – tháng 5, tháng duy nhất không có dạng viết tắt.

Ngày đặc biệt trong tháng 4 và mẫu câu
| Ngày | Tên tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1/4 | April Fools’ Day | Ngày Cá tháng Tư |
| 7/4 | World Health Day | Ngày Sức khỏe thế giới |
| 22/4 | Earth Day | Ngày Trái Đất |
| 23/4 | World Book and Copyright Day | Ngày Sách và Bản quyền thế giới |
- Don’t believe everything Peter says on April Fools’ Day. – Đừng tin mọi điều Peter nói vào ngày Cá tháng Tư.
- Our school planted trees on Earth Day, 22 Apr. – Trường chúng tôi trồng cây vào Ngày Trái Đất, 22/4.
- The library is closed until Apr. 5. – Thư viện đóng cửa đến ngày 5/4.
- Minh’s birthday is in late April. – Sinh nhật Minh vào cuối tháng 4.
Xem thêm từ vựng và lời chúc tháng 4 trong bài tháng 4 tiếng Anh là gì, hoặc ôn lại trọn bộ các tháng trong tiếng Anh.
Cụm từ tiếng Anh hay đi với April
Ngoài vai trò tên tháng, April còn xuất hiện trong một số cụm từ quen thuộc mà bạn có thể gặp khi xem phim, đọc truyện:
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| April fool | Người bị lừa trong ngày Cá tháng Tư; cũng là trò đùa ngày này | Minh was the April fool this year. – Năm nay Minh là người bị lừa ngày Cá tháng Tư. |
| April showers | Những cơn mưa rào mùa xuân | Bring an umbrella for the April showers. – Mang ô theo vì mưa rào tháng Tư. |
| in early / mid / late April | Đầu / giữa / cuối tháng 4 | The trip is in late April. – Chuyến đi vào cuối tháng 4. |
Lưu ý chữ “Fools’” trong April Fools’ Day có dấu nháy sau chữ s, vì đây là ngày của nhiều “kẻ ngốc” (số nhiều). Khi đùa ngày này, nên chọn trò vui vẻ, không gây hoảng sợ hay tổn hại cho người khác. Muốn tìm thêm từ vựng theo chủ đề, bạn có thể xem bài từ vựng tiếng Anh.






