Mar là tháng 3. Mar là dạng viết tắt của March, tháng thứ ba trong năm, đọc /mɑːtʃ/ theo giọng Anh (≈ “MÁT-ch”, kéo dài “a”) và /mɑːrtʃ/ theo giọng Mỹ (≈ “MAR-ch”, có cuộn lưỡi). Tháng 3 có 31 ngày và là tháng mở đầu mùa xuân ở Bắc bán cầu theo cách chia mùa phổ biến.
Mar là tháng mấy? Thông tin nhanh
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Tên đầy đủ | March |
| Viết tắt | Mar (Anh), Mar. (Mỹ), MAR (in hoa trên vé, bao bì) |
| Phiên âm | /mɑːtʃ/ (Anh) – /mɑːrtʃ/ (Mỹ) |
| Số âm tiết | 1 âm tiết |
| Số ngày | 31 ngày |
March chỉ có một âm tiết, nên lỗi hay gặp không nằm ở trọng âm mà ở âm cuối. Người Việt thường đọc thành “mát” rồi dừng hẳn, bỏ mất âm /tʃ/. Hãy kết thúc bằng một tiếng “ch” bật hơi nhẹ, giống như khi nói nhỏ “chờ” mà không phát ra nguyên âm.

Phân biệt Mar với May – lỗi đọc nhầm phổ biến nhất
Hai tháng liền kề 3 và 5 trông rất giống nhau khi viết tay hoặc in nhỏ: Mar và May chỉ khác chữ cái cuối. Trên nhãn thuốc, hộp sữa hay phiếu bảo hành, nhầm “EXP 12 MAR” thành “12 MAY” có thể khiến bạn dùng sản phẩm quá hạn gần hai tháng.
| Viết | Tháng | Mẹo nhận biết |
|---|---|---|
| MAR | Tháng 3 – March | Chữ cuối “R” có chân xiên |
| MAY | Tháng 5 – May | Chữ cuối “Y” tách hai nhánh; May không có dạng rút gọn nên luôn là đủ chữ |
Với các tháng khác, xem bài Apr là tháng mấy và May là tháng mấy để biết vì sao tháng 5 không bao giờ bị viết tắt.
“mar” và “march” viết thường có nghĩa khác
Điểm thú vị của tháng 3 là cả dạng viết tắt lẫn tên đầy đủ đều trùng với từ tiếng Anh thông thường. Khi viết thường, chúng không còn là tên tháng:
- mar (động từ) – làm hỏng, làm mất vẻ đẹp. Ví dụ: A few typos marred Peter’s report. – Vài lỗi đánh máy làm bản báo cáo của Peter kém đi.
- march (động từ/danh từ) – diễu hành, bước đều. Ví dụ: The band marched through the park. – Đội nhạc diễu hành qua công viên.
Vì vậy, tên tháng trong tiếng Anh luôn viết hoa: March, Mar. Viết “march” giữa câu sẽ khiến người đọc hiểu là “diễu hành”.
Nguồn gốc tên March
March đến từ tiếng Latin Martius, tức “tháng của thần Mars” – vị thần chiến tranh trong thần thoại La Mã. Trong lịch La Mã sơ khai, Martius là tháng đầu năm, thời điểm thời tiết ấm dần và các hoạt động đồng áng, quân sự bắt đầu lại. Hành tinh Mars (sao Hỏa) cũng mang tên vị thần này.
Cách viết và đọc ngày tháng 3
Với ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3/2027:
- Anh–Anh: 8 Mar 2027 hoặc 8th March 2027 → “the eighth of March, twenty twenty-seven”.
- Anh–Mỹ: Mar. 8, 2027 hoặc March 8, 2027 → “March eighth, twenty twenty-seven”.
Chú ý “eighth” đọc /eɪtθ/, kết thúc bằng âm /θ/ (đặt lưỡi giữa hai hàm răng). Muốn nắm các số thứ tự bất quy tắc như first, second, fifth, ninth, hãy đọc bài số thứ tự trong tiếng Anh.
Bảng 12 tháng: tên đầy đủ, viết tắt và IPA
| Tháng | Tên đầy đủ | Viết tắt | IPA |
|---|---|---|---|
| 1 | January | Jan | /ˈdʒænjuəri/ |
| 2 | February | Feb | /ˈfebruəri/ |
| 3 | March | Mar | /mɑːtʃ/ |
| 4 | April | Apr | /ˈeɪprəl/ |
| 5 | May | May | /meɪ/ |
| 6 | June | Jun | /dʒuːn/ |
| 7 | July | Jul | /dʒuˈlaɪ/ |
| 8 | August | Aug | /ˈɔːɡəst/ |
| 9 | September | Sep / Sept | /sepˈtembə/ |
| 10 | October | Oct | /ɒkˈtəʊbə/ |
| 11 | November | Nov | /nəʊˈvembə/ |
| 12 | December | Dec | /dɪˈsembə/ |
Bạn sẽ gặp Mar trong lịch điện thoại (Tue, 10 Mar), trên thẻ lên máy bay (15MAR), sao kê ngân hàng (Mar 2027) và trên bao bì với ký hiệu MFG (ngày sản xuất) hoặc EXP (hạn dùng). Tháng liền trước là Feb – tháng 2.

Ngày đặc biệt trong tháng 3
| Ngày | Tên tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 8/3 | International Women’s Day | Ngày Quốc tế Phụ nữ |
| 20/3 | International Day of Happiness | Ngày Quốc tế Hạnh phúc |
| 22/3 | World Water Day | Ngày Nước thế giới |
| Khoảng 20–21/3 | March equinox | Xuân phân |
Mẫu câu với March
- Happy International Women’s Day, Lan! – Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ, Lan!
- The office will be closed on 20 Mar. – Văn phòng nghỉ ngày 20/3.
- Spring weather usually arrives in March. – Thời tiết xuân thường đến vào tháng 3.
- Please check: is it 12 Mar or 12 May? – Làm ơn kiểm tra giúp: ngày 12/3 hay 12/5?
Bài tháng 3 tiếng Anh là gì có thêm giới từ và lời chúc 8/3; còn trọn bộ 12 tháng nằm ở bài các tháng trong tiếng Anh. Nếu bạn sinh tháng này, có thể xem thêm tháng 3 cung gì.
Kiểm tra nhanh: bạn có đọc đúng Mar không?
Năm tình huống dưới đây đều có chữ “Mar” hoặc “mar”. Hãy đoán nghĩa trước khi xem đáp án.
- Nhãn sữa ghi EXP 05 MAR 2027. Đáp án: hết hạn ngày 5/3/2027, không phải 5/5.
- Câu Rain marred the outdoor concert. Đáp án: mưa làm hỏng buổi hòa nhạc ngoài trời – “marred” là quá khứ của động từ mar.
- Vé máy bay in 21MAR. Đáp án: ngày bay 21/3, đọc “March twenty-first” hoặc “the twenty-first of March”.
- Điền giới từ: “Peter started his new job ___ March.” Đáp án: in – chỉ tháng nói chung.
- Điền giới từ: “The shop reopens ___ 1 Mar.” Đáp án: on – có ngày cụ thể.
Muốn ôn kỹ in, on, at với thời gian, bạn xem bài giới từ trong tiếng Anh.






