TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

MBTI là gì? Ý nghĩa 4 cặp chữ cái và 16 nhóm tính cách MBTI

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
MBTI là gì? Ý nghĩa 4 cặp chữ cái và 16 nhóm tính cách MBTI
Nội dung chính
  1. MBTI là viết tắt của từ gì?
  2. Ý nghĩa 4 cặp chữ cái trong MBTI
  3. 16 nhóm tính cách MBTI
  4. Ví dụ câu về MBTI (Anh–Việt)
  5. Từ vựng tiếng Anh về tính cách liên quan đến MBTI
  6. MBTI có chính xác không? Nên dùng thế nào?

MBTI là viết tắt của Myers-Briggs Type Indicator, tạm dịch là chỉ báo phân loại tính cách Myers-Briggs. Công cụ này chia tính cách con người thành 16 nhóm, mỗi nhóm gồm 4 chữ cái như INFP hay ESTJ, dựa trên 4 cặp xu hướng đối lập. MBTI đọc theo tên từng chữ cái: /ˌem biː tiː ˈaɪ/ (gần đúng: em-bi-ti-ai).

Câu hỏi “bạn MBTI gì?” giờ đã thành câu làm quen quen thuộc của giới trẻ, xuất hiện cả trong hồ sơ mạng xã hội lẫn buổi team building. Bài này tập trung vào phần ngôn ngữ: mỗi chữ cái là từ tiếng Anh nào, đọc ra sao, và cách dùng các từ vựng tính cách đi kèm. Lưu ý trước: MBTI chỉ nên xem như một công cụ tham khảo để hiểu bản thân, không phải phép đo khoa học tuyệt đối.

MBTI là viết tắt của từ gì?

Chữ cái Từ đầy đủ Phiên âm Nghĩa
M Myers /ˈmaɪərz/ họ của Isabel Briggs Myers
B Briggs /brɪɡz/ họ của Katharine Cook Briggs
T Type /taɪp/ kiểu, loại
I Indicator /ˈɪndɪkeɪtər/ chỉ báo, chỉ số

MBTI được phát triển bởi hai mẹ con người Mỹ là Katharine Cook Briggs và Isabel Briggs Myers, dựa trên lý thuyết về các kiểu tâm lý của nhà tâm lý học Carl Jung. Tên công cụ ghép từ họ của hai bà, vì vậy chữ M và B là tên riêng chứ không có nghĩa từ vựng.

MBTI là viết tắt của từ gì?
MBTI là viết tắt của từ gì? – tóm tắt nhanh.

Ý nghĩa 4 cặp chữ cái trong MBTI

Mỗi người được xếp vào một trong hai cực của 4 cặp dưới đây. Đây là phần quan trọng nhất để “giải mã” mọi kết quả MBTI.

Cặp Từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Câu hỏi gợi ý
E – I Extraversion – Introversion Hướng ngoại – Hướng nội Bạn nạp năng lượng từ người khác hay khi ở một mình?
S – N Sensing – Intuition Giác quan – Trực giác Bạn tin vào dữ kiện cụ thể hay ý tưởng, khả năng?
T – F Thinking – Feeling Lý trí – Cảm xúc Bạn quyết định dựa trên logic hay giá trị, cảm xúc?
J – P Judging – Perceiving Nguyên tắc – Linh hoạt Bạn thích lên kế hoạch hay để mọi thứ mở?

Một chi tiết người học hay thắc mắc: Intuition dùng chữ N chứ không phải I, vì chữ I đã dành cho Introversion. Còn Judging ở đây không có nghĩa là “phán xét người khác” mà chỉ xu hướng thích sự rõ ràng, có tổ chức.

Ý nghĩa 4 cặp chữ cái trong MBTI
Ý nghĩa 4 cặp chữ cái trong MBTI – tóm tắt nhanh.

16 nhóm tính cách MBTI

Kết hợp 4 cặp trên cho ra 2 × 2 × 2 × 2 = 16 nhóm. Bảng dưới “dịch” từng nhóm theo nghĩa các chữ cái:

Nhóm Giải nghĩa chữ cái Nhóm Giải nghĩa chữ cái
ISTJ Hướng nội – Giác quan – Lý trí – Nguyên tắc ESTJ Hướng ngoại – Giác quan – Lý trí – Nguyên tắc
ISFJ Hướng nội – Giác quan – Cảm xúc – Nguyên tắc ESFJ Hướng ngoại – Giác quan – Cảm xúc – Nguyên tắc
INFJ Hướng nội – Trực giác – Cảm xúc – Nguyên tắc ENFJ Hướng ngoại – Trực giác – Cảm xúc – Nguyên tắc
INTJ Hướng nội – Trực giác – Lý trí – Nguyên tắc ENTJ Hướng ngoại – Trực giác – Lý trí – Nguyên tắc
ISTP Hướng nội – Giác quan – Lý trí – Linh hoạt ESTP Hướng ngoại – Giác quan – Lý trí – Linh hoạt
ISFP Hướng nội – Giác quan – Cảm xúc – Linh hoạt ESFP Hướng ngoại – Giác quan – Cảm xúc – Linh hoạt
INFP Hướng nội – Trực giác – Cảm xúc – Linh hoạt ENFP Hướng ngoại – Trực giác – Cảm xúc – Linh hoạt
INTP Hướng nội – Trực giác – Lý trí – Linh hoạt ENTP Hướng ngoại – Trực giác – Lý trí – Linh hoạt

Mỗi nhóm đọc bằng tên chữ cái tiếng Anh, ví dụ INFP là /ˌaɪ en ef ˈpiː/ ≈ “ai-en-ép-pi”. Nếu bạn còn lẫn tên các chữ cái, xem lại bài bảng chữ cái tiếng Anh.

Ví dụ câu về MBTI (Anh–Việt)

  • What’s your MBTI type? – MBTI của bạn là nhóm nào?
  • Lucy is an ENFP, so she loves meeting new people. – Lucy thuộc nhóm ENFP nên rất thích gặp gỡ người mới.
  • Minh says he is an introvert, but he enjoys public speaking. – Minh nói mình hướng nội nhưng lại thích nói trước đám đông.
  • The test results are just a starting point, not a label. – Kết quả bài test chỉ là điểm khởi đầu, không phải cái nhãn.
  • Our team took the MBTI test during the workshop. – Nhóm chúng tôi làm bài test MBTI trong buổi workshop.
  • Lan scored close to the middle on Thinking and Feeling. – Điểm của Lan ở cặp Lý trí – Cảm xúc khá gần mức giữa.

Từ vựng tiếng Anh về tính cách liên quan đến MBTI

  • introvert /ˈɪntrəvɜːrt/ – người hướng nội; extrovert /ˈekstrəvɜːrt/ – người hướng ngoại
  • ambivert – người cân bằng giữa hai xu hướng
  • personality type – kiểu tính cách
  • trait /treɪt/ – nét tính cách
  • analytical – thiên về phân tích; empathetic – giàu thấu cảm
  • organized – ngăn nắp; spontaneous – ngẫu hứng

Nhiều tính từ khác được tổng hợp trong bài tính cách tiếng Anh. Bạn cũng có thể thử công cụ tạo tên tiếng Anh theo tính cách để chọn tên phù hợp với nét tính cách nổi bật của mình, hoặc tham khảo danh sách tên tiếng Anh cho người tính cách lạnh lùng, bí ẩn.

MBTI có chính xác không? Nên dùng thế nào?

MBTI rất phổ biến trong đào tạo, hướng nghiệp và hoạt động gắn kết đội nhóm, nhưng giới tâm lý học vẫn tranh luận về độ tin cậy của nó: kết quả có thể thay đổi khi làm lại, và tính cách con người thường nằm trên một dải liên tục chứ không chia hẳn làm hai cực. Vì vậy:

  • Hãy xem kết quả như gợi ý để tự quan sát, không dùng để đánh giá hay gán nhãn người khác.
  • Không nên dựa hoàn toàn vào MBTI khi tuyển dụng; nhiều bộ phận HR chỉ dùng nó như hoạt động tham khảo.
  • Nếu bạn đang gặp khó khăn về cảm xúc kéo dài, nên trò chuyện với chuyên gia tâm lý thay vì chỉ dựa vào bài test.

MBTI khác với EQ: MBTI mô tả xu hướng tính cách, còn EQ nói về khả năng nhận biết và điều chỉnh cảm xúc – một kỹ năng có thể rèn luyện.

Câu hỏi thường gặp

MBTI viết tắt của từ gì?

MBTI là viết tắt của Myers-Briggs Type Indicator, lấy theo họ của hai mẹ con Katharine Cook Briggs và Isabel Briggs Myers.

Có bao nhiêu nhóm tính cách MBTI?

Có 16 nhóm, được tạo từ 4 cặp xu hướng: E/I, S/N, T/F và J/P.

Vì sao Intuition lại viết là N?

Vì chữ I đã được dùng cho Introversion (hướng nội), nên Intuition (trực giác) dùng chữ N để tránh trùng.

Kết quả MBTI có thay đổi không?

Có thể. Nhiều người làm lại bài test sau một thời gian và nhận kết quả khác, nhất là khi điểm ở một cặp gần mức giữa. Vì vậy chỉ nên xem MBTI là tham khảo.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm