Jan là tháng 1. Đây là dạng viết tắt của January, tháng đầu tiên trong năm, đọc /ˈdʒænjuəri/ theo giọng Anh (≈ “GIEN-niu-ơ-ri”) và /ˈdʒænjueri/ theo giọng Mỹ (≈ “GIEN-niu-e-ri”). Khi nói, người bản ngữ đọc đầy đủ “January” chứ không đọc chữ “Jan” rời.
Jan là tháng mấy? Thông tin nhanh về January
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Viết tắt | Jan (Anh–Anh), Jan. (Anh–Mỹ), JAN (trên vé, nhãn hàng) |
| Tên đầy đủ | January |
| Tháng số | Tháng 1 (tháng Một, tháng Giêng dương lịch) |
| Số ngày | 31 ngày |
| Phiên âm | /ˈdʒænjuəri/ – /ˈdʒænjueri/ |
| Trọng âm | Âm tiết đầu: JAN-u-ar-y |
Một lỗi người Việt hay gặp là đọc chữ “J” thành “gi” mềm hoặc “d”. Âm /dʒ/ cần bật hơi, tròn môi nhẹ, gần với “ch” có rung dây thanh. Phần đuôi “-uary” đọc lướt nhanh, không tách thành “u-a-ri” rõ ràng từng tiếng. Xem thêm cách nhấn đúng âm tiết ở bài trọng âm tiếng Anh.

Vì sao tháng 1 được viết tắt là Jan?
Quy ước chung của tiếng Anh là lấy 3 chữ cái đầu của tên tháng: Jan, Feb, Mar, Apr, Jun, Jul, Aug, Sep (hoặc Sept), Oct, Nov, Dec. Riêng May chỉ có 3 chữ nên giữ nguyên, không có dạng rút gọn. Với tháng 1, chỉ có một dạng chuẩn là Jan; những kiểu như “Ja” hay “Janu” không được dùng trong văn bản chuẩn.
Về dấu chấm: văn bản theo lối Mỹ thường viết Jan. 15, còn lối Anh hay bỏ chấm: 15 Jan. Cả hai đều đúng, miễn dùng thống nhất trong một tài liệu. Trên vé máy bay, hộ chiếu, nhãn sản phẩm, chữ thường được in hoa toàn bộ: JAN.
Jan còn là tên người – phân biệt thế nào?
Điểm riêng của tháng 1 là chữ “Jan” trùng với một cái tên khá quen. Ở Hà Lan, Ba Lan, Séc và các nước Bắc Âu, Jan là tên nam, tương đương John trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh, Jan còn là tên gọi tắt của nữ như Janet, Janice. Cách phân biệt rất đơn giản:
- Đi kèm con số hoặc năm → tháng: Jan 15, 2027, 15 Jan.
- Đi kèm họ, động từ chỉ người → tên: Jan Novak is my colleague. (Jan Novak là đồng nghiệp của tôi.)
Nếu bạn quan tâm đến các tên gắn với tháng, có thể đọc thêm về tên June – trường hợp tên tháng được dùng thẳng làm tên người.
Bạn thường gặp chữ Jan ở đâu?
| Nơi xuất hiện | Ví dụ | Hiểu là |
|---|---|---|
| Hạn sử dụng (EXP) | EXP 15 JAN 2027 | Hết hạn ngày 15/1/2027 |
| Ngày sản xuất (MFG) | MFG JAN 2026 | Sản xuất tháng 1/2026 |
| Vé máy bay, thẻ lên tàu bay | 03JAN | Bay ngày 3/1 |
| Lịch, ứng dụng điện thoại | Mon, 5 Jan | Thứ Hai, ngày 5/1 |
| Hóa đơn, sao kê | Jan 2027 statement | Bảng kê tháng 1/2027 |
Với đồ ăn, mỹ phẩm, thuốc nhập khẩu, hãy đọc kỹ chữ đứng trước ngày: EXP (expiry date – hạn dùng), MFG (manufacturing date – ngày sản xuất), BB hoặc Best before (dùng tốt nhất trước). Nhầm EXP với MFG là lỗi khá phổ biến.

Cách viết và đọc ngày trong tháng 1
Lấy ngày 1/1/2027 làm ví dụ:
- Anh–Anh: 1 Jan 2027 hoặc 1st January 2027, đọc “the first of January, twenty twenty-seven”.
- Anh–Mỹ: Jan. 1, 2027 hoặc January 1, 2027, đọc “January first, twenty twenty-seven”.
Ngày luôn được đọc bằng số thứ tự (first, second, third…), không đọc “January one” trong lời nói trang trọng. Nếu chưa chắc các dạng này, hãy xem bài số thứ tự trong tiếng Anh; còn phần đọc năm có ở bài cách đọc số trong tiếng Anh.
January có nguồn gốc từ đâu?
January bắt nguồn từ tiếng Latin Ianuarius, gắn với Janus – vị thần cửa và sự khởi đầu trong thần thoại La Mã. Janus thường được khắc họa với hai khuôn mặt, một nhìn về quá khứ, một nhìn về tương lai. Hình ảnh này rất hợp với tháng mở đầu năm mới, lúc người ta nhìn lại năm cũ và đặt mục tiêu cho năm sau. Từ đó tiếng Anh có cụm New Year’s resolution – quyết tâm đầu năm.
Bảng viết tắt đủ 12 tháng trong tiếng Anh
| Tháng | Tên đầy đủ | Viết tắt | IPA (Anh–Anh) |
|---|---|---|---|
| 1 | January | Jan | /ˈdʒænjuəri/ |
| 2 | February | Feb | /ˈfebruəri/ |
| 3 | March | Mar | /mɑːtʃ/ |
| 4 | April | Apr | /ˈeɪprəl/ |
| 5 | May | May (không viết tắt) | /meɪ/ |
| 6 | June | Jun | /dʒuːn/ |
| 7 | July | Jul | /dʒuˈlaɪ/ |
| 8 | August | Aug | /ˈɔːɡəst/ |
| 9 | September | Sep / Sept | /sepˈtembə/ |
| 10 | October | Oct | /ɒkˈtəʊbə/ |
| 11 | November | Nov | /nəʊˈvembə/ |
| 12 | December | Dec | /dɪˈsembə/ |
Ba chữ Jan, Jun, Jul rất dễ nhìn nhầm khi in nhỏ trên bao bì. Mẹo nhớ: Jan có chữ “a” (đầu năm), Jun có “n” như June, Jul có “l” như July. Tháng tiếp theo là Feb – tháng 2, còn Jun là tháng mấy được giải thích riêng để tránh nhầm với Jan.
Ngày đặc biệt trong tháng 1 và mẫu câu
Ngày 1/1 là New Year’s Day (Tết Dương lịch). Ngày 24/1 là International Day of Education (Ngày Quốc tế Giáo dục) do Liên Hợp Quốc công nhận. Có những năm, Tết Nguyên đán (Lunar New Year) rơi vào cuối tháng 1 dương lịch. Danh sách đầy đủ có ở bài các ngày lễ bằng tiếng Anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The new semester starts on Jan 5. | Học kỳ mới bắt đầu ngày 5/1. |
| Lan was born on the twelfth of January. | Lan sinh ngày 12/1. |
| The milk expires in early January. | Hộp sữa hết hạn vào đầu tháng 1. |
| Peter’s flight is on 3 Jan, not 3 Jun. | Chuyến bay của Peter là ngày 3/1, không phải 3/6. |
| Happy New Year! See you in January. | Chúc mừng năm mới! Hẹn gặp bạn vào tháng 1. |
Muốn tìm hiểu kỹ hơn về từ vựng, cách viết thiệp và giới từ với tháng Giêng, hãy đọc bài tháng 1 tiếng Anh là gì hoặc tổng hợp các tháng trong tiếng Anh.






