Bias /ˈbaɪəs/ (đọc gần đúng: bai-ợt) là danh từ tiếng Anh nghĩa là sự thiên vị, thành kiến – nghiêng về một phía thay vì nhìn nhận công bằng. Trong cộng đồng fan K-pop, bias là cách gọi thành viên bạn yêu thích nhất trong một nhóm nhạc. Bias cũng có thể là động từ (to bias: làm cho thiên lệch) và có tính từ biased (thiên vị).
Cùng một từ nhưng bias mang hai sắc thái khá khác nhau: trong báo chí, khoa học, nó thường mang nghĩa tiêu cực (thiếu khách quan); còn trong giới fan, nó là cách nói vui, trìu mến. Bài này giúp bạn phân biệt từng nghĩa, cách đọc và cách dùng sao cho tự nhiên.
Bias nghĩa là gì trong tiếng Anh?
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Phiên âm | /ˈbaɪəs/ ≈ bai-ợt |
| Từ loại | Danh từ; động từ (to bias); tính từ biased, unbiased |
| Nguồn gốc | Từ tiếng Pháp biais, nghĩa là xiên, chéo |
| Nghĩa chính | Thiên vị, thành kiến, sự nghiêng về một phía |
| Nghĩa trong fandom | Thần tượng yêu thích nhất trong nhóm |
| Từ gần nghĩa | prejudice, favoritism, partiality |
Hình ảnh “đường chéo” trong nguồn gốc của từ khá dễ nhớ: một người có bias là người nhìn sự việc “lệch đi”, không thẳng. Trong may mặc, cut on the bias nghĩa là cắt vải theo đường chéo – một nghĩa chuyên ngành ít gặp hơn.

Các nghĩa của bias theo ngữ cảnh
| Ngữ cảnh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đời sống, xã hội | Thành kiến, thiên vị | gender bias – định kiến giới |
| Báo chí, truyền thông | Thiếu khách quan | media bias – sự thiên lệch của truyền thông |
| Tâm lý học | Thiên kiến nhận thức | confirmation bias – thiên kiến xác nhận |
| Nghiên cứu, thống kê | Sai lệch có hệ thống | sampling bias – sai lệch do chọn mẫu |
| Fan K-pop | Thành viên yêu thích nhất | My bias is the main dancer. |
Confirmation bias (thiên kiến xác nhận) là khái niệm hay được nhắc: con người có xu hướng tìm và tin những thông tin khớp với điều mình đã nghĩ sẵn. Đây cũng là lý do khi tìm insight khách hàng, người làm nghiên cứu luôn cố gắng hạn chế bias.

Bias trong K-pop: từ vựng fan cần biết
| Thuật ngữ | Nghĩa |
|---|---|
| bias | Thành viên bạn thích nhất trong một nhóm |
| ultimate bias (ult bias) | Thần tượng bạn thích nhất trong tất cả các nhóm |
| bias wrecker | Thành viên khiến bạn “lung lay”, suýt thay đổi bias |
| bias list | Danh sách các thành viên bạn thích, xếp theo thứ tự |
| bias group | Nhóm nhạc bạn yêu thích nhất |
Fan thường hỏi nhau: Who’s your bias? (Bias của bạn là ai?). Nếu bạn thích một thành viên vì ngoại hình nổi bật, có thể bạn sẽ nghe thêm từ visual. Còn khi một người hâm mộ quá mức, cộng đồng mạng đôi khi dùng từ simp – từ này nên dùng nhẹ nhàng, tránh chê bai người khác.
Ví dụ câu với bias
- A good judge must not show bias. – Một thẩm phán giỏi không được thiên vị.
- The survey results may have some bias. – Kết quả khảo sát có thể bị sai lệch phần nào.
- Lan admits she is biased towards her hometown food. – Lan thừa nhận mình thiên vị đồ ăn quê nhà.
- Please give me an unbiased opinion. – Hãy cho mình một ý kiến khách quan.
- Minh’s bias in the group is the leader. – Bias của Minh trong nhóm là trưởng nhóm.
- The new member is becoming my bias wrecker. – Thành viên mới đang làm mình lung lay.
- We all have unconscious biases. – Ai cũng có những định kiến vô thức.
- Lucy tried not to let her feelings bias her decision. – Lucy cố không để cảm xúc làm quyết định của mình thiên lệch.
Collocation và word family
- have a bias against / towards somebody: có định kiến với / thiên vị ai.
- show bias: thể hiện sự thiên vị.
- without bias: không thiên vị.
- reduce / avoid bias: giảm, tránh thiên kiến.
- biased (adj): thiên vị – unbiased (adj): khách quan, công bằng.
Để dùng thành thạo các tính từ như biased, unbiased, fair, bạn có thể ôn thêm ở bài tính từ là gì.
Bias khác prejudice và favoritism thế nào?
- bias: nghĩa rộng nhất, chỉ mọi sự nghiêng lệch, có thể vô thức, có thể nhẹ.
- prejudice: định kiến tiêu cực, thường có trước khi biết rõ sự việc, mang sắc thái nặng hơn.
- favoritism: sự thiên vị trong đối xử, ví dụ ưu ái một nhân viên hay học sinh.
Trong môi trường làm việc, khi đưa feedback cho đồng nghiệp, cố gắng dựa vào sự việc cụ thể sẽ giúp hạn chế bias.
Những cách nói “thiên vị” khác trong tiếng Anh
- play favorites: thiên vị, đối xử ưu ái một người. A good teacher doesn’t play favorites. – Giáo viên tốt không thiên vị học sinh nào.
- take sides: đứng về một phía. I don’t want to take sides in their argument. – Mình không muốn đứng về phía ai trong cuộc cãi nhau của họ.
- one-sided: phiến diện, chỉ nhìn một phía. The article is a bit one-sided. – Bài báo hơi phiến diện.
- fair / impartial / neutral: công bằng / không thiên vị / trung lập – các từ trái nghĩa với biased.
Khi muốn góp ý nhẹ nhàng, bạn có thể nói I might be a little biased, but… (Có thể mình hơi thiên vị, nhưng…) – một cách mở lời khiêm tốn, rất tự nhiên với người bản xứ.
Giới trẻ Việt dùng bias thế nào?
Bạn sẽ thấy “bias của tui”, “đổi bias rồi”, “bias wrecker xuất hiện”. Cách dùng này vui vẻ, thân mật và chỉ hợp khi trò chuyện với bạn bè. Ở văn bản nghiêm túc, hãy hiểu bias theo nghĩa gốc là thiên vị, định kiến. Nếu thích thần tượng Hàn và muốn biết tên mình phiên sang tiếng Hàn ra sao, thử ngay tên tiếng Hàn của bạn.






