Complain /kəmˈpleɪn/ (≈ “cơm-plêin”) là động từ nghĩa là phàn nàn, than phiền, kêu ca. Cấu trúc thường gặp: complain (to sb) about sth – phàn nàn (với ai) về điều gì, ví dụ We complained to the manager about the noise – Chúng tôi phàn nàn với quản lý về tiếng ồn. Danh từ là complaint (lời phàn nàn, đơn khiếu nại).
Biết phàn nàn đúng cách bằng tiếng Anh là kỹ năng thực tế: khi ở khách sạn, mua hàng online quốc tế, làm việc với đối tác nước ngoài. Phần dưới đây đi từ ngữ pháp đến mẫu câu và mẫu email, để bạn vừa nói đúng vừa giữ được sự lịch sự.
Complain nghĩa là gì? Cách đọc và loại từ
Complain là động từ có quy tắc: complain – complained – complained. Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai “-plain”. Các từ cùng gốc:
| Từ | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| complain | động từ | phàn nàn, than phiền |
| complaint /kəmˈpleɪnt/ | danh từ | lời phàn nàn, đơn khiếu nại; (y khoa) chứng bệnh |
| complainer | danh từ | người hay kêu ca |
| complainant | danh từ (pháp lý) | người khiếu nại, nguyên đơn |
| uncomplaining | tính từ | không kêu ca, nhẫn nại |
Ôn lại cách nhận biết từ loại trong bài danh từ là gì và động từ là gì.

Cấu trúc complain about, complain of, complain to
| Cấu trúc | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| complain about sth/sb | phàn nàn về điều gì, ai (phổ biến nhất) | Lucy complained about the slow Wi-Fi. – Lucy phàn nàn về wifi chậm. |
| complain to sb | phàn nàn với ai | He complained to the teacher. – Cậu ấy đi mách cô giáo. |
| complain (to sb) that + mệnh đề | phàn nàn rằng… | Customers complained that the food was cold. – Khách phàn nàn rằng đồ ăn bị nguội. |
| complain of sth | kêu (đau, triệu chứng); cũng có thể = complain about (trang trọng) | The patient complained of a headache. – Bệnh nhân kêu đau đầu. |
Ghi nhớ nhanh: about cho vấn đề, to cho người nghe, of chủ yếu cho triệu chứng sức khỏe. Muốn chắc hơn về giới từ đi kèm, xem bài giới từ trong tiếng Anh.
Lỗi thường gặp
- Sai: She complained the price. → Đúng: She complained about the price. (complain không đi trực tiếp với danh từ tân ngữ).
- Sai: He complained me about… → Đúng: He complained to me about…
- Nhầm từ loại: I want to make a complain. → Đúng: I want to make a complaint.

Complaint dùng thế nào?
- make / file / lodge a complaint: gửi khiếu nại (lodge trang trọng, hay dùng ở Anh).
- receive / handle / deal with a complaint: nhận / xử lý khiếu nại.
- a complaint against sb: khiếu nại chống lại ai.
- have no complaints: không có gì phải phàn nàn, hài lòng.
Ví dụ: I’d like to make a complaint about my order. – Tôi muốn khiếu nại về đơn hàng của mình. So far, we have no complaints. – Đến giờ chúng tôi chưa có gì phải phàn nàn.
Mẫu câu phàn nàn lịch sự khi nói
Người nói tiếng Anh thường “làm mềm” lời phàn nàn bằng câu mở đầu và câu hỏi gián tiếp:
| Mẫu câu | Nghĩa |
|---|---|
| I’m sorry to bother you, but… | Xin lỗi đã làm phiền, nhưng… |
| I’m afraid there’s a problem with… | Tôi e là có vấn đề với… |
| I think there may be a mistake on the bill. | Tôi nghĩ hóa đơn có thể bị nhầm. |
| Could you look into it, please? | Anh/chị kiểm tra giúp tôi được không? |
| I’d appreciate it if you could… | Tôi sẽ rất cảm kích nếu anh/chị có thể… |
| Would it be possible to change the room? | Có thể đổi phòng được không? |
Câu đề xuất giải pháp còn có thể dùng cấu trúc suggest (I suggest that you replace the item) hoặc would rather (I’d rather have a refund – Tôi muốn được hoàn tiền hơn).
Mẫu email phàn nàn bằng tiếng Anh
Subject: Complaint about order #12345
Dear Ms Smith,
I am writing to complain about the order I received on 3 November. Unfortunately, the jacket arrived damaged, with a tear on the left sleeve.
I would be grateful if you could send a replacement or issue a full refund. I have attached photos of the damage for your reference.
I look forward to hearing from you.
Yours sincerely,
Tran Minh Anh
Dịch ý: Tôi viết thư để phàn nàn về đơn hàng nhận ngày 3/11. Áo khoác bị rách ở tay trái. Mong quý công ty gửi sản phẩm thay thế hoặc hoàn tiền. Ảnh đính kèm. Mong sớm nhận phản hồi.
Cấu trúc email: (1) nêu mục đích, (2) mô tả vấn đề cụ thể, bình tĩnh, (3) đề xuất giải pháp, (4) kết thư lịch sự. Cách xưng hô Ms, Mr đúng chuẩn được giải thích trong bài Mr, Mrs, Ms, Miss là gì. Sau khi vấn đề được giải quyết, bạn có thể gửi thêm feedback tích cực, điều này giúp quan hệ với bên kia tốt hơn.
Từ gần nghĩa với complain
- grumble / moan (Anh – Anh, thân mật): càu nhàu, kêu ca.
- whine: than vãn kiểu rên rỉ, thường mang ý chê.
- object to: phản đối (trang trọng).
- raise a concern: nêu băn khoăn – cách nói nhẹ nhàng trong công việc.
Bài tập
- Sarah complained ___ the manager ___ the delay. → to / about.
- The old man complained ___ back pain. → of (triệu chứng).
- I’d like to make a ___. (complain / complaint) → complaint (danh từ).
- They complained ___ the hotel was too noisy. → that (mệnh đề).
- She never complains ___ her heavy workload. → about.
Tên Sarah trong câu 1 có nguồn gốc Hebrew rất đẹp; xem thêm ở bài tên Sarah có ý nghĩa là gì.






