F&B là viết tắt của Food and Beverage, nghĩa là thực phẩm và đồ uống; khi nói “ngành F&B”, người ta muốn chỉ lĩnh vực kinh doanh dịch vụ ăn uống như nhà hàng, quán cà phê, quán trà sữa, bar và bộ phận ẩm thực trong khách sạn. Cụm này đọc là /ˌef ən ˈbiː/ (gần đúng: ép-ần-bi), ký hiệu & đọc là and.
F&B xuất hiện dày đặc trong tin tuyển dụng (“tuyển nhân viên F&B”), trong các khóa học quản trị nhà hàng – khách sạn và trong giới khởi nghiệp. Dưới đây là cách hiểu chính xác từng chữ, các mảng của ngành, những vị trí công việc phổ biến và bộ từ vựng tiếng Anh bạn sẽ gặp hằng ngày nếu làm trong lĩnh vực này.
F&B là viết tắt của từ gì?
| Ký tự | Từ đầy đủ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| F | Food | /fuːd/ ≈ phút | Thức ăn, thực phẩm |
| & | and (ampersand) | /ənd/ ≈ ần | và |
| B | Beverage | /ˈbevərɪdʒ/ ≈ be-vơ-rịch | Đồ uống |
Khi đọc riêng từng chữ cái, F là /ef/ và B là /biː/; bạn có thể ôn cách đọc tên chữ cái ở bài bảng chữ cái tiếng Anh. Ký hiệu & có tên tiếng Anh là ampersand, nhưng trong cụm F&B luôn đọc là and. Một số tài liệu viết F and B hoặc F+B, nghĩa không đổi.
Từ beverage trang trọng hơn drink; trong thực đơn, hợp đồng hay tên bộ phận, người ta chuộng beverage. Danh sách đồ uống thông dụng như smoothie, iced tea, espresso có trong bài từ vựng đồ uống tiếng Anh.
Ngành F&B gồm những mảng nào?
| Mảng | Tiếng Anh | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhà hàng | restaurant, fine dining, casual dining | Nhà hàng gia đình, nhà hàng món Âu |
| Quán đồ uống | café, coffee shop, tea shop, bar | Quán cà phê, quán trà sữa, quầy bar |
| Đồ ăn nhanh | fast food, quick service restaurant | Cửa hàng gà rán, bánh mì đóng gói |
| Ẩm thực khách sạn | hotel F&B department | Nhà hàng buffet sáng, room service |
| Tiệc và sự kiện | catering, banquet | Đặt tiệc cưới, tiệc công ty |
| Giao đồ ăn | food delivery, takeaway | Bếp chỉ bán online, quán bán mang đi |
Trong khách sạn, F&B department là bộ phận ẩm thực, thường tách thành phần phục vụ (F&B Service) và phần bếp (Kitchen hoặc F&B Production). Đây là lý do bạn hay thấy cụm “F&B Service” trong giáo trình du lịch – khách sạn.

Các vị trí công việc trong ngành F&B
| Vị trí | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| F&B Manager | Quản lý bộ phận ẩm thực |
| Restaurant Manager | Quản lý nhà hàng |
| Supervisor / Captain | Giám sát / tổ trưởng phục vụ |
| Waiter / Waitress / Server | Nhân viên phục vụ bàn |
| Host / Hostess | Nhân viên đón khách |
| Bartender | Nhân viên pha chế quầy bar |
| Barista | Nhân viên pha chế cà phê |
| Head Chef / Sous Chef | Bếp trưởng / bếp phó |
| Cashier | Thu ngân |
Muốn biết thêm tên gọi các nghề khác, xem bài nghề nghiệp bằng tiếng Anh.

Ví dụ câu với F&B
- Lan has worked in the F&B industry for five years. – Lan đã làm trong ngành F&B được năm năm.
- The hotel is hiring F&B staff for the new restaurant. – Khách sạn đang tuyển nhân viên ẩm thực cho nhà hàng mới.
- Peter wants to open a small F&B business near the university. – Peter muốn mở một quán ăn uống nhỏ gần trường đại học.
- Our F&B manager is in charge of the menu and the service team. – Quản lý F&B phụ trách thực đơn và đội phục vụ.
- Food and beverage costs are rising this year. – Chi phí thực phẩm và đồ uống đang tăng trong năm nay.
- Minh is a barista at a coffee shop downtown. – Minh là nhân viên pha chế ở một quán cà phê trung tâm.
- Could I see the beverage list, please? – Cho tôi xem danh sách đồ uống được không?
Từ vựng F&B thường dùng hằng ngày
- menu: thực đơn; set menu: thực đơn trọn gói; à la carte: gọi món lẻ.
- take an order: ghi món cho khách – liên hệ với từ order.
- reservation / booking: đặt bàn trước.
- dine-in / takeaway (Anh–Anh) / takeout (Anh–Mỹ): ăn tại chỗ / mang đi.
- bill (Anh–Anh) / check (Anh–Mỹ): hóa đơn.
- tip / service charge: tiền boa / phí dịch vụ.
- food cost: chi phí nguyên liệu; food safety: an toàn thực phẩm.
- signature dish / signature drink: món đặc trưng của quán.
F&B khác gì với HoReCa và FMCG?
- F&B: nhấn mạnh việc kinh doanh dịch vụ ăn uống và sản phẩm thực phẩm – đồ uống.
- HoReCa (Hotel – Restaurant – Café): kênh khách hàng gồm khách sạn, nhà hàng, quán cà phê; thường được nhà cung cấp nguyên liệu dùng để gọi nhóm khách mua sỉ.
- FMCG (Fast-Moving Consumer Goods): hàng tiêu dùng nhanh như nước đóng chai, mì gói, dầu gội; một phần sản phẩm F&B đóng gói thuộc nhóm này, nhưng FMCG rộng hơn và không bao gồm dịch vụ phục vụ tại chỗ.
Khi một công ty cung cấp cà phê hạt cho chuỗi quán, đó là mô hình bán cho doanh nghiệp – bạn có thể đọc thêm ở bài B2B là gì.
Người Việt dùng từ F&B trong ngữ cảnh nào?
Ở Việt Nam, “làm F&B” thường hiểu là kinh doanh quán ăn, quán nước hoặc làm việc trong nhà hàng – khách sạn. Bạn sẽ nghe các cách nói như “dân F&B”, “mở quán F&B”, “mảng F&B đang cạnh tranh”. Trong tin tuyển dụng, “nhân viên F&B” thường là nhân viên phục vụ hoặc pha chế, tùy mô tả công việc cụ thể.
Nếu bạn đang chuẩn bị mở quán, việc chọn tên cũng quan trọng như chọn thực đơn. Tham khảo ý tưởng ở bài tên quán cà phê tiếng Anh hoặc tên nhà hàng bằng tiếng Anh; nhớ kiểm tra tên chưa trùng với thương hiệu đã đăng ký. Còn nếu bạn muốn giới thiệu ẩm thực Việt với khách nước ngoài, bài món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh sẽ rất hữu ích.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nghĩ đơn giản: F = thứ để ăn, B = thứ để uống. Mọi hoạt động xoay quanh việc chế biến, phục vụ và bán hai thứ này đều có thể gọi là F&B. Khi viết, giữ ký hiệu & và viết hoa cả hai chữ cái; tránh viết thành “F&b” hay “FnB” trong văn bản trang trọng.






