TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Ghost là gì? Ghosting là gì? Nghĩa, cách dùng và ví dụ

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Ghost là gì? Ghosting là gì? Nghĩa, cách dùng và ví dụ
Nội dung chính
  1. Ghost nghĩa là gì theo từng ngữ cảnh?
  2. Cách chia động từ ghost
  3. Ví dụ câu với ghost, ghosting (Anh – Việt)
  4. Ghosting khác gì silent treatment, block?
  5. Ghost trong công việc và tuyển dụng
  6. Cách nói lịch sự thay vì ghost
  7. Ghost trong game và tên gọi

Ghost /ɡəʊst/ (Anh – Mỹ: /ɡoʊst/, đọc gần đúng: gâu-st) nghĩa gốc là danh từ con ma, bóng ma. Trong tiếng lóng hiện đại, ghost còn là động từ: ghost someone nghĩa là đột ngột cắt đứt liên lạc với ai, không trả lời tin nhắn, cuộc gọi mà không giải thích. Hành động đó gọi là ghosting – người Việt hay nói vui là “bốc hơi”, “lặn mất tăm”.

Từ này hay xuất hiện trong chuyện hẹn hò, nhưng thực tế người ta cũng dùng cho bạn bè, khách hàng hay nhà tuyển dụng. Dưới đây là cách hiểu từng nghĩa, cách chia động từ, ví dụ Anh – Việt và cách phân biệt ghosting với các khái niệm gần nghĩa.

Ghost nghĩa là gì theo từng ngữ cảnh?

Từ loại Nghĩa Ví dụ
Danh từ Con ma, hồn ma Do you believe in ghosts? – Bạn có tin vào ma không?
Danh từ Chút dấu vết mờ nhạt (a ghost of…) There was a ghost of a smile on her face. – Trên mặt cô ấy thoáng một nụ cười.
Động từ (lóng) Cắt liên lạc đột ngột, phớt lờ He ghosted me after two dates. – Anh ta lặn mất tăm sau hai buổi hẹn.
Danh từ (ghosting) Hành động biến mất không lời giải thích Ghosting is common in online dating. – Chuyện “bốc hơi” khá phổ biến khi hẹn hò qua mạng.

Hình ảnh rất dễ hiểu: người kia “biến thành ma” – vẫn tồn tại đâu đó nhưng bạn không còn thấy, không còn nghe tin.

Ghost nghĩa là gì theo từng ngữ cảnh?
Ghost nghĩa là gì theo từng ngữ cảnh? – tóm tắt nhanh.

Cách chia động từ ghost

Dạng Từ Ví dụ
Nguyên thể ghost Don’t ghost your friends. – Đừng bỏ rơi bạn bè không một lời.
Quá khứ / phân từ II ghosted Lucy got ghosted by a company. – Lucy bị một công ty “bơ” luôn.
V-ing ghosting Why is he ghosting me? – Sao anh ấy lại phớt lờ tôi?
Người thực hiện ghoster (thân mật) She’s a serial ghoster. – Cô ấy hay biến mất kiểu đó.

Ghost là động từ có quy tắc, thêm -ed phát âm là /ɪd/ (ghosted ≈ “gâu-xtịt”) vì kết thúc bằng âm /t/. Xem thêm quy tắc ở bài cách phát âm đuôi -ed. Cấu trúc bị động get ghosted / be ghosted rất hay dùng; bạn có thể ôn lại ở bài câu bị động.

Cách chia động từ ghost
Cách chia động từ ghost – tóm tắt nhanh.

Ví dụ câu với ghost, ghosting (Anh – Việt)

  • Peter ghosted Lan after their first coffee date. – Peter biến mất sau buổi cà phê đầu tiên với Lan.
  • I think I’ve been ghosted. – Hình như mình bị “bơ” rồi.
  • Minh never ghosts people; he always explains. – Minh không bao giờ lặn mất; anh ấy luôn nói rõ ràng.
  • The client ghosted us after receiving the quote. – Khách hàng im luôn sau khi nhận báo giá.
  • Candidates sometimes ghost employers, too. – Ứng viên đôi khi cũng “bốc hơi” với nhà tuyển dụng.
  • Ghosting can leave people confused. – Bị ghost có thể khiến người ta bối rối.
  • The old house looked like it was full of ghosts. – Ngôi nhà cũ trông như đầy ma.

Ghosting khác gì silent treatment, block?

Từ Nghĩa Điểm khác
ghosting Cắt liên lạc hoàn toàn, không giải thích Thường là kết thúc mối quan hệ
silent treatment Cố ý im lặng để thể hiện giận dỗi Tạm thời, mối quan hệ vẫn còn
block Chặn tài khoản, số điện thoại Là thao tác kỹ thuật; ghosting không nhất thiết có block
orbiting Ngừng nhắn nhưng vẫn xem story, thả tim Biến mất nhưng vẫn “lượn quanh” mạng xã hội
breadcrumbing Thỉnh thoảng nhắn vài câu cho có Không biến mất hẳn, giữ liên lạc nhỏ giọt
fade away / slow fade Nhạt dần, trả lời thưa dần Chậm rãi, không đột ngột như ghosting

Ghost trong công việc và tuyển dụng

Không chỉ chuyện tình cảm, ghosting còn được nói nhiều ở nơi làm việc: ứng viên đã nhận offer nhưng không đến nhận việc, nhà tuyển dụng phỏng vấn xong rồi không phản hồi, khách hàng hẹn ký hợp đồng rồi im lặng. Trong email chuyên nghiệp, người ta tránh viết you ghosted us vì nghe trách móc; thay vào đó dùng câu lịch sự như:

  • I’m following up on my previous email. – Tôi xin phép hỏi lại về email trước.
  • I haven’t heard back from you yet. – Tôi chưa nhận được phản hồi từ anh/chị.
  • Please let me know if you are still interested. – Vui lòng cho tôi biết nếu anh/chị vẫn quan tâm.

Cách nói lịch sự thay vì ghost

Nếu bạn muốn dừng một cuộc trò chuyện hay mối quan hệ, nói một câu ngắn gọn thường dễ chịu hơn biến mất. Vài mẫu câu tiếng Anh trung tính:

Câu tiếng Anh Nghĩa
I enjoyed talking to you, but I don’t think we’re a good match. Mình vui khi nói chuyện với bạn, nhưng mình nghĩ tụi mình không hợp.
I’m quite busy these days, so I can’t reply often. Dạo này mình khá bận nên không trả lời thường xuyên được.
Thank you for the offer, but I’ve decided to decline. Cảm ơn lời mời, nhưng tôi quyết định từ chối.

Nếu ghosting là chuyện vừa xảy ra với bạn, nhiều người chọn cách chấp nhận và move on thay vì cố nhắn tin liên tục.

Ghost trong game và tên gọi

Ngoài nghĩa lóng, ghost còn xuất hiện trong game (chế độ “ghost” khi nhân vật đã bị loại, chỉ xem trận), và cũng là chữ hay được chọn làm nickname ngầu, bí ẩn. Nếu đang tìm tên game kiểu này, bạn có thể xem thêm bài gợi ý tên Free Fire tiếng Anh. Lưu ý khi đặt tên: nên tránh từ ngữ đáng sợ quá mức nếu tài khoản dùng cho công việc.

Câu hỏi thường gặp

Ghost nghĩa tiếng Việt là gì?

Nghĩa gốc của ghost là con ma, bóng ma. Trong tiếng lóng, ghost someone là đột ngột cắt liên lạc với ai mà không giải thích.

Bị ghost là gì?

Bị ghost (get ghosted) là khi người kia tự dưng ngừng trả lời tin nhắn, cuộc gọi và biến mất không một lời giải thích.

Ghosting khác silent treatment thế nào?

Ghosting thường là cắt đứt hẳn mối quan hệ, còn silent treatment là im lặng tạm thời để bày tỏ giận dỗi trong một mối quan hệ vẫn tiếp diễn.

Ghosted đọc thế nào?

Ghosted đọc là /ˈɡəʊstɪd/, gần giống “gâu-xtịt”, vì đuôi -ed sau âm /t/ được đọc là /ɪd/.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm