Partner /ˈpɑːtnə(r)/ (Anh – Mỹ: /ˈpɑːrtnər/; đọc gần đúng: pát-nơ) là danh từ tiếng Anh, nghĩa chung là người cùng tham gia một việc với mình. Tùy ngữ cảnh, partner có thể là đối tác kinh doanh, cộng sự, người đồng sở hữu công ty, bạn cùng cặp khi học, nhảy, chơi thể thao, hoặc người yêu, bạn đời. Danh từ partnership nghĩa là quan hệ đối tác, sự hợp tác.
Vì một từ mang nhiều nghĩa, người học dễ hiểu nhầm khi đọc email hay nghe người nước ngoài giới thiệu “This is my partner”. Bài này giúp bạn nhận ra nghĩa đúng theo ngữ cảnh, dùng partner tự nhiên và phân biệt với các từ gần nghĩa.
Partner nghĩa là gì theo từng ngữ cảnh?
| Ngữ cảnh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kinh doanh | Đối tác (công ty, tổ chức hợp tác) | We are looking for a reliable partner in Da Nang. – Chúng tôi đang tìm một đối tác đáng tin cậy ở Đà Nẵng. |
| Doanh nghiệp, công ty luật, kiểm toán | Thành viên góp vốn, người đồng sở hữu; vị trí cấp cao | She became a partner at the law firm. – Cô ấy trở thành thành viên điều hành của công ty luật. |
| Học tập, thể thao, khiêu vũ | Bạn cùng cặp, bạn cùng nhóm | Work with your partner for this exercise. – Làm bài tập này cùng bạn cặp của mình. |
| Tình cảm | Người yêu, bạn đời (không nói rõ giới tính, tình trạng hôn nhân) | Peter lives with his partner. – Peter sống cùng người bạn đời của anh ấy. |
Ở nghĩa tình cảm, partner là từ trung tính: người nói không cần cho biết đã kết hôn hay chưa. Đó là lý do trong biểu mẫu tiếng Anh hay có dòng spouse / partner (vợ chồng / bạn đời).

Word family và cụm từ với partner
| Từ / cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| partnership | Quan hệ đối tác, sự hợp tác |
| business partner | Đối tác kinh doanh |
| strategic partner | Đối tác chiến lược |
| senior / managing partner | Thành viên cấp cao / thành viên điều hành |
| partner with sb (động từ) | Hợp tác với ai |
| in partnership with | Phối hợp cùng, hợp tác với |
| dance / tennis partner | Bạn nhảy / bạn đánh tennis đôi |
| partner in crime (thân mật) | “Đồng bọn” – bạn thân hay bày trò cùng nhau (nói vui) |
Chú ý cách đọc: trọng âm rơi vào âm tiết đầu PART-ner; giọng Anh – Anh không phát âm âm /r/ ở cuối, còn giọng Anh – Mỹ đọc rõ cả hai âm /r/. Muốn đọc chuẩn hơn, tham khảo bài phiên âm tiếng Anh.

Ví dụ câu với partner (Anh – Việt)
- Minh and his partner opened a small coffee shop. – Minh và cộng sự mở một quán cà phê nhỏ.
- Our company partnered with a local school. – Công ty chúng tôi hợp tác với một trường học địa phương.
- Lucy is my study partner for the IELTS test. – Lucy là bạn học cùng mình để thi IELTS.
- This event is organized in partnership with the city library. – Sự kiện được tổ chức với sự phối hợp của thư viện thành phố.
- Lan and her partner have been together for five years. – Lan và người yêu đã bên nhau năm năm.
- Choose a partner and practise the dialogue. – Chọn một bạn cặp và luyện đoạn hội thoại.
- We value long-term partnerships with our suppliers. – Chúng tôi coi trọng quan hệ hợp tác lâu dài với nhà cung cấp.
Partner khác colleague, co-worker, friend, boyfriend thế nào?
| Từ | Nghĩa | Điểm khác với partner |
|---|---|---|
| colleague / co-worker | Đồng nghiệp | Cùng làm một nơi, không nhất thiết cùng làm một dự án hay góp vốn |
| client | Khách hàng | Người mua dịch vụ; partner là bên hợp tác ngang hàng |
| teammate | Đồng đội | Cùng một đội nhiều người; partner thường là cặp 2 người |
| friend / bestie | Bạn / bạn thân | Quan hệ bạn bè, không có yếu tố hợp tác hay tình yêu |
| boyfriend / girlfriend | Bạn trai / bạn gái | Rõ giới tính, thường dùng cho người trẻ; partner trung tính và trưởng thành hơn |
| spouse / husband / wife | Vợ / chồng | Đã kết hôn; partner không nói rõ tình trạng hôn nhân |
Partner trong môi trường công sở Việt Nam
Dân văn phòng ở Việt Nam hay nói “bên partner”, “làm việc với partner” để chỉ đối tác của công ty. Khi viết email tiếng Anh cho đối tác, một số mẫu câu hữu ích:
- We look forward to a successful partnership. – Chúng tôi mong muốn một quan hệ hợp tác thành công.
- Thank you for being our partner. – Cảm ơn quý đối tác đã đồng hành cùng chúng tôi.
- We would like to discuss a potential partnership. – Chúng tôi muốn trao đổi về khả năng hợp tác.
Partner thường xuất hiện cùng các thuật ngữ như B2B, agency, deal. Nếu bạn làm marketing hoặc kinh doanh, nên học chúng theo cụm để đọc hợp đồng và email nhanh hơn.
Khi nào nên dùng partner để nói về người yêu?
Partner nghe trưởng thành, lịch sự, hợp với giao tiếp nơi công sở hoặc khi bạn không muốn nói rõ chi tiết đời tư. Với bạn bè thân, dùng boyfriend, girlfriend hay các biệt danh ngọt ngào sẽ tự nhiên hơn; xem thêm gợi ý ở bài biệt danh tiếng Anh cho người yêu. Khi nghe ai đó nói “my partner”, nếu ngữ cảnh chưa rõ là công việc hay tình cảm, bạn có thể hỏi nhẹ nhàng: Is that your business partner? (Đó là đối tác làm ăn của bạn à?).






