Move on /muːv ɒn/ (đọc gần đúng “mu-v on”) là cụm động từ tiếng Anh có nghĩa đen là đi tiếp, rời đi, chuyển sang việc khác, và nghĩa bóng là vượt qua chuyện cũ (chia tay, thất bại, mất mát) để bước tiếp. Ví dụ: It’s time to move on. (Đã đến lúc bước tiếp rồi.)
Ở Việt Nam, “move on” gần như đã thành từ mượn quen thuộc, nhất là khi nói về chuyện tình cảm: “Move on chưa?”, “Mãi không move on được”. Nhưng trong tiếng Anh, cụm này dùng rộng hơn nhiều – từ phòng họp, lớp học đến biển chỉ dẫn. Hiểu đủ các nghĩa sẽ giúp bạn dùng tự nhiên và không bị hiểu lầm.
Move on nghĩa đen: đi tiếp, rời khỏi
Move on là một phrasal verb ghép từ move (di chuyển) và on (tiếp tục). Nghĩa gốc là rời khỏi chỗ đang đứng để đi tiếp:
- After two days in Hue, we moved on to Hoi An. (Sau hai ngày ở Huế, chúng tôi đi tiếp tới Hội An.)
- The crowd was asked to move on. (Đám đông được yêu cầu giải tán, đi chỗ khác.)
Move on to: chuyển sang việc khác
Trong công việc và học tập, move on to something nghĩa là kết thúc một phần để chuyển sang phần tiếp theo. Đây là nghĩa bạn sẽ nghe rất nhiều trong cuộc họp hay lớp học tiếng Anh:
- Let’s move on to the next item on the agenda. (Chúng ta chuyển sang mục tiếp theo trong chương trình họp.)
- If you finish exercise 1, move on to exercise 2. (Làm xong bài 1 thì chuyển sang bài 2.)
- After five years in sales, Minh moved on to a marketing role. (Sau năm năm làm kinh doanh, Minh chuyển sang vị trí marketing.)
Move on nghĩa bóng: vượt qua, bước tiếp
Đây là nghĩa phổ biến nhất trên mạng xã hội. Move on (from something) nghĩa là chấp nhận một chuyện đã qua và tiếp tục cuộc sống, không để nó níu giữ mình mãi.
- She finally moved on from the breakup. (Cuối cùng cô ấy đã vượt qua chuyện chia tay.)
- The team lost the final, but they need to move on. (Đội thua trận chung kết, nhưng họ cần bước tiếp.)
- It took me a long time to move on after I failed the exam. (Tôi mất khá lâu mới vượt qua được lần thi trượt.)
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| move on | đi tiếp / bước tiếp | Life moves on. (Cuộc sống vẫn tiếp diễn.) |
| move on to + N/V-ing | chuyển sang (việc, chủ đề) | Let’s move on to the next topic. |
| move on from + N | vượt qua, bỏ lại (chuyện cũ) | He moved on from his old job. |
| move on with + one’s life | tiếp tục cuộc sống của mình | You should move on with your life. |
Lưu ý: move on là nội động từ, không có tân ngữ trực tiếp. Không nói I moved on him; muốn nhắc đến người cũ, dùng move on from him hoặc get over him.

Move on, let go, get over khác nhau thế nào?
| Cụm từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| move on | bước tiếp, nhìn về phía trước | It’s time to move on. |
| let go (of) | buông bỏ, thôi níu giữ (cảm xúc, ký ức, người) | You need to let go of the past. (Bạn cần buông bỏ quá khứ.) |
| get over | vượt qua, hồi phục sau cú sốc, bệnh, nỗi buồn | I can’t get over how kind she was. / He got over the flu. |
| put something behind you | gác chuyện cũ lại phía sau | Let’s put this behind us. (Hãy gác chuyện này lại.) |
| turn the page | sang trang mới | After graduation, he turned the page. |
Có thể hình dung thứ tự tự nhiên: let go (buông) → get over (vượt qua) → move on (bước tiếp). Lưu ý get over còn có nghĩa “không thể tin nổi” trong cấu trúc I can’t get over… như ví dụ trên.

Move on theo cách lành mạnh
Người trẻ hay xem “move on nhanh” là thước đo bản lĩnh, nhưng thực tế mỗi người cần thời gian khác nhau. Move on không có nghĩa là quên sạch hay giả vờ không buồn; nó là việc chấp nhận chuyện đã xảy ra và dần dồn năng lượng cho những điều phía trước. Một vài gợi ý nhẹ nhàng:
- Cho phép mình buồn một thời gian, đừng ép bản thân “phải ổn ngay”.
- Chia sẻ với bạn bè, người thân đáng tin cậy.
- Bắt đầu một thói quen mới: học một kỹ năng, chơi thể thao, đọc sách – ví dụ take up một sở thích mới.
- Nếu một mối quan hệ có nhiều dấu hiệu red flag hay toxic, việc move on là cách tự bảo vệ chính mình.
Nếu cảm xúc tiêu cực kéo dài và ảnh hưởng nhiều đến học tập, công việc, hãy tìm đến người thân hoặc chuyên gia tư vấn tâm lý để được hỗ trợ phù hợp. Đây cũng là tinh thần của từ healing đang được nhiều bạn trẻ nhắc tới.
Một số câu nói hay về move on
- Every ending is a new beginning. (Mỗi kết thúc là một khởi đầu mới.)
- Don’t look back – you’re not going that way. (Đừng ngoái lại – bạn đâu có đi lối đó.)
- Moving on doesn’t mean forgetting. (Bước tiếp không có nghĩa là quên đi.)
Nhiều bạn khi “sang trang mới” còn chọn cho mình một tên tiếng Anh hay biệt danh mới mang nghĩa bình yên, khởi đầu. Bạn có thể tham khảo danh sách tên tiếng Anh mang ý nghĩa bình an để tìm cảm hứng.






