Phát âm s (và es) có 3 cách: đọc /s/ khi từ kết thúc bằng âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ (cats, books); đọc /ɪz/ khi kết thúc bằng âm gió /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ (buses, watches); các trường hợp còn lại đọc /z/ (dogs, plays). Giống đuôi -ed, quy tắc dựa vào âm cuối khi đọc chứ không dựa vào chữ cái cuối.
Đuôi -s xuất hiện ở bốn chỗ: danh từ số nhiều (books), động từ ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn (she works), sở hữu cách (Peter’s) và dạng rút gọn (it’s, he’s). Cả bốn đều đọc theo cùng một bộ quy tắc, nên học một lần là dùng được khắp nơi.
Bảng tóm tắt 3 cách phát âm s, es
| Cách đọc | Âm cuối của từ gốc | Chữ viết thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| /s/ | /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ | p, t, k, ke, f, fe, gh, ph, th | maps, cats, books, laughs, months |
| /ɪz/ | /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ | s, ss, ce, se, x, z, ze, sh, ch, ge, dge | buses, roses, washes, watches, pages |
| /z/ | Nguyên âm và phụ âm hữu thanh còn lại | b, d, g, l, m, n, ng, r, v, y, nguyên âm | jobs, beds, dogs, pens, plays |
Chỉ cách đọc /ɪz/ mới làm từ dài thêm một âm tiết: bus (1) → buses /ˈbʌsɪz/ (2). Còn cats /kæts/ hay dogs /dɒɡz/ vẫn chỉ một âm tiết.
Khi nào đọc s là /s/?
Khi âm cuối là phụ âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/, đuôi -s đọc là /s/ – một âm “xì” nhẹ, không rung cổ họng.
- Minh likes his new books. – Minh thích mấy cuốn sách mới. (/laɪks/, /bʊks/)
- The baby laughs a lot. – Em bé cười nhiều lắm. (/lɑːfs/)
- We stayed there for two months. – Chúng tôi ở đó hai tháng. (/mʌnθs/)
Mẹo nhớ: “Thời Phong Kiến Phương Tây” – Th (/θ/), Ph/F (/f/), K (/k/), P (/p/), T (/t/).
Khi nào đọc es là /ɪz/?
Khi từ kết thúc bằng một trong sáu “âm gió” (âm xuýt) /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/, ta thêm nguyên âm /ɪ/ để tách hai âm gió ra.
- Lan washes the dishes after dinner. – Lan rửa bát sau bữa tối. (/ˈwɒʃɪz/, /ˈdɪʃɪz/)
- He watches football every weekend. – Anh ấy xem bóng đá mỗi cuối tuần. (/ˈwɒtʃɪz/)
- This book has 200 pages. – Cuốn sách này có 200 trang. (/ˈpeɪdʒɪz/)
- She fixes old bikes. – Cô ấy sửa xe đạp cũ. (/ˈfɪksɪz/)
Mẹo nhớ theo chữ: từ kết thúc bằng s, ss, x, z, sh, ch (thêm -es) hoặc ce, se, ze, ge, dge (thêm -s) gần như luôn đọc /ɪz/. Ngoại lệ chính tả: stomach có ch đọc /k/ nên stomachs đọc /s/.
Khi nào đọc s là /z/?
Mọi trường hợp còn lại: từ tận cùng bằng nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh /b/, /d/, /ɡ/, /v/, /ð/, /m/, /n/, /ŋ/, /l/, /r/.
- Lucy plays tennis with her friends. – Lucy chơi tennis với bạn bè. (/pleɪz/)
- He lives in Da Nang. – Anh ấy sống ở Đà Nẵng. (/lɪvz/)
- I bought three pens. – Tôi mua ba cây bút. (/penz/)
Âm /z/ cuối từ là chỗ người Việt hay đọc nhầm thành /s/. Hãy kéo dài một chút và cảm nhận cổ họng rung nhẹ như tiếng ong “zzz”.
Những trường hợp đặc biệt cần lưu ý
| Từ | Phiên âm | Ghi chú |
|---|---|---|
| says | /sez/ | Nguyên âm đổi so với say /seɪ/ |
| does | /dʌz/ | Nguyên âm đổi so với do /duː/ |
| houses | /ˈhaʊzɪz/ | Âm /s/ trong house /haʊs/ chuyển thành /z/ |
| clothes | /kləʊðz/ | Trong nói nhanh thường nghe như /kləʊz/ |
| months | /mʌnθs/ | Cụm phụ âm khó, nhiều người bản xứ đọc gần /mʌns/ |

Phát âm s trong sở hữu cách ‘s và tên người
Sở hữu cách ‘s đọc theo đúng quy tắc trên, nên tên người cũng phải xét âm cuối:
| Tên | Sở hữu | Đọc đuôi | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Kate | Kate’s | /s/ | Kate’s bag – túi của Kate |
| Mike | Mike’s | /s/ | Mike’s car – xe của Mike |
| Peter | Peter’s | /z/ | Peter’s house – nhà của Peter |
| Anna | Anna’s | /z/ | Anna’s idea – ý tưởng của Anna |
| Alice | Alice’s | /ɪz/ | Alice’s phone – điện thoại của Alice |
| George | George’s | /ɪz/ | George’s dog – con chó của George |
| James | James’s / James’ | /ɪz/ hoặc không thêm âm | James’s book – sách của James |
Với tên kết thúc bằng -s như James, Charles, có hai cách viết: James’s (đọc /ˈdʒeɪmzɪz/) hoặc James’ (thường đọc /dʒeɪmz/). Cả hai đều được chấp nhận; nhiều cẩm nang văn phong hiện đại chuộng James’s vì viết thế nào đọc thế ấy. Với danh từ số nhiều có sẵn -s như the students’ room, chỉ thêm dấu phẩy trên và không thêm âm.
Nếu tên tiếng Anh của bạn là Alice, hãy luyện kỹ Alice’s vì đây là cụm rất hay dùng khi giới thiệu đồ vật của mình; bạn có thể xem thêm tên Alice có ý nghĩa gì.

Đuôi s trong động từ và dạng rút gọn
Ở thì hiện tại đơn, động từ đi với he/she/it thêm -s/-es và đọc theo quy tắc trên: she works /s/, he goes /z/, it finishes /ɪz/. Dạng rút gọn cũng vậy: it’s /ɪts/ (âm /s/ sau /t/), he’s /hiːz/ (âm /z/ sau nguyên âm), what’s /wɒts/. Về cách thêm -s/-es khi viết (quy tắc -y thành -ies, -f thành -ves), bạn xem bài danh từ số nhiều trong tiếng Anh.
Bài tập phát âm s, es có đáp án
Chọn từ có phần đuôi -s/-es được phát âm khác với các từ còn lại:
- A. cats; B. books; C. dogs; D. maps
- A. buses; B. watches; C. pages; D. plays
- A. pens; B. laughs; C. beds; D. bags
- A. houses; B. roses; C. boxes; D. stops
- A. months; B. clocks; C. tables; D. cups
- A. Alice’s; B. George’s; C. James’s; D. Kate’s
- A. lives; B. knows; C. likes; D. sings
Đáp án:
- C – dogs /z/; còn lại /s/.
- D – plays /z/; còn lại /ɪz/.
- B – laughs /s/ (âm cuối /f/); còn lại /z/.
- D – stops /s/; còn lại /ɪz/.
- C – tables /z/; còn lại /s/.
- D – Kate’s /s/; còn lại /ɪz/.
- C – likes /s/; còn lại /z/.
Luyện phát âm s mỗi ngày như thế nào?
Đừng chỉ học thuộc bảng. Mỗi lần nói câu có danh từ số nhiều hoặc động từ ngôi thứ ba, hãy cố ý bật rõ âm cuối, nhất là /z/ và /ɪz/. Một bài tập vui là nói về đồ vật của các thành viên trong nhà bằng tên tiếng Anh của từng người: Lily’s bag, Tom’s shoes, Grace’s glasses. Muốn nắm chắc ký hiệu /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, bạn xem lại bảng phiên âm tiếng Anh IPA, và học song song với cách phát âm đuôi ed vì hai quy tắc dùng chung khái niệm âm vô thanh – hữu thanh.






