Cung Bọ Cạp, còn gọi là cung Thiên Yết, trong tiếng Anh là Scorpio, đọc /ˈskɔːpiəʊ/ (gần giống “xco-pi-âu”). Cung này dành cho người sinh từ 24/10 đến 22/11, ký hiệu là con bọ cạp (the Scorpion) ♏, thuộc nguyên tố Nước.
Đây là cung có nhiều tên gọi nhất trong tiếng Việt: Bọ Cạp, Thiên Yết, Thần Nông, Hổ Cáp… khiến không ít người tưởng là các cung khác nhau. Bài viết làm rõ chuyện tên gọi, phân biệt Scorpio với Scorpius, giới thiệu ký hiệu, nguyên tố, hành tinh chủ quản theo chiêm tinh truyền thống và hiện đại, nét tính cách thường được nhắc (chỉ để tham khảo), cùng danh sách tên tiếng Anh mang chất sâu sắc, bí ẩn hợp với người Bọ Cạp.
Cung Bọ Cạp tiếng Anh là gì? Thông tin nhanh
| Hạng mục | Cung Bọ Cạp (Thiên Yết) |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Scorpio |
| Phiên âm | Anh–Anh /ˈskɔːpiəʊ/; Anh–Mỹ /ˈskɔːrpioʊ/ – “xco-pi-âu” |
| Ngày sinh | 24/10 – 22/11 |
| Ký hiệu | Bọ cạp (the Scorpion) ♏ |
| Nguyên tố | Nước (Water) |
| Tính chất | Kiên định (Fixed) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Diêm Vương (Pluto) theo chiêm tinh hiện đại; Sao Hỏa (Mars) theo truyền thống |
| Vị trí | Cung thứ tám |
Ranh giới cung có thể lệch một ngày tùy năm; nhiều nguồn tính Bọ Cạp bắt đầu từ 23/10. Người sinh 22–24/10 hoặc 21–23/11 nên kiểm tra theo năm sinh.

Bọ Cạp và Thiên Yết là một cung hay hai cung?
Là một cung. “Bọ Cạp” là cách gọi thuần Việt, “Thiên Yết” là tên Hán Việt (chữ yết chỉ con bọ cạp), còn “Hổ Cáp” và “Thần Nông” là những cách gọi dân gian ở một số vùng. Tất cả đều tương ứng với Scorpio trong tiếng Anh. Khi viết bài hoặc tìm kiếm, bạn có thể dùng song song “cung Bọ Cạp” và “cung Thiên Yết”.
Scorpio nghĩa là gì? Phân biệt Scorpio và Scorpius
Scorpio là tiếng Latin nghĩa là con bọ cạp, liên quan đến từ Hy Lạp skorpios; từ tiếng Anh thường ngày là scorpion. Trong tiếng Anh hiện đại có một sự phân biệt nhỏ nhưng hữu ích:
- Scorpio: tên cung hoàng đạo. I’m a Scorpio.
- Scorpius: tên chòm sao trong thiên văn học. Scorpius is visible in the summer sky.
Ngôi sao sáng nhất của chòm Scorpius là Antares, có màu đỏ cam nổi bật. Trong thần thoại Hy Lạp có câu chuyện chàng thợ săn Orion bị một con bọ cạp đánh bại; người xưa kể rằng hai chòm sao được đặt ở hai phía bầu trời để không bao giờ gặp nhau. Phát âm: chữ c đọc /k/, âm /ɔː/ dài như trong door, trọng âm ở âm đầu. Số nhiều: Scorpios.
Ký hiệu, nguyên tố, tính chất và hành tinh chủ quản
- Ký hiệu ♏: giống chữ m có đuôi nhọn chĩa lên, tượng trưng cho đuôi có ngòi của bọ cạp.
- Nguyên tố Nước (Water sign): cùng Cancer và Pisces, gắn với cảm xúc sâu, trực giác.
- Tính chất Fixed: nằm giữa mùa thu ở Bắc bán cầu, gắn với ý chí bền bỉ, quyết tâm.
- Hành tinh chủ quản: chiêm tinh truyền thống gán Sao Hỏa (Mars); sau khi Sao Diêm Vương được phát hiện năm 1930, nhiều nhà chiêm tinh hiện đại gán thêm Pluto, gắn với ý “biến đổi, tái sinh”.
Tính cách cung Bọ Cạp theo quan niệm chiêm tinh
Bảng dưới tổng hợp các mô tả phổ biến, chỉ mang tính tham khảo, giải trí:
| Nét thường được nhắc | Tiếng Anh | Diễn giải |
|---|---|---|
| Sâu sắc | deep, intense | Cảm xúc mạnh, ít thể hiện ra ngoài |
| Quyết tâm | determined | Đã muốn là theo đến cùng |
| Trung thành | loyal | Rất coi trọng lòng tin |
| Tinh ý | perceptive | Nhìn thấu điều người khác chưa nói |
| Kín đáo | secretive, private | Giữ chuyện riêng cho mình |
| Hay ghen | jealous, possessive | Dễ bất an khi mất lòng tin |
Trong các bài horoscope tiếng Anh, Scorpio thường được gọi là the most mysterious sign (cung bí ẩn nhất). Đây là cách nói vui; con người thật luôn đa dạng hơn bất kỳ “nhãn” nào.

Bọ Cạp hợp với cung nào?
| Mức độ (tham khảo) | Cung | Lý do thường được nêu |
|---|---|---|
| Thường được cho là hợp | Cự Giải (Cancer), Song Ngư (Pisces) | Cùng nguyên tố Nước, đồng cảm sâu |
| Thường được cho là hợp | Xử Nữ (Virgo), Ma Kết (Capricorn) | Nguyên tố Đất, tạo cảm giác ổn định |
| Hay được nói là cần dung hòa | Sư Tử (Leo), Bảo Bình (Aquarius) | Cùng Fixed, ai cũng có lập trường riêng |
Tên tiếng Anh cho người cung Bọ Cạp (Thiên Yết)
Danh sách 16 tên có thật dưới đây lấy cảm hứng từ ba ý: bầu trời đêm và các vì sao, sắc đỏ của Antares, và tinh thần “tái sinh” mạnh mẽ.
Tên cho nam
| Tên | Nguồn gốc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Orion | Hy Lạp | Chàng thợ săn trong thần thoại; tên chòm sao |
| Phoenix | Hy Lạp | Phượng hoàng, biểu tượng tái sinh |
| Kieran | Ireland | Cậu bé tóc sẫm |
| Blake | Anh cổ | Sẫm màu (cũng có cách hiểu là “sáng”) |
| Dante | Ý | Bền bỉ, lâu dài |
| Everett | Đức | Dũng mãnh như lợn rừng |
| Gideon | Do Thái | Người đốn hạ, chiến binh |
| Ronan | Ireland | Hải cẩu nhỏ |
Phoenix là tên mang ý nghĩa vươn lên sau khó khăn, rất hợp tinh thần “biến đổi” thường gắn với Bọ Cạp; xem chi tiết ở bài tên Phoenix có ý nghĩa là gì.
Tên cho nữ
| Tên | Nguồn gốc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Raven | Tiếng Anh | Chim quạ đen, vẻ bí ẩn |
| Scarlet | Tiếng Anh | Màu đỏ thắm |
| Ruby | Latin | Hồng ngọc |
| Layla | Ả Rập | Màn đêm |
| Nadia | Slav | Hy vọng |
| Dahlia | Thụy Điển (tên người) | Hoa thược dược |
| Vera | Slav/Latin | Niềm tin; chân thật |
| Morgan | Wales | Gắn với biển (dùng cho cả nam và nữ) |
Sắc đỏ của Ruby và Scarlet gợi liên tưởng tới ngôi sao Antares; bạn có thể đọc thêm về ý nghĩa tên Ruby. Muốn tra nghĩa nhanh từng tên, hãy dùng công cụ tra cứu ý nghĩa tên tiếng Anh; tên cho 11 cung còn lại có ở bài tên tiếng Anh theo 12 cung hoàng đạo.
Lưu ý khi dùng tên gọi và biệt danh liên quan đến Bọ Cạp
Một số bạn thích đặt biệt danh mạng xã hội là Scorpion hoặc Scorpio. Cả hai đều dùng được, nhưng nên nhớ Scorpion cũng là tên của nhiều sản phẩm, thương hiệu, nên dễ bị trùng. Nếu muốn một tên riêng hơn, bạn có thể ghép tên ở bảng trên với ngày sinh, ví dụ Orion.1111 hoặc Ruby_Nov. Khi chọn tên tiếng Anh dựa trên tên thật, hãy thử công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh.
Từ vựng tiếng Anh liên quan
| Từ/cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| scorpion | /ˈskɔːpiən/ | Con bọ cạp |
| sting / stinger | /stɪŋ/, /ˈstɪŋə/ | Chích, đốt / ngòi |
| zodiac sign | /ˈzəʊdiæk saɪn/ | Cung hoàng đạo |
| horoscope | /ˈhɒrəskəʊp/ | Lời đoán theo cung |
| birth chart | /ˈbɜːθ tʃɑːt/ | Bản đồ sao ngày sinh |
| water sign | /ˈwɔːtə saɪn/ | Cung nguyên tố Nước |
Mẫu câu với Scorpio
- I’m a Scorpio. I was born on November 2nd. – Mình cung Bọ Cạp, sinh ngày 2/11.
- Minh is a Scorpio; he doesn’t share his feelings easily. – Minh cung Thiên Yết, không dễ chia sẻ cảm xúc.
- Scorpio season begins in late October. – Mùa Bọ Cạp bắt đầu vào cuối tháng 10.
Bọ Cạp gồm người sinh cuối tháng 10 và phần lớn tháng 11 (November). Xem thêm cách viết tháng 11 tiếng Anh, tra tháng 10 cung gì, tháng 11 cung gì, và đối chiếu trọn bộ trong 12 cung hoàng đạo tiếng Anh.






