TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Tên tiếng Anh theo chủ đề

Cung Bọ Cạp (Thiên Yết): tiếng Anh là Scorpio, ngày sinh và tên hay

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 5 phút đọc
Cung Bọ Cạp (Thiên Yết): tiếng Anh là Scorpio, ngày sinh và tên hay
Nội dung chính
  1. Cung Bọ Cạp tiếng Anh là gì? Thông tin nhanh
  2. Bọ Cạp và Thiên Yết là một cung hay hai cung?
  3. Scorpio nghĩa là gì? Phân biệt Scorpio và Scorpius
  4. Ký hiệu, nguyên tố, tính chất và hành tinh chủ quản
  5. Tính cách cung Bọ Cạp theo quan niệm chiêm tinh
  6. Bọ Cạp hợp với cung nào?
  7. Tên tiếng Anh cho người cung Bọ Cạp (Thiên Yết)
  8. Lưu ý khi dùng tên gọi và biệt danh liên quan đến Bọ Cạp
  9. Từ vựng tiếng Anh liên quan
  10. Mẫu câu với Scorpio

Cung Bọ Cạp, còn gọi là cung Thiên Yết, trong tiếng Anh là Scorpio, đọc /ˈskɔːpiəʊ/ (gần giống “xco-pi-âu”). Cung này dành cho người sinh từ 24/10 đến 22/11, ký hiệu là con bọ cạp (the Scorpion) ♏, thuộc nguyên tố Nước.

Đây là cung có nhiều tên gọi nhất trong tiếng Việt: Bọ Cạp, Thiên Yết, Thần Nông, Hổ Cáp… khiến không ít người tưởng là các cung khác nhau. Bài viết làm rõ chuyện tên gọi, phân biệt Scorpio với Scorpius, giới thiệu ký hiệu, nguyên tố, hành tinh chủ quản theo chiêm tinh truyền thống và hiện đại, nét tính cách thường được nhắc (chỉ để tham khảo), cùng danh sách tên tiếng Anh mang chất sâu sắc, bí ẩn hợp với người Bọ Cạp.

Cung Bọ Cạp tiếng Anh là gì? Thông tin nhanh

Hạng mục Cung Bọ Cạp (Thiên Yết)
Tên tiếng Anh Scorpio
Phiên âm Anh–Anh /ˈskɔːpiəʊ/; Anh–Mỹ /ˈskɔːrpioʊ/ – “xco-pi-âu”
Ngày sinh 24/10 – 22/11
Ký hiệu Bọ cạp (the Scorpion) ♏
Nguyên tố Nước (Water)
Tính chất Kiên định (Fixed)
Hành tinh chủ quản Sao Diêm Vương (Pluto) theo chiêm tinh hiện đại; Sao Hỏa (Mars) theo truyền thống
Vị trí Cung thứ tám

Ranh giới cung có thể lệch một ngày tùy năm; nhiều nguồn tính Bọ Cạp bắt đầu từ 23/10. Người sinh 22–24/10 hoặc 21–23/11 nên kiểm tra theo năm sinh.

Cung Bọ Cạp tiếng Anh là gì? Thông tin nhanh
Cung Bọ Cạp tiếng Anh là gì? Thông tin nhanh – tóm tắt nhanh.

Bọ Cạp và Thiên Yết là một cung hay hai cung?

Là một cung. “Bọ Cạp” là cách gọi thuần Việt, “Thiên Yết” là tên Hán Việt (chữ yết chỉ con bọ cạp), còn “Hổ Cáp” và “Thần Nông” là những cách gọi dân gian ở một số vùng. Tất cả đều tương ứng với Scorpio trong tiếng Anh. Khi viết bài hoặc tìm kiếm, bạn có thể dùng song song “cung Bọ Cạp” và “cung Thiên Yết”.

Scorpio nghĩa là gì? Phân biệt Scorpio và Scorpius

Scorpio là tiếng Latin nghĩa là con bọ cạp, liên quan đến từ Hy Lạp skorpios; từ tiếng Anh thường ngày là scorpion. Trong tiếng Anh hiện đại có một sự phân biệt nhỏ nhưng hữu ích:

  • Scorpio: tên cung hoàng đạo. I’m a Scorpio.
  • Scorpius: tên chòm sao trong thiên văn học. Scorpius is visible in the summer sky.

Ngôi sao sáng nhất của chòm Scorpius là Antares, có màu đỏ cam nổi bật. Trong thần thoại Hy Lạp có câu chuyện chàng thợ săn Orion bị một con bọ cạp đánh bại; người xưa kể rằng hai chòm sao được đặt ở hai phía bầu trời để không bao giờ gặp nhau. Phát âm: chữ c đọc /k/, âm /ɔː/ dài như trong door, trọng âm ở âm đầu. Số nhiều: Scorpios.

Ký hiệu, nguyên tố, tính chất và hành tinh chủ quản

  • Ký hiệu ♏: giống chữ m có đuôi nhọn chĩa lên, tượng trưng cho đuôi có ngòi của bọ cạp.
  • Nguyên tố Nước (Water sign): cùng Cancer và Pisces, gắn với cảm xúc sâu, trực giác.
  • Tính chất Fixed: nằm giữa mùa thu ở Bắc bán cầu, gắn với ý chí bền bỉ, quyết tâm.
  • Hành tinh chủ quản: chiêm tinh truyền thống gán Sao Hỏa (Mars); sau khi Sao Diêm Vương được phát hiện năm 1930, nhiều nhà chiêm tinh hiện đại gán thêm Pluto, gắn với ý “biến đổi, tái sinh”.

Tính cách cung Bọ Cạp theo quan niệm chiêm tinh

Bảng dưới tổng hợp các mô tả phổ biến, chỉ mang tính tham khảo, giải trí:

Nét thường được nhắc Tiếng Anh Diễn giải
Sâu sắc deep, intense Cảm xúc mạnh, ít thể hiện ra ngoài
Quyết tâm determined Đã muốn là theo đến cùng
Trung thành loyal Rất coi trọng lòng tin
Tinh ý perceptive Nhìn thấu điều người khác chưa nói
Kín đáo secretive, private Giữ chuyện riêng cho mình
Hay ghen jealous, possessive Dễ bất an khi mất lòng tin

Trong các bài horoscope tiếng Anh, Scorpio thường được gọi là the most mysterious sign (cung bí ẩn nhất). Đây là cách nói vui; con người thật luôn đa dạng hơn bất kỳ “nhãn” nào.

Tính cách cung Bọ Cạp theo quan niệm chiêm tinh
Tính cách cung Bọ Cạp theo quan niệm chiêm tinh – tóm tắt nhanh.

Bọ Cạp hợp với cung nào?

Mức độ (tham khảo) Cung Lý do thường được nêu
Thường được cho là hợp Cự Giải (Cancer), Song Ngư (Pisces) Cùng nguyên tố Nước, đồng cảm sâu
Thường được cho là hợp Xử Nữ (Virgo), Ma Kết (Capricorn) Nguyên tố Đất, tạo cảm giác ổn định
Hay được nói là cần dung hòa Sư Tử (Leo), Bảo Bình (Aquarius) Cùng Fixed, ai cũng có lập trường riêng

Tên tiếng Anh cho người cung Bọ Cạp (Thiên Yết)

Danh sách 16 tên có thật dưới đây lấy cảm hứng từ ba ý: bầu trời đêm và các vì sao, sắc đỏ của Antares, và tinh thần “tái sinh” mạnh mẽ.

Tên cho nam

Tên Nguồn gốc Ý nghĩa
Orion Hy Lạp Chàng thợ săn trong thần thoại; tên chòm sao
Phoenix Hy Lạp Phượng hoàng, biểu tượng tái sinh
Kieran Ireland Cậu bé tóc sẫm
Blake Anh cổ Sẫm màu (cũng có cách hiểu là “sáng”)
Dante Ý Bền bỉ, lâu dài
Everett Đức Dũng mãnh như lợn rừng
Gideon Do Thái Người đốn hạ, chiến binh
Ronan Ireland Hải cẩu nhỏ

Phoenix là tên mang ý nghĩa vươn lên sau khó khăn, rất hợp tinh thần “biến đổi” thường gắn với Bọ Cạp; xem chi tiết ở bài tên Phoenix có ý nghĩa là gì.

Tên cho nữ

Tên Nguồn gốc Ý nghĩa
Raven Tiếng Anh Chim quạ đen, vẻ bí ẩn
Scarlet Tiếng Anh Màu đỏ thắm
Ruby Latin Hồng ngọc
Layla Ả Rập Màn đêm
Nadia Slav Hy vọng
Dahlia Thụy Điển (tên người) Hoa thược dược
Vera Slav/Latin Niềm tin; chân thật
Morgan Wales Gắn với biển (dùng cho cả nam và nữ)

Sắc đỏ của Ruby và Scarlet gợi liên tưởng tới ngôi sao Antares; bạn có thể đọc thêm về ý nghĩa tên Ruby. Muốn tra nghĩa nhanh từng tên, hãy dùng công cụ tra cứu ý nghĩa tên tiếng Anh; tên cho 11 cung còn lại có ở bài tên tiếng Anh theo 12 cung hoàng đạo.

Lưu ý khi dùng tên gọi và biệt danh liên quan đến Bọ Cạp

Một số bạn thích đặt biệt danh mạng xã hội là Scorpion hoặc Scorpio. Cả hai đều dùng được, nhưng nên nhớ Scorpion cũng là tên của nhiều sản phẩm, thương hiệu, nên dễ bị trùng. Nếu muốn một tên riêng hơn, bạn có thể ghép tên ở bảng trên với ngày sinh, ví dụ Orion.1111 hoặc Ruby_Nov. Khi chọn tên tiếng Anh dựa trên tên thật, hãy thử công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh.

Từ vựng tiếng Anh liên quan

Từ/cụm từ Phiên âm Nghĩa
scorpion /ˈskɔːpiən/ Con bọ cạp
sting / stinger /stɪŋ/, /ˈstɪŋə/ Chích, đốt / ngòi
zodiac sign /ˈzəʊdiæk saɪn/ Cung hoàng đạo
horoscope /ˈhɒrəskəʊp/ Lời đoán theo cung
birth chart /ˈbɜːθ tʃɑːt/ Bản đồ sao ngày sinh
water sign /ˈwɔːtə saɪn/ Cung nguyên tố Nước

Mẫu câu với Scorpio

  • I’m a Scorpio. I was born on November 2nd. – Mình cung Bọ Cạp, sinh ngày 2/11.
  • Minh is a Scorpio; he doesn’t share his feelings easily. – Minh cung Thiên Yết, không dễ chia sẻ cảm xúc.
  • Scorpio season begins in late October. – Mùa Bọ Cạp bắt đầu vào cuối tháng 10.

Bọ Cạp gồm người sinh cuối tháng 10 và phần lớn tháng 11 (November). Xem thêm cách viết tháng 11 tiếng Anh, tra tháng 10 cung gì, tháng 11 cung gì, và đối chiếu trọn bộ trong 12 cung hoàng đạo tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Cung Bọ Cạp và cung Thiên Yết có giống nhau không?

Giống nhau. Bọ Cạp là tên thuần Việt, Thiên Yết là tên Hán Việt, đều chỉ cung Scorpio trong tiếng Anh.

Cung Bọ Cạp sinh tháng mấy?

Bọ Cạp gồm người sinh từ 24/10 đến 22/11. Nhiều nguồn tính từ 23/10 vì ranh giới có thể lệch một ngày.

Scorpio đọc như thế nào?

Scorpio đọc /ˈskɔːpiəʊ/, gần giống “xco-pi-âu”, nhấn âm đầu.

Hành tinh chủ quản của cung Bọ Cạp là gì?

Chiêm tinh hiện đại gán Sao Diêm Vương (Pluto), còn chiêm tinh truyền thống gán Sao Hỏa (Mars).

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm