Tháng 10 có hai cung hoàng đạo: sinh từ 1/10 đến 23/10 là cung Thiên Bình (Libra), sinh từ 24/10 đến 31/10 là cung Bọ Cạp (Scorpio), còn gọi là Thiên Yết. Thiên Bình thuộc nguyên tố Khí, ký hiệu chiếc cân; Bọ Cạp thuộc nguyên tố Nước, ký hiệu con bọ cạp.
Tháng 10 là tháng của mùa thu rõ rệt ở Bắc bán cầu, và cũng là tháng chuyển từ cung thích sự nhẹ nhàng, hài hòa sang cung nổi tiếng sâu sắc, bí ẩn. Nhiều bạn trẻ còn thắc mắc vì sao cùng một cung lại có hai tên “Bọ Cạp” và “Thiên Yết”. Bài viết dưới đây trả lời điều đó, kèm bảng tra cung theo ngày, cách đọc tên cung bằng tiếng Anh và những tên tiếng Anh có ý nghĩa gần với từng cung. Phần tính cách chỉ là quan niệm chiêm tinh để tham khảo, giải trí.
Tháng 10 cung gì? Bảng tra ngày sinh
| Ngày sinh | Cung | Tiếng Anh | Ký hiệu | Nguyên tố |
|---|---|---|---|---|
| 1/10 – 23/10 | Thiên Bình | Libra | ♎ Cái cân | Khí |
| 24/10 – 31/10 | Bọ Cạp (Thiên Yết) | Scorpio | ♏ Bọ cạp (the Scorpion) | Nước |
Mốc 23/10 – 24/10 là mốc phổ biến. Có nguồn ghi Bọ Cạp bắt đầu từ 23/10, nên ranh giới có thể lệch một ngày tùy năm và tùy tài liệu.
Sinh từ 1/10 đến 23/10: cung Thiên Bình (Libra)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Libra /ˈliːbrə/ ≈ “li-brờ” |
| Ký hiệu | Chiếc cân hai đĩa |
| Nguyên tố | Khí (Air) |
| Tính chất | Cardinal (khởi đầu) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Kim (Venus) |
Phần lớn người sinh tháng 10 là Thiên Bình. Theo chiêm tinh, họ duyên dáng, lịch sự, có khiếu thẩm mỹ và rất giỏi nhìn vấn đề từ nhiều phía. Thiên Bình thường thích làm việc nhóm, thích không khí dễ chịu và hay đóng vai người kết nối. Điểm cần cân bằng là đôi khi chiều lòng người khác quá mức, ngại nói “không”. Bài cung Thiên Bình có phần phân tích chi tiết hơn.
Tên tiếng Anh hợp Thiên Bình sinh tháng 10
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Oliver | Nam | Cây ô liu, biểu tượng của hòa bình |
| Noah | Nam | Nghỉ ngơi, an ủi (gốc Hebrew) |
| Godfrey | Nam | Hòa bình của Chúa |
| Opal | Nữ | Đá opal, đá truyền thống tháng 10 |
| Paloma | Nữ | Chim bồ câu (tiếng Tây Ban Nha) |
| Mirabel | Nữ | Tuyệt diệu, đáng ngưỡng mộ |
| Bella | Nữ | Xinh đẹp (tiếng Ý) |
| Amity | Nữ | Tình bạn, sự hòa thuận |
| Felicity | Nữ | Hạnh phúc, niềm vui |
Tên Bella ngắn, dễ thương, hợp với Thiên Bình vì cung này do Sao Kim, hành tinh thường gắn với cái đẹp, chủ quản.

Sinh từ 24/10 đến 31/10: cung Bọ Cạp (Scorpio)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Scorpio /ˈskɔːpiəʊ/ ≈ “xcô-pi-âu” |
| Ký hiệu | Con bọ cạp |
| Nguyên tố | Nước (Water) |
| Tính chất | Fixed (cố định) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Diêm Vương (Pluto); chiêm tinh cổ điển gán Sao Hỏa |
Theo quan niệm chiêm tinh, Bọ Cạp là người sâu sắc, kín đáo, có ý chí mạnh và rất trung thành khi đã tin ai. Họ thường quan sát kỹ trước khi mở lòng, và hay được mô tả là có “trực giác tốt”. Mặt cần cân bằng là dễ đa nghi, khó quên khi bị tổn thương. Trong tiếng Anh, chòm sao tương ứng gọi là Scorpius, còn tên cung là Scorpio; người thuộc cung này có thể gọi là a Scorpio. Đọc thêm bài cung Bọ Cạp.
Tên tiếng Anh hợp Bọ Cạp sinh tháng 10
| Tên | Giới tính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Kieran | Nam | Cậu bé tóc sẫm màu (gốc Ireland) |
| Blake | Nam | Trong tiếng Anh cổ có thể mang nghĩa “đen” hoặc “sáng” |
| Dorian | Nam | Người thuộc tộc Doris (Hy Lạp cổ) |
| Phoenix | Unisex | Chim lửa tái sinh từ tro tàn |
| Raven | Nữ | Con quạ đen |
| Ebony | Nữ | Gỗ mun |
| Delphine | Nữ | Cá heo (gốc Hy Lạp) |
| Thea | Nữ | Nữ thần (gốc Hy Lạp) |
| Jade | Nữ | Ngọc bích |
Tên Phoenix hay được người cung Bọ Cạp yêu thích vì hình ảnh “tái sinh, lột xác” thường được gắn với cung này trong văn hóa đại chúng.

Vì sao Bọ Cạp còn gọi là Thiên Yết?
Ở Việt Nam, tên các cung có nguồn từ cách gọi Hán Việt. “Yết” trong Thiên Yết là chữ chỉ con bọ cạp, nên Thiên Yết và Bọ Cạp chỉ là hai cách gọi của cùng một cung Scorpio: một cách theo Hán Việt, một cách theo tiếng Việt thuần. Tương tự, Kim Ngưu nghĩa đen là “con bò vàng”, Song Ngư là “hai con cá”. Khi nói tiếng Anh, bạn chỉ cần dùng một từ duy nhất: Scorpio. Một chi tiết vui nữa: lễ Halloween 31/10 rơi đúng mùa Bọ Cạp, nên nhiều bài đăng mạng xã hội hay gọi cung này là “cung của Halloween”.
Tháng 10 tiếng Anh và mẫu câu nói về cung
Tháng 10 tiếng Anh là October /ɒkˈtəʊbər/, đọc gần giống “óc-tâu-bơ”, viết tắt Oct. Chữ này gốc từ octo, nghĩa là tám trong tiếng Latin, vì đây từng là tháng thứ tám của lịch La Mã cổ. Xem thêm bài tháng 10 tiếng Anh là gì và bài Oct là tháng mấy. Mẫu câu:
- I was born on October 10th, so I’m a Libra. – Mình sinh ngày 10/10 nên thuộc cung Thiên Bình.
- My brother is a Scorpio; his birthday is on Halloween. – Anh trai mình cung Bọ Cạp, sinh nhật đúng ngày Halloween.
- Scorpios are often described as mysterious. – Bọ Cạp thường được mô tả là bí ẩn.
- Is October 24th a Scorpio? – Ngày 24/10 có phải cung Bọ Cạp không?
Người sinh tháng 10 hợp với cung nào? (tham khảo)
Thiên Bình và Bọ Cạp của tháng 10 là cặp đứng liền kề nhưng một bên thuộc Khí, một bên thuộc Nước. Theo cách giải thích phổ biến trong chiêm tinh phương Tây, các cung cùng nguyên tố dễ hiểu nhau, còn Lửa thường được ghép với Khí, Đất được ghép với Nước. Bảng dưới đây chỉ tổng hợp quan niệm thường gặp, không phải lời khuyên cho chuyện tình cảm hay kết bạn.
| Cung | Cung thường được cho là hợp | Lý do theo nguyên tố |
|---|---|---|
| Thiên Bình | Song Tử, Bảo Bình, Sư Tử, Nhân Mã | cùng nhóm Khí, hoặc nhóm Lửa bổ trợ |
| Bọ Cạp | Cự Giải, Song Ngư, Xử Nữ, Ma Kết | cùng nhóm Nước, hoặc nhóm Đất bổ trợ |
Trong tiếng Anh, khi muốn hỏi hai cung có hợp nhau không, người ta thường nói Are Libra and Gemini compatible? hoặc Is a Libra a good match for a Gemini?. Dù kết quả thế nào, sự hòa hợp thật sự vẫn đến từ cách hai người tôn trọng và lắng nghe nhau.
Tên theo cung chỉ nên là gợi ý vui
Các tên trong bài được gợi ý vì ý nghĩa gần với hình ảnh từng cung; tên không quyết định vận mệnh. Bạn có thể so sánh thêm ở bài 12 cung hoàng đạo tiếng Anh và tra lại nghĩa bằng công cụ ý nghĩa tên tiếng Anh trước khi dùng.






