TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Tên tiếng Anh theo chủ đề

Cung Thiên Bình: tiếng Anh là Libra, ngày sinh, tính cách và tên hay

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 5 phút đọc
Cung Thiên Bình: tiếng Anh là Libra, ngày sinh, tính cách và tên hay
Nội dung chính
  1. Cung Thiên Bình tiếng Anh là gì? Thông tin nhanh
  2. Libra nghĩa là gì? Vì sao pound viết tắt là “lb”?
  3. Ký hiệu, nguyên tố, tính chất và hành tinh
  4. Tính cách cung Thiên Bình theo chiêm tinh (tham khảo)
  5. Từ vựng tiếng Anh xoay quanh “balance”
  6. Thiên Bình hợp với cung nào?
  7. Tên tiếng Anh cho người cung Thiên Bình
  8. Gợi ý ghép tên tiếng Anh với tên tiếng Việt
  9. Từ vựng chiêm tinh tiếng Anh cơ bản
  10. Mẫu câu với cung Thiên Bình

Cung Thiên Bình trong tiếng Anh là Libra, đọc /ˈliːbrə/ (gần giống “li-brờ”). Cung này dành cho người sinh từ 23/9 đến 23/10, ký hiệu là cái cân (the Scales) ♎, thuộc nguyên tố Khí và do Sao Kim (Venus) chủ quản.

Thiên Bình là cung duy nhất trong 12 cung được tượng trưng bằng một đồ vật chứ không phải người hay con vật. Cái cân gợi ngay đến sự cân bằng, công bằng và hài hòa – những ý mà chiêm tinh phương Tây thường gán cho người sinh vào khoảng thu phân. Bài viết sẽ giải thích nguồn gốc tên Libra (kèm một sự thật thú vị về ký hiệu “lb” của đơn vị pound), các yếu tố chiêm tinh, tính cách mang tính tham khảo và gợi ý tên tiếng Anh theo chủ đề hòa bình, vẻ đẹp.

Cung Thiên Bình tiếng Anh là gì? Thông tin nhanh

Hạng mục Cung Thiên Bình
Tên tiếng Anh Libra
Phiên âm /ˈliːbrə/ – “li-brờ”; đôi khi nghe /ˈlaɪbrə/ – “lai-brờ”
Ngày sinh 23/9 – 23/10
Ký hiệu Cái cân (the Scales) ♎
Nguyên tố Khí (Air)
Tính chất Thống lĩnh (Cardinal)
Hành tinh chủ quản Sao Kim (Venus)
Vị trí Cung thứ bảy

Ranh giới cung có thể lệch một ngày tùy năm. Một số nguồn ghi Thiên Bình kết thúc ngày 22/10; người sinh 22–24/9 hoặc 22–24/10 nên kiểm tra theo năm sinh.

Cung Thiên Bình tiếng Anh là gì? Thông tin nhanh
Cung Thiên Bình tiếng Anh là gì? Thông tin nhanh – tóm tắt nhanh.

Libra nghĩa là gì? Vì sao pound viết tắt là “lb”?

Libra trong tiếng Latin có nghĩa là cái cân, đồng thời là tên một đơn vị khối lượng của người La Mã. Từ cụm Latin libra pondo (một pound theo cân), tiếng Anh giữ lại chữ pound và chữ viết tắt lb. Vì vậy khi thấy “5 lb” trên bao bì, bạn đang đọc “five pounds” – một dấu vết trực tiếp của từ Libra. Ký hiệu đồng bảng Anh “£” cũng bắt nguồn từ chữ L của libra.

Tên Hán Việt “Thiên Bình” nghĩa là “cái cân trên trời”. Phát âm phổ biến nhất là /ˈliːbrə/ với âm “li” dài; cách đọc “lai-brờ” ít gặp hơn nhưng vẫn có trong từ điển. Câu nói về bản thân: I’m a Libra, số nhiều Libras.

Ký hiệu, nguyên tố, tính chất và hành tinh

  • Ký hiệu ♎: một đường ngang có nét cong phía trên, gợi hình cán cân hoặc mặt trời lặn ở đường chân trời.
  • Nguyên tố Khí (Air sign): cùng Gemini và Aquarius, gắn với tư duy, giao tiếp, các mối quan hệ xã hội.
  • Tính chất Cardinal: mở đầu mùa thu ở Bắc bán cầu, trùng khoảng thu phân (September equinox), khi ngày và đêm dài gần bằng nhau – một sự “cân bằng” rất hợp với biểu tượng cái cân.
  • Sao Kim (Venus): giống Kim Ngưu, nhưng ở Thiên Bình, ảnh hưởng của Sao Kim thường được mô tả qua gu thẩm mỹ, sự lịch thiệp và yêu hòa khí.

Tính cách cung Thiên Bình theo chiêm tinh (tham khảo)

Nét thường được nhắc Tiếng Anh Diễn giải
Công bằng fair-minded Muốn nghe đủ hai phía
Hòa nhã diplomatic Khéo léo khi có mâu thuẫn
Thân thiện sociable, charming Dễ kết bạn, có duyên
Có gu stylish, artistic Để ý cái đẹp, cách phối đồ
Ngại xung đột avoids conflict Thích êm đẹp hơn tranh cãi
Hay phân vân indecisive Cân nhắc mãi mới chọn được

Từ indecisive (thiếu quyết đoán) có lẽ là “câu đùa” quen nhất về Thiên Bình. Ví dụ: Ask Peter where to eat and wait ten minutes – he’s a Libra. – Hỏi Peter ăn ở đâu rồi chờ mười phút nhé, cậu ấy cung Thiên Bình mà. Hãy coi đây là trò đùa vui, không phải nhận xét nghiêm túc về ai.

Tính cách cung Thiên Bình theo chiêm tinh (tham khảo)
Tính cách cung Thiên Bình theo chiêm tinh (tham khảo) – tóm tắt nhanh.

Từ vựng tiếng Anh xoay quanh “balance”

  • balance /ˈbæləns/: sự cân bằng. work-life balance – cân bằng công việc và cuộc sống.
  • scales: cái cân (thường dùng số nhiều). the scales of justice – cán cân công lý.
  • weigh up: cân nhắc. Lan weighed up both options. – Lan cân nhắc cả hai lựa chọn.
  • harmony: sự hài hòa.

Thiên Bình hợp với cung nào?

Mức độ (tham khảo) Cung Lý do thường được nêu
Thường được cho là hợp Song Tử (Gemini), Bảo Bình (Aquarius) Cùng nguyên tố Khí
Thường được cho là hợp Sư Tử (Leo), Nhân Mã (Sagittarius) Nguyên tố Lửa, cùng thích giao lưu
Hay được nói là cần dung hòa Cự Giải (Cancer), Ma Kết (Capricorn) Cùng Cardinal nhưng ưu tiên khác nhau

Tên tiếng Anh cho người cung Thiên Bình

16 tên có thật sau được chọn theo hai hướng: hòa bình, công bằng (cái cân) và vẻ đẹp, yêu thương (Sao Kim).

Tên cho nam

Tên Nguồn gốc Ý nghĩa
Frederick Đức Người cai trị hòa bình
Solomon Do Thái Hòa bình
Jeffrey Đức Hòa bình (theo cách hiểu phổ biến)
Wilfred Anh cổ Khát khao hòa bình
Callum Scotland Chim bồ câu
Beau Pháp Đẹp trai
Axel Scandinavia Cha của hòa bình

Solomon gắn với hình ảnh vị vua nổi tiếng về sự công minh trong các câu chuyện cổ; đọc thêm ở bài tên Solomon có ý nghĩa là gì.

Tên cho nữ

Tên Nguồn gốc Ý nghĩa
Harmony Hy Lạp Sự hài hòa
Irene Hy Lạp Hòa bình
Bella Ý Xinh đẹp
Serena Latin Thanh bình, điềm tĩnh
Olivia Latin Cây ô liu, biểu tượng hòa bình
Freya Bắc Âu Quý cô; tên nữ thần tình yêu
Paloma Tây Ban Nha Chim bồ câu
Aimee Pháp Người được yêu thương
Venus Latin Tình yêu, nữ thần sắc đẹp

Với bạn nữ thích nghĩa “hài hòa”, xem thêm ý nghĩa tên Harmony. Tra nghĩa các tên còn lại tại công cụ tra ý nghĩa tên tiếng Anh, hoặc tìm gợi ý cho cả 12 cung ở bài tên tiếng Anh theo cung hoàng đạo.

Gợi ý ghép tên tiếng Anh với tên tiếng Việt

Rất nhiều tên Việt mang nghĩa “bình an, hòa thuận” – những phẩm chất trùng với biểu tượng cái cân của Thiên Bình. Bảng dưới giúp bạn tìm tên tiếng Anh có nghĩa tương đồng:

Tên tiếng Việt Nghĩa Tên tiếng Anh gợi ý
An, Bình Bình yên Irene, Solomon
Hòa, Thuận Hòa hợp Harmony, Wilfred
Mỹ, Diễm Đẹp Bella, Beau
Tĩnh, Nhàn Điềm tĩnh Serena
Ái, Thương Được yêu thương Aimee

Ví dụ: My name is Bình, which means “peaceful”, so I chose Irene as my English name. – Mình tên Bình, nghĩa là “bình yên”, nên chọn Irene làm tên tiếng Anh. Muốn thêm lựa chọn, bạn dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh. Tên tiếng Anh chỉ để giao tiếp; giấy tờ vẫn giữ tên gốc không dấu.

Từ vựng chiêm tinh tiếng Anh cơ bản

Từ/cụm từ Nghĩa
zodiac sign / star sign Cung hoàng đạo
horoscope Lời đoán theo cung
birth chart Bản đồ sao ngày sinh
air sign Cung nguyên tố Khí
cardinal sign Cung tính chất Thống lĩnh
compatibility Độ hợp nhau

Mẫu câu với cung Thiên Bình

  • I’m a Libra. My birthday is October 1st. – Mình cung Thiên Bình, sinh nhật 1/10.
  • Lucy is a Libra, so she’s great at keeping the peace. – Lucy cung Thiên Bình nên rất giỏi giữ hòa khí.
  • What’s the compatibility between Libra and Leo? – Thiên Bình và Sư Tử hợp nhau đến đâu?

Thiên Bình gồm người sinh cuối tháng 9 và phần lớn tháng 10 (October). Bạn có thể xem tháng 10 tiếng Anh là gì, tra tháng 9 là cung gì và tháng 10 là cung gì, hoặc ôn bảng đủ 12 cung trong bài 12 cung hoàng đạo tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Cung Thiên Bình sinh ngày nào?

Thiên Bình gồm người sinh từ 23/9 đến 23/10. Một số nguồn ghi kết thúc ngày 22/10 vì ranh giới có thể lệch một ngày.

Libra đọc thế nào?

Libra thường đọc /ˈliːbrə/, gần giống “li-brờ”. Cách đọc “lai-brờ” ít gặp hơn nhưng vẫn được chấp nhận.

Vì sao pound viết tắt là lb?

Vì lb đến từ chữ Latin libra, vừa nghĩa là cái cân vừa là đơn vị khối lượng của người La Mã. Đây cũng chính là tên tiếng Anh của cung Thiên Bình.

Cung Thiên Bình thuộc nguyên tố gì?

Thiên Bình thuộc nguyên tố Khí, tính chất Cardinal và do Sao Kim (Venus) chủ quản.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm