Cung Thiên Bình trong tiếng Anh là Libra, đọc /ˈliːbrə/ (gần giống “li-brờ”). Cung này dành cho người sinh từ 23/9 đến 23/10, ký hiệu là cái cân (the Scales) ♎, thuộc nguyên tố Khí và do Sao Kim (Venus) chủ quản.
Thiên Bình là cung duy nhất trong 12 cung được tượng trưng bằng một đồ vật chứ không phải người hay con vật. Cái cân gợi ngay đến sự cân bằng, công bằng và hài hòa – những ý mà chiêm tinh phương Tây thường gán cho người sinh vào khoảng thu phân. Bài viết sẽ giải thích nguồn gốc tên Libra (kèm một sự thật thú vị về ký hiệu “lb” của đơn vị pound), các yếu tố chiêm tinh, tính cách mang tính tham khảo và gợi ý tên tiếng Anh theo chủ đề hòa bình, vẻ đẹp.
Cung Thiên Bình tiếng Anh là gì? Thông tin nhanh
| Hạng mục | Cung Thiên Bình |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Libra |
| Phiên âm | /ˈliːbrə/ – “li-brờ”; đôi khi nghe /ˈlaɪbrə/ – “lai-brờ” |
| Ngày sinh | 23/9 – 23/10 |
| Ký hiệu | Cái cân (the Scales) ♎ |
| Nguyên tố | Khí (Air) |
| Tính chất | Thống lĩnh (Cardinal) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Kim (Venus) |
| Vị trí | Cung thứ bảy |
Ranh giới cung có thể lệch một ngày tùy năm. Một số nguồn ghi Thiên Bình kết thúc ngày 22/10; người sinh 22–24/9 hoặc 22–24/10 nên kiểm tra theo năm sinh.

Libra nghĩa là gì? Vì sao pound viết tắt là “lb”?
Libra trong tiếng Latin có nghĩa là cái cân, đồng thời là tên một đơn vị khối lượng của người La Mã. Từ cụm Latin libra pondo (một pound theo cân), tiếng Anh giữ lại chữ pound và chữ viết tắt lb. Vì vậy khi thấy “5 lb” trên bao bì, bạn đang đọc “five pounds” – một dấu vết trực tiếp của từ Libra. Ký hiệu đồng bảng Anh “£” cũng bắt nguồn từ chữ L của libra.
Tên Hán Việt “Thiên Bình” nghĩa là “cái cân trên trời”. Phát âm phổ biến nhất là /ˈliːbrə/ với âm “li” dài; cách đọc “lai-brờ” ít gặp hơn nhưng vẫn có trong từ điển. Câu nói về bản thân: I’m a Libra, số nhiều Libras.
Ký hiệu, nguyên tố, tính chất và hành tinh
- Ký hiệu ♎: một đường ngang có nét cong phía trên, gợi hình cán cân hoặc mặt trời lặn ở đường chân trời.
- Nguyên tố Khí (Air sign): cùng Gemini và Aquarius, gắn với tư duy, giao tiếp, các mối quan hệ xã hội.
- Tính chất Cardinal: mở đầu mùa thu ở Bắc bán cầu, trùng khoảng thu phân (September equinox), khi ngày và đêm dài gần bằng nhau – một sự “cân bằng” rất hợp với biểu tượng cái cân.
- Sao Kim (Venus): giống Kim Ngưu, nhưng ở Thiên Bình, ảnh hưởng của Sao Kim thường được mô tả qua gu thẩm mỹ, sự lịch thiệp và yêu hòa khí.
Tính cách cung Thiên Bình theo chiêm tinh (tham khảo)
| Nét thường được nhắc | Tiếng Anh | Diễn giải |
|---|---|---|
| Công bằng | fair-minded | Muốn nghe đủ hai phía |
| Hòa nhã | diplomatic | Khéo léo khi có mâu thuẫn |
| Thân thiện | sociable, charming | Dễ kết bạn, có duyên |
| Có gu | stylish, artistic | Để ý cái đẹp, cách phối đồ |
| Ngại xung đột | avoids conflict | Thích êm đẹp hơn tranh cãi |
| Hay phân vân | indecisive | Cân nhắc mãi mới chọn được |
Từ indecisive (thiếu quyết đoán) có lẽ là “câu đùa” quen nhất về Thiên Bình. Ví dụ: Ask Peter where to eat and wait ten minutes – he’s a Libra. – Hỏi Peter ăn ở đâu rồi chờ mười phút nhé, cậu ấy cung Thiên Bình mà. Hãy coi đây là trò đùa vui, không phải nhận xét nghiêm túc về ai.

Từ vựng tiếng Anh xoay quanh “balance”
- balance /ˈbæləns/: sự cân bằng. work-life balance – cân bằng công việc và cuộc sống.
- scales: cái cân (thường dùng số nhiều). the scales of justice – cán cân công lý.
- weigh up: cân nhắc. Lan weighed up both options. – Lan cân nhắc cả hai lựa chọn.
- harmony: sự hài hòa.
Thiên Bình hợp với cung nào?
| Mức độ (tham khảo) | Cung | Lý do thường được nêu |
|---|---|---|
| Thường được cho là hợp | Song Tử (Gemini), Bảo Bình (Aquarius) | Cùng nguyên tố Khí |
| Thường được cho là hợp | Sư Tử (Leo), Nhân Mã (Sagittarius) | Nguyên tố Lửa, cùng thích giao lưu |
| Hay được nói là cần dung hòa | Cự Giải (Cancer), Ma Kết (Capricorn) | Cùng Cardinal nhưng ưu tiên khác nhau |
Tên tiếng Anh cho người cung Thiên Bình
16 tên có thật sau được chọn theo hai hướng: hòa bình, công bằng (cái cân) và vẻ đẹp, yêu thương (Sao Kim).
Tên cho nam
| Tên | Nguồn gốc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Frederick | Đức | Người cai trị hòa bình |
| Solomon | Do Thái | Hòa bình |
| Jeffrey | Đức | Hòa bình (theo cách hiểu phổ biến) |
| Wilfred | Anh cổ | Khát khao hòa bình |
| Callum | Scotland | Chim bồ câu |
| Beau | Pháp | Đẹp trai |
| Axel | Scandinavia | Cha của hòa bình |
Solomon gắn với hình ảnh vị vua nổi tiếng về sự công minh trong các câu chuyện cổ; đọc thêm ở bài tên Solomon có ý nghĩa là gì.
Tên cho nữ
| Tên | Nguồn gốc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Harmony | Hy Lạp | Sự hài hòa |
| Irene | Hy Lạp | Hòa bình |
| Bella | Ý | Xinh đẹp |
| Serena | Latin | Thanh bình, điềm tĩnh |
| Olivia | Latin | Cây ô liu, biểu tượng hòa bình |
| Freya | Bắc Âu | Quý cô; tên nữ thần tình yêu |
| Paloma | Tây Ban Nha | Chim bồ câu |
| Aimee | Pháp | Người được yêu thương |
| Venus | Latin | Tình yêu, nữ thần sắc đẹp |
Với bạn nữ thích nghĩa “hài hòa”, xem thêm ý nghĩa tên Harmony. Tra nghĩa các tên còn lại tại công cụ tra ý nghĩa tên tiếng Anh, hoặc tìm gợi ý cho cả 12 cung ở bài tên tiếng Anh theo cung hoàng đạo.
Gợi ý ghép tên tiếng Anh với tên tiếng Việt
Rất nhiều tên Việt mang nghĩa “bình an, hòa thuận” – những phẩm chất trùng với biểu tượng cái cân của Thiên Bình. Bảng dưới giúp bạn tìm tên tiếng Anh có nghĩa tương đồng:
| Tên tiếng Việt | Nghĩa | Tên tiếng Anh gợi ý |
|---|---|---|
| An, Bình | Bình yên | Irene, Solomon |
| Hòa, Thuận | Hòa hợp | Harmony, Wilfred |
| Mỹ, Diễm | Đẹp | Bella, Beau |
| Tĩnh, Nhàn | Điềm tĩnh | Serena |
| Ái, Thương | Được yêu thương | Aimee |
Ví dụ: My name is Bình, which means “peaceful”, so I chose Irene as my English name. – Mình tên Bình, nghĩa là “bình yên”, nên chọn Irene làm tên tiếng Anh. Muốn thêm lựa chọn, bạn dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh. Tên tiếng Anh chỉ để giao tiếp; giấy tờ vẫn giữ tên gốc không dấu.
Từ vựng chiêm tinh tiếng Anh cơ bản
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| zodiac sign / star sign | Cung hoàng đạo |
| horoscope | Lời đoán theo cung |
| birth chart | Bản đồ sao ngày sinh |
| air sign | Cung nguyên tố Khí |
| cardinal sign | Cung tính chất Thống lĩnh |
| compatibility | Độ hợp nhau |
Mẫu câu với cung Thiên Bình
- I’m a Libra. My birthday is October 1st. – Mình cung Thiên Bình, sinh nhật 1/10.
- Lucy is a Libra, so she’s great at keeping the peace. – Lucy cung Thiên Bình nên rất giỏi giữ hòa khí.
- What’s the compatibility between Libra and Leo? – Thiên Bình và Sư Tử hợp nhau đến đâu?
Thiên Bình gồm người sinh cuối tháng 9 và phần lớn tháng 10 (October). Bạn có thể xem tháng 10 tiếng Anh là gì, tra tháng 9 là cung gì và tháng 10 là cung gì, hoặc ôn bảng đủ 12 cung trong bài 12 cung hoàng đạo tiếng Anh.






