TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Cảm ơn tiếng Anh: 35 cách nói thank you theo ngữ cảnh & cách đáp

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 5 phút đọc
Cảm ơn tiếng Anh: 35 cách nói thank you theo ngữ cảnh & cách đáp
Nội dung chính
  1. Thank you và thanks khác nhau thế nào?
  2. Cách nói cảm ơn thân mật với bạn bè, người thân
  3. Cách nói cảm ơn trang trọng, lịch sự
  4. Cách nói cảm ơn trong email và tin nhắn công việc
  5. Cảm ơn trong dịp đặc biệt
  6. Cách đáp lại lời cảm ơn trong tiếng Anh
  7. Những lỗi hay gặp khi nói cảm ơn tiếng Anh
  8. Mẹo nói cảm ơn tự nhiên như người bản ngữ

Cảm ơn trong tiếng Anh là thank you /ˈθæŋk juː/ (đọc gần đúng: thanh-kiu) hoặc dạng ngắn, thân mật hơn là thanks /θæŋks/ (thanhks). Tùy hoàn cảnh, bạn có thể nói nhẹ nhàng như Cheers!, trang trọng như I really appreciate it, hoặc lịch sự trong email như Thank you for your prompt reply.

Người Việt thường chỉ quen một câu “thank you” cho mọi tình huống. Thực tế, người bản ngữ đổi cách nói cảm ơn rất linh hoạt: với bạn thân thì ngắn gọn, với sếp thì trang trọng, trong thư thì cụ thể lý do. Dưới đây là 35 cách nói được chia theo ngữ cảnh, mỗi câu đều có nghĩa tiếng Việt để bạn dùng ngay.

Thank you và thanks khác nhau thế nào?

Cả hai đều có nghĩa “cảm ơn” và đều đúng ngữ pháp. Khác biệt nằm ở mức độ trang trọng:

Tiêu chí Thank you Thanks
Mức độ Lịch sự, dùng được mọi nơi Thân mật, thoải mái hơn
Từ loại Cụm động từ rút gọn (I thank you) Danh từ số nhiều (thanks = lời cảm ơn)
Đi với giới từ Thank you for + N/V-ing Thanks for + N/V-ing
Nhấn mạnh Thank you so much / very much Thanks a lot / Many thanks
Ví dụ Thank you for coming, Mr. Brown. (Cảm ơn ông Brown đã đến.) Thanks for the ride, Minh! (Cảm ơn Minh đã chở mình nhé!)

Lưu ý: thank là động từ nên có thể nói “I thank you” (rất trang trọng, ít dùng trong hội thoại), còn “thanks” không đi với chủ ngữ “I”. Nếu bạn cần ôn lại khái niệm từ loại, xem thêm bài động từ là gì và danh từ là gì.

Thank you và thanks khác nhau thế nào?
Thank you và thanks khác nhau thế nào? – tóm tắt nhanh.

Cách nói cảm ơn thân mật với bạn bè, người thân

  1. Thanks! – Cảm ơn nha!
  2. Thanks a lot! – Cảm ơn nhiều!
  3. Thanks a bunch! – Cảm ơn nhiều lắm! (vui vẻ, hơi Mỹ)
  4. Thanks a million! – Cảm ơn cả triệu lần!
  5. Cheers! – Cảm ơn nhé! (phổ biến ở Anh, Úc)
  6. Ta! /tɑː/ – Cảm ơn! (rất thân mật, Anh – Anh)
  7. Thanks, mate! – Cảm ơn bạn nhé! (Anh, Úc)
  8. You’re the best! – Cậu là nhất!
  9. You’re a lifesaver! – Cậu đúng là cứu tinh!
  10. I owe you one. – Mình nợ cậu một lần nhé.
  11. Much appreciated! – Rất cảm kích!
  12. Thanks heaps! – Cảm ơn nhiều! (phổ biến ở Úc, New Zealand)

Ví dụ hội thoại: Lan: “I printed your report for you.” – Peter: “You’re a lifesaver, Lan!” (Lan: “Mình in giúp cậu bản báo cáo rồi.” – Peter: “Cậu đúng là cứu tinh, Lan!”).

Cách nói cảm ơn trang trọng, lịch sự

  1. Thank you very much. – Cảm ơn rất nhiều.
  2. Thank you so much. – Cảm ơn bạn rất nhiều (ấm áp hơn “very much”).
  3. I really appreciate it. – Tôi thật sự trân trọng điều đó.
  4. I appreciate your help. – Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.
  5. I’m very grateful for… – Tôi rất biết ơn vì…
  6. I can’t thank you enough. – Tôi không biết cảm ơn bạn sao cho đủ.
  7. That’s very kind of you. – Bạn thật tốt bụng.
  8. How thoughtful of you! – Bạn thật chu đáo!
  9. I’m deeply grateful. – Tôi vô cùng biết ơn.
  10. Words can’t describe how thankful I am. – Không lời nào tả hết lòng biết ơn của tôi.
  11. You’ve been a great help. – Bạn đã giúp tôi rất nhiều.

appreciate đọc là /əˈpriːʃieɪt/ ≈ ơ-pri-si-ết; grateful /ˈɡreɪtfl/ ≈ grết-phồ. Hai từ này giúp lời cảm ơn nghe chín chắn hơn hẳn “thank you” trơn.

Cách nói cảm ơn trong email và tin nhắn công việc

Trong email, người viết thường nêu rõ cảm ơn vì điều gì. Cấu trúc chung: Thank you for + danh từ / V-ing.

# Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
24 Thank you for your prompt reply. Cảm ơn anh/chị đã phản hồi nhanh.
25 Thank you for your time and consideration. Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian xem xét.
26 Thank you for getting back to me. Cảm ơn anh/chị đã trả lời tôi.
27 I appreciate your quick response. Tôi trân trọng phản hồi nhanh chóng của anh/chị.
28 Thanks in advance for your help. Cảm ơn trước vì sự giúp đỡ của anh/chị.
29 Many thanks for your support. Xin cảm ơn sự hỗ trợ của anh/chị.
30 Thank you for bringing this to my attention. Cảm ơn anh/chị đã lưu ý tôi việc này.
31 I’m grateful for the opportunity. Tôi biết ơn vì đã có cơ hội này.
32 Thank you for your feedback. Cảm ơn góp ý của anh/chị.

Câu số 32 rất hay gặp sau buổi đánh giá công việc; nếu bạn chưa rõ “feedback” dùng sao cho tự nhiên, đọc thêm feedback là gì. Kết thúc bài thuyết trình, người ta thường dùng câu riêng là thank you for listening. Lưu ý: “Thanks in advance” tiện nhưng có thể khiến người nhận thấy bị “ép” giúp; với cấp trên hoặc khách hàng, nên dùng “I would appreciate your help with…”.

Cách nói cảm ơn trong email và tin nhắn công việc
Cách nói cảm ơn trong email và tin nhắn công việc – tóm tắt nhanh.

Cảm ơn trong dịp đặc biệt

  1. Thank you for the lovely gift. – Cảm ơn món quà xinh xắn.
  2. Thanks for the birthday wishes! – Cảm ơn mọi người đã chúc mừng sinh nhật!
  3. Thank you for always being there for me. – Cảm ơn vì đã luôn bên cạnh mình.

Cách đáp lại lời cảm ơn trong tiếng Anh

Khi ai đó nói cảm ơn, đừng chỉ im lặng mỉm cười. Bạn có thể chọn câu đáp phù hợp mức độ thân thiết:

Câu đáp Nghĩa Ngữ cảnh
You’re welcome. Không có gì. Chuẩn, dùng mọi nơi
No problem. Không vấn đề gì. Thân mật
No worries. Đừng bận tâm. Thân mật, rất phổ biến ở Úc, Anh
My pleasure. / It’s my pleasure. Rất hân hạnh. Lịch sự, dịch vụ khách hàng
Don’t mention it. Có gì đâu mà. Thân thiện
Anytime. Lúc nào cũng được. Bạn bè, đồng nghiệp
Not at all. Không có chi. Hơi trang trọng, Anh – Anh
Glad I could help. Vui vì giúp được bạn. Thân thiện, công việc
Sure. / Sure thing. Ừ, được mà. Thân mật, Anh – Mỹ
The pleasure is all mine. Người hân hạnh là tôi. Trang trọng

Ví dụ: Customer: “Thank you for your help.” – Staff: “My pleasure. Have a nice day!” (Khách: “Cảm ơn bạn đã giúp.” – Nhân viên: “Rất hân hạnh. Chúc quý khách một ngày tốt lành!”).

Những lỗi hay gặp khi nói cảm ơn tiếng Anh

  • “Thank you very much” viết thành “Thanks you”: sai. Chỉ có Thank you hoặc Thanks.
  • “Thank for…”: thiếu tân ngữ. Đúng là Thank you for… hoặc Thanks for….
  • Dùng động từ nguyên mẫu sau for: “Thank you for help me” là sai, phải là Thank you for helping me (sau giới từ dùng V-ing). Xem thêm bài giới từ trong tiếng Anh.
  • Đọc “thank” thành “thanh” không có âm /θ/: âm /θ/ đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng rồi thổi hơi, không phải /t/ hay /th/ của tiếng Việt. Luyện thêm ở bài phiên âm tiếng Anh.
  • Viết thank-you/thank you lẫn lộn: khi là danh từ hoặc tính từ đứng trước danh từ, dùng gạch nối: a thank-you note (thư cảm ơn); còn câu nói thì viết rời Thank you.

Mẹo nói cảm ơn tự nhiên như người bản ngữ

Gọi tên người đối diện khi cảm ơn giúp câu nói ấm áp hơn hẳn: “Thanks, Lucy!” nghe gần gũi hơn “Thanks!” trống không. Nếu bạn đang dùng tên tiếng Anh ở nơi làm việc, hãy chọn một tên dễ gọi, có thể tham khảo cách chọn tên tiếng Anh phù hợp với tên thật. Ngoài ra, hãy nói cụ thể điều mình biết ơn (“Thanks for staying late to help me”) thay vì cảm ơn chung chung; người nghe sẽ cảm nhận được sự chân thành. Khi đã thuộc cách cảm ơn, bạn có thể học tiếp các mẫu chào hỏi bằng tiếng Anh để giao tiếp trọn vẹn từ lúc gặp đến lúc chia tay.

Câu hỏi thường gặp

Cảm ơn tiếng Anh viết như thế nào?

Cảm ơn tiếng Anh viết là Thank you (hai từ rời) hoặc Thanks. Không viết “Thanks you” hay “Thankyou” liền.

Thank you so much và thank you very much khác gì nhau?

Cả hai đều nghĩa là cảm ơn rất nhiều. “Very much” nghe trung tính, lịch sự; “so much” giàu cảm xúc, ấm áp hơn và hay dùng trong giao tiếp thân thiện.

Khi người khác nói thank you thì đáp lại thế nào?

Câu chuẩn nhất là You're welcome. Thân mật có thể nói No problem, No worries, Anytime; lịch sự trong dịch vụ thì dùng My pleasure.

Cheers có phải là cảm ơn không?

Có. Ở Anh và Úc, Cheers thường dùng như một lời cảm ơn thân mật hoặc lời chào tạm biệt, ngoài nghĩa “cạn ly” khi nâng cốc.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm