Danh từ là từ dùng để gọi tên người, con vật, đồ vật, nơi chốn, hiện tượng hoặc khái niệm, ví dụ: học sinh, con mèo, Hà Nội, cơn mưa, tình bạn. Trong tiếng Anh, danh từ gọi là noun (/naʊn/, đọc gần đúng “nao-n”), như student, cat, Hanoi, rain, friendship, và thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
Ở tiếng Việt, danh từ gần như không đổi hình thức: một con mèo hay ba con mèo thì chữ “mèo” vẫn vậy. Tiếng Anh thì khác: danh từ có thể đổi sang số nhiều, đi với mạo từ a/an/the, có hậu tố đặc trưng và được chia thành đếm được hay không đếm được. Đây là những điểm khiến người Việt hay sai, nên bài viết tập trung vào danh từ trong tiếng Anh sau phần định nghĩa chung.
Danh từ trong tiếng Việt và tiếng Anh khác nhau ở đâu?
| Tiêu chí | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| Số nhiều | Thêm từ chỉ lượng: các, những, nhiều | Thêm -s/-es hoặc đổi dạng: book → books, child → children |
| Mạo từ | Không có mạo từ bắt buộc | Danh từ đếm được số ít cần a/an/the hoặc từ hạn định |
| Loại từ đi kèm | Có loại từ: con, cái, chiếc, quyển | Không có loại từ (trừ cụm đo lường: a piece of, a cup of) |
| Hình thức nhận biết | Khó nhận qua hình thức | Nhiều danh từ có hậu tố riêng: -tion, -ment, -ness… |

Các loại danh từ trong tiếng Anh
1. Danh từ đếm được và không đếm được
Danh từ đếm được (countable nouns) có dạng số ít và số nhiều, đếm trực tiếp bằng số: one apple, two apples; a chair, three chairs.
Danh từ không đếm được (uncountable nouns) không đi với a/an, không thêm -s, động từ chia số ít: water, rice, money, information, advice, furniture, homework, news. Muốn đếm phải dùng cụm đo lường: a glass of water (một cốc nước), a piece of advice (một lời khuyên), two bowls of rice (hai bát cơm).
| Từ hạn định | Đếm được | Không đếm được |
|---|---|---|
| a / an | a book | Không dùng |
| many / few / a few | many books, a few friends | Không dùng |
| much / little / a little | Không dùng | much time, a little sugar |
| some / any / a lot of / lots of | some books | some water |
Lưu ý: news tận cùng bằng -s nhưng vẫn là danh từ không đếm được (The news is good). Một số từ có thể vừa đếm được vừa không đếm được với nghĩa khác nhau: paper (giấy) – a paper (một tờ báo, một bài báo khoa học); coffee (cà phê nói chung) – two coffees (hai ly cà phê khi gọi món).
2. Danh từ chung và danh từ riêng
Danh từ chung (common nouns) gọi tên chung một loại: city, girl, river, month. Danh từ riêng (proper nouns) là tên riêng của một người, nơi chốn, tổ chức, ngày tháng cụ thể và luôn viết hoa chữ cái đầu: Peter, Nguyen Van Nam, Vietnam, the Mekong River, Monday, January.
Tên người là ví dụ dễ thấy nhất của danh từ riêng. Khi viết tên tiếng Việt sang tiếng Anh, mỗi phần tên đều viết hoa và thường bỏ dấu, chẳng hạn Tran Thi Mai Anh; thứ tự họ – tên được giải thích kỹ trong bài cách viết họ tên tiếng Việt sang tiếng Anh. Tên tháng, tên ngày trong tuần cũng là danh từ riêng nên phải viết hoa, khác với tiếng Việt.
3. Danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng
Danh từ cụ thể (concrete nouns) chỉ những thứ cảm nhận được bằng giác quan: table, flower, music, coffee. Danh từ trừu tượng (abstract nouns) chỉ khái niệm, cảm xúc, phẩm chất: love, freedom, happiness, honesty, courage. Phần lớn danh từ trừu tượng không đếm được.
Điều thú vị là rất nhiều tên tiếng Anh bắt nguồn từ danh từ trừu tượng hoặc danh từ chỉ vật: Hope (hy vọng), Grace (ân sủng, duyên dáng), Faith (niềm tin), Lily (hoa huệ tây), Ruby (hồng ngọc). Khi đó danh từ chung trở thành danh từ riêng và được viết hoa. Bạn có thể tra thêm nghĩa gốc của các tên như vậy bằng công cụ tra cứu ý nghĩa tên tiếng Anh.
4. Danh từ tập hợp
Danh từ tập hợp (collective nouns) chỉ một nhóm người hoặc vật: family, team, class, staff, audience, crowd. Trong tiếng Anh – Mỹ, động từ thường chia số ít (The team is winning); trong tiếng Anh – Anh, động từ có thể chia số nhiều khi muốn nhấn vào từng thành viên (The team are celebrating). Một vài danh từ như police và people luôn đi với động từ số nhiều.
5. Danh từ ghép
Danh từ ghép (compound nouns) tạo từ hai từ trở lên, viết theo ba cách:
- Viết liền: toothbrush (bàn chải đánh răng), bedroom, sunflower, classroom.
- Viết rời: bus stop (trạm xe buýt), swimming pool, post office.
- Có gạch nối: mother-in-law (mẹ chồng/mẹ vợ), check-in, passer-by.
Không có quy tắc tuyệt đối về cách viết, nên khi không chắc hãy tra từ điển. Số nhiều của danh từ ghép thường thêm -s vào từ chính: bus stops, mothers-in-law, passers-by.

Vị trí và chức năng của danh từ trong câu
| Chức năng | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chủ ngữ | Đầu câu, trước động từ | Lan speaks English well. (Lan nói tiếng Anh giỏi.) |
| Tân ngữ trực tiếp | Sau động từ | I bought a bike. (Tôi đã mua một chiếc xe đạp.) |
| Tân ngữ của giới từ | Sau giới từ | She is good at music. (Cô ấy giỏi âm nhạc.) |
| Bổ ngữ cho chủ ngữ | Sau to be, become | My brother is a doctor. (Anh trai tôi là bác sĩ.) |
| Bổ nghĩa cho danh từ khác | Trước danh từ chính | a coffee cup (cái tách cà phê) |
Trong cụm danh từ, thứ tự thường gặp là: từ hạn định + tính từ + danh từ, ví dụ a beautiful old house (một ngôi nhà cổ đẹp). Danh từ có thể được thay bằng đại từ để tránh lặp: Peter is kind. He helps everyone. Xem chi tiết ở bài đại từ trong tiếng Anh và bài tân ngữ là gì; phần mạo từ đi trước danh từ có trong bài mạo từ a, an, the.
Hậu tố nhận biết danh từ tiếng Anh
Gặp một từ lạ có các đuôi dưới đây, khả năng cao đó là danh từ. Mẹo này rất có ích trong bài thi chọn từ loại.
| Hậu tố | Nguồn gốc | Ví dụ |
|---|---|---|
| -tion / -sion | Động từ | inform → information, decide → decision |
| -ment | Động từ | develop → development, agree → agreement |
| -ness | Tính từ | happy → happiness, kind → kindness |
| -ity / -ty | Tính từ | able → ability, safe → safety |
| -er / -or | Động từ (người làm) | teach → teacher, act → actor |
| -ist | Danh từ (người theo nghề, lĩnh vực) | art → artist, science → scientist |
| -ance / -ence | Động từ / tính từ | perform → performance, different → difference |
| -ship | Danh từ (quan hệ, trạng thái) | friend → friendship, leader → leadership |
| -hood | Danh từ (giai đoạn, trạng thái) | child → childhood, neighbour → neighbourhood |
| -dom | Tính từ / danh từ | free → freedom, king → kingdom |
Ngược lại, một số hậu tố như -ful, -less, -ous, -ive là dấu hiệu của tính từ, được trình bày trong bài tính từ là gì.
Danh từ số ít và số nhiều
Quy tắc cơ bản là thêm -s (book → books), thêm -es sau -s, -sh, -ch, -x, -z (box → boxes), đổi -y thành -ies khi trước y là phụ âm (city → cities). Ngoài ra có những danh từ số nhiều bất quy tắc cần học thuộc: man → men, woman → women, child → children, tooth → teeth, foot → feet, mouse → mice, person → people; một số từ giữ nguyên ở số nhiều như sheep, fish, deer. Toàn bộ quy tắc, kèm ngoại lệ và bài tập, có trong bài danh từ số nhiều trong tiếng Anh.
Lỗi hay gặp khi dùng danh từ
- Thêm -s cho danh từ không đếm được: “informations”, “advices”, “furnitures” đều sai.
- Quên mạo từ trước danh từ đếm được số ít: “I am student” sai, đúng là I am a student.
- Không viết hoa danh từ riêng: “i live in hanoi” sai, đúng là I live in Hanoi.
- Dùng many với danh từ không đếm được: “many money” sai, đúng là much money hoặc a lot of money.
Bài tập nhận biết danh từ (có đáp án)
Gạch chân danh từ trong mỗi câu và cho biết đó là danh từ đếm được (C) hay không đếm được (U).
- Minh drinks milk every morning.
- The children are playing in the garden.
- Can you give me some advice?
- Her kindness surprised everyone.
- We need two new chairs.
Đáp án:
- Minh (danh từ riêng), milk (U), morning (C).
- children (C, số nhiều bất quy tắc của child), garden (C).
- advice (U) – vì vậy dùng some, không dùng an.
- kindness (U, danh từ trừu tượng có hậu tố -ness).
- chairs (C, số nhiều).
Nắm chắc danh từ rồi, bạn có thể học tiếp động từ để ghép thành câu hoàn chỉnh.






