Offer là động từ nghĩa là mời, đề nghị, đưa ra (cho ai cái gì), ví dụ She offered me a cup of tea – Cô ấy mời tôi một tách trà. Khi là danh từ, offer nghĩa là lời đề nghị, lời mời hoặc chương trình ưu đãi: a job offer – lời mời nhận việc, a special offer – ưu đãi đặc biệt.
Với người đi làm, offer gần như là từ “nghe là vui”: nhận được offer nghĩa là hồ sơ ứng tuyển đã thành công. Nhưng offer còn nhiều cấu trúc khác dễ dùng sai, đặc biệt khi so với provide. Cùng đi từng phần.
Offer nghĩa là gì? Cách đọc và loại từ
Cách đọc: Anh – Anh /ˈɒfə(r)/ ≈ “óp-phờ”; Anh – Mỹ /ˈɔːfər/ hoặc /ˈɑːfər/ ≈ “áp-phơ(r)”. Trọng âm ở âm tiết đầu. Offer là động từ có quy tắc: offer – offered – offered, dạng V-ing là offering (không gấp đôi chữ r vì trọng âm không rơi vào âm cuối).
Từ này đến từ tiếng Latin offerre (mang đến, dâng lên). Từ offering vì thế còn có nghĩa là lễ vật, đồ dâng cúng, hoặc sản phẩm một công ty tung ra.
Cấu trúc offer khi là động từ
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| offer sb sth | mời/đưa ai cái gì | They offered Minh the job. – Họ mời Minh nhận công việc. |
| offer sth to sb | mời/đưa cái gì cho ai | He offered his seat to an old man. – Anh ấy nhường ghế cho một cụ ông. |
| offer to do sth | tự nguyện đề nghị làm gì | Lan offered to help me move. – Lan ngỏ ý giúp tôi chuyển nhà. |
| offer sth for sth | trả giá bao nhiêu cho cái gì | He offered 2,000 dollars for the car. – Anh ấy trả giá 2.000 đô cho chiếc xe. |
| offer (không tân ngữ) | ngỏ ý | I’ll drive you home. – Thanks for offering! – Để tôi chở bạn về. – Cảm ơn đã ngỏ ý nhé! |
Lỗi hay gặp: không nói “offer someone to do something”. Câu “He offered me to help” là sai; đúng phải là He offered to help me (Anh ấy ngỏ ý giúp tôi). Nếu bạn muốn ôn lại khái niệm động từ có hai tân ngữ, xem bài tân ngữ là gì.

Offer khi là danh từ
- make an offer: đưa ra lời đề nghị/trả giá. We made an offer on the apartment. – Chúng tôi đã trả giá căn hộ.
- accept / take up an offer: nhận lời. Peter accepted the offer. – Peter đã nhận lời đề nghị.
- decline / turn down / refuse an offer: từ chối.
- an offer of help: lời ngỏ ý giúp đỡ.
- on offer: có sẵn để chọn; (Anh – Anh) đang giảm giá. There are many courses on offer. – Có nhiều khóa học để lựa chọn.
Job offer là gì? Offer letter là gì?
Job offer là lời mời nhận việc mà công ty gửi cho ứng viên sau khi phỏng vấn thành công. Văn bản chính thức gọi là offer letter (thư mời nhận việc), thường nêu vị trí, mức lương, phúc lợi, ngày bắt đầu (start date) và thời hạn phản hồi. Giới văn phòng Việt Nam hay nói tắt “nhận offer”, “deal offer”.
| Mẫu câu | Nghĩa |
|---|---|
| I’m pleased to accept your offer. | Tôi rất vui được nhận lời mời làm việc. |
| Could I have a few days to consider the offer? | Tôi có thể xin vài ngày để cân nhắc không? |
| I’d like to discuss the salary in the offer. | Tôi muốn trao đổi thêm về mức lương trong thư mời. |
| After careful thought, I must decline the offer. | Sau khi cân nhắc kỹ, tôi xin phép từ chối lời mời. |
Trước khi đến bước nhận offer, bạn thường phải qua vòng phỏng vấn – nơi phần giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh đóng vai trò quan trọng. Sau phỏng vấn, đừng ngại xin feedback nếu kết quả chưa như ý. Tên các vị trí công việc trong offer letter có thể tra thêm ở bài nghề nghiệp tiếng Anh.

Special offer là gì? Các cụm khuyến mãi với offer
- special offer: ưu đãi đặc biệt.
- limited-time offer: ưu đãi có thời hạn.
- introductory offer: ưu đãi dành cho khách mới.
- buy one, get one free offer: mua một tặng một.
- offer ends Sunday: ưu đãi kết thúc chủ nhật.
Ví dụ: This special offer is only valid until Friday. – Ưu đãi đặc biệt này chỉ có hiệu lực đến thứ Sáu.
Offer và provide khác nhau thế nào?
Cả hai đều có thể dịch là “cung cấp”, nhưng sắc thái khác:
| Offer | Provide | |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | đưa ra để người kia chọn nhận hay không | cung cấp, đáp ứng cái người kia cần |
| Cấu trúc | offer sb sth / offer sth to sb | provide sb with sth / provide sth for/to sb |
| Ví dụ | The hotel offers free breakfast. – Khách sạn có phục vụ bữa sáng miễn phí. | The school provides students with books. – Nhà trường cung cấp sách cho học sinh. |
Lưu ý: không nói “provide sb sth” trong văn chuẩn; phải có with. Ngược lại, offer không cần giới từ khi có hai tân ngữ.
Các từ gần nghĩa với offer
- propose: đề xuất (kế hoạch, ý tưởng) – trang trọng hơn.
- suggest: gợi ý.
- volunteer: tình nguyện làm gì.
- bid: trả giá trong đấu giá, đấu thầu.
Bài tập nhỏ
- She offered ___ me with my homework. (to help / helping) → to help (offer to do sth).
- The company offered ___ a job. (Peter / to Peter) → Peter (offer sb sth).
- The hotel provides guests ___ towels. → with (provide sb with sth).
- He decided to turn ___ the offer. → down (turn down = từ chối).
Ví dụ có dùng tên như Peter ở trên? Nếu bạn tò mò về tên này, xem tên Peter có ý nghĩa là gì.






