Câu bị động (passive voice) là câu mà chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động, không phải người thực hiện. Công thức chung: S + be (chia theo thì) + V3/ed (+ by + O). Ví dụ: Peter cleans the room (chủ động) → The room is cleaned by Peter (bị động: Căn phòng được Peter dọn dẹp).
Tiếng Việt có “được”, “bị” nhưng không dùng thường xuyên như passive trong tiếng Anh. Trong báo chí, khoa học, hướng dẫn sử dụng hay thông báo, câu bị động xuất hiện liên tục: English is spoken worldwide, The museum was built in 1926, Smoking is not allowed. Nắm vững công thức theo từng thì là chìa khóa để dùng đúng.
Khi nào dùng câu bị động?
- Không biết hoặc không cần nói ai làm: My bike was stolen last night. (Xe đạp của tôi bị lấy trộm tối qua.)
- Muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động hơn người làm: The bridge was opened in 2020.
- Người thực hiện quá hiển nhiên: He was arrested. (Ai cũng hiểu là cảnh sát bắt.)
- Văn phong trang trọng, khách quan: báo cáo, thông báo, bài nghiên cứu.
Cách chuyển câu chủ động sang câu bị động
- Xác định tân ngữ của câu chủ động, đưa lên làm chủ ngữ câu bị động.
- Chia động từ be theo đúng thì của câu chủ động và hòa hợp với chủ ngữ mới.
- Chuyển động từ chính sang quá khứ phân từ V3/ed (xem bảng động từ bất quy tắc).
- Chủ ngữ cũ (nếu cần) đưa ra sau by, đổi sang dạng tân ngữ (they → them, he → him).
Ví dụ: Lan wrote this poem. → This poem was written by Lan. (Bài thơ này do Lan viết.)
Chỉ ngoại động từ (có tân ngữ) mới chuyển được sang bị động. Các nội động từ như happen, arrive, die, sleep, appear không có dạng bị động: không nói The accident was happened.
Công thức câu bị động theo từng thì
| Thì | Chủ động | Bị động | Ví dụ bị động |
|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn | V/Vs | am/is/are + V3 | Rice is grown in the Mekong Delta. (Lúa được trồng ở ĐBSCL.) |
| Hiện tại tiếp diễn | am/is/are + V-ing | am/is/are + being + V3 | The road is being repaired. (Con đường đang được sửa.) |
| Hiện tại hoàn thành | have/has + V3 | have/has + been + V3 | The tickets have been sold out. (Vé đã được bán hết.) |
| Quá khứ đơn | V2/ed | was/were + V3 | This house was built in 1990. (Ngôi nhà được xây năm 1990.) |
| Quá khứ tiếp diễn | was/were + V-ing | was/were + being + V3 | The car was being washed when it rained. (Xe đang được rửa thì trời mưa.) |
| Quá khứ hoàn thành | had + V3 | had + been + V3 | The work had been finished before noon. (Công việc đã được hoàn thành trước trưa.) |
| Tương lai đơn | will + V | will + be + V3 | The results will be announced tomorrow. (Kết quả sẽ được công bố ngày mai.) |
| Tương lai gần | am/is/are going to + V | am/is/are going to + be + V3 | A new park is going to be built here. (Một công viên mới sắp được xây ở đây.) |
| Tương lai hoàn thành | will have + V3 | will have + been + V3 | The project will have been completed by June. (Dự án sẽ được hoàn thành trước tháng 6.) |
| Động từ khuyết thiếu | can/must/should + V | can/must/should + be + V3 | Phones must be turned off. (Điện thoại phải được tắt.) |
| Khuyết thiếu hoàn thành | should/must + have + V3 | should/must + have been + V3 | The letter should have been sent earlier. (Lá thư lẽ ra phải được gửi sớm hơn.) |
Các thì hoàn thành tiếp diễn và tương lai tiếp diễn rất hiếm khi dùng ở dạng bị động vì nghe nặng nề. Muốn ôn chi tiết về động từ khuyết thiếu, xem bài động từ khiếm khuyết.

Có cần “by + người thực hiện” không?
Phần lớn câu bị động trong thực tế không có by + O. Chỉ giữ lại khi người thực hiện là thông tin quan trọng hoặc mới:
- Giữ: “Truyện Kiều” was written by Nguyen Du. (Truyện Kiều do Nguyễn Du viết.)
- Bỏ: English is spoken here (by people). – “by people” thừa.
- Bỏ các chủ ngữ chung chung: by someone, by people, by them, by us (khi không rõ là ai).
Dùng with khi nói về công cụ, chất liệu: The cake was decorated with strawberries. (Chiếc bánh được trang trí bằng dâu tây.)
Câu bị động với động từ có hai tân ngữ
Các động từ như give, send, show, offer, tell, teach, lend có hai tân ngữ, nên có thể tạo hai câu bị động:
The company gave Minh a bonus. (Công ty thưởng cho Minh một khoản tiền.)
- Minh was given a bonus. – tân ngữ chỉ người làm chủ ngữ (cách tự nhiên và phổ biến hơn).
- A bonus was given to Minh. – tân ngữ chỉ vật làm chủ ngữ, cần thêm to/for trước người nhận.
Cấu trúc bị động đặc biệt
It is said that… / S is said to…
Dùng với các động từ chỉ quan điểm, tin đồn: say, think, believe, know, report, expect, consider.
| Câu chủ động | Bị động cách 1 | Bị động cách 2 |
|---|---|---|
| People say that he is rich. | It is said that he is rich. | He is said to be rich. |
| People believe that the house was built 200 years ago. | It is believed that the house was built 200 years ago. | The house is believed to have been built 200 years ago. |
Khi hành động trong mệnh đề that xảy ra trước động từ say/believe, dùng to have + V3.
Have/get something done
Cấu trúc have/get + O (vật) + V3 dùng khi nhờ hoặc thuê người khác làm việc gì cho mình: Lucy had her hair cut yesterday (Hôm qua Lucy đi cắt tóc – không tự cắt). I need to get my phone repaired (Tôi cần mang điện thoại đi sửa). Get mang sắc thái thân mật hơn have.
Bị động với make, see, hear
Ở chủ động dùng V nguyên mẫu không to, sang bị động phải thêm to: They made him wait. → He was made to wait. / Someone saw her leave. → She was seen to leave.
Need + V-ing
Với chủ ngữ là vật, need + V-ing mang nghĩa bị động: The car needs washing = The car needs to be washed (Xe cần được rửa).
Bị động trong câu hỏi và câu phủ định
- Phủ định: thêm not sau trợ động từ đầu tiên: The email wasn’t sent. / It hasn’t been decided yet.
- Câu hỏi Yes/No: đưa trợ động từ lên đầu: Was the email sent? / Has the room been cleaned?
- Câu hỏi Wh-: When was this temple built? / Where are these phones made?
Bị động còn hay xuất hiện trong mệnh đề quan hệ rút gọn, như the book written by Nguyen Nhat Anh. Ngay cả câu hỏi về tên cũng dùng bị động: She was named Daisy after her grandmother (Cô ấy được đặt tên Daisy theo tên bà). Nếu bạn đang muốn tìm hiểu ý nghĩa một cái tên như vậy, hãy thử tra cứu ý nghĩa tên tiếng Anh.
Bài tập câu bị động (có đáp án)
Chuyển các câu sau sang bị động.
- They grow coffee in Dak Lak.
- Someone is cleaning the classroom.
- Nam has broken the window.
- My grandfather planted this tree in 1985.
- They will open a new school next year.
- You must wear a helmet.
- The teacher gave Lan a book. (2 cách)
- People say that she is a talented singer. (2 cách)
- Peter repaired his car at a garage. → Dùng have something done.
- Tìm lỗi: The accident was happened at 8 p.m.
Đáp án
- Coffee is grown in Dak Lak. – hiện tại đơn; bỏ by them.
- The classroom is being cleaned. – hiện tại tiếp diễn: is being + V3.
- The window has been broken by Nam. – hiện tại hoàn thành: has been + V3.
- This tree was planted by my grandfather in 1985. – quá khứ đơn; giữ by vì người trồng là thông tin quan trọng.
- A new school will be opened next year. – tương lai đơn: will be + V3.
- A helmet must be worn. – động từ khuyết thiếu: must be + V3 (wear – wore – worn).
- Lan was given a book (by the teacher). / A book was given to Lan (by the teacher).
- It is said that she is a talented singer. / She is said to be a talented singer.
- Peter had his car repaired at a garage. – nhờ thợ sửa, không tự sửa.
- The accident happened at 8 p.m. – happen là nội động từ, không có bị động.
Câu bị động là mảnh ghép quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh, nhất là khi bạn đọc tài liệu chuyên ngành hoặc viết email công việc.






