TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Các loài hoa tiếng Anh: 50 tên hoa, phiên âm & ý nghĩa

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 5 phút đọc
Các loài hoa tiếng Anh: 50 tên hoa, phiên âm & ý nghĩa
Nội dung chính
  1. Phân biệt flower, blossom và bloom
  2. Bảng 50 loài hoa tiếng Anh kèm ý nghĩa phổ biến
  3. Mẫu câu tiếng Anh về hoa
  4. Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ các loài hoa
  5. Mẹo học tên hoa tiếng Anh nhanh nhớ

Hoa trong tiếng Anh là flower /ˈflaʊə(r)/, còn hoa của cây ăn quả thường gọi là blossom. Một số loài hoa tiếng Anh thông dụng: hoa sen là lotus, hoa hồng là rose, hoa cúc là chrysanthemum (cúc đại đóa) hoặc daisy (cúc nhỏ cánh trắng), hoa đào là peach blossom, còn hoa mai vàng ngày Tết thường được gọi là yellow apricot blossom hoặc ochna.

Tên hoa là nhóm từ vựng rất “đời sống”: bạn gặp khi mua hoa tặng sinh nhật, đọc thiệp, đặt tên shop, và cả khi chọn tên tiếng Anh cho bản thân hay con gái. Bài viết gom 50 loài hoa quen thuộc ở Việt Nam và thế giới, kèm ý nghĩa thường được nhắc tới. Lưu ý, “ý nghĩa của hoa” là quan niệm văn hoá (phương Tây gọi là floriography – ngôn ngữ loài hoa), mỗi nơi có thể hiểu khác nhau.

Phân biệt flower, blossom và bloom

  • flower: từ chung chỉ hoa, cả bông hoa lẫn cây hoa. Lan bought some flowers for her mum. (Lan mua ít hoa tặng mẹ.)
  • blossom: hoa của cây thân gỗ, nhất là cây ăn quả, thường nở thành chùm: cherry blossom (hoa anh đào), peach blossom (hoa đào).
  • bloom: vừa là danh từ (bông hoa, thời kỳ nở) vừa là động từ (nở hoa). The roses are in full bloom. (Hoa hồng đang nở rộ.)
  • bouquet /buˈkeɪ/: bó hoa; petal: cánh hoa; stem: cành, cuống; bud: nụ.

Bảng 50 loài hoa tiếng Anh kèm ý nghĩa phổ biến

Bảng chia làm hai phần: hoa quen thuộc ở Việt Nam và hoa phổ biến trong văn hoá phương Tây. Cột ý nghĩa ghi theo quan niệm hay gặp, không phải quy tắc cố định.

Hoa quen thuộc ở Việt Nam

Tiếng Việt Tiếng Anh IPA / đọc gần đúng Ý nghĩa thường gặp
Hoa sen lotus /ˈləʊtəs/ – lâu-tợt Thanh cao, “gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn”
Hoa súng water lily /ˈwɔːtə lɪli/ Bình yên, thanh khiết
Hoa mai vàng yellow apricot blossom / ochna /ˈeɪprɪkɒt/ – ây-pri-cót Phú quý, may mắn ngày Tết ở miền Nam
Hoa đào peach blossom /piːtʃ ˈblɒsəm/ Mùa xuân, sung túc ngày Tết ở miền Bắc
Hoa cúc đại đóa chrysanthemum /krɪˈsænθəməm/ – cri-xen-thơ-mầm Trường thọ (phương Đông)
Hoa lan orchid /ˈɔːkɪd/ – o-kịt Sang trọng, tinh tế
Hoa dâm bụt hibiscus /hɪˈbɪskəs/ Vẻ đẹp nhiệt đới, giản dị
Hoa giấy bougainvillea /ˌbuːɡənˈvɪliə/ Sức sống bền bỉ
Hoa phượng flamboyant / royal poinciana /flæmˈbɔɪənt/ Mùa hè, tuổi học trò
Hoa bằng lăng crape myrtle /kreɪp ˈmɜːtl/ Hoài niệm, chung thủy
Hoa nhài jasmine /ˈdʒæzmɪn/ – giét-min Duyên dáng, dịu dàng
Hoa sứ (đại) frangipani / plumeria /ˌfrændʒɪˈpæni/ Thanh tịnh
Hoa huệ tuberose /ˈtjuːbərəʊz/ Tinh khiết, thường dùng dâng cúng
Hoa mười giờ moss rose / portulaca /mɒs rəʊz/ Giản dị, đúng hẹn
Hoa ti gôn coral vine /ˈkɒrəl vaɪn/ Tình cảm mong manh
Hoa cúc vạn thọ marigold /ˈmæriɡəʊld/ Sống lâu, ấm áp
Hoa lay ơn gladiolus /ˌɡlædiˈəʊləs/ Mạnh mẽ, kiên định
Hoa đồng tiền gerbera /ˈdʒɜːbərə/ Vui tươi
Hoa cát tường lisianthus /ˌlɪsiˈænθəs/ Lời chúc may mắn
Hoa thược dược dahlia /ˈdeɪliə/ – đây-li-ờ Thanh lịch
Hoa mẫu đơn peony /ˈpiːəni/ – pi-ơ-ni Phú quý, thịnh vượng
Hoa trà camellia /kəˈmiːliə/ Ngưỡng mộ, hoàn hảo
Hoa hồng môn anthurium /ænˈθjʊəriəm/ Hiếu khách
Hoa mộc lan magnolia /mæɡˈnəʊliə/ Cao quý

Hoa phổ biến trong văn hoá phương Tây

Tiếng Việt Tiếng Anh IPA / đọc gần đúng Ý nghĩa thường gặp
Hoa hồng rose /rəʊz/ – râu-z Hồng đỏ: tình yêu; hồng vàng: tình bạn
Hoa ly, bách hợp lily /ˈlɪli/ – li-li Thuần khiết
Hoa loa kèn trắng Easter lily /ˈiːstə lɪli/ Hy vọng, khởi đầu mới
Hoa cúc họa mi, cúc dại daisy /ˈdeɪzi/ – đây-di Ngây thơ, trong sáng
Hoa hướng dương sunflower /ˈsʌnflaʊə(r)/ Lạc quan, hướng về ánh sáng
Hoa tulip (uất kim hương) tulip /ˈtjuːlɪp/ – tiu-líp Tulip đỏ: lời tỏ tình
Hoa cẩm chướng carnation /kɑːˈneɪʃn/ Tình mẹ (hay dùng dịp Ngày của Mẹ)
Hoa oải hương lavender /ˈlævəndə(r)/ Bình yên, thư thái
Hoa cẩm tú cầu hydrangea /haɪˈdreɪndʒə/ Lòng biết ơn
Hoa anh đào cherry blossom /ˈtʃeri ˈblɒsəm/ Vẻ đẹp ngắn ngủi (văn hoá Nhật)
Hoa diên vĩ iris /ˈaɪrɪs/ – ai-rịt Niềm tin, thông điệp
Hoa violet (hoa tím) violet /ˈvaɪələt/ Khiêm nhường, chung thủy
Hoa păng-xê pansy /ˈpænzi/ Nỗi nhớ, suy tư
Hoa thủy tiên vàng daffodil /ˈdæfədɪl/ Khởi đầu mới, mùa xuân
Hoa thủy tiên (chung) narcissus /nɑːˈsɪsəs/ Gắn với tích Narcissus trong thần thoại Hy Lạp
Hoa lưu ly forget-me-not /fəˈɡet mi nɒt/ Đừng quên tôi, tưởng nhớ
Hoa linh lan lily of the valley – Hạnh phúc trở lại
Hoa bồ công anh dandelion /ˈdændɪlaɪən/ Ước nguyện, tự do
Hoa mõm sói snapdragon /ˈsnæpdræɡən/ Duyên dáng
Hoa dạ yên thảo petunia /pəˈtjuːniə/ Dễ chịu, gần gũi
Hoa tử đinh hương lilac /ˈlaɪlək/ Tình yêu đầu
Hoa đỗ quyên azalea /əˈzeɪliə/ Chăm sóc bản thân, nữ tính
Hoa dành dành gardenia /ɡɑːˈdiːniə/ Tình yêu thầm kín
Hoa thạch thảo heather /ˈheðə(r)/ Ngưỡng mộ, may mắn
Hoa baby baby’s breath / gypsophila /ˈbeɪbiz breθ/ Tình yêu trong sáng
Hoa anh túc poppy /ˈpɒpi/ Tưởng nhớ (ở Anh gắn với ngày tưởng niệm)

Riêng với hoa mai, cần lưu ý một chút: mai vàng ngày Tết ở miền Nam là cây thuộc chi Ochna, khác với cây mơ (apricot). Vì không có tên tiếng Anh thật thống nhất, cách gọi yellow apricot blossom được dùng rộng rãi trong giới thiệu văn hoá Việt, còn trong tài liệu thực vật học thường dùng Ochna integerrima. Khi giới thiệu với người nước ngoài, bạn có thể nói: Hoa mai is a yellow flower we display during Tet, a bit like a yellow apricot blossom.

Bảng 50 loài hoa tiếng Anh kèm ý nghĩa phổ biến
Bảng 50 loài hoa tiếng Anh kèm ý nghĩa phổ biến – tóm tắt nhanh.

Mẫu câu tiếng Anh về hoa

  • What’s your favourite flower? – Bạn thích loài hoa nào nhất?
  • I’d like a bouquet of red roses, please. – Cho tôi một bó hồng đỏ.
  • Peach blossoms are a symbol of Tet in northern Vietnam. – Hoa đào là biểu tượng Tết ở miền Bắc.
  • The sunflowers in this field bloom in late autumn. – Hoa hướng dương ở cánh đồng này nở vào cuối thu.
  • Minh gave Lan a pot of orchids on Women’s Day. – Minh tặng Lan một chậu lan nhân ngày Phụ nữ.

Màu hoa cũng là chủ đề hay đi kèm; nếu cần, xem thêm bài màu sắc tiếng Anh. Còn lời chúc khi tặng hoa trong các dịp lễ có trong bài các ngày lễ bằng tiếng Anh.

Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ các loài hoa

Rất nhiều tên nữ tiếng Anh chính là tên hoa. Đây là nhóm tên dễ nhớ, dễ đọc, nghĩa rõ ràng nên hợp với người Việt tên Hoa, Lan, Cúc, Hồng, Huệ, Sen…

Tên Từ hoa Gợi ý hợp với tên Việt
Rose, Rosie Hoa hồng Hồng, Hường
Lily Hoa ly Huệ, Ly
Daisy Hoa cúc dại Cúc
Jasmine Hoa nhài Nhài, Lài
Iris Hoa diên vĩ (cũng là tên nữ thần cầu vồng Hy Lạp) Vy, tên có chữ I
Violet Hoa violet Tím, Vi
Camellia Hoa trà Trà
Lotus (ít dùng làm tên) Hoa sen Sen, Liên
Magnolia Hoa mộc lan Lan
Dahlia, Poppy, Lavender, Heather Thược dược, anh túc, oải hương, thạch thảo Tên ở nhà, biệt danh

Bạn có thể đọc kỹ từng tên trong các bài ý nghĩa tên Rose, tên Daisy, tên Jasmine, hoặc xem danh sách đầy đủ hơn tại tên tiếng Anh cho nữ theo các loài hoa. Nếu tên bạn là Hồng, bài tên Hồng trong tiếng Anh có thêm nhiều lựa chọn. Còn nếu bạn định mở tiệm hoa, tham khảo ý tưởng tên shop hoa tiếng Anh.

Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ các loài hoa
Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ các loài hoa – tóm tắt nhanh.

Mẹo học tên hoa tiếng Anh nhanh nhớ

  • Nhóm theo dịp: hoa Tết (peach blossom, ochna, chrysanthemum), hoa tặng mẹ (carnation), hoa tỏ tình (red rose, red tulip).
  • Chú ý từ ghép: nhiều tên hoa ghép từ hai từ quen thuộc: sunflower = sun + flower, dandelion (từ tiếng Pháp “răng sư tử”), forget-me-not = đừng quên tôi.
  • Cẩn thận phát âm: chrysanthemum, hydrangea, bougainvillea là ba từ dài hay đọc sai; hãy tách âm tiết và nghe từ điển vài lần.
  • Học kèm chủ đề cây trái: peach, cherry, apricot vừa là tên quả vừa xuất hiện trong tên hoa; xem thêm bài trái cây tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Hoa mai tiếng Anh là gì?

Hoa mai vàng ngày Tết thường được gọi là yellow apricot blossom hoặc ochna (tên khoa học Ochna integerrima). Hoa mơ của Nhật, Trung Quốc thì gọi là plum blossom hoặc Japanese apricot blossom.

Hoa cúc tiếng Anh là chrysanthemum hay daisy?

Chrysanthemum là cúc đại đóa, cúc vàng hay chưng Tết; daisy là cúc nhỏ cánh trắng nhụy vàng (cúc họa mi, cúc dại). Hai từ này không thay thế cho nhau.

Hoa sen tiếng Anh là gì?

Hoa sen là lotus /ˈləʊtəs/. Hoa súng mọc trên mặt nước, lá xẻ thì gọi là water lily.

Blossom và flower khác nhau thế nào?

Flower là từ chung chỉ hoa; blossom chủ yếu chỉ hoa của cây thân gỗ, nhất là cây ăn quả, như cherry blossom hay peach blossom.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm