Hoa trong tiếng Anh là flower /ˈflaʊə(r)/, còn hoa của cây ăn quả thường gọi là blossom. Một số loài hoa tiếng Anh thông dụng: hoa sen là lotus, hoa hồng là rose, hoa cúc là chrysanthemum (cúc đại đóa) hoặc daisy (cúc nhỏ cánh trắng), hoa đào là peach blossom, còn hoa mai vàng ngày Tết thường được gọi là yellow apricot blossom hoặc ochna.
Tên hoa là nhóm từ vựng rất “đời sống”: bạn gặp khi mua hoa tặng sinh nhật, đọc thiệp, đặt tên shop, và cả khi chọn tên tiếng Anh cho bản thân hay con gái. Bài viết gom 50 loài hoa quen thuộc ở Việt Nam và thế giới, kèm ý nghĩa thường được nhắc tới. Lưu ý, “ý nghĩa của hoa” là quan niệm văn hoá (phương Tây gọi là floriography – ngôn ngữ loài hoa), mỗi nơi có thể hiểu khác nhau.
Phân biệt flower, blossom và bloom
- flower: từ chung chỉ hoa, cả bông hoa lẫn cây hoa. Lan bought some flowers for her mum. (Lan mua ít hoa tặng mẹ.)
- blossom: hoa của cây thân gỗ, nhất là cây ăn quả, thường nở thành chùm: cherry blossom (hoa anh đào), peach blossom (hoa đào).
- bloom: vừa là danh từ (bông hoa, thời kỳ nở) vừa là động từ (nở hoa). The roses are in full bloom. (Hoa hồng đang nở rộ.)
- bouquet /buˈkeɪ/: bó hoa; petal: cánh hoa; stem: cành, cuống; bud: nụ.
Bảng 50 loài hoa tiếng Anh kèm ý nghĩa phổ biến
Bảng chia làm hai phần: hoa quen thuộc ở Việt Nam và hoa phổ biến trong văn hoá phương Tây. Cột ý nghĩa ghi theo quan niệm hay gặp, không phải quy tắc cố định.
Hoa quen thuộc ở Việt Nam
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | IPA / đọc gần đúng | Ý nghĩa thường gặp |
|---|---|---|---|
| Hoa sen | lotus | /ˈləʊtəs/ – lâu-tợt | Thanh cao, “gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn” |
| Hoa súng | water lily | /ˈwɔːtə lɪli/ | Bình yên, thanh khiết |
| Hoa mai vàng | yellow apricot blossom / ochna | /ˈeɪprɪkɒt/ – ây-pri-cót | Phú quý, may mắn ngày Tết ở miền Nam |
| Hoa đào | peach blossom | /piːtʃ ˈblɒsəm/ | Mùa xuân, sung túc ngày Tết ở miền Bắc |
| Hoa cúc đại đóa | chrysanthemum | /krɪˈsænθəməm/ – cri-xen-thơ-mầm | Trường thọ (phương Đông) |
| Hoa lan | orchid | /ˈɔːkɪd/ – o-kịt | Sang trọng, tinh tế |
| Hoa dâm bụt | hibiscus | /hɪˈbɪskəs/ | Vẻ đẹp nhiệt đới, giản dị |
| Hoa giấy | bougainvillea | /ˌbuːɡənˈvɪliə/ | Sức sống bền bỉ |
| Hoa phượng | flamboyant / royal poinciana | /flæmˈbɔɪənt/ | Mùa hè, tuổi học trò |
| Hoa bằng lăng | crape myrtle | /kreɪp ˈmɜːtl/ | Hoài niệm, chung thủy |
| Hoa nhài | jasmine | /ˈdʒæzmɪn/ – giét-min | Duyên dáng, dịu dàng |
| Hoa sứ (đại) | frangipani / plumeria | /ˌfrændʒɪˈpæni/ | Thanh tịnh |
| Hoa huệ | tuberose | /ˈtjuːbərəʊz/ | Tinh khiết, thường dùng dâng cúng |
| Hoa mười giờ | moss rose / portulaca | /mɒs rəʊz/ | Giản dị, đúng hẹn |
| Hoa ti gôn | coral vine | /ˈkɒrəl vaɪn/ | Tình cảm mong manh |
| Hoa cúc vạn thọ | marigold | /ˈmæriɡəʊld/ | Sống lâu, ấm áp |
| Hoa lay ơn | gladiolus | /ˌɡlædiˈəʊləs/ | Mạnh mẽ, kiên định |
| Hoa đồng tiền | gerbera | /ˈdʒɜːbərə/ | Vui tươi |
| Hoa cát tường | lisianthus | /ˌlɪsiˈænθəs/ | Lời chúc may mắn |
| Hoa thược dược | dahlia | /ˈdeɪliə/ – đây-li-ờ | Thanh lịch |
| Hoa mẫu đơn | peony | /ˈpiːəni/ – pi-ơ-ni | Phú quý, thịnh vượng |
| Hoa trà | camellia | /kəˈmiːliə/ | Ngưỡng mộ, hoàn hảo |
| Hoa hồng môn | anthurium | /ænˈθjʊəriəm/ | Hiếu khách |
| Hoa mộc lan | magnolia | /mæɡˈnəʊliə/ | Cao quý |
Hoa phổ biến trong văn hoá phương Tây
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | IPA / đọc gần đúng | Ý nghĩa thường gặp |
|---|---|---|---|
| Hoa hồng | rose | /rəʊz/ – râu-z | Hồng đỏ: tình yêu; hồng vàng: tình bạn |
| Hoa ly, bách hợp | lily | /ˈlɪli/ – li-li | Thuần khiết |
| Hoa loa kèn trắng | Easter lily | /ˈiːstə lɪli/ | Hy vọng, khởi đầu mới |
| Hoa cúc họa mi, cúc dại | daisy | /ˈdeɪzi/ – đây-di | Ngây thơ, trong sáng |
| Hoa hướng dương | sunflower | /ˈsʌnflaʊə(r)/ | Lạc quan, hướng về ánh sáng |
| Hoa tulip (uất kim hương) | tulip | /ˈtjuːlɪp/ – tiu-líp | Tulip đỏ: lời tỏ tình |
| Hoa cẩm chướng | carnation | /kɑːˈneɪʃn/ | Tình mẹ (hay dùng dịp Ngày của Mẹ) |
| Hoa oải hương | lavender | /ˈlævəndə(r)/ | Bình yên, thư thái |
| Hoa cẩm tú cầu | hydrangea | /haɪˈdreɪndʒə/ | Lòng biết ơn |
| Hoa anh đào | cherry blossom | /ˈtʃeri ˈblɒsəm/ | Vẻ đẹp ngắn ngủi (văn hoá Nhật) |
| Hoa diên vĩ | iris | /ˈaɪrɪs/ – ai-rịt | Niềm tin, thông điệp |
| Hoa violet (hoa tím) | violet | /ˈvaɪələt/ | Khiêm nhường, chung thủy |
| Hoa păng-xê | pansy | /ˈpænzi/ | Nỗi nhớ, suy tư |
| Hoa thủy tiên vàng | daffodil | /ˈdæfədɪl/ | Khởi đầu mới, mùa xuân |
| Hoa thủy tiên (chung) | narcissus | /nɑːˈsɪsəs/ | Gắn với tích Narcissus trong thần thoại Hy Lạp |
| Hoa lưu ly | forget-me-not | /fəˈɡet mi nɒt/ | Đừng quên tôi, tưởng nhớ |
| Hoa linh lan | lily of the valley | – | Hạnh phúc trở lại |
| Hoa bồ công anh | dandelion | /ˈdændɪlaɪən/ | Ước nguyện, tự do |
| Hoa mõm sói | snapdragon | /ˈsnæpdræɡən/ | Duyên dáng |
| Hoa dạ yên thảo | petunia | /pəˈtjuːniə/ | Dễ chịu, gần gũi |
| Hoa tử đinh hương | lilac | /ˈlaɪlək/ | Tình yêu đầu |
| Hoa đỗ quyên | azalea | /əˈzeɪliə/ | Chăm sóc bản thân, nữ tính |
| Hoa dành dành | gardenia | /ɡɑːˈdiːniə/ | Tình yêu thầm kín |
| Hoa thạch thảo | heather | /ˈheðə(r)/ | Ngưỡng mộ, may mắn |
| Hoa baby | baby’s breath / gypsophila | /ˈbeɪbiz breθ/ | Tình yêu trong sáng |
| Hoa anh túc | poppy | /ˈpɒpi/ | Tưởng nhớ (ở Anh gắn với ngày tưởng niệm) |
Riêng với hoa mai, cần lưu ý một chút: mai vàng ngày Tết ở miền Nam là cây thuộc chi Ochna, khác với cây mơ (apricot). Vì không có tên tiếng Anh thật thống nhất, cách gọi yellow apricot blossom được dùng rộng rãi trong giới thiệu văn hoá Việt, còn trong tài liệu thực vật học thường dùng Ochna integerrima. Khi giới thiệu với người nước ngoài, bạn có thể nói: Hoa mai is a yellow flower we display during Tet, a bit like a yellow apricot blossom.

Mẫu câu tiếng Anh về hoa
- What’s your favourite flower? – Bạn thích loài hoa nào nhất?
- I’d like a bouquet of red roses, please. – Cho tôi một bó hồng đỏ.
- Peach blossoms are a symbol of Tet in northern Vietnam. – Hoa đào là biểu tượng Tết ở miền Bắc.
- The sunflowers in this field bloom in late autumn. – Hoa hướng dương ở cánh đồng này nở vào cuối thu.
- Minh gave Lan a pot of orchids on Women’s Day. – Minh tặng Lan một chậu lan nhân ngày Phụ nữ.
Màu hoa cũng là chủ đề hay đi kèm; nếu cần, xem thêm bài màu sắc tiếng Anh. Còn lời chúc khi tặng hoa trong các dịp lễ có trong bài các ngày lễ bằng tiếng Anh.
Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ các loài hoa
Rất nhiều tên nữ tiếng Anh chính là tên hoa. Đây là nhóm tên dễ nhớ, dễ đọc, nghĩa rõ ràng nên hợp với người Việt tên Hoa, Lan, Cúc, Hồng, Huệ, Sen…
| Tên | Từ hoa | Gợi ý hợp với tên Việt |
|---|---|---|
| Rose, Rosie | Hoa hồng | Hồng, Hường |
| Lily | Hoa ly | Huệ, Ly |
| Daisy | Hoa cúc dại | Cúc |
| Jasmine | Hoa nhài | Nhài, Lài |
| Iris | Hoa diên vĩ (cũng là tên nữ thần cầu vồng Hy Lạp) | Vy, tên có chữ I |
| Violet | Hoa violet | Tím, Vi |
| Camellia | Hoa trà | Trà |
| Lotus (ít dùng làm tên) | Hoa sen | Sen, Liên |
| Magnolia | Hoa mộc lan | Lan |
| Dahlia, Poppy, Lavender, Heather | Thược dược, anh túc, oải hương, thạch thảo | Tên ở nhà, biệt danh |
Bạn có thể đọc kỹ từng tên trong các bài ý nghĩa tên Rose, tên Daisy, tên Jasmine, hoặc xem danh sách đầy đủ hơn tại tên tiếng Anh cho nữ theo các loài hoa. Nếu tên bạn là Hồng, bài tên Hồng trong tiếng Anh có thêm nhiều lựa chọn. Còn nếu bạn định mở tiệm hoa, tham khảo ý tưởng tên shop hoa tiếng Anh.

Mẹo học tên hoa tiếng Anh nhanh nhớ
- Nhóm theo dịp: hoa Tết (peach blossom, ochna, chrysanthemum), hoa tặng mẹ (carnation), hoa tỏ tình (red rose, red tulip).
- Chú ý từ ghép: nhiều tên hoa ghép từ hai từ quen thuộc: sunflower = sun + flower, dandelion (từ tiếng Pháp “răng sư tử”), forget-me-not = đừng quên tôi.
- Cẩn thận phát âm: chrysanthemum, hydrangea, bougainvillea là ba từ dài hay đọc sai; hãy tách âm tiết và nghe từ điển vài lần.
- Học kèm chủ đề cây trái: peach, cherry, apricot vừa là tên quả vừa xuất hiện trong tên hoa; xem thêm bài trái cây tiếng Anh.






