Ngày lễ trong tiếng Anh là holiday (ngày nghỉ lễ) hoặc festival (lễ hội truyền thống). Một số ngày lễ bằng tiếng Anh thường gặp: Tết Nguyên Đán là Lunar New Year hoặc Tet, Tết Trung thu là Mid-Autumn Festival, Quốc khánh là National Day, Giáng sinh là Christmas. Tên ngày lễ luôn viết hoa chữ cái đầu mỗi từ chính.
Bài viết chia làm ba phần: bảng ngày lễ Việt Nam, bảng ngày lễ quốc tế, rồi tới phần mà nhiều người tìm nhất là lời chúc tiếng Anh cho từng dịp, kèm bản dịch để bạn chỉnh cho hợp người nhận. Với các lễ theo âm lịch, ngày dương lịch thay đổi hằng năm nên bài chỉ ghi khoảng thời gian thường rơi vào.
Holiday, festival, public holiday khác nhau thế nào?
- holiday: ngày lễ, ngày nghỉ. Trong Anh – Anh, holiday còn có nghĩa là kỳ nghỉ đi chơi (Anh – Mỹ dùng vacation).
- public holiday (UK) / national holiday, federal holiday (US): ngày nghỉ lễ chính thức, người lao động được nghỉ.
- bank holiday: cách gọi ngày nghỉ lễ chính thức ở Anh.
- festival: lễ hội, thường gắn với văn hoá, tôn giáo, mùa màng.
- anniversary: ngày kỷ niệm (ngày cưới, ngày thành lập).
Các ngày lễ Việt Nam bằng tiếng Anh
| Ngày lễ | Tiếng Anh | Thời gian |
|---|---|---|
| Tết Dương lịch | New Year’s Day | 1/1 |
| Ông Công ông Táo | Kitchen Gods’ Day | 23 tháng Chạp âm lịch, thường rơi vào khoảng giữa tháng 1 đến đầu tháng 2 |
| Đêm Giao thừa | Lunar New Year’s Eve | Đêm 30 (hoặc 29) tháng Chạp |
| Tết Nguyên Đán | Lunar New Year / Tet / Vietnamese New Year | Mùng 1 tháng Giêng, thường rơi vào cuối tháng 1 hoặc tháng 2 |
| Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên Tiêu) | Lantern Festival / First Full Moon Festival | 15 tháng Giêng âm lịch |
| Tết Hàn thực | Cold Food Festival | 3/3 âm lịch |
| Giỗ Tổ Hùng Vương | Hung Kings’ Commemoration Day | 10/3 âm lịch, thường rơi vào tháng 4 dương lịch |
| Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước | Reunification Day | 30/4 |
| Quốc tế Lao động | International Workers’ Day / Labour Day | 1/5 |
| Quốc tế Thiếu nhi | International Children’s Day | 1/6 |
| Ngày Gia đình Việt Nam | Vietnamese Family Day | 28/6 |
| Lễ Vu Lan | Vu Lan Festival | Rằm tháng 7 âm lịch, thường rơi vào tháng 8 hoặc tháng 9 |
| Quốc khánh | National Day | 2/9 |
| Tết Trung thu | Mid-Autumn Festival | Rằm tháng 8 âm lịch, thường rơi vào tháng 9 hoặc đầu tháng 10 |
| Ngày Phụ nữ Việt Nam | Vietnamese Women’s Day | 20/10 |
| Ngày Nhà giáo Việt Nam | Vietnamese Teachers’ Day | 20/11 |
Khi giới thiệu Tết với bạn bè nước ngoài, bạn có thể nói: Tet is the most important holiday in Vietnam. Families get together, clean their houses and give lucky money to children. (Tết là ngày lễ quan trọng nhất ở Việt Nam. Các gia đình sum họp, dọn nhà và lì xì cho trẻ em.) Tiền lì xì gọi là lucky money, bánh chưng thường được mô tả là square sticky rice cake; xem thêm cách gọi tên món ăn ngày Tết trong bài món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh.

Các ngày lễ quốc tế bằng tiếng Anh
| Ngày lễ | Tiếng Anh | Thời gian |
|---|---|---|
| Lễ Tình nhân | Valentine’s Day | 14/2 |
| Quốc tế Phụ nữ | International Women’s Day | 8/3 |
| Cá tháng Tư | April Fools’ Day | 1/4 |
| Lễ Phục sinh | Easter | Chủ nhật, thường rơi vào cuối tháng 3 hoặc tháng 4 |
| Ngày Trái Đất | Earth Day | 22/4 |
| Ngày của Mẹ | Mother’s Day | Chủ nhật thứ hai của tháng 5 ở Mỹ và nhiều nước; ở Anh (Mothering Sunday) rơi vào tháng 3 hoặc đầu tháng 4 |
| Ngày của Cha | Father’s Day | Chủ nhật thứ ba của tháng 6 (Anh, Mỹ) |
| Halloween | Halloween | 31/10 |
| Lễ Tạ ơn | Thanksgiving (Day) | Thứ Năm thứ tư của tháng 11 (Mỹ) |
| Đêm Giáng sinh / Lễ Giáng sinh | Christmas Eve / Christmas Day | 24/12 / 25/12 |
| Đêm giao thừa dương lịch | New Year’s Eve | 31/12 |
Để nói đúng thứ tự ngày tháng và các mốc như “Chủ nhật thứ hai”, bạn có thể ôn bài các tháng trong tiếng Anh (hoặc từng tháng cụ thể như tháng 2 – February, tháng 9 – September) và các ngày trong tuần bằng tiếng Anh.

Giới từ đi với ngày lễ: on hay at?
- on + một ngày cụ thể: on Christmas Day, on New Year’s Day, on Valentine’s Day, on 2 September.
- at + cả kỳ lễ (đặc biệt trong Anh – Anh): at Christmas, at Easter, at Tet. Anh – Mỹ thường dùng on Christmas hoặc over Christmas.
- during + kỳ lễ dài: during Tet, during the holidays.
Ví dụ: We visit our grandparents at Tet. (Chúng tôi về thăm ông bà dịp Tết.) – Lucy got a necklace on Valentine’s Day. (Lucy được tặng một sợi dây chuyền vào ngày Valentine.) Xem thêm quy tắc chi tiết trong bài giới từ trong tiếng Anh.
Lời chúc tiếng Anh cho từng dịp lễ
Tết Nguyên Đán và năm mới
- Happy Lunar New Year! – Chúc mừng năm mới!
- Wishing you and your family a happy and healthy New Year. – Chúc bạn và gia đình năm mới vui vẻ, mạnh khoẻ.
- May the new year bring you peace, joy and good fortune. – Chúc năm mới mang đến cho bạn bình an, niềm vui và may mắn.
- Wishing you success in everything you do this year. – Chúc bạn vạn sự như ý trong năm nay.
- Happy New Year! Here’s to a fresh start. – Chúc mừng năm mới! Cùng chào đón một khởi đầu mới.
Valentine và các ngày dành cho phụ nữ
- Happy Valentine’s Day to my favourite person. – Chúc mừng Valentine người mình thương nhất.
- Happy Women’s Day! Thank you for everything you do. – Chúc mừng ngày Phụ nữ! Cảm ơn vì tất cả những gì chị/em đã làm.
- Wishing you a beautiful day full of flowers and smiles. – Chúc bạn một ngày đẹp tràn ngập hoa và nụ cười.
- To the strongest women I know: Happy Vietnamese Women’s Day! – Gửi những người phụ nữ mạnh mẽ nhất mình biết: chúc mừng ngày 20/10!
Ngày của Mẹ, của Cha và Ngày Gia đình
- Happy Mother’s Day, Mum. I love you so much. – Chúc mừng Ngày của Mẹ, con yêu mẹ nhiều lắm.
- Happy Father’s Day to the best dad in the world. – Chúc mừng Ngày của Cha, người bố tuyệt nhất thế giới.
- Family is everything. Happy Family Day! – Gia đình là tất cả. Chúc mừng Ngày Gia đình!
Quốc tế Thiếu nhi và Trung thu
- Happy Children’s Day! Keep smiling and keep dreaming. – Chúc mừng ngày Thiếu nhi! Luôn cười và luôn mơ ước nhé.
- Happy Mid-Autumn Festival! May your family be as complete as the full moon. – Chúc Trung thu vui vẻ, gia đình trọn vẹn như vầng trăng rằm.
- Enjoy the mooncakes and the lanterns tonight! – Tối nay thưởng thức bánh trung thu và rước đèn vui nhé!
Ngày Nhà giáo
- Happy Teachers’ Day! Thank you for your patience and guidance. – Chúc mừng ngày Nhà giáo! Cảm ơn thầy cô đã kiên nhẫn dìu dắt.
- A good teacher can change a life. Thank you for changing mine. – Một người thầy tốt có thể thay đổi cuộc đời. Cảm ơn thầy/cô đã thay đổi cuộc đời em.
Halloween, Giáng sinh, Lễ Tạ ơn
- Happy Halloween! Have a spooky good time. – Halloween vui vẻ, chơi hết mình nhé!
- Merry Christmas and a Happy New Year! – Chúc Giáng sinh vui vẻ và năm mới hạnh phúc!
- Wishing you a warm and peaceful Christmas with your loved ones. – Chúc bạn Giáng sinh ấm áp, an lành bên người thân.
- Season’s greetings! – Lời chúc mùa lễ hội (trung tính, dùng được cho mọi người).
- Happy Thanksgiving! I’m grateful to have you in my life. – Chúc mừng Lễ Tạ ơn! Mình biết ơn vì có bạn trong đời.
Lời chúc chung cho mọi dịp
- Happy holidays! – Chúc kỳ nghỉ lễ vui vẻ!
- Enjoy your long weekend! – Tận hưởng kỳ nghỉ dài nhé!
Đi kèm lời chúc, đừng quên đáp lại lịch sự bằng Thank you, same to you! (Cảm ơn, bạn cũng vậy nhé!). Nhiều cách nói cảm ơn khác có trong bài cảm ơn tiếng Anh. Nếu bạn định tặng hoa trong các dịp này, tên các loài hoa có ở bài các loài hoa tiếng Anh.
Lưu ý khi viết lời chúc ngày lễ bằng tiếng Anh
- Viết hoa đúng: Christmas, Easter, Mid-Autumn Festival luôn viết hoa; còn holiday, festival đứng riêng thì viết thường.
- Dấu sở hữu: Valentine’s Day, Mother’s Day, Father’s Day (số ít); Teachers’ Day, Workers’ Day (số nhiều). April Fools’ Day đặt dấu phẩy trên sau chữ s.
- Merry hay Happy: Merry gần như chỉ đi với Christmas; các dịp khác dùng Happy.
- Tôn trọng người nhận: với đồng nghiệp quốc tế khác tôn giáo, Happy holidays hoặc Season’s greetings là lựa chọn trung tính.
Nếu bạn muốn một tên tiếng Anh mang không khí lễ hội hay may mắn để dùng trên thiệp, tham khảo những tên tiếng Anh mang ý nghĩa may mắn, hạnh phúc.






