Mệnh đề quan hệ (relative clause) là mệnh đề đứng sau một danh từ để bổ sung thông tin cho danh từ đó, mở đầu bằng các từ who, whom, which, that, whose hoặc where, when, why. Ví dụ: The girl who lives next door is a nurse (Cô gái sống ở nhà bên cạnh là y tá). Mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn thành cụm V-ing, V3 hoặc to V để câu ngắn gọn hơn.
Tiếng Việt dùng chữ “mà” hoặc ghép thẳng (“người sống cạnh nhà”), nên người học dễ bỏ sót đại từ quan hệ hoặc chọn sai who/which. Bài viết đi theo thứ tự: chọn từ quan hệ, phân biệt hai loại mệnh đề, vị trí giới từ, sau đó là phần rút gọn mệnh đề quan hệ – dạng thường gặp trong các bài thi.
Các đại từ và trạng từ quan hệ
| Từ quan hệ | Thay cho | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| who | người | chủ ngữ (và tân ngữ trong văn nói) | The man who called you is my uncle. (Người đàn ông gọi cho bạn là chú tôi.) |
| whom | người | tân ngữ (trang trọng) | The woman whom we met was friendly. (Người phụ nữ chúng tôi gặp rất thân thiện.) |
| which | vật, con vật, sự việc | chủ ngữ hoặc tân ngữ | The phone which I bought is very fast. (Chiếc điện thoại tôi mua rất nhanh.) |
| that | người hoặc vật | chủ ngữ hoặc tân ngữ, chỉ trong mệnh đề xác định | The book that you lent me is great. (Cuốn sách bạn cho tôi mượn rất hay.) |
| whose | người, vật | sở hữu, luôn có danh từ theo sau | I have a friend whose father is a pilot. (Tôi có một người bạn có bố là phi công.) |
| where | nơi chốn | = in/at/on which | This is the café where we first met. (Đây là quán cà phê nơi chúng tôi gặp nhau lần đầu.) |
| when | thời gian | = in/on/at which | I remember the day when Lan was born. (Tôi nhớ ngày Lan chào đời.) |
| why | lý do (sau the reason) | = for which | That’s the reason why I came. (Đó là lý do tôi đến.) |
Whom /huːm/ ≈ “hum”, whose /huːz/ ≈ “huz”. Trong văn nói hằng ngày, người bản ngữ thường dùng who hoặc that thay cho whom, hoặc lược bỏ hẳn.
Khi nào phải dùng that, khi nào không được dùng that?
- Ưu tiên that sau so sánh nhất, sau all, everything, nothing, something, the only, the first/last, và khi danh từ gồm cả người lẫn vật: It’s the best film that I have ever seen. / Everything that she said was true.
- Không dùng that trong mệnh đề không xác định (có dấu phẩy) và ngay sau giới từ.

Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
| Mệnh đề xác định (defining) | Mệnh đề không xác định (non-defining) | |
|---|---|---|
| Vai trò | Cần thiết để biết đang nói về ai/cái gì | Chỉ bổ sung thêm thông tin, bỏ đi câu vẫn đủ nghĩa |
| Dấu phẩy | Không có | Có dấu phẩy ngăn cách |
| Dùng that | Được | Không được |
| Lược bỏ từ quan hệ tân ngữ | Được | Không được |
| Ví dụ | The students who passed the exam got a prize. | My brother, who lives in Da Nang, is a chef. |
So sánh nghĩa: My sister who lives in Hue is a teacher (ngụ ý tôi có nhiều chị/em gái, người sống ở Huế là giáo viên) khác với My sister, who lives in Hue, is a teacher (tôi chỉ có một chị/em gái, cô ấy sống ở Huế).
Với tên riêng, mệnh đề quan hệ thường là không xác định vì tên đã đủ xác định người: Sarah, who sits next to me, is from London.
Lược bỏ đại từ quan hệ
Trong mệnh đề xác định, khi who/whom/which/that làm tân ngữ, có thể bỏ đi: The cake (that) Mai made was delicious (Chiếc bánh Mai làm rất ngon). Không được bỏ khi từ quan hệ làm chủ ngữ: The man who called you không thể thành The man called you với cùng nghĩa.
Which thay cho cả mệnh đề
Nam passed the exam, which surprised everyone. (Nam thi đỗ, điều này khiến mọi người bất ngờ.) Ở đây which thay cho cả việc “Nam passed the exam”, và luôn có dấu phẩy phía trước.

Giới từ đứng trước whom và which
Khi động từ trong mệnh đề đi với giới từ, có hai cách đặt giới từ:
- Trang trọng: giới từ đứng trước whom/which: The person to whom I spoke was very helpful. / This is the house in which I grew up.
- Thông thường: giới từ đứng cuối mệnh đề: The person (who) I spoke to was very helpful. / This is the house (that) I grew up in.
Không dùng giới từ trước that hoặc who: the house in that I grew up và the person to who I spoke đều sai. Xem thêm cách dùng từng giới từ ở bài giới từ trong tiếng Anh.
Rút gọn mệnh đề quan hệ
Rút gọn mệnh đề quan hệ giúp câu gọn và tự nhiên hơn. Có ba cách chính, áp dụng khi từ quan hệ làm chủ ngữ.
1. Rút gọn bằng V-ing (mệnh đề chủ động)
Bỏ từ quan hệ và trợ động từ (nếu có), chuyển động từ về dạng V-ing.
- The boy who is standing at the door is my cousin. → The boy standing at the door is my cousin. (Cậu bé đứng ở cửa là em họ tôi.)
- People who live in big cities often feel stressed. → People living in big cities often feel stressed.
Cách rút gọn này hợp nhất với hành động đang diễn ra, kéo dài hoặc mang tính thường xuyên. Với một hành động đơn lẻ đã kết thúc trong quá khứ, nên giữ nguyên mệnh đề: The man who stole my bike was caught tự nhiên hơn The man stealing my bike….
2. Rút gọn bằng V3/ed (mệnh đề bị động)
Khi mệnh đề ở dạng câu bị động, bỏ từ quan hệ và be, giữ lại quá khứ phân từ.
- The book which was written by Nguyen Nhat Anh is very popular. → The book written by Nguyen Nhat Anh is very popular.
- Most of the phones that are made in this factory are exported. → Most of the phones made in this factory are exported.
3. Rút gọn bằng to V
Dùng sau the first, the second, the last, the only, so sánh nhất, và đôi khi để chỉ mục đích.
- Peter was the first person who arrived. → Peter was the first person to arrive. (Peter là người đầu tiên đến.)
- She is the only one who knows the answer. → She is the only one to know the answer.
- Nghĩa bị động dùng to be V3: the last house to be sold (căn nhà cuối cùng được bán).
Rút gọn mệnh đề không xác định thành cụm danh từ
Với mệnh đề có dạng “which/who + be + cụm danh từ”, có thể bỏ which/who + be, giữ lại cụm danh từ đồng vị: Hanoi, which is the capital of Vietnam, has many lakes. → Hanoi, the capital of Vietnam, has many lakes.
| Mệnh đề gốc | Cách rút gọn | Kết quả |
|---|---|---|
| Chủ động (who/which + V) | V-ing | the girl singing on stage |
| Bị động (who/which + be + V3) | V3/ed | the car parked outside |
| Sau first/last/only/so sánh nhất | to V | the last student to leave |
| who/which + be + cụm danh từ | cụm danh từ | Mai, my best friend, … |
Lỗi thường gặp với mệnh đề quan hệ
- Dùng which cho người: the teacher which taught me → who/that taught me.
- Lặp đại từ: The book that I bought it is good → The book that I bought is good.
- Dùng that sau dấu phẩy: My car, that is red, … → My car, which is red, …
- Nhầm whose với who’s: whose chỉ sở hữu, who’s = who is/who has.
- Dùng where khi động từ cần tân ngữ: This is the city where I visited → the city (that/which) I visited, vì visit cần tân ngữ trực tiếp.
Bài tập mệnh đề quan hệ (có đáp án)
Phần A: Điền who, which, whose, where, when.
- The woman ___ lives upstairs is a doctor.
- This is the laptop ___ I bought last week.
- I know a boy ___ sister is a singer.
- Do you remember the town ___ we spent our holiday?
- 2020 was the year ___ my son was born.
Phần B: Rút gọn mệnh đề quan hệ.
- The man who is talking to Lan is my uncle.
- The letters which were sent yesterday arrived today.
- Minh was the last student who left the room.
Phần C: Thêm dấu phẩy nếu cần.
- My father who is 60 still plays football.
- Students who study hard usually pass.
Đáp án
- who – thay cho người, làm chủ ngữ.
- which (hoặc that, hoặc bỏ) – thay cho vật, làm tân ngữ.
- whose – chỉ sở hữu, theo sau là danh từ sister.
- where – chỉ nơi chốn, = in which.
- when – chỉ thời gian.
- The man talking to Lan is my uncle. – chủ động → V-ing.
- The letters sent yesterday arrived today. – bị động → V3.
- Minh was the last student to leave the room. – sau the last → to V.
- My father, who is 60, still plays football. – mỗi người chỉ có một người bố, mệnh đề không xác định.
- Không thêm dấu phẩy – mệnh đề xác định, cho biết học sinh nào.
Mệnh đề quan hệ liên kết chặt với câu bị động, tân ngữ và giới từ; bạn có thể xem sơ đồ các chủ điểm tại ngữ pháp tiếng Anh.






