TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Rau củ tiếng Anh: 70 từ rau, củ, gia vị và rau thơm kèm phiên âm

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Rau củ tiếng Anh: 70 từ rau, củ, gia vị và rau thơm kèm phiên âm
Nội dung chính
  1. Rau ăn lá tiếng Anh (leafy greens)
  2. Các loại củ tiếng Anh (root vegetables)
  3. Rau ăn quả, đậu và các loại bí
  4. Rau thơm tiếng Anh (herbs)
  5. Gia vị tiếng Anh (spices)
  6. Rau củ Anh – Anh và Anh – Mỹ khác nhau thế nào?
  7. Rau củ đếm được hay không đếm được?
  8. Mẫu câu tiếng Anh khi đi chợ, nấu ăn với rau củ
  9. Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ thảo mộc

Rau củ tiếng Anh gọi chung là vegetables /ˈvedʒtəblz/ ≈ “vét-tơ-bồ-z”, nói tắt thân mật là veggies hay veg (Anh – Anh). Rau thơm là herbs, gia vị là spices. Một số từ quen thuộc: cabbage (bắp cải), carrot (cà rốt), potato (khoai tây), tomato (cà chua), coriander/cilantro (ngò, rau mùi), lemongrass (sả) và basil (húng quế).

Bếp Việt dùng rất nhiều rau thơm mà sách giáo khoa ít nhắc tới, như rau răm, tía tô, ngò gai. Bài viết này chia 70 từ thành từng nhóm: rau lá, củ, quả và đậu, nấm – măng, rau thơm và gia vị. Phiên âm theo Anh – Anh; những từ khác nhau giữa Anh và Mỹ được ghi chú riêng.

Rau ăn lá tiếng Anh (leafy greens)

# Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa
1 cabbage /ˈkæbɪdʒ/ bắp cải
2 Chinese cabbage / napa cabbage /ˈnæpə ˈkæbɪdʒ/ cải thảo
3 lettuce /ˈletɪs/ xà lách
4 spinach /ˈspɪnɪtʃ/ cải bó xôi, rau chân vịt
5 water spinach / morning glory /ˈwɔːtə ˈspɪnɪtʃ/ rau muống
6 pak choi (UK) / bok choy (US) /ˌpæk ˈtʃɔɪ/ cải thìa
7 mustard greens /ˈmʌstəd ɡriːnz/ cải bẹ xanh, cải cay
8 kale /keɪl/ cải xoăn
9 watercress /ˈwɔːtəkres/ cải xoong
10 amaranth /ˈæmərænθ/ rau dền
11 Malabar spinach /ˈmæləbɑː ˈspɪnɪtʃ/ mồng tơi
12 celery /ˈseləri/ cần tây
13 broccoli /ˈbrɒkəli/ bông cải xanh, súp lơ xanh
14 cauliflower /ˈkɒliflaʊə(r)/ súp lơ trắng
15 asparagus /əˈspærəɡəs/ măng tây
Rau ăn lá tiếng Anh (leafy greens)
Rau ăn lá tiếng Anh (leafy greens) – tóm tắt nhanh.

Các loại củ tiếng Anh (root vegetables)

# Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa
16 carrot /ˈkærət/ cà rốt
17 potato /pəˈteɪtəʊ/ khoai tây
18 sweet potato /ˌswiːt pəˈteɪtəʊ/ khoai lang
19 taro /ˈtɑːrəʊ/ khoai môn
20 cassava /kəˈsɑːvə/ sắn, khoai mì
21 onion /ˈʌnjən/ hành tây
22 shallot /ʃəˈlɒt/ hành tím, hành khô
23 garlic /ˈɡɑːlɪk/ tỏi
24 ginger /ˈdʒɪndʒə(r)/ gừng
25 turmeric /ˈtɜːmərɪk/ nghệ
26 radish / daikon /ˈrædɪʃ/ – /ˈdaɪkɒn/ củ cải (daikon: củ cải trắng dài)
27 beetroot (UK) / beet (US) /ˈbiːtruːt/ củ dền
28 kohlrabi /ˌkəʊlˈrɑːbi/ su hào
29 jicama /ˈhɪkəmə/ củ đậu, củ sắn
30 lotus root /ˈləʊtəs ruːt/ củ sen
Các loại củ tiếng Anh (root vegetables)
Các loại củ tiếng Anh (root vegetables) – tóm tắt nhanh.

Rau ăn quả, đậu và các loại bí

# Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa
31 tomato /təˈmɑːtəʊ/ (UK), /təˈmeɪtoʊ/ (US) cà chua
32 cucumber /ˈkjuːkʌmbə(r)/ dưa chuột, dưa leo
33 aubergine (UK) / eggplant (US) /ˈəʊbəʒiːn/ – /ˈeɡplænt/ cà tím
34 courgette (UK) / zucchini (US) /kɔːˈʒet/ – /zuˈkiːni/ bí ngòi
35 pumpkin /ˈpʌmpkɪn/ bí đỏ, bí ngô
36 winter melon /ˈwɪntə ˈmelən/ bí đao
37 bitter melon / bitter gourd /ˈbɪtə ˈmelən/ mướp đắng, khổ qua
38 loofah / luffa /ˈluːfə/ mướp
39 chayote /tʃaɪˈəʊti/ su su
40 pepper (UK) / bell pepper (US) /ˈpepə(r)/ ớt chuông
41 chilli (UK) / chili (US) /ˈtʃɪli/ ớt cay
42 okra /ˈəʊkrə/ đậu bắp
43 sweetcorn (UK) / corn (US) /ˈswiːtkɔːn/ ngô, bắp
44 green beans /ˌɡriːn ˈbiːnz/ đậu que, đậu cô ve
45 peas /piːz/ đậu Hà Lan
46 bean sprouts /ˈbiːn spraʊts/ giá đỗ
47 spring onion (UK) / scallion, green onion (US) /ˌsprɪŋ ˈʌnjən/ hành lá
48 leek /liːk/ tỏi tây
49 mushroom /ˈmʌʃrʊm/ nấm
50 bamboo shoots /bæmˈbuː ʃuːts/ măng

Rau thơm tiếng Anh (herbs)

Đây là nhóm người Việt hay cần nhất khi giới thiệu phở, bún chả hay gỏi cuốn cho bạn bè nước ngoài:

# Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa
51 coriander (UK) / cilantro (US) /ˌkɒriˈændə(r)/ – /sɪˈlæntrəʊ/ ngò, rau mùi
52 culantro / sawtooth coriander /kuːˈlæntrəʊ/ ngò gai
53 Vietnamese coriander /ˌvjetnəˈmiːz ˌkɒriˈændə(r)/ rau răm
54 lemongrass /ˈlemənɡrɑːs/ sả
55 basil / Thai basil /ˈbæzl/ húng quế
56 mint /mɪnt/ bạc hà, húng lủi
57 perilla /pəˈrɪlə/ tía tô
58 fish mint /ˈfɪʃ mɪnt/ diếp cá
59 dill /dɪl/ thì là
60 parsley /ˈpɑːsli/ mùi tây
61 rosemary /ˈrəʊzməri/ hương thảo
62 thyme /taɪm/ cỏ xạ hương (chữ h câm)
63 sage /seɪdʒ/ xô thơm
64 chives /tʃaɪvz/ hẹ

Gia vị tiếng Anh (spices)

# Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa
65 black pepper /ˌblæk ˈpepə(r)/ hạt tiêu đen
66 cinnamon /ˈsɪnəmən/ quế
67 star anise /ˌstɑːr ˈænɪs/ hoa hồi, đại hồi
68 clove /kləʊv/ đinh hương (a clove of garlic: một tép tỏi)
69 cardamom /ˈkɑːdəməm/ bạch đậu khấu, thảo quả (black cardamom)
70 chilli powder /ˈtʃɪli paʊdə(r)/ ớt bột

Ví dụ: Pho broth is flavoured with star anise, cinnamon and cardamom. – Nước dùng phở được nêm hoa hồi, quế và thảo quả. Muốn giới thiệu trọn vẹn các món ăn, xem thêm món ăn Việt Nam bằng tiếng Anh.

Rau củ Anh – Anh và Anh – Mỹ khác nhau thế nào?

Nghĩa Anh – Anh (UK) Anh – Mỹ (US)
cà tím aubergine eggplant
bí ngòi courgette zucchini
ngò, rau mùi (lá) coriander cilantro (coriander ở Mỹ thường chỉ hạt mùi)
rau rocket rocket arugula
hành lá spring onion scallion, green onion
củ dền beetroot beet
ớt chuông pepper (red/green pepper) bell pepper
ớt cay chilli chili
ngô ngọt sweetcorn corn

Nhiều tên kiểu Anh như aubergine, courgette mượn từ tiếng Pháp; còn tiếng Mỹ mượn zucchini từ tiếng Ý và đặt eggplant theo hình dáng những giống cà quả trắng, tròn như quả trứng.

Rau củ đếm được hay không đếm được?

  • Củ, quả nguyên hình thường đếm được: two carrots, three onions, a potato.
  • Rau lá và rau thơm thường không đếm được: some spinach, a bunch of coriander (một bó ngò), a head of lettuce (một cây xà lách).
  • Tỏi đếm bằng a clove of garlic (một tép) hoặc a bulb of garlic (một củ); gừng dùng a piece of ginger (một nhánh gừng).
  • Số nhiều đặc biệt: potato → potatoes, tomato → tomatoes (thêm -es). Xem thêm quy tắc trong bài danh từ số nhiều trong tiếng Anh.

Ví dụ: Minh bought a head of cabbage, two carrots and some mint for dinner. – Minh mua một bắp cải, hai củ cà rốt và ít rau bạc hà cho bữa tối.

Mẫu câu tiếng Anh khi đi chợ, nấu ăn với rau củ

Tiếng Anh Tiếng Việt
How much is a kilo of tomatoes? Cà chua bao nhiêu tiền một ký?
Are these vegetables fresh? Rau này có tươi không?
Could you add some herbs, please? Cho tôi xin thêm ít rau thơm nhé.
Wash the lettuce and chop the spring onions. Rửa xà lách và thái hành lá.
Peel the carrots and slice them thinly. Gọt vỏ cà rốt rồi thái lát mỏng.
Stir-fry the water spinach with garlic. Xào rau muống với tỏi.
I’m vegetarian, so no meat, please. Tôi ăn chay nên đừng cho thịt nhé.

Một số động từ nấu ăn hay đi với rau củ: wash (rửa), peel (gọt vỏ), chop (băm, thái nhỏ), slice (thái lát), boil (luộc), steam (hấp), stir-fry (xào), pickle (muối chua – như dưa cải, củ kiệu). Ví dụ món rau muống xào tỏi có thể giới thiệu là stir-fried water spinach with garlic.

Tên tiếng Anh lấy cảm hứng từ thảo mộc

Ở các nước nói tiếng Anh, tên thực vật và thảo mộc ngày càng được ưa chuộng nhờ cảm giác tự nhiên, nhẹ nhàng:

Tên Thảo mộc Ghi chú
Sage xô thơm còn có nghĩa “nhà hiền triết”, dùng cho cả nam và nữ
Basil húng quế tên nam gốc Hy Lạp, nghĩa gốc là “vương giả”
Rosemary hương thảo tên nữ cổ điển, hay được hiểu là Rose + Mary
Ginger gừng tên/biệt danh nữ, còn gợi màu tóc đỏ cam
Laurel nguyệt quế biểu tượng chiến thắng thời Hy Lạp – La Mã
Juniper cây bách xù tên nữ hiện đại, gần gũi thiên nhiên

Rau củ cũng là chủ đề hay đi cùng trái cây tiếng Anh và màu sắc tiếng Anh (ví dụ màu mint, màu olive, màu pumpkin). Để học có hệ thống hơn, hãy xem trọn bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề.

Câu hỏi thường gặp

Rau củ tiếng Anh là gì?

Rau củ là vegetables, đọc /ˈvedʒtəblz/. Văn nói thân mật dùng veggies; người Anh còn nói ngắn là veg.

Ngò, rau mùi tiếng Anh là gì?

Ngò (rau mùi) là coriander theo Anh – Anh và cilantro theo Anh – Mỹ. Ngò gai là culantro hoặc sawtooth coriander.

Sả và húng quế tiếng Anh là gì?

Sả là lemongrass, húng quế là basil; loại húng quế dùng ăn phở thường được gọi là Thai basil.

Eggplant và aubergine khác nhau không?

Cùng chỉ quả cà tím. Aubergine là cách gọi Anh – Anh, eggplant là cách gọi Anh – Mỹ.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm