Đồ dùng học tập tiếng Anh gọi chung là school supplies (Anh – Mỹ) hoặc stationery /ˈsteɪʃənri/ (văn phòng phẩm). Những từ học sinh dùng nhiều nhất là pen (bút bi), pencil (bút chì), ruler (thước kẻ), eraser/rubber (cục tẩy), notebook (vở) và schoolbag (cặp sách).
Đây là nhóm từ vựng đầu tiên mà hầu hết học sinh Việt Nam được học, nhưng cũng là nhóm dễ “vấp” khi gặp người bản ngữ, vì người Anh và người Mỹ gọi một số món khác nhau. Bài viết gom 45 từ theo nhóm công dụng, chỉ ra các cặp Anh – Anh/Anh – Mỹ và đưa mẫu câu dùng được ngay trong giờ học.
Bảng 45 đồ dùng học tập bằng tiếng Anh
Dụng cụ viết, vẽ
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm / ghi chú |
|---|---|---|
| 1. Bút bi | ballpoint pen / pen | /pen/ |
| 2. Bút máy | fountain pen | /ˈfaʊntən pen/ |
| 3. Bút chì | pencil | /ˈpensl/ |
| 4. Bút chì kim | mechanical pencil (US) / propelling pencil (UK) | |
| 5. Bút dạ quang | highlighter | /ˈhaɪlaɪtə(r)/ |
| 6. Bút dạ, bút lông | marker / felt-tip pen | /ˈmɑːkə(r)/ |
| 7. Bút sáp màu | crayon | /ˈkreɪən/ |
| 8. Bút chì màu | coloured pencil (UK) / colored pencil (US) | |
| 9. Bút xoá nước | correction fluid | /kəˈrekʃn ˈfluːɪd/ |
| 10. Bút xoá kéo | correction tape | |
| 11. Cục tẩy | eraser (US) / rubber (UK) | /ɪˈreɪzə(r)/ |
| 12. Gọt bút chì | pencil sharpener | /ˈʃɑːpnə(r)/ |
| 13. Cọ vẽ | paintbrush | /ˈpeɪntbrʌʃ/ |
| 14. Màu nước | watercolours (UK) / watercolors (US) | |
| 15. Bảng pha màu | palette | /ˈpælət/ |
| 16. Phấn | chalk | /tʃɔːk/ (l câm) |
Dụng cụ đo, cắt, dán
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm / ghi chú |
|---|---|---|
| 17. Thước kẻ | ruler | /ˈruːlə(r)/ |
| 18. Ê ke | set square (UK) / triangle (US) | |
| 19. Thước đo độ | protractor | /prəˈtræktə(r)/ |
| 20. Com-pa | compass (UK hay nói a pair of compasses) | /ˈkʌmpəs/ |
| 21. Máy tính cầm tay | calculator | /ˈkælkjuleɪtə(r)/ |
| 22. Kéo | scissors | /ˈsɪzəz/ (luôn số nhiều) |
| 23. Hồ dán | glue | /ɡluː/ |
| 24. Keo khô dạng thỏi | glue stick | |
| 25. Băng dính | sticky tape (UK) / tape (US) | |
| 26. Dập ghim | stapler | /ˈsteɪplə(r)/ |
| 27. Ghim bấm | staples | /ˈsteɪplz/ |
| 28. Kẹp giấy | paper clip | |
| 29. Đinh ghim bảng | drawing pin (UK) / thumbtack (US) | |
| 30. Dụng cụ đục lỗ | hole punch |
Sách vở, giấy tờ và đồ đựng
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phiên âm / ghi chú |
|---|---|---|
| 31. Vở | notebook / exercise book (UK) | /ˈnəʊtbʊk/ |
| 32. Sách giáo khoa | textbook | /ˈtekstbʊk/ |
| 33. Sách bài tập | workbook | /ˈwɜːkbʊk/ |
| 34. Từ điển | dictionary | /ˈdɪkʃənri/ |
| 35. Giấy nhớ | sticky notes | |
| 36. Thẻ học từ | flashcards | /ˈflæʃkɑːdz/ |
| 37. Sổ phác thảo | sketchbook | |
| 38. Bìa hồ sơ | folder | /ˈfəʊldə(r)/ |
| 39. Bìa còng | ring binder (UK) / binder (US) | |
| 40. Bìa kẹp hồ sơ | clipboard | /ˈklɪpbɔːd/ |
| 41. Hộp bút | pencil case | |
| 42. Cặp sách, ba lô | schoolbag; backpack (US) / rucksack (UK) | |
| 43. Bảng trắng | whiteboard | |
| 44. Quả địa cầu | globe | /ɡləʊb/ |
| 45. Hộp cơm | lunch box |
Một số danh từ như scissors, compasses luôn ở dạng số nhiều: nói a pair of scissors (một cái kéo) và The scissors are on the desk, không nói a scissor. Bạn có thể đọc thêm các trường hợp tương tự ở bài danh từ số nhiều trong tiếng Anh.

Đồ dùng học tập Anh – Anh và Anh – Mỹ khác nhau thế nào?
| Nghĩa | Anh – Anh (UK) | Anh – Mỹ (US) |
|---|---|---|
| Cục tẩy | rubber | eraser |
| Bút chì kim | propelling pencil | mechanical pencil |
| Ê ke | set square | triangle |
| Đinh ghim bảng | drawing pin | thumbtack |
| Băng dính | sticky tape | tape |
| Ba lô | rucksack | backpack |
| Vở bài tập | exercise book | notebook |
| Môn Toán | maths | math |
Trường hợp đáng chú ý nhất là rubber. Ở Anh, Úc đây là từ bình thường cho cục tẩy, nhưng ở Mỹ “rubber” còn mang nghĩa lóng khác, nên khi nói với người Mỹ hãy dùng eraser để tránh hiểu lầm. Eraser thì ở đâu cũng hiểu. Người Anh cũng hay gọi bút xoá bằng tên thương hiệu (Tipp-Ex), nhưng từ chung an toàn là correction fluid.

Mẫu câu tiếng Anh trong lớp học
Học sinh nói
- Can I borrow your ruler, please? – Cho mình mượn thước được không?
- Could you lend me a pencil? – Bạn cho mình mượn cây bút chì nhé?
- I forgot my textbook. – Em quên sách giáo khoa ạ.
- How do you spell “protractor”? – “Protractor” đánh vần thế nào ạ?
- Can you say that again, please? – Thầy/cô nhắc lại được không ạ?
- May I go to the toilet? – Em xin phép đi vệ sinh ạ.
Giáo viên nói
- Take out your notebooks. – Các em lấy vở ra.
- Open your books at page 20 (UK) / to page 20 (US). – Mở sách trang 20.
- Put your pens down. – Đặt bút xuống.
- Hand in your homework, please. – Nộp bài tập về nhà nhé.
- Work in pairs. – Làm việc theo cặp.
Lưu ý borrow là mượn (từ người khác), còn lend là cho mượn. Can I borrow your eraser? và Can you lend me your eraser? cùng nghĩa nhưng chủ ngữ ngược nhau. Hội thoại mẫu:
Lan: Lucy, can I borrow your glue stick? – Lucy ơi, cho mình mượn keo dán nhé?
Lucy: Sure, here you are. – Được chứ, của bạn đây.
Lan: Thanks! I’ll give it back after class. – Cảm ơn! Hết giờ mình trả nhé.
Đặt tên tiếng Anh cho học sinh
Ở các lớp tiếng Anh, giáo viên thường đề nghị mỗi học sinh chọn một tên tiếng Anh để gọi trong giờ, giống như Lucy trong hội thoại trên. Một vài gợi ý để chọn tên phù hợp với trẻ:
- Ngắn, dễ đọc, dễ viết: Tom, Ben, Max, Anna, Mia, Lucy. Trẻ cần viết tên mình lên vở, nhãn hộp bút nên tên 3–5 chữ cái là tiện nhất.
- Gần âm tên thật: bé tên Ngân có thể chọn Nancy, bé tên Khang có thể chọn Kevin.
- Có nghĩa đẹp: bé tên Ngọc chọn Pearl (ngọc trai), bé tên Hằng chọn Luna (mặt trăng).
Các bước chi tiết có trong bài cách chọn tên tiếng Anh. Nếu chưa biết bắt đầu từ đâu, bạn có thể thử công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh để có danh sách gợi ý theo tên thật của con.
Học từ vựng đồ dùng học tập thế nào cho nhớ lâu?
- Dán nhãn: viết tên tiếng Anh lên giấy nhớ và dán vào từng món trên bàn học.
- Học kèm màu sắc: a red pen, a blue folder – kết hợp với bài màu sắc tiếng Anh.
- Học tiếp sang môn học: sau đồ dùng, bạn có thể học tên các môn ở bài môn học tiếng Anh để nói trọn câu “Tôi cần thước đo độ cho giờ Toán”.






