Take up là cụm động từ (phrasal verb) với ba nghĩa thường gặp nhất: bắt đầu một sở thích/hoạt động mới (take up yoga – bắt đầu tập yoga), chiếm (không gian, thời gian) (The sofa takes up too much space – Cái sofa chiếm quá nhiều chỗ) và nhận lời một đề nghị (take up an offer).
Giống nhiều cụm động từ khác, take up không thể dịch từng chữ “lấy lên”. Bạn cần nhớ theo ngữ cảnh và tân ngữ đi kèm. Bài này xếp các nghĩa từ phổ biến đến ít gặp, có ví dụ dịch sẵn và bài tập ngắn ở cuối.
Take up nghĩa là gì? Bảng các nghĩa chính
Take up chia theo động từ bất quy tắc take: take up – took up – taken up. Phát âm /teɪk ʌp/, đọc nối thành “tây-cắp”.
| Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Bắt đầu một sở thích, môn học, thói quen | Lan took up painting last year. | Lan bắt đầu học vẽ từ năm ngoái. |
| Chiếm không gian | This bed takes up half the room. | Cái giường này chiếm nửa căn phòng. |
| Chiếm thời gian | Homework takes up most of my evening. | Bài tập về nhà chiếm gần hết buổi tối của tôi. |
| Nhận lời đề nghị, thử thách | She took up the challenge. | Cô ấy nhận lời thách thức. |
| Nhận một vị trí, chức vụ | He will take up his new post in May. | Anh ấy sẽ nhận chức vụ mới vào tháng 5. |
| Tiếp tục việc đang dở | Let’s take up where we left off. | Mình tiếp tục từ chỗ hôm trước nhé. |
| Làm ngắn quần áo (lên gấu) | Can you take up these trousers? | Bạn sửa ngắn chiếc quần này được không? |

Take up để nói về sở thích mới
Đây là nghĩa phổ biến nhất trong giao tiếp và rất hay xuất hiện trong IELTS Speaking phần nói về sở thích. Take up nhấn mạnh thời điểm bắt đầu, còn do/play nói về việc đang làm.
- I took up running during the pandemic. – Tôi bắt đầu chạy bộ từ hồi dịch.
- Emma wants to take up the guitar. – Emma muốn học chơi guitar.
- You should take up a sport to reduce stress. – Bạn nên chơi một môn thể thao để giảm căng thẳng.
Tên các môn thể thao để ghép với take up có trong bài thể thao tiếng Anh. Nhân tiện, Emma trong ví dụ là một tên nữ rất phổ biến; nghĩa của tên này được giải thích trong bài tên Emma có ý nghĩa là gì.
Take up an offer và take sb up on sth
Khi ai đó đề nghị giúp hoặc mời bạn, bạn có thể đáp lại bằng take up:
- take up an offer/invitation: nhận lời. Few students took up the offer of free lessons. – Ít sinh viên nhận lời học miễn phí.
- take sb up on sth: nhận lời đề nghị của ai (thân mật). Thanks, I might take you up on that! – Cảm ơn, có khi mình nhận lời thật đấy!
Bạn có thể đọc thêm cách dùng danh từ offer trong bài offer là gì.
Take up with là gì?
Take sth up with sb nghĩa là nêu, trình bày một vấn đề với ai (để giải quyết): If you’re unhappy with the service, take it up with the manager. – Nếu bạn không hài lòng với dịch vụ, hãy trao đổi với quản lý. Cách nói này rất hữu ích khi bạn muốn complain (phàn nàn) một cách lịch sự.
Ngoài ra còn có take up with sb (không tân ngữ ở giữa) nghĩa là bắt đầu chơi thân, giao du với ai, thường mang sắc thái hơi cũ và không tán thành: He’s taken up with a strange crowd. – Cậu ấy dạo này giao du với một nhóm lạ.
Vị trí tân ngữ: take up sth hay take sth up?
Take up là cụm động từ tách được:
- Tân ngữ là danh từ: đứng sau hoặc ở giữa đều được. She took up tennis = She took tennis up.
- Tân ngữ là đại từ (it, them…): bắt buộc ở giữa. She took it up (không nói took up it).
Riêng nghĩa “chiếm thời gian/không gian”, tân ngữ thường đứng sau: It takes up a lot of time. Để hiểu rõ quy tắc tách hay không tách, xem bài phrasal verb là gì.
Các cụm động từ khác với take
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| take on | đảm nhận; tuyển dụng | Minh took on extra work. – Minh nhận thêm việc. |
| take over | tiếp quản, thay thế | A new manager took over the team. – Quản lý mới tiếp quản nhóm. |
| take off | cất cánh; cởi ra; thành công nhanh | The plane took off at 9. – Máy bay cất cánh lúc 9 giờ. |
| take after | giống (người lớn trong nhà) | Lucy takes after her mother. – Lucy giống mẹ. |
| take in | hiểu, tiếp thu; lừa; thu nhỏ đồ | It’s a lot to take in. – Nhiều thông tin quá, khó tiếp thu hết. |
| take back | rút lại lời; trả lại hàng | I take it back. – Tôi rút lại lời vừa nói. |
| take out | lấy ra; dẫn ai đi chơi | He took her out for dinner. – Anh ấy mời cô ấy đi ăn tối. |
Một cụm khác cũng rất hay gặp trên mạng xã hội là move on (vượt qua, bước tiếp), hoặc come out (phát hành, lộ ra). Vì take là động từ bất quy tắc, hãy ôn kỹ dạng took/taken trong bảng động từ bất quy tắc.

Bài tập
- My brother has ___ photography. (taken up / taken after) → taken up: bắt đầu sở thích.
- Meetings ___ too much of my day. → take up: chiếm thời gian.
- You look exactly like your dad. You really ___ him. → take after: giống người trong nhà.
- The plane couldn’t ___ because of the storm. → take off: cất cánh.
- She offered me a lift, so I ___ her ___ on it. → took… up: nhận lời đề nghị.
- I’ll take the problem ___ with the teacher. → up: nêu vấn đề với ai.






