Mrs (đọc /ˈmɪsɪz/ ≈ “mít-xiz”) là danh xưng dùng cho phụ nữ đã kết hôn, đặt trước họ hoặc họ tên đầy đủ, ví dụ Mrs Smith – bà Smith. Tương tự, Mr dùng cho nam giới, Miss cho phụ nữ chưa kết hôn, còn Ms cho phụ nữ nói chung mà không cần nêu tình trạng hôn nhân.
Những danh xưng nhỏ này xuất hiện ở khắp nơi: đầu email, thiệp cưới, vé máy bay, form đặt phòng. Dùng sai có thể khiến người nhận cảm thấy bị gọi nhầm, thậm chí thiếu tôn trọng. Đặc biệt với người Việt, vì thứ tự họ – tên khác tiếng Anh, chuyện gọi “Mr Nguyen” hay “Mr Minh” cũng gây không ít băn khoăn.
Mr, Mrs, Ms, Miss là gì? Bảng phân biệt nhanh
| Danh xưng | Viết đầy đủ / gốc | Dùng cho | IPA | Đọc gần đúng |
|---|---|---|---|---|
| Mr | Mister | Nam giới (mọi tình trạng hôn nhân) | /ˈmɪstə(r)/ | mít-tơ |
| Mrs | gốc từ Mistress (nay không dùng nghĩa này) | Phụ nữ đã kết hôn | /ˈmɪsɪz/ | mít-xiz |
| Ms | dạng trung tính | Phụ nữ, không nêu tình trạng hôn nhân | /mɪz/ hoặc /məz/ | miz |
| Miss | Miss | Phụ nữ chưa kết hôn, bé gái | /mɪs/ | mít-x |
| Mx | danh xưng phi giới tính | Người không muốn nêu giới tính | /mɪks/ hoặc /məks/ | mích-x |
| Dr | Doctor | Bác sĩ hoặc người có bằng tiến sĩ | /ˈdɒktə(r)/ | đóc-tơ |
Lưu ý: Mrs không còn được hiểu là “mistress” theo nghĩa hiện đại; hai từ đã tách nghĩa từ lâu. Ms ra đời và phổ biến từ thế kỷ 20 như một lựa chọn trung tính, tương đương Mr ở chỗ không tiết lộ chuyện hôn nhân.

Khi nào dùng Mrs, Ms hay Miss?
- Mrs: khi chắc chắn người phụ nữ đã kết hôn và người đó chọn danh xưng này. Mrs Brown is our new neighbour. – Bà Brown là hàng xóm mới của chúng tôi.
- Miss: phụ nữ trẻ chưa kết hôn, bé gái; học sinh ở Anh cũng gọi cô giáo là “Miss” (kể cả khi cô đã kết hôn). Miss Lan, can I ask a question? – Cô Lan ơi, em hỏi một câu được không?
- Ms: lựa chọn an toàn nhất trong công việc khi không biết tình trạng hôn nhân, hoặc khi người đó thích dùng Ms. Dear Ms Taylor,
Mẹo thực tế: nếu ai đó ký email là “Ms Anna Lee”, hãy gọi lại đúng như vậy. Danh xưng người ta tự chọn luôn được ưu tiên.
Mx là gì?
Mx là danh xưng phi giới tính, dành cho người không muốn xác định giới tính trong cách xưng hô, hoặc khi bạn không biết giới tính của người nhận. Mx đã có mặt trong nhiều từ điển lớn và một số form hành chính ở Anh. Khi gặp lựa chọn Mx trên form, bạn có thể chọn danh xưng phù hợp với mình.
Đặt danh xưng trước họ hay tên?
Quy tắc chuẩn trong tiếng Anh: danh xưng + họ (last name/surname) hoặc danh xưng + họ tên đầy đủ, không dùng danh xưng + tên riêng.
- Đúng: Mr Johnson, Mr Peter Johnson.
- Không chuẩn: Mr Peter (trừ một số cách gọi thân mật hoặc trong văn hóa riêng).
Bạn có thể xem lại khái niệm first name (tên), last name (họ) và surname để không nhầm khi điền form.
Người nước ngoài gọi người Việt thế nào?
Với tên Việt, họ đứng trước: Nguyễn Văn Minh có họ là Nguyễn, tên là Minh. Theo quy tắc tiếng Anh, danh xưng đúng là Mr Nguyen. Tuy nhiên:
- Rất nhiều người Việt mang họ Nguyễn, Trần, Lê, nên “Mr Nguyen” trong một công ty Việt Nam dễ gây nhầm lẫn.
- Người Việt quen được gọi bằng tên (anh Minh, chị Lan), nên trong môi trường làm việc tại Việt Nam, cách gọi Mr Minh, Ms Lan rất phổ biến và được chấp nhận.
- Trong giấy tờ quốc tế (vé máy bay, hộ chiếu, hợp đồng), họ phải đặt đúng ô surname; tiếp viên có thể gọi bạn là “Mr Nguyen” – đó là đúng chuẩn.
Cách tốt nhất là chủ động hướng dẫn trong chữ ký email, ví dụ: Nguyen Van Minh (Mr) – Please call me Minh. Nếu bạn chưa chắc nên viết họ tên theo thứ tự nào, hãy đọc cách viết họ tên tiếng Việt sang tiếng Anh, hoặc dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh nếu muốn có thêm một tên tiếng Anh dễ gọi.
Mr hay Mr.? Quy tắc dấu chấm Anh – Anh và Anh – Mỹ
| Anh – Anh | Anh – Mỹ |
|---|---|
| Mr, Mrs, Ms, Dr (thường không có dấu chấm) | Mr., Mrs., Ms., Dr. (có dấu chấm) |
| Dear Mr Smith, | Dear Mr. Smith, |
Lý do: theo quy ước Anh – Anh, nếu chữ viết tắt kết thúc bằng chính chữ cái cuối của từ gốc (M-iste-r → Mr) thì không cần dấu chấm. Miss không phải viết tắt nên không bao giờ có dấu chấm. Quan trọng nhất là thống nhất một kiểu trong cùng văn bản.
Sir, Madam, Ma’am dùng khi nào?
- Sir /sɜː(r)/: cách gọi lịch sự với nam giới khi không biết tên. Excuse me, sir. – Xin lỗi, thưa ông/anh. Ở Anh, “Sir” + tên còn là tước hiệu hiệp sĩ (Sir Paul McCartney).
- Madam /ˈmædəm/: gọi phụ nữ lịch sự, trang trọng. Ma’am /mæm/ hoặc /mɑːm/ phổ biến hơn trong tiếng Mỹ.
- Dear Sir or Madam: mở đầu thư khi không biết tên người nhận; trong Anh – Anh, kết thư bằng Yours faithfully. Khi đã biết tên (Dear Ms Lee), kết bằng Yours sincerely.
Dùng danh xưng trong email và thiệp mời
| Tình huống | Cách viết |
|---|---|
| Email công việc, biết tên | Dear Ms Nguyen, / Dear Mr Tran, |
| Không biết tên | Dear Sir or Madam, hoặc Dear Hiring Manager, |
| Không biết giới tính | Dear Alex Morgan, (họ tên đầy đủ, bỏ danh xưng) |
| Thiệp cưới gửi vợ chồng | Mr and Mrs Smith hoặc Mr John Smith and Mrs Anna Smith |
| Gửi cả gia đình | The Smith family |
Lưu ý: không dùng danh xưng khi tự giới thiệu bằng lời nói. Nói My name is Minh, không nói “I’m Mr Minh”. Xem thêm mẫu câu ở bài giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh. Nếu bạn quan tâm đến họ của người Anh – Mỹ thường đi sau Mr, Mrs, có thể tra các họ tiếng Anh phổ biến.

Tóm tắt
- Mr – nam giới; Mrs – phụ nữ đã kết hôn; Miss – chưa kết hôn; Ms – phụ nữ nói chung; Mx – phi giới tính; Dr – bác sĩ/tiến sĩ.
- Danh xưng đặt trước họ hoặc họ tên đầy đủ; với người Việt tại Việt Nam, Mr/Ms + tên vẫn phổ biến.
- Anh – Anh thường không có dấu chấm (Mr), Anh – Mỹ có dấu chấm (Mr.).
- Khi không chắc, Ms là lựa chọn an toàn cho phụ nữ.






