Phương tiện giao thông trong tiếng Anh gọi chung là means of transport (Anh – Anh) hoặc means of transportation (Anh – Mỹ). Những từ dùng nhiều nhất là car (ô tô), motorbike (xe máy), bicycle (xe đạp), bus (xe buýt), train (tàu hỏa) và plane (máy bay). Khi nói đi bằng phương tiện gì, ta dùng by + phương tiện (by bus), riêng đi bộ là on foot.
Với người Việt, phần khó nhất thường không phải tên phương tiện mà là chọn đúng giới từ by, on, in và gọi tên những thứ rất “Việt Nam” như xe ôm, xe tay ga hay xe khách giường nằm. Bài này đi lần lượt từ bảng từ vựng, giới từ, mẫu câu hỏi đường cho tới các biển báo bạn sẽ gặp khi du lịch nước ngoài.
Bảng từ vựng phương tiện giao thông tiếng Anh thông dụng
Bảng dưới chia theo môi trường di chuyển: đường bộ, đường sắt, đường thủy và đường hàng không. Phiên âm theo IPA, cách đọc gần đúng chỉ để tham khảo.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | IPA | Đọc gần đúng |
|---|---|---|---|
| Ô tô, xe hơi | car | UK /kɑː/ – US /kɑːr/ | ca |
| Xe máy | motorbike (UK) / motorcycle | /ˈməʊtəbaɪk/ | mâu-tơ-bai |
| Xe tay ga | scooter | /ˈskuːtə(r)/ | xku-tơ |
| Xe đạp | bicycle / bike | /ˈbaɪsɪkl/ | bai-xi-cồ |
| Xe đạp điện | e-bike / electric bicycle | /ˈiː baɪk/ | i-bai |
| Xe buýt | bus | /bʌs/ | bớt |
| Xe khách (đường dài) | coach (UK) / long-distance bus | /kəʊtʃ/ | câu-ch |
| Taxi | taxi / cab (US) | /ˈtæksi/ | tắc-xi |
| Xe ôm | motorbike taxi | – | mâu-tơ-bai tắc-xi |
| Xe tải | lorry (UK) / truck (US) | /ˈlɒri/ – /trʌk/ | lo-ri / trắc |
| Xe cứu thương | ambulance | /ˈæmbjələns/ | em-biu-lần-x |
| Xe cứu hỏa | fire engine (UK) / fire truck (US) | /ˈfaɪər endʒɪn/ | phai-ơ en-gin |
| Tàu hỏa | train | /treɪn/ | trên |
| Tàu điện ngầm | underground, tube (London) / subway (US) / metro | /ˈʌndəɡraʊnd/ | ăn-đơ-grao |
| Tàu điện trên cao / xe điện | tram (UK) / streetcar (US) | /træm/ | trem |
| Máy bay | plane / aeroplane (UK) / airplane (US) | /pleɪn/ | plên |
| Trực thăng | helicopter | /ˈhelɪkɒptə(r)/ | he-li-cop-tơ |
| Tàu thủy, thuyền lớn | ship | /ʃɪp/ | sip |
| Thuyền nhỏ | boat | /bəʊt/ | bâu-t |
| Phà | ferry | /ˈferi/ | phe-ri |
| Ca nô, xuồng máy | speedboat / motorboat | /ˈspiːdbəʊt/ | xpit-bâu-t |
| Xích lô | cyclo (pedicab) | /ˈsaɪkləʊ/ | xai-clâu |
Một mẹo nhỏ: ship chỉ tàu lớn đi biển, còn boat là thuyền nhỏ hơn, nhưng trong văn nói người bản xứ vẫn hay gọi cả tàu lớn là boat. Nếu muốn mở rộng thêm các nhóm từ khác, bạn có thể xem bài tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề.

Đi bằng phương tiện gì: dùng by, on hay in?
Quy tắc chung theo các sách ngữ pháp phổ thông như sau:
| Cấu trúc | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| by + phương tiện (không mạo từ) | Nói chung về cách di chuyển | Lan goes to work by bus. (Lan đi làm bằng xe buýt.) |
| on foot | Đi bộ (không dùng “by foot” trong văn chuẩn) | Minh walks to school. / Minh goes to school on foot. (Minh đi bộ đến trường.) |
| in + a/the/my… + car, taxi, van | Phương tiện nhỏ, ngồi “bên trong”, không đứng đi lại được | Peter came in his car. (Peter đến bằng xe ô tô của anh ấy.) |
| on + a/the… + bus, train, plane, ship, bike, motorbike | Phương tiện lớn/công cộng, hoặc phương tiện ngồi “trên” | I met Lucy on the train. (Tôi gặp Lucy trên tàu.) |
Lưu ý quan trọng: khi đã có từ hạn định như my, the, a, ta không dùng by nữa. Nói by car là đúng, nhưng by my car là sai, phải là in my car. Tương tự, by train nhưng on the 8 o’clock train. Bạn có thể ôn thêm các trường hợp khác trong bài giới từ trong tiếng Anh.
Động từ đi kèm phương tiện
- drive a car / a bus: lái ô tô, lái xe buýt.
- ride a bike / a motorbike / a horse: đi (cưỡi) xe đạp, xe máy, ngựa.
- fly: đi máy bay hoặc lái máy bay. We flew to Da Nang. (Chúng tôi bay ra Đà Nẵng.)
- take a bus / a taxi / the train: bắt, đi (phương tiện công cộng).
- get in / get out of a car, a taxi: lên / xuống ô tô, taxi.
- get on / get off a bus, a train, a plane, a bike: lên / xuống xe buýt, tàu, máy bay, xe đạp.
- catch / miss the bus: kịp / lỡ chuyến xe buýt.
Ví dụ: Hurry up or we’ll miss the last bus! (Nhanh lên kẻo lỡ chuyến xe buýt cuối!) Khi hẹn giờ tàu chạy, bạn sẽ cần thêm cách nói giờ, xem bài cách đọc giờ trong tiếng Anh.

Mẫu câu hỏi đường và hỏi phương tiện bằng tiếng Anh
Khi đi du lịch, những câu sau dùng được ngay mà không cần ngữ pháp phức tạp.
Hỏi đường
- Excuse me, how do I get to the train station? – Xin lỗi, làm sao để đến ga tàu?
- Is it far from here? – Chỗ đó có xa đây không?
- Can I walk there? – Tôi đi bộ tới đó được không?
- Which bus goes to the airport? – Xe buýt nào đi sân bay?
- Where is the nearest bus stop? – Trạm xe buýt gần nhất ở đâu?
Chỉ đường
- Go straight ahead. – Đi thẳng.
- Turn left / right at the traffic lights. – Rẽ trái / phải ở đèn giao thông.
- Take the second turning on the left. – Rẽ vào ngã rẽ thứ hai bên trái.
- It’s opposite the bank. – Nó đối diện ngân hàng.
- It’s about ten minutes on foot. – Đi bộ khoảng mười phút.
Hỏi về chuyến đi
- How do you usually get to work? – Bạn thường đi làm bằng gì? → I usually go by motorbike.
- How long does it take by train? – Đi tàu mất bao lâu?
- A single / return ticket to Hue, please. – Cho tôi một vé một chiều / khứ hồi đi Huế. (Anh – Mỹ thường nói one-way / round-trip ticket.)
Biển báo giao thông cơ bản bằng tiếng Anh
Biển báo ở các nước nói tiếng Anh thường ngắn gọn. Một số biển có cách gọi khác nhau giữa Anh và Mỹ.
| Biển báo | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| STOP | Dừng lại | Biển bát giác màu đỏ |
| GIVE WAY / YIELD | Nhường đường | Give way (UK), Yield (US) |
| NO ENTRY / DO NOT ENTER | Cấm đi vào | Do Not Enter phổ biến ở Mỹ |
| ONE WAY | Đường một chiều | |
| NO PARKING | Cấm đỗ xe | |
| NO U-TURN | Cấm quay đầu | |
| SPEED LIMIT | Giới hạn tốc độ | Anh, Mỹ tính theo mph (dặm/giờ) |
| PEDESTRIAN CROSSING | Vạch qua đường cho người đi bộ | zebra crossing (UK), crosswalk (US) |
| ROUNDABOUT | Vòng xuyến | Mỹ hay gọi traffic circle |
| ROAD WORKS / ROAD WORK AHEAD | Công trường phía trước | Road works (UK) |
| KEEP LEFT / KEEP RIGHT | Đi bên trái / phải | Anh lái xe bên trái |
Vài từ vựng đường phố nên biết kèm: traffic jam (tắc đường), traffic lights (đèn giao thông), crossroads / intersection (ngã tư), pavement (UK) / sidewalk (US) (vỉa hè), motorway (UK) / highway, freeway (US) (đường cao tốc), helmet (mũ bảo hiểm). Nếu trời mưa khiến đường kẹt, hãy tham khảo thêm bài thời tiết tiếng Anh để mô tả cho đủ ý.
Mẹo nhớ nhanh từ vựng giao thông
- Học theo cặp Anh – Mỹ: lorry/truck, underground/subway, petrol/gas (xăng). Chọn một hệ và dùng nhất quán khi viết.
- Gắn với hành trình thật: mỗi ngày tự nói một câu như Today I went to work by motorbike and it took 20 minutes.
- Gắn với người cụ thể: đặt câu với tên bạn bè, ví dụ Peter always rides his bike to the office. Nếu tò mò tên này nghĩa là gì, bạn có thể đọc bài tên Peter có ý nghĩa là gì.
- Kết hợp với chủ đề nghề nghiệp: driver (tài xế), pilot (phi công), conductor (người soát vé), mechanic (thợ máy). Xem đầy đủ trong bài nghề nghiệp tiếng Anh.
Hãy luyện vài câu mỗi ngày, nhất là cặp get in/get out of và get on/get off, vì đây là lỗi người học ở mọi trình độ vẫn hay mắc.






