TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Rebound là gì? Nghĩa trong tình yêu, bóng rổ và kinh tế

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Rebound là gì? Nghĩa trong tình yêu, bóng rổ và kinh tế
Nội dung chính
  1. Rebound nghĩa là gì trong tiếng Anh?
  2. Rebound theo từng ngữ cảnh
  3. Rebound relationship và “on the rebound”
  4. Câu ví dụ Anh–Việt với rebound
  5. Từ liên quan và dễ nhầm với rebound
  6. Cách nói tiếng Anh tự nhiên về chủ đề chia tay và bắt đầu lại

Rebound có nghĩa gốc là bật nảy lại (như quả bóng đập vào tường rồi bật ra), từ đó mở rộng thành phục hồi, tăng trở lại. Trong chuyện tình cảm, rebound (hay rebound relationship) là mối quan hệ bắt đầu ngay sau khi chia tay, khi một người chưa thật sự nguôi ngoai người cũ. Danh từ đọc là /ˈriːbaʊnd/ (ri-bao-n-đ), động từ thường đọc /rɪˈbaʊnd/ (ri-BAO-n-đ).

Trên mạng xã hội, câu “chắc chỉ là rebound thôi” thường được dùng khi ai đó vừa chia tay đã có người mới. Nhưng ở ngoài chủ đề yêu đương, từ này cũng xuất hiện thường xuyên trong tin thể thao và tin kinh tế. Bài viết đi qua từng nghĩa để bạn không bị bối rối.

Rebound nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Mục Thông tin
Từ loại Danh từ và động từ
Cấu tạo Tiền tố re- (lại) + bound (nảy lên)
Phiên âm Danh từ /ˈriːbaʊnd/; động từ /rɪˈbaʊnd/ (trọng âm có thể đổi theo từ loại)
Nghĩa chính Bật lại, nảy lại; phục hồi; mối quan hệ sau chia tay
Mức độ Trung tính; nghĩa tình cảm mang tính thân mật

Hiện tượng đổi trọng âm theo từ loại (danh từ nhấn đầu, động từ nhấn sau) cũng gặp ở các từ như record, present, object. Đây là mẹo phát âm hữu ích khi học từ vựng tiếng Anh.

Rebound nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Rebound nghĩa là gì trong tiếng Anh? – tóm tắt nhanh.

Rebound theo từng ngữ cảnh

Ngữ cảnh Nghĩa Ví dụ
Vật lý, đời thường Bật nảy lại The ball rebounded off the wall. – Quả bóng bật lại từ bức tường.
Bóng rổ Pha bắt bóng bật bảng/bật vành He grabbed ten rebounds in the game. – Anh ấy có mười pha bắt bóng bật bảng trong trận.
Kinh tế, thị trường Phục hồi, tăng trở lại sau khi giảm Sales rebounded after the holiday. – Doanh số phục hồi sau kỳ nghỉ.
Tình cảm Mối quan hệ “lấp chỗ trống” sau chia tay I think I was just his rebound. – Mình nghĩ mình chỉ là người thay thế tạm thời của anh ấy.
Rebound theo từng ngữ cảnh
Rebound theo từng ngữ cảnh – tóm tắt nhanh.

Rebound relationship và “on the rebound”

On the rebound là cụm thành ngữ chỉ trạng thái của một người vừa kết thúc mối quan hệ và đang chịu ảnh hưởng cảm xúc từ chuyện đó. Ví dụ: She started dating Peter on the rebound. – Cô ấy bắt đầu hẹn hò với Peter khi vừa chia tay người cũ.

Người ta thường dùng từ rebound khi cảm thấy mối quan hệ mới đến quá nhanh, có thể vì một người muốn lấp khoảng trống, quên nỗi buồn hoặc chứng tỏ mình ổn. Tuy nhiên, đây là nhận định mang tính cá nhân: không phải mối quan hệ nào bắt đầu sớm sau chia tay cũng là “rebound”, và cũng có những cặp đôi đến với nhau như vậy vẫn gắn bó lâu dài. Vì thế, nên dùng từ này cẩn trọng, tránh dán nhãn người khác.

Một số từ hay đi cùng chủ đề này: giai đoạn vượt qua chuyện cũ được gọi là move on, quá trình tự chăm sóc cảm xúc được giới trẻ gọi là healing, còn những dấu hiệu đáng lo ngại trong mối quan hệ được gọi là red flag.

Câu ví dụ Anh–Việt với rebound

  • Lan bounced the ball and caught the rebound. – Lan đập bóng xuống rồi bắt lại khi bóng nảy lên.
  • The team won thanks to Minh’s rebounds. – Đội chiến thắng nhờ những pha bắt bóng bật bảng của Minh.
  • Tourism is expected to rebound next year. – Ngành du lịch được kỳ vọng sẽ phục hồi vào năm tới.
  • Lucy didn’t want to be anyone’s rebound. – Lucy không muốn làm người thay thế tạm thời của ai cả.
  • Are you sure it’s not just a rebound? – Cậu chắc đó không chỉ là mối quan hệ sau chia tay chứ?
  • He needed time to heal instead of jumping into a rebound. – Anh ấy cần thời gian hồi phục thay vì lao vào một mối quan hệ mới vội vàng.
  • Prices rebounded slightly in the afternoon. – Giá đã tăng nhẹ trở lại vào buổi chiều.

Từ liên quan và dễ nhầm với rebound

Từ Nghĩa Khác rebound ở điểm
bounce nảy Chỉ hành động nảy nói chung, không nhấn mạnh “nảy trở lại”
recover hồi phục Dùng cho sức khỏe, kinh tế; không có nghĩa tình cảm như rebound
bounce back vực dậy Phrasal verb thân mật, nghĩa gần “phục hồi”
crush người mình thầm thích Chỉ cảm xúc thích, chưa phải mối quan hệ
ghost biến mất không lời giải thích Chỉ cách kết thúc, không phải mối quan hệ mới

Nếu mối quan hệ khiến một trong hai người bị tổn thương lặp đi lặp lại, người ta có thể dùng từ toxic; còn khi mới chỉ đi chơi tìm hiểu, tiếng Anh dùng date. Hiểu đúng các sắc thái giúp bạn chọn từ chính xác khi viết caption hay trò chuyện với bạn bè quốc tế.

Cách nói tiếng Anh tự nhiên về chủ đề chia tay và bắt đầu lại

Nếu muốn diễn đạt trạng thái sau chia tay mà không dùng chữ rebound, bạn có thể tham khảo các câu sau:

  • I’m not ready to date again yet. – Mình chưa sẵn sàng hẹn hò lại.
  • She needs some time on her own. – Cô ấy cần thời gian ở một mình.
  • He is still getting over his ex. – Anh ấy vẫn đang cố quên người yêu cũ.
  • They took things slowly this time. – Lần này họ tìm hiểu nhau từ từ.

Cụm get over someone (vượt qua, quên một người) là cách nói rất phổ biến, nhẹ nhàng và trung tính hơn việc nhận xét mối quan hệ của người khác là “rebound”.

Câu hỏi thường gặp

Rebound trong tình yêu là gì?

Rebound là mối quan hệ bắt đầu ngay sau khi một người vừa chia tay, khi họ có thể chưa thật sự vượt qua cảm xúc với người cũ.

On the rebound nghĩa là gì?

On the rebound mô tả việc ai đó bắt đầu mối quan hệ mới khi vẫn còn chịu ảnh hưởng cảm xúc từ cuộc chia tay gần đây.

Rebound trong bóng rổ là gì?

Trong bóng rổ, rebound là pha bắt bóng bật ra từ bảng hoặc vành rổ sau một cú ném trượt.

Rebound đọc như thế nào?

Danh từ rebound đọc /ˈriːbaʊnd/ (nhấn âm đầu), còn động từ thường đọc /rɪˈbaʊnd/ (nhấn âm sau).

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm