TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Source là gì? Nghĩa của source hàng, source code, nguồn tin

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Source là gì? Nghĩa của source hàng, source code, nguồn tin
Nội dung chính
  1. Source nghĩa là gì trong tiếng Anh?
  2. Các nghĩa của source theo ngữ cảnh
  3. Source hàng là gì?
  4. Source code, open source là gì?
  5. Ví dụ câu với source (Anh – Việt)
  6. Source và sauce khác nhau thế nào?
  7. Phân biệt source, resource, origin

Source /sɔːs/ (Anh–Mỹ /sɔːrs/, đọc gần đúng: xót, kéo dài âm “o”) là danh từ và động từ tiếng Anh, nghĩa chính là nguồn, nguồn gốc – nơi một thứ gì đó bắt đầu hoặc được lấy ra. Ví dụ: a source of water (nguồn nước), a news source (nguồn tin). Ở Việt Nam, giới kinh doanh online hay nói “source hàng” với nghĩa nguồn hàng, nơi nhập hàng, còn dân lập trình nói “source” để chỉ mã nguồn (source code).

Một từ ngắn nhưng xuất hiện ở rất nhiều nơi: trong bài báo, bài luận, nhóm bán hàng, phần mềm. Mỗi môi trường lại nhấn vào một lớp nghĩa riêng, nên nắm chắc bảng nghĩa theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn hiểu nhanh mà không cần dịch từng câu.

Source nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Mục Thông tin
Phiên âm Anh–Anh /sɔːs/ · Anh–Mỹ /sɔːrs/
Từ loại Danh từ (a source), động từ (to source)
Nguồn gốc Qua tiếng Pháp cổ, liên quan đến nghĩa “dòng nước vọt lên, mạch nguồn”
Nghĩa danh từ Nguồn, gốc, nơi bắt nguồn; người/tài liệu cung cấp thông tin
Nghĩa động từ Tìm và lấy nguồn (hàng, nguyên liệu, thông tin)
Từ liên quan resource, outsource, sourcing, open source
Source nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Source nghĩa là gì trong tiếng Anh? – tóm tắt nhanh.

Các nghĩa của source theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh Nghĩa Ví dụ
Đời thường Nguồn Fruit is a good source of vitamins. – Trái cây là nguồn vitamin tốt.
Báo chí Nguồn tin The journalist protected her source. – Nhà báo bảo vệ nguồn tin của mình.
Học thuật Tài liệu tham khảo Cite your sources at the end. – Ghi nguồn tham khảo ở cuối bài.
Bán hàng Nguồn hàng We source our coffee from Đắk Lắk. – Chúng tôi lấy nguồn cà phê từ Đắk Lắk.
Lập trình Mã nguồn The source code is on the company server. – Mã nguồn nằm trên máy chủ công ty.
Mạng xã hội Nguồn ảnh, video gốc Source: the artist’s page. – Nguồn: trang của tác giả.
Các nghĩa của source theo ngữ cảnh
Các nghĩa của source theo ngữ cảnh – tóm tắt nhanh.

Source hàng là gì?

Trong nhóm kinh doanh online, “source hàng” hay “tìm source” nghĩa là tìm nơi cung cấp hàng hóa để nhập về bán: xưởng sản xuất, nhà phân phối, chợ đầu mối. Câu “shop có source tận xưởng” ý nói shop lấy hàng trực tiếp tại nơi sản xuất. Hoạt động này trong tiếng Anh gọi là sourcing, còn người phụ trách gọi là sourcing staff hoặc buyer.

Có source tốt mới tính được giá bán, nhận order ổn định, giao hàng qua ship COD đúng hẹn và tối ưu khâu logistics. Khi chọn nguồn hàng, nên ưu tiên nơi có thông tin rõ ràng, hóa đơn chứng từ minh bạch và chính sách đổi trả cụ thể.

Source code, open source là gì?

  • source code – mã nguồn, phần mã do lập trình viên viết ra trước khi được biên dịch thành chương trình.
  • open source – mã nguồn mở, phần mềm công khai mã nguồn để người khác xem, sửa và dùng theo giấy phép.
  • closed source – mã nguồn đóng, không công khai.
  • view source – xem mã nguồn của một trang web.

Người làm SEO cũng hay “xem source” của trang web để kiểm tra tiêu đề, thẻ mô tả và cấu trúc HTML.

Ví dụ câu với source (Anh – Việt)

  1. Where do you source your fabric? – Bạn lấy nguồn vải ở đâu?
  2. Lan found a reliable source for handmade bags. – Lan tìm được nguồn túi thủ công đáng tin cậy.
  3. Always check the source before sharing news. – Luôn kiểm tra nguồn trước khi chia sẻ tin tức.
  4. The river’s source is in the mountains. – Con sông bắt nguồn từ vùng núi.
  5. Minh is learning to read source code. – Minh đang học đọc mã nguồn.
  6. Reading is a great source of joy for Peter. – Đọc sách là nguồn vui lớn của Peter.
  7. According to official sources, the road will reopen next week. – Theo nguồn chính thức, con đường sẽ thông xe vào tuần sau.
  8. The company outsources its design work. – Công ty thuê ngoài phần thiết kế.

Source và sauce khác nhau thế nào?

Đây là cặp từ dễ nhầm nhất. Trong tiếng Anh Anh, source và sauce (nước sốt) đọc gần như giống hệt nhau: /sɔːs/. Trong tiếng Anh Mỹ, source có âm /r/: /sɔːrs/, còn sauce là /sɔːs/ nên phân biệt được.

Từ Phiên âm Nghĩa
source /sɔːs/ · Mỹ /sɔːrs/ Nguồn
sauce /sɔːs/ Nước sốt
resource /rɪˈzɔːs/ · Mỹ /ˈriːsɔːrs/ Tài nguyên, nguồn lực

Trên mạng, câu đùa “Source? – Trust me bro” (Nguồn đâu? – Tin tôi đi) dùng để chế giễu những thông tin không có dẫn chứng. Còn khi ai đó viết “sauce?” dưới một bức ảnh, đó là cách chơi chữ để hỏi nguồn.

Phân biệt source, resource, origin

  • source – nơi cụ thể mà một thứ đến từ đó (nguồn tin, nguồn hàng).
  • resource – tài nguyên, nguồn lực có thể sử dụng (human resources – nhân sự; xem bài HR là gì).
  • origin – nguồn gốc, xuất xứ, thường nói về lịch sử hoặc quê quán: the origin of a name (nguồn gốc một cái tên).

Nói đến nguồn gốc, mỗi tên tiếng Anh đều có “source” riêng từ tiếng Latin, Hy Lạp, Hebrew… Bạn có thể tra nhanh bằng công cụ tra cứu ý nghĩa tên tiếng Anh, hoặc học thêm từ thông dụng ở chuyên mục từ vựng tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Source nghĩa tiếng Việt là gì?

Source nghĩa là nguồn, nguồn gốc, nơi một thứ bắt đầu hoặc được lấy ra, ví dụ nguồn nước, nguồn tin, nguồn hàng.

Source hàng là gì?

Source hàng là cách nói của dân kinh doanh online, chỉ nguồn hàng hay nơi nhập hàng như xưởng sản xuất, nhà phân phối, chợ đầu mối.

Source code là gì?

Source code là mã nguồn, phần mã do lập trình viên viết ra để tạo thành phần mềm hoặc trang web.

Source đọc như thế nào?

Source đọc là /sɔːs/ theo Anh–Anh và /sɔːrs/ theo Anh–Mỹ, gần giống “xót” kéo dài. Trong Anh–Anh, nó đọc gần như giống sauce (nước sốt).

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm