Trọng âm tiếng Anh là âm tiết được đọc mạnh hơn, cao hơn và dài hơn các âm tiết còn lại trong một từ. Trong từ điển, trọng âm được đánh dấu bằng ký hiệu ˈ đặt trước âm tiết được nhấn, ví dụ teacher /ˈtiːtʃə(r)/ nhấn âm đầu. Cách đánh trọng âm phổ biến nhất: danh từ, tính từ 2 âm tiết thường nhấn âm 1; động từ 2 âm tiết thường nhấn âm 2.
Khác với tiếng Việt – mỗi tiếng là một âm tiết có thanh điệu riêng – tiếng Anh dựa vào nhịp mạnh nhẹ. Đặt sai trọng âm có thể khiến người nghe không nhận ra từ, thậm chí hiểu thành từ khác: DEsert (sa mạc) và desSERT (món tráng miệng) chỉ khác nhau ở vị trí nhấn. Bài này tổng hợp các quy tắc có tính khái quát cao; tuy vậy đây là xu hướng, không phải luật tuyệt đối, nên khi gặp từ mới bạn vẫn nên tra từ điển.
Cách đọc dấu trọng âm ˈ và ˌ trong từ điển
| Ký hiệu | Tên gọi | Ví dụ | Cách hiểu |
|---|---|---|---|
| ˈ (dấu phẩy trên) | Trọng âm chính | /ˈhæpi/ happy | Nhấn mạnh âm tiết hap |
| ˌ (dấu phẩy dưới) | Trọng âm phụ | /ˌedʒuˈkeɪʃn/ education | ca nhấn mạnh nhất, e nhấn nhẹ hơn |
Lưu ý thường bị nhầm: ký hiệu ˈ đứng trước âm tiết được nhấn, không phải sau. Trong /bɪˈɡɪn/ (begin), âm được nhấn là /ɡɪn/. Nếu bạn chưa quen ký hiệu IPA, hãy đọc thêm bài phiên âm tiếng Anh.
Về “gg dịch đánh trọng âm”: nhiều bạn dùng Google Dịch để nghe phát âm và xem trọng âm. Công cụ dịch nghe được giọng đọc khá ổn, nhưng không phải lúc nào cũng hiển thị phiên âm có dấu ˈ. Muốn chắc chắn, hãy tra các từ điển học thuật như Cambridge Dictionary hoặc Oxford Learner’s Dictionaries – mỗi từ đều có IPA kèm dấu trọng âm và bản ghi âm giọng Anh, Mỹ.
Cách đánh trọng âm từ 2 âm tiết
| Loại từ | Trọng âm thường rơi vào | Ví dụ | Ngoại lệ hay gặp |
|---|---|---|---|
| Danh từ | Âm tiết thứ 1 | ˈtable, ˈflower, ˈdoctor, ˈpicture | hoˈtel, maˈchine, poˈlice, misˈtake |
| Tính từ | Âm tiết thứ 1 | ˈhappy, ˈclever, ˈbusy, ˈpretty | aˈlone, aˈfraid, comˈplete |
| Động từ | Âm tiết thứ 2 | beˈgin, reˈlax, deˈcide, forˈget | ˈanswer, ˈenter, ˈhappen, ˈvisit, ˈopen |
| Giới từ | Âm tiết thứ 2 | beˈhind, beˈtween, aˈmong | ˈunder, ˈafter |
Một mẹo nhỏ: nếu âm tiết có nguyên âm yếu /ə/ hoặc /ɪ/ ngắn, trọng âm thường rơi vào âm tiết kia. Ví dụ about /əˈbaʊt/: âm đầu là /ə/ nên nhấn âm 2.

Quy tắc đánh trọng âm từ 3 âm tiết trở lên
- Danh từ 3 âm tiết thường nhấn âm 1, nhất là khi âm 2 chứa /ə/ hoặc /ɪ/: ˈfamily, ˈcinema, ˈcamera, ˈholiday.
- Từ tận cùng -ate, -ise/-ize, -fy thường nhấn âm thứ 3 tính từ cuối lên: ˈdecorate, comˈmunicate, ˈorganise, ˈrecognise, ˈqualify, iˈdentify (4 âm tiết, nhấn den).
- Từ có tiền tố như un-, im-, dis-, re- thường không nhấn vào tiền tố: unˈhappy, imˈpossible, disˈlike.
Hậu tố quyết định vị trí trọng âm
Nhóm 1: Hậu tố tự nhận trọng âm
| Hậu tố | Ví dụ |
|---|---|
| -ee | employˈee, refuˈgee, agˈree (ngoại lệ: comˈmittee, ˈcoffee) |
| -eer | engiˈneer, volunˈteer, careˈer |
| -ese | Vietnaˈmese, Chiˈnese, Japaˈnese |
| -ique, -esque | uˈnique, techˈnique, pictuˈresque |
| -oo, -oon | bamˈboo, kangaˈroo, balˈloon |
Nhóm 2: Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố
| Hậu tố | Ví dụ |
|---|---|
| -ion, -tion, -sion | inforˈmation, deˈcision, eduˈcation |
| -ic, -ical | ecoˈnomic, ˈpractical, sciˈentific |
| -ity | aˈbility, uniˈversity, curiˈosity |
| -ial, -ian, -ious, -ient | offiˈcial, muˈsician, deˈlicious, efˈficient |
| -logy, -graphy, -ometer | biˈology, geˈography, phoˈtography, therˈmometer |
Đây là lý do cùng một gốc từ nhưng trọng âm “chạy” theo hậu tố: ˈphotograph → phoˈtography → photoˈgraphic; eˈconomy → ecoˈnomic.
Nhóm 3: Hậu tố không làm đổi trọng âm
Các hậu tố -ment, -ness, -ful, -less, -er, -or, -ly, -able, -ing, -ed, -ship, -hood giữ nguyên trọng âm của từ gốc: enˈjoy → enˈjoyment, ˈhappy → ˈhappiness, ˈcare → ˈcareful, ˈfriend → ˈfriendship, deˈvelop → deˈveloper.

Trọng âm của từ ghép
| Loại từ ghép | Trọng âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ ghép | Thường rơi vào phần đầu | ˈblackboard, ˈbirthday, ˈbookshop, ˈfootball |
| Tính từ ghép | Thường rơi vào phần sau | bad-ˈtempered, old-ˈfashioned, well-ˈknown |
| Động từ ghép | Thường rơi vào phần sau | underˈstand, overˈcome, overˈlook |
So sánh thú vị: a ˈblackbird (chim sáo đen – một loài chim) khác a black ˈbird (một con chim màu đen bất kỳ). Với cụm động từ như take ˈoff, give ˈup, phần tiểu từ thường được nhấn khi đứng cuối câu; xem thêm phrasal verb là gì.
Cặp danh từ – động từ cùng cách viết: record, present…
Nhiều từ 2 âm tiết vừa là danh từ vừa là động từ. Quy tắc: danh từ nhấn âm 1, động từ nhấn âm 2.
| Từ | Danh từ (nhấn âm 1) | Động từ (nhấn âm 2) |
|---|---|---|
| record | /ˈrekɔːd/ hồ sơ, đĩa thu âm, kỷ lục | /rɪˈkɔːd/ ghi lại, thu âm |
| present | /ˈpreznt/ món quà, hiện tại | /prɪˈzent/ trao tặng, trình bày |
| object | /ˈɒbdʒɪkt/ đồ vật | /əbˈdʒekt/ phản đối |
| increase | /ˈɪŋkriːs/ sự tăng | /ɪnˈkriːs/ tăng lên |
| export | /ˈekspɔːt/ hàng xuất khẩu | /ɪkˈspɔːt/ xuất khẩu |
| protest | /ˈprəʊtest/ cuộc phản đối | /prəˈtest/ phản đối |
Ví dụ: Peter gave Lan a present. He will present his report tomorrow. – Peter tặng Lan một món quà. Ngày mai anh ấy sẽ trình bày báo cáo. Để hiểu rõ hơn chức năng từ loại, bạn có thể xem bài danh từ là gì và động từ là gì.
Trọng âm của tên tiếng Anh
Người Việt hay đọc tên tiếng Anh “đều đều” từng âm, khiến người bản xứ khó nhận ra. Bảng dưới giúp bạn đọc đúng một số tên phổ biến:
| Tên | IPA | Âm được nhấn | Đọc gần đúng |
|---|---|---|---|
| Daniel | /ˈdænjəl/ | DAN | “ĐEN-nyồ” |
| Elizabeth | /ɪˈlɪzəbəθ/ | LIZ | “i-LI-zơ-bợt” |
| Michael | /ˈmaɪkl/ | MI | “MAI-cồ” |
| Victoria | /vɪkˈtɔːriə/ | TO | “vích-TO-ri-ơ” |
| Olivia | /əˈlɪviə/ | LIV | “ơ-LI-vi-ơ” |
| Isabella | /ˌɪzəˈbelə/ | BEL | “i-zơ-BE-lơ” |
| Christopher | /ˈkrɪstəfə(r)/ | CHRIS | “CRÍT-tơ-phơ” |
| Natalie | /ˈnætəli/ | NAT | “NE-tơ-li” |
Một số tên có hai cách nhấn tùy vùng, như Sophia: thường /səˈfiːə/ (nhấn phi), đôi khi gặp /ˈsəʊfiə/ ở Anh. Nếu bạn đã chọn tên tiếng Anh cho mình, hãy luyện đọc đúng trọng âm ngay từ đầu – xem thêm ý nghĩa tên Elizabeth hoặc tên Daniel để giới thiệu bản thân tự tin hơn.
Bài tập đánh trọng âm có đáp án
Chọn từ có trọng âm chính rơi vào vị trí khác với các từ còn lại:
- A. teacher; B. happy; C. begin; D. table
- A. relax; B. decide; C. forget; D. visit
- A. engineer; B. Vietnamese; C. employee; D. family
- A. biology; B. photography; C. economic; D. ability
- A. birthday; B. understand; C. blackboard; D. football
- A. hotel; B. doctor; C. picture; D. flower
Đáp án:
- C – beˈgin nhấn âm 2; còn lại nhấn âm 1.
- D – ˈvisit nhấn âm 1; còn lại là động từ nhấn âm 2.
- D – ˈfamily nhấn âm 1; còn lại nhấn vào hậu tố cuối.
- C – ecoˈnomic nhấn âm 3; còn lại nhấn âm 2 (biˈology, phoˈtography, aˈbility).
- B – underˈstand là động từ ghép nhấn phần sau; còn lại là danh từ ghép nhấn phần đầu.
- A – hoˈtel nhấn âm 2; còn lại nhấn âm 1.
Trọng âm từ khác trọng âm câu thế nào?
Trọng âm từ là vị trí nhấn cố định bên trong một từ, tra từ điển là thấy. Trọng âm câu thì linh hoạt: trong một câu, người bản xứ thường nhấn vào từ mang nội dung (danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ) và đọc lướt từ chức năng (mạo từ, giới từ, đại từ, trợ động từ). Ví dụ I WANT to BUY a NEW PHONE – Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới: các từ to, a được đọc rất nhẹ, gần như /tə/, /ə/. Khi muốn nhấn mạnh thông tin, bạn có thể dời trọng âm câu: LAN bought it (chính Lan mua, không phải ai khác). Nắm được cả hai loại trọng âm giúp bạn nghe hiểu nhanh hơn và nói có nhịp điệu tự nhiên.
Cách luyện trọng âm hiệu quả
Khi ghi từ mới, hãy chép luôn IPA có dấu ˈ và gạch dưới âm được nhấn trong vở. Đọc to từ đó ba lần với âm nhấn kéo dài, cao giọng hơn. Sau trọng âm từ, bước tiếp theo là luyện âm cuối như đuôi ed và đuôi s, es, rồi đến ngữ điệu câu. Kết hợp với học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, bạn sẽ nhớ cả nghĩa lẫn cách đọc ngay từ lần đầu.






