Cung Nhân Mã trong tiếng Anh là Sagittarius, đọc /ˌsædʒɪˈteəriəs/ (gần giống “xe-gi-TE-ri-ợt”). Cung này dành cho người sinh từ 23/11 đến 21/12, ký hiệu là người cung thủ (the Archer) ♐ – một nhân mã nửa người nửa ngựa giương cung, thuộc nguyên tố Lửa và do Sao Mộc (Jupiter) chủ quản.
Với năm âm tiết, Sagittarius là tên cung dài và khó đọc nhất, nên ngay cả người bản ngữ cũng hay gọi tắt là Sag. Bài viết này hướng dẫn bạn phát âm từng phần cho chuẩn, kể lại nguồn gốc hình tượng nhân mã, tóm tắt các yếu tố chiêm tinh và nét tính cách thường được nhắc (chỉ mang tính giải trí), rồi gợi ý những cái tên tiếng Anh mang tinh thần phiêu lưu, lạc quan cho người cung Nhân Mã.
Cung Nhân Mã tiếng Anh là gì? Bảng thông tin
| Hạng mục | Cung Nhân Mã |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Sagittarius (gọi tắt thân mật: Sag) |
| Phiên âm | Anh–Anh /ˌsædʒɪˈteəriəs/; Anh–Mỹ /ˌsædʒəˈteriəs/ |
| Ngày sinh | 23/11 – 21/12 |
| Ký hiệu | Cung thủ (the Archer) ♐ |
| Nguyên tố | Lửa (Fire) |
| Tính chất | Linh hoạt (Mutable) |
| Hành tinh chủ quản | Sao Mộc (Jupiter) |
| Vị trí | Cung thứ chín |
Một số nguồn tính Nhân Mã từ 22/11. Ranh giới có thể lệch một ngày tùy năm, nên người sinh 21–23/11 hoặc 21–22/12 hãy đối chiếu theo năm sinh.

Cách đọc Sagittarius từng âm tiết
Chia từ thành 5 phần và nhấn mạnh vào phần thứ ba:
| Âm tiết | Phiên âm | Đọc gần đúng |
|---|---|---|
| Sag | /sæ/ | xe (miệng mở rộng như “e” bẹt) |
| it | /dʒɪ/ | gi (chữ g đọc như j) |
| tar | /ˈteə/ | TE – âm nhấn |
| i | /ri/ | ri |
| us | /əs/ | ợt (rất nhẹ) |
Lỗi hay gặp là đọc “sa-ghi-ta-ri-út” theo mặt chữ hoặc nhấn vào âm đầu. Hãy nhớ: g đọc /dʒ/ và trọng âm ở “TE”. Câu tự giới thiệu: I’m a Sagittarius; số nhiều thường dùng Sagittarians hoặc Sagittarius people. Từ Sagittarian cũng dùng như tính từ: a Sagittarian friend.

Sagittarius nghĩa là gì? Hình tượng nhân mã cầm cung
Trong tiếng Latin, sagitta nghĩa là mũi tên, và Sagittarius nghĩa là người bắn cung. Hình tượng thường gặp là một centaur (nhân mã) – sinh vật nửa người nửa ngựa trong thần thoại Hy Lạp – đang giương cung về phía trước. Tên Hán Việt “Nhân Mã” (người – ngựa) mô tả chính hình tượng này.
Về thiên văn, một nhóm sao sáng trong chòm Sagittarius tạo thành hình the Teapot (cái ấm trà) dễ nhận ra trên bầu trời. Hướng của chòm sao này cũng là hướng về trung tâm dải Ngân Hà, nơi có hố đen siêu lớn mang tên Sagittarius A*.
Ký hiệu, nguyên tố, tính chất và hành tinh
- Ký hiệu ♐: một mũi tên chéo hướng lên, thể hiện tinh thần nhắm tới mục tiêu xa.
- Nguyên tố Lửa (Fire sign): cùng Aries và Leo, gắn với nhiệt huyết, lạc quan.
- Tính chất Mutable: khép lại mùa thu ở Bắc bán cầu, gắn với sự linh hoạt, thích thay đổi.
- Sao Mộc (Jupiter): hành tinh lớn nhất hệ Mặt Trời, mang tên vị thần đứng đầu các vị thần La Mã; trong chiêm tinh gắn với sự mở rộng, học hỏi, may mắn.
Tính cách cung Nhân Mã (góc tham khảo)
| Nét thường được nhắc | Tiếng Anh | Diễn giải |
|---|---|---|
| Thích phiêu lưu | adventurous | Mê du lịch, khám phá nơi mới |
| Lạc quan | optimistic | Nhìn mặt tích cực của vấn đề |
| Yêu tự do | freedom-loving, independent | Không thích bị bó buộc |
| Hài hước | funny, good-humoured | Hay kể chuyện, pha trò |
| Thẳng tính | blunt, honest | Nói thật, đôi khi hơi thẳng quá |
| Thiếu kiên nhẫn với việc lặp lại | restless | Dễ bồn chồn khi phải ngồi một chỗ |
Từ blunt (thẳng thừng) hơi khác honest (thật thà): blunt nhấn vào việc nói thẳng mà không rào đón, có thể làm người nghe phật lòng. Mọi mô tả ở đây chỉ để tham khảo, không phải đánh giá con người thật.
Nhân Mã hợp với cung nào?
| Mức độ (tham khảo) | Cung | Lý do thường được nêu |
|---|---|---|
| Thường được cho là hợp | Bạch Dương (Aries), Sư Tử (Leo) | Cùng nguyên tố Lửa |
| Thường được cho là hợp | Thiên Bình (Libra), Bảo Bình (Aquarius) | Nguyên tố Khí, chung tinh thần tự do |
| Hay được nói là cần dung hòa | Xử Nữ (Virgo), Song Ngư (Pisces) | Cùng Mutable nhưng ưu tiên khác nhau |
Tên tiếng Anh hay cho người cung Nhân Mã
16 tên có thật dưới đây chia theo ba ý: cung thủ, thợ săn; hành trình, khám phá; và niềm vui, hy vọng.
Tên cho nam
| Tên | Nguồn gốc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Archer | Tiếng Anh | Người bắn cung |
| Hunter | Tiếng Anh | Người thợ săn |
| Chase | Tiếng Anh | Cuộc săn đuổi, người đi săn |
| Atlas | Hy Lạp | Vị thần khổng lồ nâng bầu trời |
| Wyatt | Anh cổ | Dũng cảm trong chiến đấu |
| Austin | Latin | Vĩ đại, uy nghi |
| Ulysses | Latin | Dạng Latin của Odysseus, người lữ hành |
| Leif | Bắc Âu | Người thừa kế, hậu duệ |
Archer là tên trùng khớp nhất với biểu tượng Nhân Mã. Nếu thích hình ảnh người nâng đỡ bầu trời, xem thêm tên Atlas có ý nghĩa là gì.
Tên cho nữ
| Tên | Nguồn gốc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Artemis | Hy Lạp | Nữ thần săn bắn |
| Joy | Tiếng Anh | Niềm vui |
| Hope | Tiếng Anh | Hy vọng |
| Felicity | Latin | Hạnh phúc, may mắn |
| Hilary | Latin | Vui vẻ, hân hoan |
| Beatrice | Latin | Người mang lại hạnh phúc |
| Allegra | Ý | Vui tươi, sôi nổi |
| Nova | Latin | Mới mẻ; ngôi sao mới |
Tinh thần lạc quan của Nhân Mã rất hợp với những cái tên ngắn như tên Joy. Để kiểm tra nghĩa từng tên trước khi dùng, bạn có thể tra ở công cụ ý nghĩa tên tiếng Anh.
Chọn tên tiếng Anh theo tên tiếng Việt cho người Nhân Mã
Nếu muốn tên tiếng Anh có “sợi dây” nối với tên thật, hãy bắt đầu từ nghĩa tên tiếng Việt. Người Nhân Mã có tên gợi niềm vui, sự tiến lên hay những chuyến đi có thể tham khảo:
| Tên tiếng Việt | Nghĩa | Tên tiếng Anh gợi ý |
|---|---|---|
| Vui, Hoan, Lạc | Niềm vui | Joy, Hilary, Allegra |
| Phúc, Hạnh | Hạnh phúc | Felicity, Beatrice |
| Hy, Vọng | Hy vọng | Hope |
| Tiến, Đạt | Tiến lên, đạt được | Archer, Austin |
| Du, Lữ | Đi xa | Ulysses |
Ví dụ: I’m Hoan, and my English name is Joy because both mean happiness. – Mình là Hoan, tên tiếng Anh là Joy vì cả hai đều nghĩa là niềm vui. Bạn có thể dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh để có thêm gợi ý. Tên tiếng Anh chỉ dùng giao tiếp; giấy tờ vẫn giữ họ tên gốc.
Từ vựng tiếng Anh về chiêm tinh và cung thủ
| Từ/cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| archer / archery | Cung thủ / môn bắn cung |
| bow and arrow | Cung và tên |
| centaur | Nhân mã |
| zodiac sign | Cung hoàng đạo |
| horoscope | Lời đoán theo cung |
| birth chart | Bản đồ sao ngày sinh |
| fire sign / mutable sign | Cung Lửa / cung Linh hoạt |
Mẫu câu với cung Nhân Mã
- I’m a Sagittarius. My birthday is December 12th. – Mình cung Nhân Mã, sinh nhật 12/12.
- Lucy is a true Sagittarian: she’s always planning her next trip. – Lucy đúng chất Nhân Mã, lúc nào cũng lên kế hoạch cho chuyến đi tiếp theo.
- Is your brother a Sag too? – Anh trai bạn cũng cung Nhân Mã à?
Nhân Mã gồm người sinh cuối tháng 11 và phần lớn tháng 12 (December). Xem cách nói tháng 12 tiếng Anh, tra tháng 11 thuộc cung gì và tháng 12 thuộc cung gì, hoặc ôn đủ bộ tên gọi ở bài 12 cung hoàng đạo tiếng Anh.






