TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Tên tiếng Anh theo chủ đề

Cung Nhân Mã: tiếng Anh là Sagittarius, ngày sinh, tính cách, tên hay

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 5 phút đọc
Cung Nhân Mã: tiếng Anh là Sagittarius, ngày sinh, tính cách, tên hay
Nội dung chính
  1. Cung Nhân Mã tiếng Anh là gì? Bảng thông tin
  2. Cách đọc Sagittarius từng âm tiết
  3. Sagittarius nghĩa là gì? Hình tượng nhân mã cầm cung
  4. Ký hiệu, nguyên tố, tính chất và hành tinh
  5. Tính cách cung Nhân Mã (góc tham khảo)
  6. Nhân Mã hợp với cung nào?
  7. Tên tiếng Anh hay cho người cung Nhân Mã
  8. Chọn tên tiếng Anh theo tên tiếng Việt cho người Nhân Mã
  9. Từ vựng tiếng Anh về chiêm tinh và cung thủ
  10. Mẫu câu với cung Nhân Mã

Cung Nhân Mã trong tiếng Anh là Sagittarius, đọc /ˌsædʒɪˈteəriəs/ (gần giống “xe-gi-TE-ri-ợt”). Cung này dành cho người sinh từ 23/11 đến 21/12, ký hiệu là người cung thủ (the Archer) ♐ – một nhân mã nửa người nửa ngựa giương cung, thuộc nguyên tố Lửa và do Sao Mộc (Jupiter) chủ quản.

Với năm âm tiết, Sagittarius là tên cung dài và khó đọc nhất, nên ngay cả người bản ngữ cũng hay gọi tắt là Sag. Bài viết này hướng dẫn bạn phát âm từng phần cho chuẩn, kể lại nguồn gốc hình tượng nhân mã, tóm tắt các yếu tố chiêm tinh và nét tính cách thường được nhắc (chỉ mang tính giải trí), rồi gợi ý những cái tên tiếng Anh mang tinh thần phiêu lưu, lạc quan cho người cung Nhân Mã.

Cung Nhân Mã tiếng Anh là gì? Bảng thông tin

Hạng mục Cung Nhân Mã
Tên tiếng Anh Sagittarius (gọi tắt thân mật: Sag)
Phiên âm Anh–Anh /ˌsædʒɪˈteəriəs/; Anh–Mỹ /ˌsædʒəˈteriəs/
Ngày sinh 23/11 – 21/12
Ký hiệu Cung thủ (the Archer) ♐
Nguyên tố Lửa (Fire)
Tính chất Linh hoạt (Mutable)
Hành tinh chủ quản Sao Mộc (Jupiter)
Vị trí Cung thứ chín

Một số nguồn tính Nhân Mã từ 22/11. Ranh giới có thể lệch một ngày tùy năm, nên người sinh 21–23/11 hoặc 21–22/12 hãy đối chiếu theo năm sinh.

Cung Nhân Mã tiếng Anh là gì? Bảng thông tin
Cung Nhân Mã tiếng Anh là gì? Bảng thông tin – tóm tắt nhanh.

Cách đọc Sagittarius từng âm tiết

Chia từ thành 5 phần và nhấn mạnh vào phần thứ ba:

Âm tiết Phiên âm Đọc gần đúng
Sag /sæ/ xe (miệng mở rộng như “e” bẹt)
it /dʒɪ/ gi (chữ g đọc như j)
tar /ˈteə/ TE – âm nhấn
i /ri/ ri
us /əs/ ợt (rất nhẹ)

Lỗi hay gặp là đọc “sa-ghi-ta-ri-út” theo mặt chữ hoặc nhấn vào âm đầu. Hãy nhớ: g đọc /dʒ/ và trọng âm ở “TE”. Câu tự giới thiệu: I’m a Sagittarius; số nhiều thường dùng Sagittarians hoặc Sagittarius people. Từ Sagittarian cũng dùng như tính từ: a Sagittarian friend.

Cách đọc Sagittarius từng âm tiết
Cách đọc Sagittarius từng âm tiết – tóm tắt nhanh.

Sagittarius nghĩa là gì? Hình tượng nhân mã cầm cung

Trong tiếng Latin, sagitta nghĩa là mũi tên, và Sagittarius nghĩa là người bắn cung. Hình tượng thường gặp là một centaur (nhân mã) – sinh vật nửa người nửa ngựa trong thần thoại Hy Lạp – đang giương cung về phía trước. Tên Hán Việt “Nhân Mã” (người – ngựa) mô tả chính hình tượng này.

Về thiên văn, một nhóm sao sáng trong chòm Sagittarius tạo thành hình the Teapot (cái ấm trà) dễ nhận ra trên bầu trời. Hướng của chòm sao này cũng là hướng về trung tâm dải Ngân Hà, nơi có hố đen siêu lớn mang tên Sagittarius A*.

Ký hiệu, nguyên tố, tính chất và hành tinh

  • Ký hiệu ♐: một mũi tên chéo hướng lên, thể hiện tinh thần nhắm tới mục tiêu xa.
  • Nguyên tố Lửa (Fire sign): cùng Aries và Leo, gắn với nhiệt huyết, lạc quan.
  • Tính chất Mutable: khép lại mùa thu ở Bắc bán cầu, gắn với sự linh hoạt, thích thay đổi.
  • Sao Mộc (Jupiter): hành tinh lớn nhất hệ Mặt Trời, mang tên vị thần đứng đầu các vị thần La Mã; trong chiêm tinh gắn với sự mở rộng, học hỏi, may mắn.

Tính cách cung Nhân Mã (góc tham khảo)

Nét thường được nhắc Tiếng Anh Diễn giải
Thích phiêu lưu adventurous Mê du lịch, khám phá nơi mới
Lạc quan optimistic Nhìn mặt tích cực của vấn đề
Yêu tự do freedom-loving, independent Không thích bị bó buộc
Hài hước funny, good-humoured Hay kể chuyện, pha trò
Thẳng tính blunt, honest Nói thật, đôi khi hơi thẳng quá
Thiếu kiên nhẫn với việc lặp lại restless Dễ bồn chồn khi phải ngồi một chỗ

Từ blunt (thẳng thừng) hơi khác honest (thật thà): blunt nhấn vào việc nói thẳng mà không rào đón, có thể làm người nghe phật lòng. Mọi mô tả ở đây chỉ để tham khảo, không phải đánh giá con người thật.

Nhân Mã hợp với cung nào?

Mức độ (tham khảo) Cung Lý do thường được nêu
Thường được cho là hợp Bạch Dương (Aries), Sư Tử (Leo) Cùng nguyên tố Lửa
Thường được cho là hợp Thiên Bình (Libra), Bảo Bình (Aquarius) Nguyên tố Khí, chung tinh thần tự do
Hay được nói là cần dung hòa Xử Nữ (Virgo), Song Ngư (Pisces) Cùng Mutable nhưng ưu tiên khác nhau

Tên tiếng Anh hay cho người cung Nhân Mã

16 tên có thật dưới đây chia theo ba ý: cung thủ, thợ săn; hành trình, khám phá; và niềm vui, hy vọng.

Tên cho nam

Tên Nguồn gốc Ý nghĩa
Archer Tiếng Anh Người bắn cung
Hunter Tiếng Anh Người thợ săn
Chase Tiếng Anh Cuộc săn đuổi, người đi săn
Atlas Hy Lạp Vị thần khổng lồ nâng bầu trời
Wyatt Anh cổ Dũng cảm trong chiến đấu
Austin Latin Vĩ đại, uy nghi
Ulysses Latin Dạng Latin của Odysseus, người lữ hành
Leif Bắc Âu Người thừa kế, hậu duệ

Archer là tên trùng khớp nhất với biểu tượng Nhân Mã. Nếu thích hình ảnh người nâng đỡ bầu trời, xem thêm tên Atlas có ý nghĩa là gì.

Tên cho nữ

Tên Nguồn gốc Ý nghĩa
Artemis Hy Lạp Nữ thần săn bắn
Joy Tiếng Anh Niềm vui
Hope Tiếng Anh Hy vọng
Felicity Latin Hạnh phúc, may mắn
Hilary Latin Vui vẻ, hân hoan
Beatrice Latin Người mang lại hạnh phúc
Allegra Ý Vui tươi, sôi nổi
Nova Latin Mới mẻ; ngôi sao mới

Tinh thần lạc quan của Nhân Mã rất hợp với những cái tên ngắn như tên Joy. Để kiểm tra nghĩa từng tên trước khi dùng, bạn có thể tra ở công cụ ý nghĩa tên tiếng Anh.

Chọn tên tiếng Anh theo tên tiếng Việt cho người Nhân Mã

Nếu muốn tên tiếng Anh có “sợi dây” nối với tên thật, hãy bắt đầu từ nghĩa tên tiếng Việt. Người Nhân Mã có tên gợi niềm vui, sự tiến lên hay những chuyến đi có thể tham khảo:

Tên tiếng Việt Nghĩa Tên tiếng Anh gợi ý
Vui, Hoan, Lạc Niềm vui Joy, Hilary, Allegra
Phúc, Hạnh Hạnh phúc Felicity, Beatrice
Hy, Vọng Hy vọng Hope
Tiến, Đạt Tiến lên, đạt được Archer, Austin
Du, Lữ Đi xa Ulysses

Ví dụ: I’m Hoan, and my English name is Joy because both mean happiness. – Mình là Hoan, tên tiếng Anh là Joy vì cả hai đều nghĩa là niềm vui. Bạn có thể dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh để có thêm gợi ý. Tên tiếng Anh chỉ dùng giao tiếp; giấy tờ vẫn giữ họ tên gốc.

Từ vựng tiếng Anh về chiêm tinh và cung thủ

Từ/cụm từ Nghĩa
archer / archery Cung thủ / môn bắn cung
bow and arrow Cung và tên
centaur Nhân mã
zodiac sign Cung hoàng đạo
horoscope Lời đoán theo cung
birth chart Bản đồ sao ngày sinh
fire sign / mutable sign Cung Lửa / cung Linh hoạt

Mẫu câu với cung Nhân Mã

  • I’m a Sagittarius. My birthday is December 12th. – Mình cung Nhân Mã, sinh nhật 12/12.
  • Lucy is a true Sagittarian: she’s always planning her next trip. – Lucy đúng chất Nhân Mã, lúc nào cũng lên kế hoạch cho chuyến đi tiếp theo.
  • Is your brother a Sag too? – Anh trai bạn cũng cung Nhân Mã à?

Nhân Mã gồm người sinh cuối tháng 11 và phần lớn tháng 12 (December). Xem cách nói tháng 12 tiếng Anh, tra tháng 11 thuộc cung gì và tháng 12 thuộc cung gì, hoặc ôn đủ bộ tên gọi ở bài 12 cung hoàng đạo tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp

Cung Nhân Mã sinh tháng mấy?

Nhân Mã gồm người sinh từ 23/11 đến 21/12. Một số nguồn tính từ 22/11 vì ranh giới có thể lệch một ngày.

Sagittarius đọc như thế nào?

Sagittarius đọc /ˌsædʒɪˈteəriəs/, gần giống “xe-gi-TE-ri-ợt”, chữ g đọc như j và nhấn vào âm thứ ba.

Người cung Nhân Mã tiếng Anh gọi là gì?

Có thể nói a Sagittarius hoặc a Sagittarian; trong văn nói thân mật, người ta còn gọi tắt là Sag.

Cung Nhân Mã thuộc nguyên tố gì?

Nhân Mã thuộc nguyên tố Lửa, tính chất Mutable và do Sao Mộc (Jupiter) chủ quản.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm