Thể thao trong tiếng Anh là sport (Anh – Mỹ hay dùng số nhiều sports). Các môn thể thao tiếng Anh phổ biến gồm football (bóng đá), badminton (cầu lông), volleyball (bóng chuyền), swimming (bơi lội), running (chạy bộ) và yoga. Điểm cần nhớ nhất là động từ đi kèm: play với môn có bóng, go với môn đuôi -ing, do với môn cá nhân như yoga, võ.
Bảng tên các môn thể thao bằng tiếng Anh
Bảng dưới gom những môn người Việt hay chơi và hay xem. Cột cuối là động từ đi kèm để bạn dùng đúng ngay từ đầu.
| Môn thể thao | Tiếng Anh | IPA | Động từ |
|---|---|---|---|
| Bóng đá | football (UK) / soccer (US) | /ˈfʊtbɔːl/ – /ˈsɒkə(r)/ | play |
| Cầu lông | badminton | /ˈbædmɪntən/ | play |
| Bóng chuyền | volleyball | /ˈvɒlibɔːl/ | play |
| Bóng rổ | basketball | /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | play |
| Bóng bàn | table tennis / ping-pong | /ˈteɪbl tenɪs/ | play |
| Quần vợt | tennis | /ˈtenɪs/ | play |
| Pickleball | pickleball | /ˈpɪklbɔːl/ | play |
| Đánh gôn | golf | /ɡɒlf/ | play |
| Cờ vua | chess | /tʃes/ | play |
| Bơi lội | swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | go |
| Chạy bộ | running / jogging | /ˈrʌnɪŋ/ | go |
| Đạp xe | cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | go |
| Leo núi đường dài | hiking | /ˈhaɪkɪŋ/ | go |
| Trượt tuyết | skiing | /ˈskiːɪŋ/ | go |
| Lướt sóng | surfing | /ˈsɜːfɪŋ/ | go |
| Yoga | yoga | /ˈjəʊɡə/ | do |
| Võ karate | karate | /kəˈrɑːti/ | do |
| Thể dục dụng cụ | gymnastics | /dʒɪmˈnæstɪks/ | do |
| Điền kinh | athletics (UK) / track and field (US) | /æθˈletɪks/ | do |
| Quyền Anh | boxing | /ˈbɒksɪŋ/ | do |
| Đá cầu | shuttlecock kicking | – | play |
Đá cầu là môn rất Việt Nam nên tiếng Anh chưa có tên thống nhất; cách mô tả shuttlecock kicking là dễ hiểu nhất khi nói với người nước ngoài. Nếu đang ôn các nhóm từ khác, bạn có thể xem thêm môn học tiếng Anh hoặc kho từ vựng tiếng Anh theo chủ đề.

Play, go hay do + môn thể thao?
| Động từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| play | Môn có bóng/cầu, môn đối kháng có luật chơi, trò chơi | Minh plays badminton every evening. (Minh chơi cầu lông mỗi tối.) |
| go | Hoạt động tận cùng bằng -ing, thường là “đi” đâu đó để chơi | Lucy goes swimming on Sundays. (Lucy đi bơi vào Chủ nhật.) |
| do | Môn cá nhân, võ thuật, bài tập không dùng bóng | My mum does yoga before work. (Mẹ tôi tập yoga trước giờ làm.) |
Quy tắc trên là xu hướng chung chứ không tuyệt đối. Ví dụ boxing có đuôi -ing nhưng người ta nói do boxing chứ không nói “go boxing”. Khi phân vân, hãy tra từ điển để xem cụm nào tự nhiên hơn.
Gọi tên người chơi: thêm -er, -ist hay dùng “player”?
- Thêm -er: swimmer (vận động viên bơi), runner (người chạy), boxer (võ sĩ quyền Anh), golfer (người chơi gôn), footballer (cầu thủ bóng đá, Anh – Anh), surfer, skier.
- Thêm -ist: cyclist (người đạp xe, tay đua xe đạp), motorcyclist (người đi mô tô). Nhóm này ít hơn nhóm -er.
- Dạng riêng: gymnast (vận động viên thể dục dụng cụ), karateka (võ sĩ karate).
- Dùng player: tennis player, badminton player, volleyball player, basketball player, chess player.
- Từ chung: athlete (vận động viên, trong Anh – Anh còn hay chỉ người chơi điền kinh), coach (huấn luyện viên), referee (trọng tài bóng đá), umpire (trọng tài quần vợt, cầu lông), fan / supporter (người hâm mộ).
Từ vựng bóng đá tiếng Anh cần biết
Bóng đá là môn được người Việt theo dõi nhiều nhất, nên dưới đây là nhóm từ hay xuất hiện trong bình luận và tin tức.
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| match / game | trận đấu |
| pitch (UK) / field (US) | sân bóng |
| goalkeeper / keeper | thủ môn |
| defender | hậu vệ |
| midfielder | tiền vệ |
| striker / forward | tiền đạo |
| captain | đội trưởng |
| kick-off | giao bóng, bắt đầu trận |
| score a goal | ghi bàn |
| penalty | quả phạt đền |
| free kick / corner (kick) | đá phạt / phạt góc |
| offside | việt vị |
| yellow card / red card | thẻ vàng / thẻ đỏ |
| draw | hòa |
| extra time / penalty shoot-out | hiệp phụ / loạt sút luân lưu |
Ví dụ: The match ended in a 1–1 draw, so they went to extra time. (Trận đấu hòa 1–1 nên hai đội bước vào hiệp phụ.) Khi lập đội phong trào, nhiều nhóm còn đặt tên đội và in tên lên áo; bạn có thể tham khảo gợi ý tên đội bóng tiếng Anh và tên in áo bóng đá.

Tên tiếng Anh gắn với thể thao và chiến thắng
Nhiều tên riêng trong tiếng Anh có gốc từ chữ “chiến thắng”, hợp với người mê thể thao hoặc muốn một tên gọi giàu năng lượng:
- Victor: từ tiếng Latinh victor, nghĩa là “người chiến thắng”. Xem thêm ý nghĩa tên Victor.
- Victoria: tên nữ, cũng là tên nữ thần chiến thắng trong thần thoại La Mã. Chi tiết ở bài tên Victoria.
- Nike: trong thần thoại Hy Lạp, Nike là nữ thần chiến thắng; thương hiệu thể thao nổi tiếng lấy tên từ vị thần này. Đọc thêm Nike nghĩa là gì.
- Vincent: từ tiếng Latinh vincere, nghĩa là “chinh phục, chiến thắng”.
- Nicholas: gốc Hy Lạp, ghép từ nikē (chiến thắng) và laos (nhân dân), tức “chiến thắng của mọi người”.
Nếu tên thật của bạn là Thắng, Vinh hay Cường, những tên trên là lựa chọn tự nhiên vì cùng ý nghĩa. Muốn thử thêm, hãy dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh.
Mẫu câu nói về sở thích thể thao
- What sports do you like? – Bạn thích môn thể thao nào?
- I’m a big football fan. – Tôi là fan bóng đá cuồng nhiệt.
- I’m not very sporty, but I go jogging twice a week. – Tôi không mê thể thao lắm, nhưng tuần chạy bộ hai lần.
- Which team do you support? – Bạn cổ vũ đội nào?
Từ vựng thi đấu dùng chung cho mọi môn
- win / lose a match: thắng / thua một trận. Lưu ý: win đi với trận đấu, giải đấu; beat đi với đối thủ (Vietnam beat Thailand 2–1 – Việt Nam thắng Thái Lan 2–1).
- tournament / championship: giải đấu / giải vô địch.
- final, semi-final, quarter-final: chung kết, bán kết, tứ kết.
- medal: huy chương (gold, silver, bronze – vàng, bạc, đồng).
- train / practise (UK) – practice (US): tập luyện.






