TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

Các môn thể thao tiếng Anh: từ vựng, play/go/do & bóng đá

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
Các môn thể thao tiếng Anh: từ vựng, play/go/do & bóng đá
Nội dung chính
  1. Bảng tên các môn thể thao bằng tiếng Anh
  2. Play, go hay do + môn thể thao?
  3. Gọi tên người chơi: thêm -er, -ist hay dùng “player”?
  4. Từ vựng bóng đá tiếng Anh cần biết
  5. Tên tiếng Anh gắn với thể thao và chiến thắng
  6. Mẫu câu nói về sở thích thể thao
  7. Từ vựng thi đấu dùng chung cho mọi môn

Thể thao trong tiếng Anh là sport (Anh – Mỹ hay dùng số nhiều sports). Các môn thể thao tiếng Anh phổ biến gồm football (bóng đá), badminton (cầu lông), volleyball (bóng chuyền), swimming (bơi lội), running (chạy bộ) và yoga. Điểm cần nhớ nhất là động từ đi kèm: play với môn có bóng, go với môn đuôi -ing, do với môn cá nhân như yoga, võ.

Bảng tên các môn thể thao bằng tiếng Anh

Bảng dưới gom những môn người Việt hay chơi và hay xem. Cột cuối là động từ đi kèm để bạn dùng đúng ngay từ đầu.

Môn thể thao Tiếng Anh IPA Động từ
Bóng đá football (UK) / soccer (US) /ˈfʊtbɔːl/ – /ˈsɒkə(r)/ play
Cầu lông badminton /ˈbædmɪntən/ play
Bóng chuyền volleyball /ˈvɒlibɔːl/ play
Bóng rổ basketball /ˈbɑːskɪtbɔːl/ play
Bóng bàn table tennis / ping-pong /ˈteɪbl tenɪs/ play
Quần vợt tennis /ˈtenɪs/ play
Pickleball pickleball /ˈpɪklbɔːl/ play
Đánh gôn golf /ɡɒlf/ play
Cờ vua chess /tʃes/ play
Bơi lội swimming /ˈswɪmɪŋ/ go
Chạy bộ running / jogging /ˈrʌnɪŋ/ go
Đạp xe cycling /ˈsaɪklɪŋ/ go
Leo núi đường dài hiking /ˈhaɪkɪŋ/ go
Trượt tuyết skiing /ˈskiːɪŋ/ go
Lướt sóng surfing /ˈsɜːfɪŋ/ go
Yoga yoga /ˈjəʊɡə/ do
Võ karate karate /kəˈrɑːti/ do
Thể dục dụng cụ gymnastics /dʒɪmˈnæstɪks/ do
Điền kinh athletics (UK) / track and field (US) /æθˈletɪks/ do
Quyền Anh boxing /ˈbɒksɪŋ/ do
Đá cầu shuttlecock kicking – play

Đá cầu là môn rất Việt Nam nên tiếng Anh chưa có tên thống nhất; cách mô tả shuttlecock kicking là dễ hiểu nhất khi nói với người nước ngoài. Nếu đang ôn các nhóm từ khác, bạn có thể xem thêm môn học tiếng Anh hoặc kho từ vựng tiếng Anh theo chủ đề.

Bảng tên các môn thể thao bằng tiếng Anh
Bảng tên các môn thể thao bằng tiếng Anh – tóm tắt nhanh.

Play, go hay do + môn thể thao?

Động từ Dùng với Ví dụ
play Môn có bóng/cầu, môn đối kháng có luật chơi, trò chơi Minh plays badminton every evening. (Minh chơi cầu lông mỗi tối.)
go Hoạt động tận cùng bằng -ing, thường là “đi” đâu đó để chơi Lucy goes swimming on Sundays. (Lucy đi bơi vào Chủ nhật.)
do Môn cá nhân, võ thuật, bài tập không dùng bóng My mum does yoga before work. (Mẹ tôi tập yoga trước giờ làm.)

Quy tắc trên là xu hướng chung chứ không tuyệt đối. Ví dụ boxing có đuôi -ing nhưng người ta nói do boxing chứ không nói “go boxing”. Khi phân vân, hãy tra từ điển để xem cụm nào tự nhiên hơn.

Gọi tên người chơi: thêm -er, -ist hay dùng “player”?

  • Thêm -er: swimmer (vận động viên bơi), runner (người chạy), boxer (võ sĩ quyền Anh), golfer (người chơi gôn), footballer (cầu thủ bóng đá, Anh – Anh), surfer, skier.
  • Thêm -ist: cyclist (người đạp xe, tay đua xe đạp), motorcyclist (người đi mô tô). Nhóm này ít hơn nhóm -er.
  • Dạng riêng: gymnast (vận động viên thể dục dụng cụ), karateka (võ sĩ karate).
  • Dùng player: tennis player, badminton player, volleyball player, basketball player, chess player.
  • Từ chung: athlete (vận động viên, trong Anh – Anh còn hay chỉ người chơi điền kinh), coach (huấn luyện viên), referee (trọng tài bóng đá), umpire (trọng tài quần vợt, cầu lông), fan / supporter (người hâm mộ).

Từ vựng bóng đá tiếng Anh cần biết

Bóng đá là môn được người Việt theo dõi nhiều nhất, nên dưới đây là nhóm từ hay xuất hiện trong bình luận và tin tức.

Tiếng Anh Nghĩa
match / game trận đấu
pitch (UK) / field (US) sân bóng
goalkeeper / keeper thủ môn
defender hậu vệ
midfielder tiền vệ
striker / forward tiền đạo
captain đội trưởng
kick-off giao bóng, bắt đầu trận
score a goal ghi bàn
penalty quả phạt đền
free kick / corner (kick) đá phạt / phạt góc
offside việt vị
yellow card / red card thẻ vàng / thẻ đỏ
draw hòa
extra time / penalty shoot-out hiệp phụ / loạt sút luân lưu

Ví dụ: The match ended in a 1–1 draw, so they went to extra time. (Trận đấu hòa 1–1 nên hai đội bước vào hiệp phụ.) Khi lập đội phong trào, nhiều nhóm còn đặt tên đội và in tên lên áo; bạn có thể tham khảo gợi ý tên đội bóng tiếng Anh và tên in áo bóng đá.

Từ vựng bóng đá tiếng Anh cần biết
Từ vựng bóng đá tiếng Anh cần biết – tóm tắt nhanh.

Tên tiếng Anh gắn với thể thao và chiến thắng

Nhiều tên riêng trong tiếng Anh có gốc từ chữ “chiến thắng”, hợp với người mê thể thao hoặc muốn một tên gọi giàu năng lượng:

  • Victor: từ tiếng Latinh victor, nghĩa là “người chiến thắng”. Xem thêm ý nghĩa tên Victor.
  • Victoria: tên nữ, cũng là tên nữ thần chiến thắng trong thần thoại La Mã. Chi tiết ở bài tên Victoria.
  • Nike: trong thần thoại Hy Lạp, Nike là nữ thần chiến thắng; thương hiệu thể thao nổi tiếng lấy tên từ vị thần này. Đọc thêm Nike nghĩa là gì.
  • Vincent: từ tiếng Latinh vincere, nghĩa là “chinh phục, chiến thắng”.
  • Nicholas: gốc Hy Lạp, ghép từ nikē (chiến thắng) và laos (nhân dân), tức “chiến thắng của mọi người”.

Nếu tên thật của bạn là Thắng, Vinh hay Cường, những tên trên là lựa chọn tự nhiên vì cùng ý nghĩa. Muốn thử thêm, hãy dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh.

Mẫu câu nói về sở thích thể thao

  • What sports do you like? – Bạn thích môn thể thao nào?
  • I’m a big football fan. – Tôi là fan bóng đá cuồng nhiệt.
  • I’m not very sporty, but I go jogging twice a week. – Tôi không mê thể thao lắm, nhưng tuần chạy bộ hai lần.
  • Which team do you support? – Bạn cổ vũ đội nào?

Từ vựng thi đấu dùng chung cho mọi môn

  • win / lose a match: thắng / thua một trận. Lưu ý: win đi với trận đấu, giải đấu; beat đi với đối thủ (Vietnam beat Thailand 2–1 – Việt Nam thắng Thái Lan 2–1).
  • tournament / championship: giải đấu / giải vô địch.
  • final, semi-final, quarter-final: chung kết, bán kết, tứ kết.
  • medal: huy chương (gold, silver, bronze – vàng, bạc, đồng).
  • train / practise (UK) – practice (US): tập luyện.

Câu hỏi thường gặp

Môn thể thao tiếng Anh là gì?

Môn thể thao là sport, số nhiều sports. Câu hỏi “Bạn chơi môn thể thao nào?” là What sports do you play?

Khi nào dùng play, go, do với môn thể thao?

Play dùng với môn có bóng hoặc đối kháng (play football), go với hoạt động đuôi -ing (go swimming), do với môn cá nhân, võ, bài tập (do yoga, do karate).

Bóng đá là football hay soccer?

Anh – Anh và hầu hết các nước gọi là football; Mỹ, Canada, Úc thường gọi là soccer để phân biệt với bóng bầu dục kiểu Mỹ.

Cầu lông tiếng Anh là gì?

Cầu lông là badminton /ˈbædmɪntən/, quả cầu gọi là shuttlecock hoặc shuttle, vợt là racket.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm