Training /ˈtreɪnɪŋ/ (đọc gần đúng: trây-ninh, nhấn âm đầu) là danh từ tiếng Anh, nghĩa là sự đào tạo, huấn luyện để có kỹ năng cho một công việc, hoặc sự tập luyện trong thể thao. Từ này tạo thành từ động từ train (đào tạo, rèn luyện) + -ing. Ở Việt Nam, “đi training”, “buổi training” thường chỉ buổi đào tạo nội bộ ở công ty.
Nếu bạn vừa nhận lời mời “training nhân viên mới” hay thấy chữ “training” trong tin tuyển dụng, bài này sẽ giúp bạn hiểu chính xác người ta đang nói đến điều gì, ai là trainer, ai là trainee, và dùng từ này sao cho đúng khi nói tiếng Anh.
Training nghĩa là gì? Thông tin nhanh
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Phiên âm | /ˈtreɪnɪŋ/ |
| Từ loại | Danh từ không đếm được (training); động từ gốc: train |
| Nghĩa chính | Đào tạo, huấn luyện; tập luyện (thể thao) |
| Người đào tạo | trainer /ˈtreɪnər/ |
| Người được đào tạo | trainee /ˌtreɪˈniː/ |
| Lưu ý | Danh từ train còn nghĩa là tàu hỏa – không liên quan đến nghĩa đào tạo |
Âm /eɪ/ trong train đọc như “ây” trong “cây”. Người Việt hay đọc thành “tren-ninh” (âm /e/ ngắn), nghe chưa chuẩn. Bạn có thể luyện thêm qua bài phiên âm tiếng Anh.

Training dùng trong những ngữ cảnh nào?
| Ngữ cảnh | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Công việc | Đào tạo kỹ năng, quy trình | sales training – đào tạo bán hàng |
| Thể thao | Tập luyện | football training – buổi tập bóng đá |
| Quân đội, an ninh | Huấn luyện | military training – huấn luyện quân sự |
| Thú cưng | Huấn luyện thói quen | dog training – huấn luyện chó |
| Công nghệ | Huấn luyện mô hình máy tính bằng dữ liệu | training data – dữ liệu huấn luyện |
Trong thể thao, câu He’s in training for the marathon. nghĩa là anh ấy đang tập luyện để chạy marathon. Xem thêm từ vựng cùng chủ đề trong bài thể thao tiếng Anh.

Các loại training phổ biến ở công ty
- onboarding training – đào tạo hội nhập cho nhân viên mới.
- on-the-job training – đào tạo trong lúc làm việc, vừa học vừa làm.
- in-house training – đào tạo nội bộ do công ty tự tổ chức.
- soft skills training – đào tạo kỹ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm…).
- safety training – huấn luyện an toàn lao động.
- refresher training – đào tạo nhắc lại, cập nhật kiến thức.
- training course / training program – khóa đào tạo, chương trình đào tạo.
Đào tạo thường do phòng nhân sự (HR) phối hợp tổ chức. Nhân viên mới hoặc thực tập sinh là nhóm được training nhiều nhất, còn người hướng dẫn thường là các anh chị senior có kinh nghiệm.
Trainer, trainee khác gì intern?
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| trainer | /ˈtreɪnər/ | Người đào tạo, huấn luyện viên |
| trainee | /ˌtreɪˈniː/ | Người được đào tạo, học viên |
| management trainee | — | Chương trình đào tạo quản lý tương lai |
| intern | /ˈɪntɜːn/ | Thực tập sinh (thường là sinh viên) |
| apprentice | /əˈprentɪs/ | Người học nghề |
Để ý quy tắc hậu tố: -er chỉ người làm (trainer, employer), -ee chỉ người nhận hành động (trainee, employee). Hậu tố -ee thường được nhấn trọng âm, nên đọc là trai-NEE. Đây là mẹo hữu ích khi học trọng âm tiếng Anh.
Phân biệt training, education, coaching và workshop
- training – đào tạo kỹ năng cụ thể để làm được việc, có tính ứng dụng ngay.
- education – giáo dục, học vấn: rộng hơn, dài hạn hơn (học phổ thông, đại học).
- coaching – kèm cặp một–một, giúp người được kèm tự tìm cách giải quyết vấn đề.
- mentoring – người đi trước hướng dẫn, chia sẻ kinh nghiệm lâu dài.
- workshop – buổi hội thảo thực hành, người tham gia cùng làm và thảo luận.
Câu ví dụ với training (Anh–Việt)
- All new staff must attend a two-day training. – Tất cả nhân viên mới phải tham gia khóa đào tạo hai ngày.
- David is the trainer for our customer service team. – David là người đào tạo cho đội chăm sóc khách hàng.
- Lan joined the company as a trainee last year. – Lan vào công ty năm ngoái với vị trí học viên đào tạo.
- Minh has football training every Tuesday. – Minh có buổi tập bóng đá mỗi thứ Ba.
- The company provides free English training. – Công ty đào tạo tiếng Anh miễn phí.
- She was trained as a nurse. – Cô ấy được đào tạo làm y tá.
- We’re training our puppy to sit. – Chúng tôi đang dạy chú cún ngồi.
- The training was useful, but a bit long. – Buổi đào tạo hữu ích nhưng hơi dài.
Mẫu câu hữu ích trong một buổi training
- Could you go over that step again? – Anh/chị nói lại bước đó được không?
- Where can I find the training materials? – Tài liệu đào tạo để ở đâu ạ?
- Will there be a test after the training? – Sau buổi đào tạo có bài kiểm tra không?
- Can I practise this on a real case? – Em có thể thực hành trên trường hợp thật không?
- Thank you for the clear explanation. – Cảm ơn anh/chị đã giải thích rõ ràng.
Lỗi thường gặp khi dùng training
Vì training là danh từ không đếm được, người bản ngữ thường nói some training, a training session, a training course thay vì “a training” hay “trainings”. Dù vậy, trong môi trường doanh nghiệp, “a training” vẫn xuất hiện khá nhiều trong văn nói. Để an toàn khi viết, hãy dùng training session. Một lỗi khác là nói “I will training you” – đúng phải là I will train you, vì sau will là động từ nguyên mẫu. Sau mỗi buổi training, đừng quên xin feedback từ học viên để buổi sau tốt hơn.






