JD là viết tắt của Job Description, nghĩa là bản mô tả công việc: tài liệu nhà tuyển dụng đưa ra để nêu rõ một vị trí làm gì, cần kỹ năng gì và được hưởng quyền lợi ra sao. JD đọc là /ˌdʒeɪˈdiː/ (gần đúng: dây-đi), còn cụm đầy đủ job description đọc là /dʒɒb dɪˈskrɪpʃn/ (giọp đi-xcríp-sần).
Trong môi trường công sở Việt Nam, bạn sẽ nghe câu “gửi JD cho ứng viên”, “JD vị trí này hơi rộng” hay “đọc kỹ JD trước khi viết CV”. Hiểu đúng JD giúp người tìm việc chọn đúng vị trí và giúp người làm tuyển dụng viết tin đăng rõ ràng hơn.
JD là viết tắt của từ gì?
| Chữ cái | Từ đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| J | Job | công việc, vị trí |
| D | Description | sự mô tả |
Hai chữ cái J /dʒeɪ/ và D /diː/ được đọc theo tên chữ cái tiếng Anh, giống cách đọc CV hay HR. Nếu bạn hay nhầm tên chữ J với G, hãy xem lại bài bảng chữ cái tiếng Anh.
Lưu ý: ở Mỹ, J.D. còn là viết tắt của Juris Doctor, tên bằng cấp ngành luật. Tuy nhiên trong tuyển dụng và giao tiếp công sở tại Việt Nam, JD gần như luôn mang nghĩa Job Description.
Một bản JD thường gồm những mục nào?
| Mục (tiếng Anh) | Nghĩa | Nội dung thường có |
|---|---|---|
| Job title | Chức danh | Tên vị trí, cấp bậc (junior, senior…) |
| Job summary / Overview | Tóm tắt công việc | Mục đích chính của vị trí |
| Responsibilities / Duties | Trách nhiệm, nhiệm vụ | Danh sách việc phải làm hằng ngày, hằng tháng |
| Requirements / Qualifications | Yêu cầu | Bằng cấp, số năm kinh nghiệm, kỹ năng, ngoại ngữ |
| Benefits | Quyền lợi | Lương, thưởng, bảo hiểm, nghỉ phép, đào tạo |
| Reports to | Báo cáo cho | Quản lý trực tiếp |
| Location / Working hours | Địa điểm, giờ làm | Văn phòng, làm từ xa hay kết hợp |
Nhiều JD còn ghi rõ chỉ số đánh giá hiệu quả công việc, tức các KPI mà người giữ vị trí phải đạt. Một số công ty nêu cả chính sách làm thêm giờ; nếu gặp chữ OT trong JD thì đó là overtime.

Câu ví dụ có JD và job description
- Could you send me the JD for the marketing position? – Bạn gửi giúp mình JD vị trí marketing được không?
- Lucy read the job description carefully before applying. – Lucy đọc kỹ bản mô tả công việc trước khi ứng tuyển.
- The JD says fluent English is required. – JD ghi là yêu cầu tiếng Anh lưu loát.
- Minh updated his CV to match the JD. – Minh chỉnh lại CV cho khớp với JD.
- This task is not in my job description. – Việc này không nằm trong bản mô tả công việc của tôi.
- HR is rewriting the JDs for all junior roles. – Bộ phận nhân sự đang viết lại JD cho tất cả vị trí junior.
Câu “It’s not in my job description” khá phổ biến trong tiếng Anh, nhưng nên dùng khéo vì có thể nghe như từ chối giúp đỡ đồng nghiệp.
Phân biệt JD với CV, job posting và offer letter
| Thuật ngữ | Ai viết? | Mục đích |
|---|---|---|
| JD (Job Description) | Nhà tuyển dụng | Mô tả chi tiết vị trí: nhiệm vụ, yêu cầu, quyền lợi |
| Job posting / Job ad | Nhà tuyển dụng | Tin đăng tuyển, thường rút gọn từ JD và có hướng dẫn nộp hồ sơ |
| CV | Ứng viên | Tóm tắt học vấn, kinh nghiệm, kỹ năng của bản thân |
| Offer letter | Nhà tuyển dụng | Thư mời nhận việc sau khi ứng viên trúng tuyển |
Có thể hình dung đơn giản: JD là “đề bài” của công ty, CV là “bài làm” của ứng viên, còn offer là kết quả khi bài làm phù hợp với đề bài.

Cách đọc JD hiệu quả khi đi xin việc
- Đọc phần Responsibilities trước để biết công việc thật sự hằng ngày, đừng chỉ nhìn chức danh.
- Tách yêu cầu “must-have” và “nice-to-have”: những cụm như is a plus, preferred nghĩa là có thì tốt, không bắt buộc.
- Gạch chân từ khóa (kỹ năng, công cụ, chứng chỉ) để đưa vào CV một cách trung thực.
- Chuẩn bị ví dụ cho từng nhiệm vụ chính để trả lời phỏng vấn.
- Ghi lại câu hỏi về những điểm JD chưa rõ để hỏi bộ phận HR.
Nếu bạn ứng tuyển vị trí sáng tạo, JD thường yêu cầu gửi kèm portfolio bên cạnh CV.
Một số cụm tiếng Anh hay gặp trong JD
- at least 2 years of experience – ít nhất 2 năm kinh nghiệm
- strong communication skills – kỹ năng giao tiếp tốt
- able to work under pressure – có khả năng làm việc dưới áp lực
- attention to detail – cẩn thận, chú ý chi tiết
- competitive salary – mức lương cạnh tranh
- fresh graduates are welcome – chào đón sinh viên mới tốt nghiệp
Khi viết email ứng tuyển, nhớ ghi đúng chức danh như trong JD và trình bày tên theo thứ tự tiếng Anh nếu nộp cho công ty nước ngoài.
JD tốt cần viết như thế nào?
Nếu bạn làm tuyển dụng hoặc quản lý nhóm và cần tự viết JD, hãy đặt mình vào vị trí ứng viên. Một bản JD rõ ràng giúp ứng viên tự đánh giá mức độ phù hợp, nhờ vậy bạn nhận được ít hồ sơ lệch yêu cầu hơn.
- Chức danh cụ thể: “Content Marketing Executive” dễ hiểu hơn “Nhân viên văn phòng”.
- Nhiệm vụ viết bằng động từ: plan, write, report, coordinate… mỗi gạch đầu dòng một việc.
- Tách yêu cầu bắt buộc và ưu tiên để không làm ứng viên giỏi nhưng thiếu một tiêu chí nhỏ bỏ cuộc.
- Nêu quyền lợi trung thực, tránh hứa hẹn chung chung như “môi trường năng động” mà không có chi tiết.
- Độ dài vừa phải: đủ thông tin nhưng không biến JD thành bản nội quy công ty.
Một mẹo nhỏ: sau khi viết xong, hãy nhờ một đồng nghiệp đang làm đúng vị trí đó đọc lại. Họ sẽ chỉ ra ngay những nhiệm vụ còn thiếu hoặc yêu cầu không sát thực tế. Với vị trí tuyển người nước ngoài hoặc làm cho công ty đa quốc gia, nên chuẩn bị JD song ngữ Anh–Việt để tránh hiểu nhầm về phạm vi công việc.






