TênTiếngAnh.vn TênTiếngAnh.vn
Kiến thức tiếng Anh

JD là gì? Job Description gồm những gì và cách đọc JD

Bởi Ban biên tập TênTiếngAnh.vn Cập nhật 4 phút đọc
JD là gì? Job Description gồm những gì và cách đọc JD
Nội dung chính
  1. JD là viết tắt của từ gì?
  2. Một bản JD thường gồm những mục nào?
  3. Câu ví dụ có JD và job description
  4. Phân biệt JD với CV, job posting và offer letter
  5. Cách đọc JD hiệu quả khi đi xin việc
  6. Một số cụm tiếng Anh hay gặp trong JD
  7. JD tốt cần viết như thế nào?

JD là viết tắt của Job Description, nghĩa là bản mô tả công việc: tài liệu nhà tuyển dụng đưa ra để nêu rõ một vị trí làm gì, cần kỹ năng gì và được hưởng quyền lợi ra sao. JD đọc là /ˌdʒeɪˈdiː/ (gần đúng: dây-đi), còn cụm đầy đủ job description đọc là /dʒɒb dɪˈskrɪpʃn/ (giọp đi-xcríp-sần).

Trong môi trường công sở Việt Nam, bạn sẽ nghe câu “gửi JD cho ứng viên”, “JD vị trí này hơi rộng” hay “đọc kỹ JD trước khi viết CV”. Hiểu đúng JD giúp người tìm việc chọn đúng vị trí và giúp người làm tuyển dụng viết tin đăng rõ ràng hơn.

JD là viết tắt của từ gì?

Chữ cái Từ đầy đủ Nghĩa
J Job công việc, vị trí
D Description sự mô tả

Hai chữ cái J /dʒeɪ/ và D /diː/ được đọc theo tên chữ cái tiếng Anh, giống cách đọc CV hay HR. Nếu bạn hay nhầm tên chữ J với G, hãy xem lại bài bảng chữ cái tiếng Anh.

Lưu ý: ở Mỹ, J.D. còn là viết tắt của Juris Doctor, tên bằng cấp ngành luật. Tuy nhiên trong tuyển dụng và giao tiếp công sở tại Việt Nam, JD gần như luôn mang nghĩa Job Description.

Một bản JD thường gồm những mục nào?

Mục (tiếng Anh) Nghĩa Nội dung thường có
Job title Chức danh Tên vị trí, cấp bậc (junior, senior…)
Job summary / Overview Tóm tắt công việc Mục đích chính của vị trí
Responsibilities / Duties Trách nhiệm, nhiệm vụ Danh sách việc phải làm hằng ngày, hằng tháng
Requirements / Qualifications Yêu cầu Bằng cấp, số năm kinh nghiệm, kỹ năng, ngoại ngữ
Benefits Quyền lợi Lương, thưởng, bảo hiểm, nghỉ phép, đào tạo
Reports to Báo cáo cho Quản lý trực tiếp
Location / Working hours Địa điểm, giờ làm Văn phòng, làm từ xa hay kết hợp

Nhiều JD còn ghi rõ chỉ số đánh giá hiệu quả công việc, tức các KPI mà người giữ vị trí phải đạt. Một số công ty nêu cả chính sách làm thêm giờ; nếu gặp chữ OT trong JD thì đó là overtime.

Một bản JD thường gồm những mục nào?
Một bản JD thường gồm những mục nào? – tóm tắt nhanh.

Câu ví dụ có JD và job description

  • Could you send me the JD for the marketing position? – Bạn gửi giúp mình JD vị trí marketing được không?
  • Lucy read the job description carefully before applying. – Lucy đọc kỹ bản mô tả công việc trước khi ứng tuyển.
  • The JD says fluent English is required. – JD ghi là yêu cầu tiếng Anh lưu loát.
  • Minh updated his CV to match the JD. – Minh chỉnh lại CV cho khớp với JD.
  • This task is not in my job description. – Việc này không nằm trong bản mô tả công việc của tôi.
  • HR is rewriting the JDs for all junior roles. – Bộ phận nhân sự đang viết lại JD cho tất cả vị trí junior.

Câu “It’s not in my job description” khá phổ biến trong tiếng Anh, nhưng nên dùng khéo vì có thể nghe như từ chối giúp đỡ đồng nghiệp.

Phân biệt JD với CV, job posting và offer letter

Thuật ngữ Ai viết? Mục đích
JD (Job Description) Nhà tuyển dụng Mô tả chi tiết vị trí: nhiệm vụ, yêu cầu, quyền lợi
Job posting / Job ad Nhà tuyển dụng Tin đăng tuyển, thường rút gọn từ JD và có hướng dẫn nộp hồ sơ
CV Ứng viên Tóm tắt học vấn, kinh nghiệm, kỹ năng của bản thân
Offer letter Nhà tuyển dụng Thư mời nhận việc sau khi ứng viên trúng tuyển

Có thể hình dung đơn giản: JD là “đề bài” của công ty, CV là “bài làm” của ứng viên, còn offer là kết quả khi bài làm phù hợp với đề bài.

Phân biệt JD với CV, job posting và offer letter
Phân biệt JD với CV, job posting và offer letter – tóm tắt nhanh.

Cách đọc JD hiệu quả khi đi xin việc

  1. Đọc phần Responsibilities trước để biết công việc thật sự hằng ngày, đừng chỉ nhìn chức danh.
  2. Tách yêu cầu “must-have” và “nice-to-have”: những cụm như is a plus, preferred nghĩa là có thì tốt, không bắt buộc.
  3. Gạch chân từ khóa (kỹ năng, công cụ, chứng chỉ) để đưa vào CV một cách trung thực.
  4. Chuẩn bị ví dụ cho từng nhiệm vụ chính để trả lời phỏng vấn.
  5. Ghi lại câu hỏi về những điểm JD chưa rõ để hỏi bộ phận HR.

Nếu bạn ứng tuyển vị trí sáng tạo, JD thường yêu cầu gửi kèm portfolio bên cạnh CV.

Một số cụm tiếng Anh hay gặp trong JD

  • at least 2 years of experience – ít nhất 2 năm kinh nghiệm
  • strong communication skills – kỹ năng giao tiếp tốt
  • able to work under pressure – có khả năng làm việc dưới áp lực
  • attention to detail – cẩn thận, chú ý chi tiết
  • competitive salary – mức lương cạnh tranh
  • fresh graduates are welcome – chào đón sinh viên mới tốt nghiệp

Khi viết email ứng tuyển, nhớ ghi đúng chức danh như trong JD và trình bày tên theo thứ tự tiếng Anh nếu nộp cho công ty nước ngoài.

JD tốt cần viết như thế nào?

Nếu bạn làm tuyển dụng hoặc quản lý nhóm và cần tự viết JD, hãy đặt mình vào vị trí ứng viên. Một bản JD rõ ràng giúp ứng viên tự đánh giá mức độ phù hợp, nhờ vậy bạn nhận được ít hồ sơ lệch yêu cầu hơn.

  • Chức danh cụ thể: “Content Marketing Executive” dễ hiểu hơn “Nhân viên văn phòng”.
  • Nhiệm vụ viết bằng động từ: plan, write, report, coordinate… mỗi gạch đầu dòng một việc.
  • Tách yêu cầu bắt buộc và ưu tiên để không làm ứng viên giỏi nhưng thiếu một tiêu chí nhỏ bỏ cuộc.
  • Nêu quyền lợi trung thực, tránh hứa hẹn chung chung như “môi trường năng động” mà không có chi tiết.
  • Độ dài vừa phải: đủ thông tin nhưng không biến JD thành bản nội quy công ty.

Một mẹo nhỏ: sau khi viết xong, hãy nhờ một đồng nghiệp đang làm đúng vị trí đó đọc lại. Họ sẽ chỉ ra ngay những nhiệm vụ còn thiếu hoặc yêu cầu không sát thực tế. Với vị trí tuyển người nước ngoài hoặc làm cho công ty đa quốc gia, nên chuẩn bị JD song ngữ Anh–Việt để tránh hiểu nhầm về phạm vi công việc.

Câu hỏi thường gặp

JD là viết tắt của từ gì?

Trong tuyển dụng, JD là viết tắt của Job Description, nghĩa là bản mô tả công việc. Ở Mỹ, J.D. còn có thể là Juris Doctor, một bằng cấp ngành luật.

JD và CV khác nhau như thế nào?

JD do nhà tuyển dụng viết để mô tả vị trí cần tuyển, còn CV do ứng viên viết để giới thiệu học vấn, kinh nghiệm và kỹ năng của mình.

JD đọc là gì trong tiếng Anh?

JD đọc theo tên hai chữ cái là /ˌdʒeɪˈdiː/, gần giống “dây-đi”.

Một bản JD cần có những phần nào?

Thông thường gồm chức danh, tóm tắt công việc, nhiệm vụ, yêu cầu ứng viên, quyền lợi, người quản lý trực tiếp và địa điểm làm việc.

Ban biên tập TênTiếngAnh.vn

Nhóm biên tập nội dung về tên gọi, từ nguyên và cách đọc tên tiếng Anh. Mỗi bài được rà soát nghĩa gốc, nguồn gốc ngôn ngữ và cập nhật khi có góp ý từ bạn đọc. Tìm hiểu thêm