PM phổ biến nhất là viết tắt của cụm Latin post meridiem, nghĩa là “sau giữa trưa”, dùng để chỉ khoảng giờ từ 12 giờ trưa đến trước 12 giờ đêm; ví dụ 3 PM là 3 giờ chiều (15 giờ). Tùy ngữ cảnh, PM còn là project manager (quản lý dự án), product manager (quản lý sản phẩm) hoặc private message (tin nhắn riêng). PM đọc là /ˌpiː ˈem/, gần giống “pi-em”.
Chỉ hai chữ cái nhưng PM khiến không ít người bối rối: lúc thì thấy trên đồng hồ điện thoại, lúc lại xuất hiện trong nhóm chat công ty (“hỏi PM nhé”), lúc là câu “PM mình giá”. Bài này đi từ nghĩa giờ giấc quen thuộc nhất đến các nghĩa còn lại, kèm mẹo tránh nhầm 12 AM và 12 PM.
AM và PM viết tắt của từ gì?
| Ký hiệu | Dạng đầy đủ (Latin) | Nghĩa đen | Khoảng giờ |
|---|---|---|---|
| AM (a.m.) | ante meridiem | trước giữa trưa | Từ 12 giờ đêm đến trước 12 giờ trưa (0:00–11:59) |
| PM (p.m.) | post meridiem | sau giữa trưa | Từ 12 giờ trưa đến trước 12 giờ đêm (12:00–23:59) |
Chữ meridiem liên quan đến “giữa ngày”, cùng gốc với meridian (kinh tuyến, đường mặt trời đi qua lúc giữa trưa). AM, PM được dùng với cách đếm giờ 12 tiếng, rất phổ biến ở Mỹ, Anh, Úc… Người Việt thường dùng cách 24 giờ (15:00) hoặc nói “3 giờ chiều”, nên khi đọc lịch hẹn, vé máy bay bằng tiếng Anh cần chú ý ký hiệu này.
Bảng quy đổi giờ AM PM sang 24 giờ
| Cách 12 giờ | Cách 24 giờ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 12:00 AM | 00:00 | 12 giờ đêm (nửa đêm) |
| 6:30 AM | 06:30 | 6 giờ 30 sáng |
| 11:45 AM | 11:45 | 11 giờ 45 trưa |
| 12:00 PM | 12:00 | 12 giờ trưa |
| 1:15 PM | 13:15 | 1 giờ 15 chiều |
| 6:00 PM | 18:00 | 6 giờ chiều tối |
| 9:20 PM | 21:20 | 9 giờ 20 tối |
| 11:59 PM | 23:59 | 11 giờ 59 đêm |
Mẹo nhanh: với giờ PM từ 1 đến 11, cộng thêm 12 là ra giờ 24 tiếng (8 PM → 20:00). Theo quy ước phổ biến, 12 PM là giữa trưa, 12 AM là nửa đêm. Vì hai mốc này dễ gây nhầm, trong lịch hẹn quan trọng người ta hay viết 12 noon (giữa trưa) và 12 midnight (nửa đêm), hoặc dùng 11:59 PM cho rõ. Cách đọc giờ đầy đủ có ở bài cách đọc giờ trong tiếng Anh, còn cách đọc các con số thì xem bài cách đọc số trong tiếng Anh.

Cách viết AM PM đúng
- Viết sau con số: 7 AM, 7:30 p.m. – không viết “PM 7”.
- Có thể viết hoa (AM/PM), viết thường có dấu chấm (a.m./p.m.); chọn một kiểu và dùng thống nhất. Văn bản Anh–Mỹ hay dùng a.m./p.m., nhiều văn bản Anh–Anh bỏ dấu chấm (am/pm).
- Không dùng thừa: 8 PM in the evening là lặp ý; chỉ cần 8 PM hoặc 8 in the evening.
- Không dùng AM/PM với o’clock: nói 9 o’clock hoặc 9 AM, không nói “9 o’clock AM”.
PM trong công việc và trên mạng là gì?
| Ngữ cảnh | PM là | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dự án, IT | Project Manager | Quản lý dự án – lập kế hoạch, điều phối, theo dõi tiến độ |
| Công nghệ, sản phẩm số | Product Manager | Quản lý sản phẩm – định hướng tính năng, ưu tiên phát triển |
| Mạng xã hội, diễn đàn | Private Message | Tin nhắn riêng; “PM mình” = nhắn riêng cho mình |
| Chính trị | Prime Minister | Thủ tướng |
| Môi trường | PM2.5, PM10 (particulate matter) | Bụi mịn có kích thước nhỏ hơn 2,5 hoặc 10 micromet |
Với nghĩa tin nhắn riêng, PM gần giống IB (inbox) mà dân bán hàng online hay dùng; người nói tiếng Anh ngày nay cũng hay dùng DM (direct message). Trong môi trường công sở, PM thường phối hợp chặt với HR và theo dõi KPI của cả nhóm, vì vậy hãy dựa vào ngữ cảnh: nếu câu nói về con người, PM gần như chắc chắn là manager, không phải giờ chiều.

Câu ví dụ với PM
- The meeting starts at 2 PM. – Cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ chiều.
- Our shop is open from 8 a.m. to 10 p.m. – Cửa hàng mở cửa từ 8 giờ sáng đến 10 giờ tối.
- The flight lands at 11:40 PM. – Chuyến bay hạ cánh lúc 23 giờ 40.
- Lucy is the PM on this project. – Lucy là quản lý dự án này.
- Please send the report to our PM before the deadline. – Hãy gửi báo cáo cho quản lý dự án trước hạn chót.
- PM me if you have any questions. – Nhắn riêng cho mình nếu bạn có câu hỏi nhé.
- Minh works from 9 AM to 6 PM. – Minh làm việc từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.
Khi gửi lịch họp cho đối tác ở nước khác, ngoài AM/PM hãy ghi rõ múi giờ, ví dụ “3 PM (GMT+7)”. Đây cũng là lý do email công việc thường đi kèm mốc deadline và thời gian dự kiến ETA có giờ cụ thể.
Đọc AM, PM thế nào?
AM đọc là /ˌeɪ ˈem/ (≈ “ây-em”), PM đọc là /ˌpiː ˈem/ (≈ “pi-em”), tức đọc tên từng chữ cái. Người Việt hay đọc nhầm A thành “a” và P thành “pê”; luyện lại tên chữ cái ở bài bảng chữ cái tiếng Anh sẽ giúp bạn nói giờ tự nhiên hơn.






