Date /deɪt/ (đọc gần như “đây-t”) có ba nghĩa chính: ngày tháng (What’s the date today? – Hôm nay ngày bao nhiêu?), buổi hẹn hò (go on a date – đi hẹn hò) và quả chà là. Ngoài ra date còn là động từ: ghi ngày, xác định niên đại và hẹn hò với ai.
Vì date xuất hiện ở khắp nơi, từ tờ khai visa, hạn sử dụng trên hộp sữa đến lời mời đi chơi, việc nắm đúng nghĩa theo ngữ cảnh giúp bạn tránh hiểu lầm khá buồn cười. Dưới đây là các nghĩa, cụm từ và ví dụ thường gặp nhất.
Date nghĩa là gì? Bảng tổng hợp các nghĩa
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | ngày tháng (cụ thể) | Please write the date at the top. – Hãy ghi ngày tháng ở đầu trang. |
| Danh từ | buổi hẹn hò | Peter has a date with Lucy tonight. – Tối nay Peter có hẹn hò với Lucy. |
| Danh từ | người hẹn hò cùng | Who’s your date for the party? – Ai đi cùng bạn tới bữa tiệc? |
| Danh từ | quả chà là | Dates are very sweet. – Chà là rất ngọt. |
| Động từ | ghi ngày | The letter is dated 2 May. – Lá thư đề ngày 2 tháng 5. |
| Động từ | có niên đại từ | This temple dates back to the 11th century. – Ngôi chùa này có từ thế kỷ 11. |
| Động từ | hẹn hò, quen nhau | They have been dating for two years. – Họ hẹn hò được hai năm rồi. |
| Động từ | trở nên lỗi thời | Some slang dates quickly. – Một số từ lóng nhanh bị lỗi thời. |

Date là ngày tháng: phân biệt date và day
Người học hay nhầm date với day. Day là “thứ” hoặc “ngày” nói chung (Monday, a busy day), còn date là ngày cụ thể trên lịch (2 November 2026).
- What day is it today? – It’s Monday. – Hôm nay thứ mấy? – Thứ Hai.
- What’s the date today? – It’s the second of November. – Hôm nay ngày mấy? – Ngày 2 tháng 11.
Muốn nói đúng tên thứ và tháng, bạn có thể ôn lại các ngày trong tuần bằng tiếng Anh và các tháng trong tiếng Anh.
Cách viết ngày tháng kiểu Anh và kiểu Mỹ
| Anh – Anh | Anh – Mỹ | |
|---|---|---|
| Thứ tự | ngày – tháng – năm | tháng – ngày – năm |
| Dạng chữ | 2 November 2026 | November 2, 2026 |
| Dạng số | 02/11/2026 | 11/02/2026 |
| Cách đọc | the second of November | November second |
Vì dạng số dễ gây nhầm (02/11 có thể là 2 tháng 11 hoặc 11 tháng 2), khi điền hồ sơ quốc tế hãy đọc kỹ ghi chú DD/MM/YYYY hay MM/DD/YYYY.

Date of birth là gì? Điền form thế nào?
Date of birth (viết tắt DOB) là ngày tháng năm sinh. Đây là ô bắt buộc trên hầu hết các form: đăng ký tài khoản, hồ sơ visa, đơn xin việc. Thường nó nằm cạnh các ô tên như first name (tên), last name (họ) và full name (họ và tên đầy đủ).
- Date of birth: 15/08/2000 – Ngày sinh: 15 tháng 8 năm 2000.
- Place of birth: Hanoi – Nơi sinh: Hà Nội.
Mẹo: ngày sinh và họ tên trên form phải khớp tuyệt đối với hộ chiếu. Nếu bạn chưa rõ thứ tự họ – tên khi ghi bằng tiếng Anh, có thể dùng công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh để tham khảo cách viết.
Các cụm từ thông dụng với date
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| up to date / up-to-date | cập nhật, mới nhất | Keep your software up to date. – Hãy cập nhật phần mềm thường xuyên. |
| out of date / out-of-date | lỗi thời, hết hạn | This map is out of date. – Tấm bản đồ này đã cũ. |
| due date | ngày đến hạn; ngày dự sinh | The due date for the report is Friday. – Hạn nộp báo cáo là thứ Sáu. |
| expiry date (UK) / expiration date (US) | ngày hết hạn | Check the expiry date on the milk. – Kiểm tra hạn dùng của hộp sữa. |
| best before | nên dùng trước ngày | Best before 10/12/2026. – Dùng tốt nhất trước 10/12/2026. |
| to date | cho đến nay | This is our best result to date. – Đây là kết quả tốt nhất từ trước đến nay. |
| save the date | hãy giữ lịch trống ngày này | Thường in trên thiệp báo cưới gửi sớm. |
| blind date | buổi hẹn với người chưa gặp bao giờ | Her friend set her up on a blind date. – Bạn cô ấy sắp xếp một buổi xem mắt. |
| double date | hai cặp đôi đi chơi chung | Let’s go on a double date. – Hai cặp mình đi chơi chung nhé. |
| start date / end date | ngày bắt đầu / kết thúc | What’s your start date? – Khi nào bạn bắt đầu đi làm? |
Lưu ý gạch nối: viết up-to-date khi đứng trước danh từ (up-to-date information), viết rời khi đứng sau động từ (The information is up to date). Nếu bạn hay nhầm due date với khái niệm hạn chót công việc, xem thêm bài deadline là gì.
Date là hẹn hò: các cách nói liên quan
- go on a date (with sb): đi hẹn hò. Minh went on a date with Lan last weekend. – Cuối tuần trước Minh đi hẹn hò với Lan.
- ask sb out on a date: rủ ai đi hẹn hò. He finally asked her out. – Cuối cùng anh ấy cũng mời cô ấy đi chơi.
- date sb / be dating sb: đang quen ai.
- date night: buổi tối dành riêng cho hai người, thường dùng với cặp đôi đã cưới.
Trước giai đoạn hẹn hò, giới trẻ hay nhắc đến crush – người mình thầm thích. Nếu bạn muốn đặt một biệt danh ngọt ngào cho “date” của mình, có thể tham khảo biệt danh tiếng Anh cho người yêu.
Date là quả chà là
Quả chà là (tên khoa học Phoenix dactylifera) trong tiếng Anh cũng gọi là date, cây chà là là date palm. Từ này đi theo một con đường khác: qua tiếng Pháp cổ và tiếng Latin từ tiếng Hy Lạp daktylos (ngón tay), vì quả thuôn dài như đốt ngón tay. Trong khi đó, date nghĩa “ngày tháng” lại đến từ tiếng Latin data trong cụm ghi ngày trên thư từ La Mã. Hai từ chỉ trùng cách viết một cách ngẫu nhiên. Muốn biết tên các loại quả khác, xem trái cây tiếng Anh.
Tóm tắt
- Date = ngày tháng cụ thể; day = thứ/ngày nói chung.
- Date = buổi hẹn hò hoặc người hẹn hò cùng; động từ date = hẹn hò với ai.
- Date = quả chà là (date palm là cây chà là).
- Cụm hay gặp: up to date, out of date, due date, expiry date, date of birth, to date.






